Kết quả bóng đá trận Erzurumspor FK vs Galatasaray, 01:30 ngày 22/08/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 22/08/2026
Erzurumspor FK 0 Kết thúc HT 0-3 4
Galatasaray
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Địa điểm: Kazim Karabekir Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Erzurumspor FK
Galatasaray
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Cagdas Altay
🎯 Dứt điểm - Mustafa Fettahoglu (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
11'
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (chân phải) — bị chặn
12'
⛳ Phạt góc
12'
⚽ BÀN THẮNG - Roland Sallai 0-1
12'
🎯 Dứt điểm - Roland Sallai (chân trái) — vào lưới
13'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Martin Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
20'
⚽ BÀN THẮNG - Yunus Akgun 0-2, kiến tạo: Victor James Osimhen
20'
🎯 Dứt điểm - Yunus Akgun (chân trái) — vào lưới
🚩 Việt vị
40'
🎯 Dứt điểm - Abdulkerim Bardakci (đánh đầu) — chệch khung thành
41'
🚩 Việt vị
45'
⚽ BÀN THẮNG - Victor James Osimhen 0-3
45'
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (0-3)
51'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Nariman Akhundzade, ra Gyrano Kerk
57'
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nariman Akhundzade (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mustafa Fettahoglu (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Amar Gerxhaliu (chân phải) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào Chimuanya Ugochukwu, ra Mario Lemina
66'
🔁 Thay người: vào Leroy Sane, ra Yunus Akgun
66'
🔁 Thay người: vào Eren Elmali, ra Ismail Jakobs
66'
🔁 Thay người: vào Wilfried Stephane Singo, ra Roland Sallai
68'
🎯 Dứt điểm - Baris Alper Yilmaz (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Fernando Andrade dos Santos, ra Eren Tozlu
🔁 Thay người: vào Festy Ebosele, ra Orhan Ovacikli
73'
🎯 Dứt điểm - Eren Elmali (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Martin Rodriguez (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Sefa Akgun, ra Mustafa Fettahoglu
🔁 Thay người: vào Miguel Cardoso, ra Martin Rodriguez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fernando Andrade dos Santos (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
79'
⚽ BÀN THẮNG - Victor James Osimhen 0-4, kiến tạo: Gabriel Davi Gomes Sara
🎯 Dứt điểm - Miguel Cardoso (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Fernando Andrade dos Santos (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Yakup Kirtay (đánh đầu) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (chân phải) — vào lưới
81'
🔁 Thay người: vào Renato Sam Na Nhaga, ra Lucas Torreira
🟨 Thẻ vàng - Nariman Akhundzade
🎯 Dứt điểm - Miguel Cardoso (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Festy Ebosele (chân trái) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Baris Alper Yilmaz (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-4)
Diễn biến trận đấu
| Erzurumspor FK | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Roland Sallai | |
| 20' | ⚽ 0 - 2 Yunus Akgun(Assists:Victor James Osimhen) (Kiến tạo: Victor James Osimhen) | |
| 45' | ⚽ 0 - 3 Victor James Osimhen | |
| HT 0-3 | ||
| ▲ Nariman Akhundzade ▼ Gyrano Kerk | 55' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Chimuanya Ugochukwu ▼ Mario Lemina | |
| 66' ⇄ | ▲ Eren Elmali ▼ Ismail Jakobs | |
| 66' ⇄ | ▲ Leroy Sane ▼ Yunus Akgun | |
| 66' ⇄ | ▲ Wilfried Stephane Singo ▼ Roland Sallai | |
| ▲ Fernando Andrade dos Santos ▼ Eren Tozlu | 70' ⇄ | |
| ▲ Festy Ebosele ▼ Orhan Ovacikli | 70' ⇄ | |
| ▲ Sefa Akgun ▼ Mustafa Fettahoglu | 76' ⇄ | |
| ▲ Miguel Cardoso ▼ Martin Rodriguez | 76' ⇄ | |
| 80' | ⚽ 0 - 4 Victor James Osimhen(Assists:Gabriel Davi Gomes Sara) (Kiến tạo: Gabriel Davi Gomes Sara) | |
| 81' ⇄ | ▲ Renato Sam Na Nhaga ▼ Lucas Torreira | |
| Nariman Akhundzade | 84' | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 7 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 13 | 21 |
| Điểm | 6 | 4 | 13 | 15 |
Chủ = Erzurumspor FK · Khách = Galatasaray
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Erzurumspor FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 3 (38%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
