Kết quả bóng đá trận Escorpiones Belen vs Herediano, 09:00 ngày 13/09/2026
Primera Hạng Costa Rica · 09:00 ngày 13/09/2026
Escorpiones Belen 0 Kết thúc HT 0-0 2
Herediano
🟨 3 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 0 - 5
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Escorpiones Belen | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Araya R. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Hudson A. ▼ | |
| 51' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 53' | ❌ Lesme F. Đá hỏng penalty | |
| Monge N. | 57' | |
| Munoz C. | 58' | |
| 59' | ||
| 60' | ||
| 60' | Aguilar E. | |
| 62' | ||
| Monge N. | 66' | |
| 68' | ||
| Monge N. | 68' | |
| 68' ⇄ | ▲ Matthews D. ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Matthews D. ▼ | |
| ▲ Salazar E. ▼ | 69' ⇄ | |
| ▲ Rodolfo Montiel ▼ | 69' ⇄ | |
| ▲ Salazar E. ▼ | 70' ⇄ | |
| ▲ Rodolfo Montiel ▼ | 70' ⇄ | |
| ▲ Morales E. ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Morales E. ▼ | 73' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Suarez A. ▼ | |
| 78' ⇄ | ▲ Suarez A. ▼ | |
| 82' | ⚽ 0 - 1 Brown K. | |
| 84' | ⚽ 0 - 2 | |
| 84' | ⚽ 0 - 3 Brown K. | |
| ▲ Chaves F. ▼ | 85' ⇄ | |
| ▲ Jimenez A. ▼ | 85' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Rivera R. ▼ | |
| 86' ⇄ | ▲ Juarez E. ▼ | |
| 87' ⇄ | ▲ Rivera R. ▼ | |
| ▲ Chaves F. ▼ | 87' ⇄ | |
| ▲ Jimenez A. ▼ | 87' ⇄ | |
| 88' | ⚽ 0 - 4 Araya R. | |
| 88' ⇄ | ▲ Juarez E. ▼ | |
| 90' | ⚽ 0 - 5 | |
| 90' | ⚽ 0 - 6 Araya R. | |
| 90' | ||
| Mena L. | 90' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 3 | 2 | 7 | 7 |
| Ghi bàn | 0 | 4 | 6 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 15 | 15 |
| Điểm | 0 | 3 | 5 | 9 |
Chủ = Escorpiones Belen · Khách = Herediano
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Escorpiones Belen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 5 (21%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Escorpiones Belen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 9 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 6 | 3 | 6 |
Herediano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 10 | 2 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | 1 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 9 |
Đội hình
Escorpiones Belen
Herediano
6Mena L.8Munoz C.10Fonseca G.11Fernandez A.19Serrano J.21Venegas J.23Kilwien P.30Monge N.76Johnny Alvarez77Espinoza I.94Ruiz J. J.5Quiros H.10Aguilar E.16Araya D.22Murillo A.24Rodriguez S.25Bravo E.31Lezcano A.33Lesme F.34Henestrosa J.38Montes G.99Brown K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 6Mena L.🟨 Thẻ vàng 90'
- 8Munoz C.🟨 Thẻ vàng 58'
- 10Fonseca G.
- 11Fernandez A.
- 19Serrano J.
- 21Venegas J.
- 23Kilwien P.
- 30Monge N.🟨 Thẻ vàng 57' · 🟥 Thẻ đỏ 66' · 🟥 Thẻ đỏ 68'
- 76Johnny Alvarez
- 77Espinoza I.
- 94Ruiz J. J.
Khách
- 5Quiros H.
- 10Aguilar E.🟨 Thẻ vàng 60'
- 16Araya D.
- 22Murillo A.
- 24Rodriguez S.
- 25Bravo E.
- 31Lezcano A.
- 33Lesme F.❌ Hỏng pen 53'
- 34Henestrosa J.
- 38Montes G.
- 99Brown K.⚽ Ghi bàn 82' · ⚽ Ghi bàn 84'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
05
Thẻ vàng
31
Sút bóng
714
Sút cầu môn
25
Sút ngoài cầu môn
59
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
38%62%
Phạm lỗi
1514
Việt vị
02
Quả ném biên
1915
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Escorpiones Belen (29 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Herediano (25 trận)
Ghi 0.76 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Escorpiones Belen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1921-6-12 | |
| Sân nhà | Estadio Eladio Rosabal Cordero | |
| 0 | Sức chứa | 7321 |
| HLV | Pablo Salazar | |
| Khu vực | Heredia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.40 | 1.76 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 1.01 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.80 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 3.70 | 1.60 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 1.00 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 111.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 2.25 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.76 | 0.75 | 2.25 | 1.01 | 1.00 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.02 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 2.94 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.50 | 1.80 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 65.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.75 | 3.50 | 1.76 | 0.75 | 2.25 | 1.01 | 1.00 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 5.80 ↑ | 2.31 ↓ | 1.94 ↑ | 0.79 ↑ | 1.00 | 1.03 ↑ | 0.90 ↓ | -0.50 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.00 | 3.55 | 1.76 | 0.77 | 2.25 | 0.99 | 1.00 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 4.85 ↑ | 3.85 ↑ | 1.58 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.94 ↓ | 1.09 ↑ | -0.75 | 0.77 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.71 | 3.11 | 1.82 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.00 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.54 ↓ | 2.71 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 3.70 | 1.60 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.77 | 0.72 | 2.25 | 0.98 | 0.98 | -0.50 | 0.72 |
| Live | 148.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.17 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 8.76 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.33 | 3.45 | 1.77 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 2.07 | 0.00 | 0.33 |
| Live | 301.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 2.84 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.30 | 1.90 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 301.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 2.80 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Escorpiones Belen | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Herediano | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).