Kết quả bóng đá trận Eskilsminne IF vs Tvaakers IF, 00:00 ngày 18/09/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 00:00 ngày 18/09/2026
Eskilsminne IF 4 Kết thúc HT 4-1 2
Tvaakers IF
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 3
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Eskilsminne IF | Phút | |
| Andre Gustafson 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 11' | ||
| Egon Kurtulus | 11' | |
| 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| Ljung C. 3 - 0 ⚽ | 15' | |
| 19' | ||
| 19' | Wiman I. | |
| 26' | ⚽ 3 - 1 | |
| 26' | ⚽ 3 - 2 Wiman I. | |
| Andre Gustafson 4 - 2 ⚽ | 29' | |
| 29' | ||
| 29' | Rodin H. | |
| Egon Kurtulus 5 - 2 ⚽ | 45' | |
| HT 4-1 | ||
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 9 | 17 | 18 |
| Điểm | 4 | 0 | 10 | 12 |
Chủ = Eskilsminne IF · Khách = Tvaakers IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Eskilsminne IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 10 (31%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 4 (13%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
Eskilsminne IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 4 | 8 | 30 | 33 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 | 16 | 15 | 8 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 17 | 10 | 9 |
Tvaakers IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 5 | 6 | 27 | 28 | 29 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 13 | 15 | 7 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 15 | 14 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
12
Sút bóng
88
Sút cầu môn
56
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
37%63%
Phạm lỗi
96
Việt vị
13
Quả ném biên
1616
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Eskilsminne IF (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Tvaakers IF (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Eskilsminne IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.80 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.91 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.80 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.90 | 0.81 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.05 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.45 | 2.85 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 2.94 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.70 | 3.10 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 90.00 ↑ | 7.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.45 | 2.85 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 2.94 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.45 | 2.63 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 14.00 ↑ | 2.38 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 3.15 | 2.68 | 0.80 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 65.00 ↑ | 1.47 ↑ | 6.50 | 0.50 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.80 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 2.80 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 301.00 ↑ | 6.65 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.86 | 3.80 | 3.44 | 1.09 | 3.50 | 0.63 | 0.42 | 0.00 | 1.52 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.26 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.52 ↑ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.80 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.75 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Eskilsminne IF | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Tvaakers IF | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).