Erzurumspor FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 8 | 1 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 18 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 6 | - | - |
Galatasaray
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 4 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 11 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Erzurumspor FK 0 (0%)Hòa 1 (25%)Galatasaray 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/02/21 | Galatasaray | 2-0 (2-0) | Erzurumspor FK | -1.25 | 3.25 | B |
| 24/10/20 | Erzurumspor FK | 1-2 (1-1) | Galatasaray | -0.5 | 2.75 | B |
| 03/03/19 | Erzurumspor FK | 1-1 (1-0) | Galatasaray | -0.75 | 2.5 | H |
| 29/09/18 | Galatasaray | 1-0 (0-0) | Erzurumspor FK | -1.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Erzurumspor FK
BHTHHHHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Amedspor | 3-0 (0-0) | Erzurumspor FK | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/08/26 | Alanyaspor | 0-0 (0-0) | Erzurumspor FK | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/07/26 | Erzurumspor FK | 3-1 (0-1) | Al-Arabi Club (KUW) | - | - | T |
| 17/07/26 | Caykur Rizespor | 0-0 (0-0) | Erzurumspor FK | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Corum Belediyespor | 1-1 (1-0) | Erzurumspor FK | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Erzurumspor FK | 1-1 (0-0) | Bandirmaspor | +0.75 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Bodrumspor | 1-1 (0-1) | Erzurumspor FK | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | Erzurumspor FK | 2-0 (2-0) | Boluspor | +1.25 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Istanbulspor | 0-1 (0-0) | Erzurumspor FK | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Erzurumspor FK | 2-1 (1-1) | 76 Igdir Belediye spor | +1 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Erokspor | 0-2 (0-0) | Erzurumspor FK | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Erzurumspor FK | 3-0 (2-0) | Hatayspor | +3.25 | 4 | T |
| 11/03/26 | Umraniyespor | 3-1 (0-0) | Erzurumspor FK | +0.75 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Erzurumspor FK | 8-1 (5-0) | Manisa BB Spor | +1.25 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Erzurumspor FK | 4-2 (1-2) | Keciorengucu | +0.75 | 3 | T |
| 28/02/26 | Belediye Vanspor | 0-3 (0-0) | Erzurumspor FK | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Erzurumspor FK | 4-0 (2-0) | Serik Belediyespor | +2.25 | 3.25 | T |
| 18/02/26 | Keciorengucu | 1-2 (1-0) | Erzurumspor FK | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Erzurumspor FK | 7-0 (2-0) | Adana Demirspor | - | - | T |
| 10/02/26 | Sakaryaspor | 0-1 (0-0) | Erzurumspor FK | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Galatasaray
HBHBBTBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Galatasaray | 2-2 (0-0) | Corum Belediyespor | +2 | 3.25 | H |
| 09/08/26 | Galatasaray | 1-2 (1-2) | Villarreal | 0 | 3 | B |
| 03/08/26 | Galatasaray | 3-3 (1-1) | Rennes | +0.5 | 3 | H |
| 28/07/26 | Galatasaray | 0-3 (0-0) | Venezia | +1.25 | 3.5 | B |
| 25/07/26 | Galatasaray | 0-2 (0-1) | Monza | +1.25 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | Umraniyespor | 1-5 (1-2) | Galatasaray | - | - | T |
| 18/05/26 | Kasimpasa | 1-0 (1-0) | Galatasaray | +0.75 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Galatasaray | 4-2 (0-1) | Antalyaspor | +2.25 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | Samsunspor | 4-1 (1-1) | Galatasaray | +0.75 | 2.75 | B |
| 27/04/26 | Galatasaray | 3-0 (1-0) | Fenerbahce | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Galatasaray | 0-2 (0-0) | Genclerbirligi | +2 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Genclerbirligi | 1-2 (0-2) | Galatasaray | +1.25 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Galatasaray | 1-1 (1-0) | Kocaelispor | +1.5 | 3 | H |
| 09/04/26 | Goztepe | 1-3 (0-2) | Galatasaray | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Trabzonspor | 2-1 (1-0) | Galatasaray | +0.25 | 3 | B |
| 19/03/26 | Liverpool | 4-0 (1-0) | Galatasaray | -1.75 | 3.5 | B |
