Kết quả bóng đá trận Esbjerg vs Hobro, 19:00 ngày 15/08/2026
1st Hạng Đan Mạch · 19:00 ngày 15/08/2026
Esbjerg 1 Kết thúc HT 0-0 2
Hobro
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 14
Địa điểm: Blue Water Arena Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Esbjerg | Phút | |
| 23' | Oliver Dorph | |
| HT 0-0 | ||
| Lucas From(Assists:Marcus Hansen) (Kiến tạo: Marcus Hansen) 1 - 0 ⚽ | 47' | |
| 52' | ⚽ 1 - 1 Oliver Dorph(Assists:Lukas Sparre Klitten) (Kiến tạo: Lukas Sparre Klitten) | |
| ▲ Julius Lucena ▼ Marcus Hansen | 57' ⇄ | |
| ▲ John Kolawole ▼ Peter Bjur | 57' ⇄ | |
| 58' | Christian Enemark | |
| 67' | Theo Hansen | |
| ▲ Oskar Boesen ▼ Mikail Maden | 68' ⇄ | |
| ▲ Lasse Vigen Christensen ▼ Benjamin Hvidt | 74' ⇄ | |
| ▲ Nicolai Blicher ▼ Gustav Bjerge | 74' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Oscar Meedom ▼ Sören Andreasen | |
| 76' | ⚽ 1 - 2 Oscar Meedom | |
| 80' ⇄ | ▲ Mikkel Londal ▼ Theo Hansen | |
| 81' | Frederik Dietz Nielsen | |
| Muamer Brajanac | 82' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 19 | 14 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 17 | 12 |
| Điểm | 0 | 9 | 11 | 19 |
Chủ = Esbjerg · Khách = Hobro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Esbjerg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 5 (31%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 5 (33%) |
Bảng xếp hạng
Esbjerg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 8 | - | - |
Hobro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 4 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Esbjerg 10 (50%)Hòa 6 (30%)Hobro 4 (20%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/25 | Esbjerg | 1-1 (0-0) | Hobro | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/08/25 | Hobro | 2-0 (1-0) | Esbjerg | 0 | 3 | B |
| 03/11/24 | Esbjerg | 3-2 (1-0) | Hobro | +0.25 | 3.25 | T |
| 27/07/24 | Hobro | 3-6 (1-3) | Esbjerg | 0 | 2.75 | T |
| 22/05/22 | Hobro | 1-2 (0-2) | Esbjerg | -0.5 | 2.75 | T |
| 31/03/22 | Esbjerg | 2-2 (2-1) | Hobro | +0.25 | 2.75 | H |
| 19/02/22 | Esbjerg | 3-2 (2-1) | Hobro | - | - | T |
| 30/10/21 | Hobro | 2-6 (0-3) | Esbjerg | 0 | 2.75 | T |
| 11/09/21 | Esbjerg | 2-1 (0-1) | Hobro | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/07/21 | Esbjerg | 5-2 (4-2) | Hobro | - | - | T |
| 20/03/21 | Esbjerg | 1-0 (0-0) | Hobro | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/10/20 | Hobro | 1-2 (0-1) | Esbjerg | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/06/20 | Hobro | 2-1 (0-1) | Esbjerg | 0 | 2.25 | B |
| 21/06/20 | Esbjerg | 1-3 (1-0) | Hobro | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/03/20 | Hobro | 1-1 (0-0) | Esbjerg | 0 | 2.25 | H |
| 21/07/19 | Esbjerg | 1-1 (1-0) | Hobro | +0.5 | 2.5 | H |
| 24/02/19 | Hobro | 2-0 (1-0) | Esbjerg | 0 | 2.25 | B |
| 20/10/18 | Esbjerg | 2-0 (0-0) | Hobro | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/04/16 | Hobro | 2-2 (0-1) | Esbjerg | +0.75 | 2.5 | H |
| 22/11/15 | Esbjerg | 4-4 (1-3) | Hobro | +1 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Esbjerg
BTTHBBTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Hvidovre IF | 2-1 (0-0) | Esbjerg | 0 | 3 | B |
| 06/08/26 | Bogense G IF | 0-6 (0-4) | Esbjerg | - | - | T |
| 01/08/26 | Hillerod Fodbold | 2-3 (0-2) | Esbjerg | 0 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Esbjerg | 1-1 (1-1) | Kolding IF | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Esbjerg | 0-1 (0-0) | Fredericia | 0 | 3 | B |
| 11/07/26 | Esbjerg | 0-2 (0-0) | CD Mafra | +0.75 | 3 | B |
| 04/07/26 | Esbjerg | 2-0 (0-0) | Aarhus Fremad | - | - | T |
| 27/06/26 | Esbjerg | 3-3 (0-1) | Vejle | -0.25 | 3.25 | H |
| 31/05/26 | Esbjerg | 2-1 (0-1) | Lyngby | -0.25 | 3 | T |
| 25/05/26 | Hvidovre IF | 1-4 (0-1) | Esbjerg | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Hillerod Fodbold | 1-1 (0-0) | Esbjerg | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Esbjerg | 3-0 (1-0) | Kolding IF | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Esbjerg | 0-1 (0-1) | AC Horsens | 0 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Lyngby | 5-0 (3-0) | Esbjerg | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | AC Horsens | 4-1 (2-1) | Esbjerg | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Esbjerg | 0-0 (0-0) | Hillerod Fodbold | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Esbjerg | 1-0 (0-0) | Hvidovre IF | 0 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Kolding IF | 1-1 (0-1) | Esbjerg | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Aalborg | 1-1 (0-1) | Esbjerg | -0.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Esbjerg | 2-2 (2-0) | Hillerod Fodbold | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Hobro
TBTBTTBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Hobro | 1-0 (0-0) | AB Copenhagen | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/08/26 | Hobro | 0-4 (0-3) | Vendsyssel | 0 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Vendsyssel | 1-2 (1-2) | Hobro | 0 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Hobro | 1-2 (1-2) | Aarhus Fremad | 0 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Hamburger SV (Youth) | 1-2 (0-2) | Hobro | - | - | T |
| 11/07/26 | Hobro | 4-0 (3-0) | Middelfart G og | - | - | T |
| 04/07/26 | AC Horsens | 2-0 (1-0) | Hobro | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Hobro | 3-2 (3-0) | Middelfart G og | +1.25 | 3 | T |
| 24/05/26 | Herfolge Boldklub Koge | 0-1 (0-1) | Hobro | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Hobro | 0-3 (0-1) | Aarhus Fremad | 0 | 2.5 | B |
| 08/05/26 | Hobro | 3-3 (2-2) | B93 Copenhagen | +0.5 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Aalborg | 1-1 (1-0) | Hobro | 0 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Aarhus Fremad | 0-1 (0-1) | Hobro | -0.5 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Hobro | 1-2 (0-1) | Herfolge Boldklub Koge | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Middelfart G og | 0-6 (0-3) | Hobro | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | Hobro | 0-1 (0-1) | Aalborg | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | B93 Copenhagen | 0-2 (0-0) | Hobro | 0 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Middelfart G og | 0-1 (0-1) | Hobro | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Hobro | 1-0 (0-0) | Aalborg | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Kolding IF | 2-1 (0-0) | Hobro | -0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
Esbjerg
Hobro
1William Lykke5Jonathan Foss15Anders Sonderskov19Sander Eng Strand25Gustav Bjerge7CLucas From8Mikail Maden11Peter Bjur22Benjamin Hvidt18Marcus Hansen80Muamer Brajanac25Jonas Dakir4Oliver Dorph13CFrederik Dietz Nielsen18Emil Sögaard3Christian Enemark8Mikkel Pedersen20Anders Noshe27Lukas Sparre Klitten26Theo Hansen9Sören Andreasen22Martin Huldahl
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1William Lykke5.5
- 5Jonathan Foss7
- 7Lucas From C⚽ Ghi bàn 47'7.5
- 8Mikail Maden▼ Rời sân 68'5.7
- 11Peter Bjur▼ Rời sân 57'6.5
- 15Anders Sonderskov7.1
- 18Marcus Hansen🎯 Kiến tạo 47' · ▼ Rời sân 57'7.1
- 19Sander Eng Strand6.7
- 22Benjamin Hvidt▼ Rời sân 74'6.9
- 25Gustav Bjerge▼ Rời sân 74'7.3
- 80Muamer Brajanac🟨 Thẻ vàng 82'5.8
Khách · 3412
- 3Christian Enemark🟨 Thẻ vàng 58'6.5
- 4Oliver Dorph⚽ Ghi bàn 52' · 🟨 Thẻ vàng 23'7.2
- 8Mikkel Pedersen7.5
- 9Sören Andreasen▼ Rời sân 76'6.9
- 13Frederik Dietz Nielsen C🟨 Thẻ vàng 81'6.9
- 18Emil Sögaard6.5
- 20Anders Noshe6.4
- 22Martin Huldahl7
- 25Jonas Dakir7.1
- 26Theo Hansen🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 80'7.1
- 27Lukas Sparre Klitten🎯 Kiến tạo 52'8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
514
Phạt góc (HT)
410
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1114
Sút cầu môn
53
Tấn công
9885
Tấn công nguy hiểm
3050
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
05
Đá phạt trực tiếp
95
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
404386
TL chuyền bóng thành công
79%76%
Phạm lỗi
59
Việt vị
44
Cứu thua
14
Tắc bóng
66
Quả ném biên
1124
Cắt bóng
144
Tạt bóng thành công
69
Chuyền dài
1830
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.221.05
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
45 55
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T10 H6 B4T4 H6 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H4 B1T1 H4 B6
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Esbjerg (28 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Hobro (19 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Esbjerg (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOU
Hobro (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Esbjerg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Lucas From Tiền đạo | 7.5 | 1 | 3/2 | 15/22 | 0 | ||
| 25Gustav Bjerge Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 31/40 | 5 | |||
| 18Marcus Hansen Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1 | 2/1 | 14/16 | 0 | ||
| 15Anders Sonderskov Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 47/51 | 3 | |||
| 5Jonathan Foss Trung vệ | 7 | 0/0 | 43/50 | 3 | |||
| 22Benjamin Hvidt Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 38/44 | 1 | |||
