Kết quả bóng đá trận EsPa vs NuPS, 23:15 ngày 07/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:15 ngày 07/08/2026
EsPa 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
NuPS
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 3 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 13 | 27 | 25 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 8 | 13 |
| Điểm | 9 | 9 | 25 | 19 |
Chủ = EsPa · Khách = NuPS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| EsPa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (45%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thành tích đối đầu (13 trận)
EsPa 7 (54%)Hòa 2 (15%)NuPS 4 (31%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/25 | EsPa | 2-1 (2-1) | NuPS | - | - | T |
| 27/09/24 | NuPS | 0-6 (0-1) | EsPa | - | - | T |
| 29/06/24 | EsPa | 1-1 (1-1) | NuPS | - | - | H |
| 30/09/23 | EsPa | 2-0 (2-0) | NuPS | - | - | T |
| 02/07/23 | NuPS | 3-1 (0-1) | EsPa | - | - | B |
| 07/05/23 | NuPS | 2-1 (0-0) | EsPa | - | - | B |
| 11/09/21 | EsPa | 5-1 (3-0) | NuPS | - | - | T |
| 18/06/21 | NuPS | 0-1 (0-0) | EsPa | - | - | T |
| 24/07/20 | NuPS | 3-3 (2-1) | EsPa | - | - | H |
| 29/09/19 | EsPa | 0-1 (0-0) | NuPS | - | - | B |
| 27/06/19 | NuPS | 2-4 (2-1) | EsPa | - | - | T |
| 29/07/17 | EsPa | 4-2 (3-1) | NuPS | +0.25 | 3 | T |
| 31/05/17 | NuPS | 1-0 (0-0) | EsPa | 0 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — EsPa
TTTBTTHTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | EsPa | 1-0 (0-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | T |
| 27/07/26 | LoPa | 0-2 (0-0) | EsPa | - | - | T |
| 03/07/26 | EsPa | 2-0 (1-0) | LePa | - | - | T |
| 28/06/26 | GrIFK Reserve | 4-2 (1-0) | EsPa | - | - | B |
| 12/06/26 | EsPa | 3-0 (3-0) | HooGee | - | - | T |
| 29/05/26 | EsPa | 4-1 (2-0) | Poxyt | - | - | T |
| 21/05/26 | EIF Academy | 1-1 (1-0) | EsPa | - | - | H |
| 15/05/26 | EsPa | 4-0 (4-0) | MPS Helsinki | - | - | T |
| 08/05/26 | EsPa | 6-1 (2-0) | Gilla FC | - | - | T |
| 24/04/26 | PPJ/Ruoholahti | 1-2 (0-0) | EsPa | - | - | T |
| 17/04/26 | EsPa | 0-1 (0-0) | LoPa | - | - | B |
| 26/09/25 | EsPa | 1-0 (1-0) | Ponnistus | - | - | T |
| 19/09/25 | EsPa | 3-1 (1-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | T |
| 12/09/25 | Ponnistajat | 1-6 (1-2) | EsPa | - | - | T |
| 06/09/25 | ToTe | 4-0 (1-0) | EsPa | - | - | B |
| 29/08/25 | EsPa | 1-1 (0-0) | Sibbo-Vargarna | - | - | H |
| 14/08/25 | EsPa | 3-1 (1-1) | Gnistan Ogeli | - | - | T |
| 08/08/25 | Valtti | 1-1 (0-1) | EsPa | - | - | H |
| 01/08/25 | EsPa | 2-0 (0-0) | FC Kontu | - | - | T |
| 25/07/25 | MPS Helsinki | 0-8 (0-2) | EsPa | - | - | T |
Thành tích gần đây — NuPS
TTTTBHHHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/13 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | NuPS | 4-3 (1-1) | HooGee | - | - | T |
| 03/07/26 | NuPS | 3-0 (2-0) | GrIFK Reserve | - | - | T |
| 26/06/26 | PPJ/Ruoholahti | 1-6 (1-3) | NuPS | - | - | T |
| 17/06/26 | MPS Helsinki | 0-2 (0-1) | NuPS | - | - | T |
| 11/06/26 | Poxyt | 2-1 (0-0) | NuPS | - | - | B |
| 07/06/26 | NuPS | 1-1 (1-1) | Gilla FC | - | - | H |
| 31/05/26 | EPS Reserves | 1-1 (1-0) | NuPS | - | - | H |
| 22/05/26 | NuPS | 2-2 (1-1) | LoPa | - | - | H |
| 14/05/26 | LePa | 3-3 (2-1) | NuPS | - | - | H |
| 07/05/26 | EIF Academy | 0-2 (0-1) | NuPS | - | - | T |
| 24/04/26 | HooGee | 2-0 (1-0) | NuPS | - | - | B |
| 17/04/26 | NuPS | 1-0 (0-0) | MPS Helsinki | - | - | T |
| 27/09/25 | NuPS | 3-1 (1-1) | VJS Vantaa B | - | - | T |
| 13/09/25 | NuPS | 2-2 (1-1) | Poxyt | - | - | H |
| 05/09/25 | NuPS | 0-4 (0-3) | EBK | - | - | B |
| 29/08/25 | HooGee | 0-0 (0-0) | NuPS | - | - | H |
| 21/08/25 | EIF Academy | 4-0 (3-0) | NuPS | - | - | B |
