Kết quả bóng đá trận Escorpiones Belen vs Cartagines Deportiva SA, 06:00 ngày 23/08/2026
Primera Hạng Costa Rica · 06:00 ngày 23/08/2026
Escorpiones Belen 1 Kết thúc HT 1-1 4
Cartagines Deportiva SA
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Escorpiones Belen | Phút | |
| 20' | Gian Mauro Morera | |
| 20' | Manuel Moran Velasquez | |
| Rodolfo Montiel 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| Greivin Fonseca | 33' | |
| 45+1' | ⚽ 1 - 1 Joaquin Alonso Hernandez Garcia | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Nestor Monge Guevara ▼ Greivin Fonseca | 46' ⇄ | |
| ▲ Nestor Monge Guevara ▼ Greivin Fonseca | 46' ⇄ | |
| 52' | Geancarlo Castro | |
| ▲ Fabian Chaves ▼ Elian Morales | 55' ⇄ | |
| 64' | Yael Lopez | |
| 70' | ⚽ 1 - 2 Joaquin Alonso Hernandez Garcia | |
| 72' ⇄ | ▲ Bernald Alfaro ▼ Gian Mauro Morera | |
| 72' ⇄ | ▲ Carlos Barahona ▼ Jose Luis Quiros | |
| 72' ⇄ | ▲ Juan Carlos Gaete Contreras ▼ Geancarlo Castro | |
| 72' ⇄ | ▲ Douglas Lopez ▼ Andrey Mora | |
| 72' ⇄ | ▲ Carlos Barahona ▼ Jose Luis Quiros | |
| 72' ⇄ | ▲ Juan Carlos Gaete Contreras ▼ Geancarlo Castro | |
| 72' ⇄ | ▲ Douglas Lopez ▼ Andrey Mora | |
| ▲ Johan Alberto Venegas Ulloa ▼ Erikson Arias | 78' ⇄ | |
| 79' | ⚽ 1 - 3 Juan Carlos Gaete Contreras | |
| 85' | ⚽ 1 - 4 Juan Carlos Gaete Contreras | |
| 86' ⇄ | ▲ Leonardo Alfaro ▼ Joaquin Alonso Hernandez Garcia | |
| 90' | Douglas Lopez | |
| Nestor Monge Guevara | 90+2' | |
| 90+2' | Tepa | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 6 | 6 | 24 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 15 | 11 |
| Điểm | 0 | 6 | 5 | 22 |
Chủ = Escorpiones Belen · Khách = Cartagines Deportiva SA
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Escorpiones Belen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (29%) |
| 5 (21%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
Escorpiones Belen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 9 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 6 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 4 | - | - |
Cartagines Deportiva SA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 7 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Escorpiones Belen 1 (100%)Hòa 0 (0%)Cartagines Deportiva SA 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/24 | Cartagines Deportiva SA | 0-1 (0-1) | Escorpiones Belen | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Escorpiones Belen
BHBTHHTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/6 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Sporting San Jose | 2-0 (2-0) | Escorpiones Belen | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Escorpiones Belen | 0-0 (0-0) | Perez Zeledon | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | Alajuelense | 2-1 (0-0) | Escorpiones Belen | -1 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | AD San Carlos | 0-3 (0-0) | Escorpiones Belen | 0 | 2.5 | T |
| 12/05/26 | Escorpiones Belen | 0-0 (0-0) | International San Carlos | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/05/26 | International San Carlos | 0-0 (0-0) | Escorpiones Belen | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Escorpiones Belen | 4-1 (1-0) | Santa Cruz Costa Rica | - | - | T |
| 19/04/26 | Santa Cruz Costa Rica | 1-1 (1-1) | Escorpiones Belen | - | - | H |
| 05/04/26 | Escorpiones Belen | 8-0 (5-0) | FC Aserri | - | - | T |
| 30/03/26 | Futbol Consultants Moravia | 0-1 (0-0) | Escorpiones Belen | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/03/26 | Escorpiones Belen | 2-0 (0-0) | CS Uruguay De Coronado | +1.25 | 3 | T |
| 24/03/26 | Biteburs | 1-1 (1-0) | Escorpiones Belen | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/03/26 | Escorpiones Belen | 4-1 (2-0) | AD Cariari Pococi | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | AD Carmelita | 2-0 (0-0) | Escorpiones Belen | - | - | B |
| 01/03/26 | Escorpiones Belen | 3-1 (3-1) | Santa Ana | - | - | T |
| 23/02/26 | FC Aserri | 0-2 (0-0) | Escorpiones Belen | - | - | T |
| 15/02/26 | Escorpiones Belen | 1-1 (0-0) | Futbol Consultants Moravia | - | - | H |
| 12/02/26 | CS Uruguay De Coronado | 3-2 (1-0) | Escorpiones Belen | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/02/26 | Escorpiones Belen | 4-0 (2-0) | Biteburs | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/02/26 | AD Cariari Pococi | 1-2 (1-2) | Escorpiones Belen | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Cartagines Deportiva SA
TBHTBHTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Cartagines Deportiva SA | 4-0 (2-0) | Hankook Verdes | +3.25 | 4 | T |
| 16/08/26 | Deportivo Saprissa | 3-2 (2-1) | Cartagines Deportiva SA | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/08/26 | CD Motagua | 1-1 (1-1) | Cartagines Deportiva SA | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Cartagines Deportiva SA | 2-1 (0-0) | Sporting San Jose | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/08/26 | Perez Zeledon | 1-0 (1-0) | Cartagines Deportiva SA | +0.5 | 2.25 | B |
| 31/07/26 | CSD Municipal | 1-1 (1-1) | Cartagines Deportiva SA | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Cartagines Deportiva SA | 3-1 (1-0) | International San Carlos | +1 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Herediano | 0-0 (0-0) | Cartagines Deportiva SA | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Cartagines Deportiva SA | 0-1 (0-1) | Herediano | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Guadalupe FC | 0-5 (0-2) | Cartagines Deportiva SA | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Cartagines Deportiva SA | 2-1 (1-1) | AD San Carlos | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Municipal Liberia | 1-0 (1-0) | Cartagines Deportiva SA | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Cartagines Deportiva SA | 1-2 (1-1) | Herediano | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Sporting San Jose | 2-3 (1-1) | Cartagines Deportiva SA | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Perez Zeledon | 3-1 (0-1) | Cartagines Deportiva SA | 0 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Cartagines Deportiva SA | 2-1 (0-1) | Deportivo Saprissa | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | Cartagines Deportiva SA | 3-2 (1-0) | Puntarenas | +0.25 | 2 | T |
