Kết quả bóng đá trận Esbjerg vs Hobro, 19:00 ngày 15/08/2026

1st Hạng Đan Mạch · 19:00 ngày 15/08/2026
Esbjerg
1 Kết thúc HT 0-0 2
Hobro
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 14
Địa điểm: Blue Water Arena Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Esbjerg Phút Hobro
23' Oliver Dorph
HT 0-0
Lucas From(Assists:Marcus Hansen) (Kiến tạo: Marcus Hansen) 1 - 0 47'
52' 1 - 1 Oliver Dorph(Assists:Lukas Sparre Klitten) (Kiến tạo: Lukas Sparre Klitten)
▲ Julius Lucena ▼ Marcus Hansen57'
▲ John Kolawole ▼ Peter Bjur57'
58' Christian Enemark
67' Theo Hansen
▲ Oskar Boesen ▼ Mikail Maden68'
▲ Lasse Vigen Christensen ▼ Benjamin Hvidt74'
▲ Nicolai Blicher ▼ Gustav Bjerge74'
76' ▲ Oscar Meedom ▼ Sören Andreasen
76' 1 - 2 Oscar Meedom
80' ▲ Mikkel Londal ▼ Theo Hansen
81' Frederik Dietz Nielsen
Muamer Brajanac 82'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 36
Hòa 00 21
Bại 30 53
Ghi bàn 45 1914
Mất bàn 82 1712
Điểm 09 1119

Chủ = Esbjerg · Khách = Hobro

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Esbjerg (16)Hiệp 1 / Cả trậnHobro (15)
2 (13%)Thắng/Thắng5 (33%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (13%)Hòa/Thắng2 (13%)
2 (13%)Hòa/Hòa2 (13%)
5 (31%)Hòa/Bại1 (7%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (19%)Bại/Bại5 (33%)

Bảng xếp hạng

Esbjerg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng41126749
Sân nhà201123110
Sân khách21014438
6 gần6213118--

Hobro

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng43016493
Sân nhà21012236
Sân khách22004263
6 gần6402108--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Esbjerg 10 (50%)Hòa 6 (30%)Hobro 4 (20%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D116/10/25Esbjerg1-1 (0-0)Hobro4-6+0.52.75H
DEN D124/08/25Hobro2-0 (1-0)Esbjerg1-503B
DEN D103/11/24Esbjerg3-2 (1-0)Hobro5-7+0.253.25T
DEN D127/07/24Hobro3-6 (1-3)Esbjerg12-702.75T
DEN D122/05/22Hobro1-2 (0-2)Esbjerg16-0-0.52.75T
DEN D131/03/22Esbjerg2-2 (2-1)Hobro1-5+0.252.75H
INT CF19/02/22Esbjerg3-2 (2-1)Hobro---T
DEN D130/10/21Hobro2-6 (0-3)Esbjerg7-302.75T
DEN D111/09/21Esbjerg2-1 (0-1)Hobro8-7+0.52.75T
INT CF05/07/21Esbjerg5-2 (4-2)Hobro---T
DEN D120/03/21Esbjerg1-0 (0-0)Hobro5-4+0.752.5T
DEN D124/10/20Hobro1-2 (0-1)Esbjerg9-2+0.252.75T
DEN SASL28/06/20Hobro2-1 (0-1)Esbjerg3-402.25B
DEN SASL21/06/20Esbjerg1-3 (1-0)Hobro11-4+0.252.25B
DEN SASL08/03/20Hobro1-1 (0-0)Esbjerg6-302.25H
DEN SASL21/07/19Esbjerg1-1 (1-0)Hobro5-3+0.52.5H
DEN SASL24/02/19Hobro2-0 (1-0)Esbjerg4-302.25B
DEN SASL20/10/18Esbjerg2-0 (0-0)Hobro4-2+0.52.5T
DEN SASL23/04/16Hobro2-2 (0-1)Esbjerg3-5+0.752.5H
DEN SASL22/11/15Esbjerg4-4 (1-3)Hobro9-2+12.5H