| 15/08/25 | NuPS | 2-3 (1-1) | EPS Reserves | - | - | B |
| 07/08/25 | GrIFK Reserve | 1-0 (0-0) | NuPS | - | - | B |
| 01/08/25 | NuPS | 4-1 (2-1) | EsPa/Renat | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
21
Sút bóng
63
Sút cầu môn
20
Tấn công
3023
Tấn công nguy hiểm
2715
Sút ngoài cầu môn
43
Đá phạt trực tiếp
01
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Quả ném biên
23
So Sánh Sức Mạnh
63 37
77% So Sánh Đối đầu 23%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B4T4 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B1T1 H1 B4
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
EsPa (11 trận)
Ghi 2.45 bàn/trậnMất 0.82 bàn/trận
NuPS (12 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| EsPa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.42 | 5.00 | 4.80 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.30 ↓ | 4.80 | 1.02 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.94 ↑ | 1.00 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.10 | 4.80 | 0.63 | 3.50 | 0.71 | 0.63 | 1.25 | 0.70 |
| Live | 1.45 ↑ | 3.30 ↓ | 4.75 ↓ | 0.64 ↑ | 2.50 | 0.69 ↓ | 0.74 ↑ | 1.00 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.39 | 4.15 | 5.20 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.91 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.51 ↑ | 3.43 ↓ | 5.00 ↓ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 1.00 ↑ | 1.00 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.30 | 3.95 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 3.95 ↓ | 5.25 ↑ | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 4.30 | 3.90 | 0.78 | 3.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.41 ↓ | 4.50 ↑ | 5.80 ↑ | 0.78 | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.54 | 5.60 | 0.92 | 3.50 | 0.84 | 0.96 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.52 ↑ | 3.52 ↓ | 4.80 ↓ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | 1.00 ↑ | 1.00 | 0.76 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.59 | 4.00 | 3.61 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | 0.73 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.53 ↓ | 3.94 ↓ | 4.04 ↑ | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.81 ↑ | 1.00 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.00 | 0.30 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.44 | 4.00 ↓ | 5.00 | 0.30 | 2.50 | 2.10 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 4.60 | 3.70 | 0.81 | 3.75 | 0.71 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.53 | 4.30 ↓ | 4.70 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.75 ↑ | 0.84 ↑ | 1.00 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.59 | 4.00 | 4.05 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.94 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.39 ↓ | 4.65 ↑ | 5.54 ↑ | 0.81 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | 0.96 ↑ | 1.50 | 0.79 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.00 | 0.77 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.49 ↑ | 3.70 ↓ | 5.25 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.70 | 3.82 | 0.77 | 3.50 | 0.94 | 0.73 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.55 ↓ | 4.38 ↓ | 4.80 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.87 ↑ | 1.00 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.75 | 3.80 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.57 | 4.33 ↓ | 4.75 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.95 | 1.00 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.33 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 4.20 ↑ | 4.80 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| EsPa | +1 | 1 | 0 | 0 |
| NuPS | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).