| 15/03/26 | Galatasaray | 3-0 (0-0) | Istanbul Basaksehir | +1 | 3 | T |
| 11/03/26 | Galatasaray | 1-0 (1-0) | Liverpool | -0.75 | 3 | T |
| 08/03/26 | Besiktas JK | 0-1 (0-1) | Galatasaray | +0.25 | 3 | T |
| 04/03/26 | Alanyaspor | 1-2 (0-2) | Galatasaray | +0.75 | 2.75 | T |
Đội hình
Erzurumspor FK
Galatasaray
31Matija Orbanic3Yakup Kirtay4Amar Gerxhaliu18Nihad Mujakic53Orhan Ovacikli6Brandon Baiye9Gyrano Kerk42Elisha Owusu65Martin Rodriguez99Mustafa Fettahoglu10CEren Tozlu1Ugurcan Cakir4Ismail Jakobs6Davinson Sanchez Mina7Roland Sallai42CAbdulkerim Bardakci34Lucas Torreira99Mario Lemina8Gabriel Davi Gomes Sara11Yunus Akgun53Baris Alper Yilmaz45Victor James Osimhen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Yakup Kirtay5.8
- 4Amar Gerxhaliu6.1
- 6Brandon Baiye6.1
- 9Gyrano Kerk▼ Rời sân 55'6.2
- 10Eren Tozlu C▼ Rời sân 70'6.4
- 18Nihad Mujakic6.1
- 31Matija Orbanic5.3
- 42Elisha Owusu6.2
- 53Orhan Ovacikli▼ Rời sân 70'7
- 65Martin Rodriguez▼ Rời sân 76'6.6
- 99Mustafa Fettahoglu▼ Rời sân 76'6.7
Khách · 4231
- 1Ugurcan Cakir8.6
- 4Ismail Jakobs▼ Rời sân 66'7.1
- 6Davinson Sanchez Mina7.5
- 7Roland Sallai⚽ Ghi bàn 12' · ▼ Rời sân 66'7.7
- 8Gabriel Davi Gomes Sara🎯 Kiến tạo 80'6.7
- 11Yunus Akgun⚽ Ghi bàn 20' · ▼ Rời sân 66'7.3
- 34Lucas Torreira▼ Rời sân 81'7.2
- 42Abdulkerim Bardakci C7.1
- 45Victor James Osimhen⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 80' · 🎯 Kiến tạo 20'8.9
- 53Baris Alper Yilmaz6.9
- 99Mario Lemina▼ Rời sân 66'7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1210
Sút cầu môn
44
Tấn công
80126
Tấn công nguy hiểm
3328
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
505536
TL chuyền bóng thành công
88%90%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
23
Cứu thua
04
Tắc bóng
612
Quả ném biên
2114
Cắt bóng
913
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
2122
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.492.56
Cơ hội rõ rệt
04
So Sánh Sức Mạnh
61 39
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Erzurumspor FK (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Galatasaray (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Erzurumspor FK (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Galatasaray (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Erzurumspor FK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 53Orhan Ovacikli Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 27/35 | 7 | |||
| 99Mustafa Fettahoglu Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/0 | 21/25 | 3 | |||
| 65Martin Rodriguez Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/0 | 44/47 | 0 | |||
| 10Eren Tozlu Trung phong | 6.4 | 0/0 | 17/22 | 0 | |||
| 9Gyrano Kerk Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 7/11 | 1 | |||
| 42Elisha Owusu Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 35/40 | 4 | |||
| 18Nihad Mujakic Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 35/40 | 4 | |||
| 6Brandon Baiye Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 71/73 | 4 | |||
| 4Amar Gerxhaliu Trung vệ | 6.1 | 1/0 | 53/59 | 2 | |||
| 3Yakup Kirtay Trung vệ | 5.8 | 1/0 | 49/57 | 0 | |||
| 31Matija Orbanic Thủ môn | 5.3 | 0/0 | 30/36 | 0 | |||
| 20Miguel Cardoso (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 2/1 | 8/8 | 0 | |||
| 11Fernando Andrade dos Santos (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/1 | 6/6 | 0 | |||
| 8Sefa Akgun (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 16/17 | 0 | |||
| 90Nariman Akhundzade (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/1 | 16/17 | 1 | 🟨 | ||
| 2Festy Ebosele (dự bị) Hậu vệ phải | 6.2 | 1/1 | 9/12 | 0 |
Galatasaray
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45Victor James Osimhen Trung phong | 8.9 | 2 | 1 | 4/2 | 9/10 | 1 | |
| 1Ugurcan Cakir Thủ môn | 8.6 | 0/0 | 38/40 | 0 | |||
| 7Roland Sallai Hậu vệ phải | 7.7 | 1 | 1/1 | 23/26 | 1 | ||
| 6Davinson Sanchez Mina Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 83/89 | 1 | |||
| 11Yunus Akgun Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 1 | 1/1 | 20/25 | 1 | ||