| 04/03/26 | Alajuelense | 2-0 (2-0) | Cartagines Deportiva SA | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/03/26 | AD San Carlos | 1-1 (1-0) | Cartagines Deportiva SA | 0 | 2.25 | H |
| 26/02/26 | Vancouver Whitecaps | 2-0 (0-0) | Cartagines Deportiva SA | -2.25 | 3.25 | B |
Đội hình
Escorpiones Belen
Cartagines Deportiva SA
25Brayan Rodriguez25Bryan Rodríguez17Javier Camareno23Preston Kilwien34Joshua Munguia34Joshua Munguia37Alexander Jimenez5Erikson Arias8Christian Munoz10CGreivin Fonseca11Anderson Fernandez14Elian Morales9Rodolfo Montiel1CKevin Briceno2Randal Cordero12Jose Luis Quiros17Yael Lopez31Gian Mauro Morera15Luis Flores16Geancarlo Castro7Manuel Moran Velasquez9Tepa30Andrey Mora22Joaquin Alonso Hernandez Garcia
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Erikson Arias▼ Rời sân 78'
- 8Christian Munoz
- 9Rodolfo Montiel⚽ Ghi bàn 23'
- 10Greivin Fonseca C🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 46'
- 11Anderson Fernandez
- 14Elian Morales▼ Rời sân 55'
- 17Javier Camareno
- 23Preston Kilwien
- 25Brayan Rodriguez
- 25Bryan Rodríguez
- 34Joshua Munguia
- 34Joshua Munguia
- 37Alexander Jimenez
Khách · 4231
- 1Kevin Briceno C
- 2Randal Cordero
- 7Manuel Moran Velasquez🟨 Thẻ vàng 20'
- 9Tepa🟨 Thẻ vàng 90+2'
- 12Jose Luis Quiros▼ Rời sân 72'
- 15Luis Flores
- 16Geancarlo Castro🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 72'
- 17Yael Lopez🟨 Thẻ vàng 64'
- 22Joaquin Alonso Hernandez Garcia⚽ Ghi bàn 45+1' · ⚽ Ghi bàn 70' · ▼ Rời sân 86'
- 30Andrey Mora▼ Rời sân 72'
- 31Gian Mauro Morera🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 72'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Phạt góc (HT)
06
Thẻ vàng
25
Sút bóng
1123
Sút cầu môn
513
Tấn công
8296
Tấn công nguy hiểm
4042
Sút ngoài cầu môn
57
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1315
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
1212
Việt vị
11
Quả ném biên
1829
So Sánh Sức Mạnh
61 39
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Escorpiones Belen (29 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Cartagines Deportiva SA (21 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Escorpiones Belen (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOO
Cartagines Deportiva SA (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Escorpiones Belen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Bryan Rodríguez Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 30Nestor Monge Guevara (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Cartagines Deportiva SA
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Joaquin Alonso Hernandez Garcia Tiền vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 16Geancarlo Castro Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 13Juan Carlos Gaete Contreras (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 2 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 8Douglas Lopez (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟥 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Escorpiones Belen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2006-7-1 | |
| Sân nhà | Jose Rafael Fello Meza | |
| 0 | Sức chứa | 18000 |
| HLV | Andres Jose Carevic | |
| Khu vực | Cartago |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.18 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.88 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 301.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.11 ↓ | 6.90 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.25 | 1.02 | 2.50 | 0.79 | 0.83 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.25 ↑ | 5.50 | 0.31 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.30 | 2.02 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 47.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.11 ↓ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.40 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.36 | 0.74 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 52.14 ↑ | 6.30 ↑ | 1.11 ↓ | 4.21 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.30 | 2.02 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 47.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.11 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.98 | 3.40 | 2.13 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 3.65 ↑ | 3.40 | 1.88 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.98 ↑ | -0.50 | 0.88 | |
| Sbobet | Sớm | 2.94 | 3.06 | 2.11 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 46.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.08 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.03 | 3.21 | 2.17 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 35.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.10 ↓ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.37 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.45 | 0.77 | 2.25 | 0.94 | 0.96 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.13 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.43 | 3.16 | 2.13 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.94 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 29.88 ↑ | 5.81 ↑ | 1.17 ↓ | 3.26 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.40 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 301.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.11 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.20 | 2.35 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 301.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.90 | 2.40 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.98 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Escorpiones Belen | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Cartagines Deportiva SA | 0 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).