Thành tích gần đây — Esbjerg

BTTHBBTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D109/08/26Hvidovre IF2-1 (0-0)Esbjerg10-303B
DAN Cup06/08/26Bogense G IF0-6 (0-4)Esbjerg0-1--T
DEN D101/08/26Hillerod Fodbold2-3 (0-2)Esbjerg10-202.75T
DEN D125/07/26Esbjerg1-1 (1-1)Kolding IF5-5+0.252.75H
INT CF18/07/26Esbjerg0-1 (0-0)Fredericia7-403B
INT CF11/07/26Esbjerg0-2 (0-0)CD Mafra2-5+0.753B
INT CF04/07/26Esbjerg2-0 (0-0)Aarhus Fremad---T
INT CF27/06/26Esbjerg3-3 (0-1)Vejle2-9-0.253.25H
DEN D131/05/26Esbjerg2-1 (0-1)Lyngby6-10-0.253T
DEN D125/05/26Hvidovre IF1-4 (0-1)Esbjerg3-6-0.252.5T
DEN D116/05/26Hillerod Fodbold1-1 (0-0)Esbjerg2-10-0.252.5H
DEN D110/05/26Esbjerg3-0 (1-0)Kolding IF4-2+0.252.75T
DEN D101/05/26Esbjerg0-1 (0-1)AC Horsens9-302.25B
DEN D125/04/26Lyngby5-0 (3-0)Esbjerg15-7-0.752.75B
DEN D121/04/26AC Horsens4-1 (2-1)Esbjerg3-9-0.252.5B
DEN D117/04/26Esbjerg0-0 (0-0)Hillerod Fodbold9-3+0.252.75H
DEN D111/04/26Esbjerg1-0 (0-0)Hvidovre IF2-602.5T
DEN D103/04/26Kolding IF1-1 (0-1)Esbjerg9-6-0.252.5H
DEN D121/03/26Aalborg1-1 (0-1)Esbjerg2-7-0.252.75H
DEN D115/03/26Esbjerg2-2 (2-0)Hillerod Fodbold3-502.75H

Thành tích gần đây — Hobro

TBTBTTBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D108/08/26Hobro1-0 (0-0)AB Copenhagen2-7+0.252.5T
DAN Cup05/08/26Hobro0-4 (0-3)Vendsyssel0-302.5B
DEN D102/08/26Vendsyssel1-2 (1-2)Hobro5-302.5T
DEN D126/07/26Hobro1-2 (1-2)Aarhus Fremad7-602.5B
INT CF18/07/26Hamburger SV (Youth)1-2 (0-2)Hobro---T
INT CF11/07/26Hobro4-0 (3-0)Middelfart G og---T
INT CF04/07/26AC Horsens2-0 (1-0)Hobro2-1-0.52.5B
DEN D130/05/26Hobro3-2 (3-0)Middelfart G og5-4+1.253T
DEN D124/05/26Herfolge Boldklub Koge0-1 (0-1)Hobro5-1+0.252.5T
DEN D114/05/26Hobro0-3 (0-1)Aarhus Fremad3-602.5B
DEN D108/05/26Hobro3-3 (2-2)B93 Copenhagen7-6+0.52.75H
DEN D102/05/26Aalborg1-1 (1-0)Hobro2-202.5H
DEN D126/04/26Aarhus Fremad0-1 (0-1)Hobro7-4-0.52.5T
DEN D122/04/26Hobro1-2 (0-1)Herfolge Boldklub Koge4-2+0.252.5B
DEN D118/04/26Middelfart G og0-6 (0-3)Hobro3-4+0.52.5T
DEN D110/04/26Hobro0-1 (0-1)Aalborg8-3-0.252.5B
DEN D103/04/26B93 Copenhagen0-2 (0-0)Hobro6-302.75T
DEN D121/03/26Middelfart G og0-1 (0-1)Hobro4-3+0.252.5T
DEN D114/03/26Hobro1-0 (0-0)Aalborg4-9-0.252.5T
DEN D107/03/26Kolding IF2-1 (0-0)Hobro6-5-0.52.5B

Đội hình

EsbjergHobro
1William Lykke5Jonathan Foss15Anders Sonderskov19Sander Eng Strand25Gustav Bjerge7CLucas From8Mikail Maden11Peter Bjur22Benjamin Hvidt18Marcus Hansen80Muamer Brajanac25Jonas Dakir4Oliver Dorph13CFrederik Dietz Nielsen18Emil Sögaard3Christian Enemark8Mikkel Pedersen20Anders Noshe27Lukas Sparre Klitten26Theo Hansen9Sören Andreasen22Martin Huldahl

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 3412

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
14
Phạt góc (HT)
4
10
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
11
14
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
98
85
Tấn công nguy hiểm
30
50
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
0
5
Đá phạt trực tiếp
9
5
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
404
386
TL chuyền bóng thành công
79%
76%
Phạm lỗi
5
9
Việt vị
4
4
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
6
6
Quả ném biên
11
24
Cắt bóng
14
4
Tạt bóng thành công
6
9
Chuyền dài
18
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.22
1.05
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T10 H6 B4
T4 H6 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H4 B1
T1 H4 B6
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Esbjerg (28 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Hobro (19 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Esbjerg (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOU

Hobro (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
22
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
33
B.thắng H1
21
B.thắng H2
EsbjergHobro

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
EsbjergHobro

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
38
Thắng 1
72
Hòa
34
Thua 1
33
Thua 2+
EsbjergHobro