| 34Lucas Torreira Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 48/54 | 6 | |||
| 99Mario Lemina Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 53/55 | 6 | |||
| 42Abdulkerim Bardakci Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 81/90 | 1 | |||
| 4Ismail Jakobs Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 15/16 | 3 | |||
| 53Baris Alper Yilmaz Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 2/0 | 19/20 | 2 | |||
| 8Gabriel Davi Gomes Sara Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1 | 0/0 | 29/41 | 3 | ||
| 18Chimuanya Ugochukwu (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 21/22 | 0 | |||
| 10Leroy Sane (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 17/20 | 0 | |||
| 90Wilfried Stephane Singo (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 11/12 | 3 | |||
| 17Eren Elmali (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 10/10 | 2 | |||
| 74Renato Sam Na Nhaga (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 6/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Erzurumspor FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1905-1-1 | |
| Kazim Karabekir Stadium | Sân nhà | Rams Park |
| 0 | Sức chứa | 23785 |
| Serkan Ozbalta | HLV | Okan Buruk |
| Khu vực | Istanbul |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 7.50 | 4.40 | 1.39 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.89 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 49.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.20 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 7.50 | 4.40 | 1.36 | 0.89 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 56.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.00 | 4.25 | 1.42 | 0.98 | 2.75 | 0.86 | 0.85 | -1.25 | 1.01 |
| Live | 80.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 8.00 | 4.60 | 1.40 | 0.67 | 2.50 | 1.15 | 0.67 | -1.50 | 1.10 |
| Live | 45.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↑ | -1.00 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 8.00 | 4.60 | 1.39 | 0.84 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 40.69 ↑ | 11.11 ↑ | 1.06 ↓ | 3.62 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.90 | 4.25 | 1.43 | 0.98 | 2.75 | 0.86 | 0.85 | -1.25 | 1.01 |
| Live | 80.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.50 | 4.55 | 1.41 | 0.96 | 2.75 | 0.91 | 0.90 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.80 | 4.36 | 1.37 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.94 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 22.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.07 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 8.40 | 4.45 | 1.29 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 0.89 | -1.50 | 0.99 |
| Live | 33.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.06 ↓ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.50 | 5.25 | 1.33 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.14 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.00 | 5.00 | 1.32 | 0.85 | 2.75 | 0.89 | 0.98 | -1.25 | 0.77 |
| Live | 6.25 ↓ | 4.20 ↓ | 1.52 ↑ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.98 | -1.00 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 8.52 | 5.24 | 1.31 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.86 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 12.20 ↑ | 5.11 ↓ | 1.28 ↓ | 4.42 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 8.25 | 5.25 | 1.33 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 301.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 9.05 | 5.34 | 1.36 | 0.76 | 2.50 | 1.17 | 0.89 | -1.50 | 0.99 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.85 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.00 | 5.00 | 1.33 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 9.00 | 4.80 | 1.30 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.62 | -1.50 | 1.15 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.62 | -1.50 | 1.15 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Erzurumspor FK | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Galatasaray | +1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).