| 19Sander Eng Strand Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 35/41 | 1 | |||
| 11Peter Bjur Tiền vệ phải | 6.5 | 1/0 | 10/14 | 1 | |||
| 80Muamer Brajanac Tiền đạo | 5.8 | 1/1 | 3/4 | 0 | 🟨 | ||
| 8Mikail Maden Tiền vệ trung tâm | 5.7 | 1/1 | 14/21 | 2 | |||
| 1William Lykke Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 14/26 | 0 | |||
| 32Nicolai Blicher (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 16/19 | 1 | |||
| 14John Kolawole (dự bị) Tiền vệ trái | 6.9 | 0/0 | 6/10 | 0 | |||
| 10Oskar Boesen (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 16/18 | 0 | |||
| 6Lasse Vigen Christensen (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 15/18 | 2 | |||
| 17Julius Lucena (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 4/10 | 1 |
Hobro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Lukas Sparre Klitten Tiền vệ trái | 8 | 1 | 0/0 | 35/39 | 1 | ||
| 8Mikkel Pedersen Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 0/0 | 38/44 | 3 | |||
| 4Oliver Dorph Hậu vệ | 7.2 | 1 | 3/1 | 28/36 | 0 | 🟨 | |
| 25Jonas Dakir Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 13/25 | 0 | |||
| 26Theo Hansen Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 2/0 | 30/36 | 1 | 🟨 | ||
| 22Martin Huldahl Tiền đạo | 7 | 4/1 | 12/20 | 0 | |||
| 9Sören Andreasen Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 20/23 | 1 | |||
| 13Frederik Dietz Nielsen Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 44/61 | 1 | 🟨 | ||
| 18Emil Sögaard Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 23/35 | 2 | |||
| 3Christian Enemark Hậu vệ phải | 6.5 | 1/0 | 26/31 | 1 | 🟨 | ||
| 20Anders Noshe Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 22/30 | 0 | |||
| 16Oscar Meedom (dự bị) Tiền đạo | 7 | 1 | 1/1 | 3/5 | 0 | ||
| 2Mikkel Londal (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Esbjerg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924-7-23 | Thành lập | |
| Blue Water Arena | Sân nhà | |
| 16500 | Sức chứa | 0 |
| Sancheev Manoharan | HLV | Jens Gjesing |
| Esbjerg | Khu vực | Hobro |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.12 | 3.60 | 3.10 | 0.81 | 2.75 | 0.97 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 112.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.07 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.40 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.97 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.50 | 2.98 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.55 | 3.45 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.90 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 70.00 ↑ | 9.25 ↑ | 1.03 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.19 | 3.30 | 2.80 | 0.84 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.63 ↑ | 1.03 ↓ | 4.89 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 2.98 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.80 | 3.15 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 3.19 | 3.03 | 0.85 | 2.75 | 0.99 | 1.01 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 135.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.01 | 3.38 | 3.10 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 1.01 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 66.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.08 ↓ | 8.30 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.20 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.65 | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.45 | 2.80 | 0.91 | 2.75 | 0.82 | 0.99 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.11 | 3.57 | 3.14 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.84 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 30.60 ↑ | 5.24 ↑ | 1.19 ↓ | 3.08 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.25 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.50 | 3.12 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.55 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 126.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.87 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.72 ↑ | 0.00 | 1.13 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.60 | 3.20 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.86 | 3.60 | 3.50 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.25 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 71.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.62 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Esbjerg | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Hobro | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).