Esbjerg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Lucas From
Tiền đạo
7.513/215/220
25Gustav Bjerge
Trung vệ
7.31/031/405
18Marcus Hansen
Tiền đạo cánh phải
7.112/114/160
15Anders Sonderskov
Trung vệ
7.10/047/513
5Jonathan Foss
Trung vệ
70/043/503
22Benjamin Hvidt
Tiền vệ trung tâm
6.90/038/441
19Sander Eng Strand
Hậu vệ trái
6.70/035/411
11Peter Bjur
Tiền vệ phải
6.51/010/141
80Muamer Brajanac
Tiền đạo
5.81/13/40🟨
8Mikail Maden
Tiền vệ trung tâm
5.71/114/212
1William Lykke
Thủ môn
5.50/014/260
32Nicolai Blicher (dự bị)
Hậu vệ
6.91/016/191
14John Kolawole (dự bị)
Tiền vệ trái
6.90/06/100
10Oskar Boesen (dự bị)
Tiền vệ
6.71/016/180
6Lasse Vigen Christensen (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/015/182
17Julius Lucena (dự bị)
Tiền đạo
6.30/04/101

Hobro

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Lukas Sparre Klitten
Tiền vệ trái
810/035/391
8Mikkel Pedersen
Tiền vệ trung tâm
7.50/038/443
4Oliver Dorph
Hậu vệ
7.213/128/360🟨
25Jonas Dakir
Thủ môn
7.10/013/250
26Theo Hansen
Tiền vệ trung tâm
7.12/030/361🟨
22Martin Huldahl
Tiền đạo
74/112/200
9Sören Andreasen
Tiền đạo
6.90/020/231
13Frederik Dietz Nielsen
Trung vệ
6.91/044/611🟨
18Emil Sögaard
Trung vệ
6.51/023/352
3Christian Enemark
Hậu vệ phải
6.51/026/311🟨
20Anders Noshe
Tiền đạo
6.41/022/300
16Oscar Meedom (dự bị)
Tiền đạo
711/13/50
2Mikkel Londal (dự bị)
Hậu vệ
-0/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Esbjerg Thông tin Hobro
1924-7-23 Thành lập
Blue Water Arena Sân nhà
16500 Sức chứa 0
Sancheev Manoharan HLV Jens Gjesing
Esbjerg Khu vực Hobro
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.123.603.100.812.750.970.920.250.90
Live112.00 ↑7.80 ↑1.07 ↓4.00 ↑3.500.04 ↓0.73 ↓0.001.14 ↑
VcbetSớm1.953.703.400.812.750.990.970.500.81
Live201.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓2.85 ↑3.500.24 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
Mansion88Sớm2.003.502.980.822.751.001.000.500.84
Live250.00 ↑7.90 ↑1.03 ↓7.69 ↑3.500.05 ↓0.79 ↓0.001.12 ↑
InterwettenSớm1.953.553.450.602.501.100.900.500.75
Live70.00 ↑9.25 ↑1.03 ↓4.25 ↑3.500.10 ↓1.10 ↑0.500.60 ↓
10BETSớm2.193.302.800.842.750.80---
Live100.00 ↑10.63 ↑1.03 ↓4.89 ↑3.500.08 ↓---
12betSớm2.003.502.980.822.751.001.000.500.84
Live250.00 ↑7.40 ↑1.04 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓0.79 ↓0.001.12 ↑
CrownSớm2.003.803.150.832.750.971.000.500.82
Live29.00 ↑17.50 ↑1.01 ↓7.14 ↑3.500.02 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.013.193.030.852.750.991.010.500.85
Live135.00 ↑7.10 ↑1.05 ↓4.76 ↑3.500.11 ↓0.77 ↓0.001.14 ↑
WewbetSớm2.013.383.100.872.750.951.010.500.83
Live66.00 ↑7.70 ↑1.08 ↓8.30 ↑3.500.02 ↓0.80 ↓0.001.08 ↑
LadbrokesSớm1.953.503.200.652.501.15---
Live67.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓0.652.501.00 ↓---
18BetSớm2.303.452.800.912.750.820.990.250.75
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.113.573.140.912.750.850.840.250.93
Live30.60 ↑5.24 ↑1.19 ↓3.08 ↑3.500.24 ↓0.68 ↓0.001.16 ↑
BwinSớm1.953.603.250.632.501.10---
Live61.00 ↑9.00 ↑1.04 ↓0.88 ↑3.500.73 ↓---
1xBetSớm2.123.503.120.882.750.820.550.001.30
Live126.00 ↑9.00 ↑1.07 ↓3.87 ↑3.500.18 ↓0.72 ↑0.001.13 ↓
SNAISớm2.003.603.20------
Live2.003.603.20------
Bet 365Sớm1.863.603.500.932.750.880.930.500.88
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓5.60 ↑3.500.11 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm1.953.403.250.672.501.050.950.500.75
Live71.00 ↑8.00 ↑1.07 ↓3.20 ↑3.500.18 ↓1.15 ↑0.500.62 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Esbjerg+1/2101
Hobro-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).