Kết quả bóng đá trận Esteghlal Khozestan vs Aluminium Arak, 23:30 ngày 14/08/2026
Persian Gulf Pro League · 23:30 ngày 14/08/2026
Esteghlal Khozestan 0 Kết thúc HT 0-1 2
Aluminium Arak
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37°C
Diễn biến trận đấu
| Esteghlal Khozestan | Phút | |
| Morteza Fazeli | 8' | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Bahram Goudarzi | |
| 12' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-1 | ||
| 90+2' | ⚽ 0 - 3 Abbas Kahrizi | |
| 90+4' | ⚽ 0 - 4 Abbas Kahrizi | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 6 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 14 | 7 |
| Điểm | 3 | 2 | 11 | 15 |
Chủ = Esteghlal Khozestan · Khách = Aluminium Arak
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Esteghlal Khozestan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (14%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 8 (28%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 7 (24%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 10 (34%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Esteghlal Khozestan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 7 | 2 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 5 | - | - |
Aluminium Arak
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 3 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 7 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Esteghlal Khozestan 1 (13%)Hòa 3 (38%)Aluminium Arak 4 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/26 | Esteghlal Khozestan | 1-1 (0-1) | Aluminium Arak | 0 | 1.75 | H |
| 19/09/25 | Aluminium Arak | 2-0 (2-0) | Esteghlal Khozestan | -0.5 | 1.75 | B |
| 20/01/25 | Aluminium Arak | 1-1 (1-0) | Esteghlal Khozestan | -0.25 | 1.75 | H |
| 16/08/24 | Esteghlal Khozestan | 0-0 (0-0) | Aluminium Arak | 0 | 1.75 | H |
| 21/02/24 | Esteghlal Khozestan | 3-2 (0-1) | Aluminium Arak | -0.25 | 1.5 | T |
| 15/08/23 | Aluminium Arak | 1-0 (0-0) | Esteghlal Khozestan | -0.25 | 1.75 | B |
| 02/02/20 | Esteghlal Khozestan | 0-1 (0-0) | Aluminium Arak | - | - | B |
| 15/09/19 | Aluminium Arak | 1-0 (1-0) | Esteghlal Khozestan | - | - | B |
Thành tích gần đây — Esteghlal Khozestan
BTTHBHHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/9 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/02/26 | Sepahan | 3-1 (1-1) | Esteghlal Khozestan | - | - | B |
| 13/02/26 | Esteghlal Khozestan | 1-0 (0-0) | Fajr Sepasi | 0 | 2 | T |
| 07/02/26 | Mes Rafsanjan | 0-1 (0-1) | Esteghlal Khozestan | 0 | 1.75 | T |
| 01/02/26 | Esteghlal Khozestan | 1-1 (0-1) | Aluminium Arak | 0 | 1.75 | H |
| 27/01/26 | Esteghlal Tehran | 1-0 (0-0) | Esteghlal Khozestan | -1 | 2 | B |
| 23/01/26 | Esteghlal Khozestan | 0-0 (0-0) | Peykan | 0 | 1.75 | H |
| 18/01/26 | Shams Azar Qazvin | 0-0 (0-0) | Esteghlal Khozestan | -0.25 | 1.75 | H |
| 25/12/25 | Esteghlal Khozestan | 2-0 (1-0) | Zob Ahan | 0 | 1.75 | T |
| 15/12/25 | Chadormalou Ardakan | 3-1 (2-0) | Esteghlal Khozestan | -0.5 | 1.75 | B |
| 09/12/25 | Esteghlal Khozestan | 0-1 (0-1) | Kheybar Khorramabad | 0 | 1.5 | B |
| 04/12/25 | Tractor S.C. | 0-0 (0-0) | Esteghlal Khozestan | -1.75 | 2.75 | H |
| 28/11/25 | Esteghlal Khozestan | 0-1 (0-1) | Gol Gohar FC | -0.25 | 1.75 | B |
| 22/11/25 | Esteghlal Khozestan | 0-3 (0-2) | Foolad Khozestan | - | - | B |
| 07/11/25 | Persepolis | 3-0 (1-0) | Esteghlal Khozestan | -1.25 | 2.25 | B |
| 31/10/25 | Esteghlal Khozestan | 1-1 (1-0) | Foolad Khozestan | -0.25 | 1.75 | H |
| 24/10/25 | Malavan | 2-1 (1-0) | Esteghlal Khozestan | -0.5 | 1.75 | B |
| 17/10/25 | Esteghlal Khozestan | 0-2 (0-2) | Sepahan | -0.5 | 2 | B |
| 02/10/25 | Fajr Sepasi | 1-2 (1-0) | Esteghlal Khozestan | - | - | T |
| 26/09/25 | Esteghlal Khozestan | 2-0 (1-0) | Mes Rafsanjan | +0.25 | 2 | T |
| 19/09/25 | Aluminium Arak | 2-0 (2-0) | Esteghlal Khozestan | -0.5 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Aluminium Arak
HHTHBHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/10 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/02/26 | Aluminium Arak | 1-1 (0-1) | Peykan | 0 | 1.75 | H |
| 13/02/26 | Shams Azar Qazvin | 0-0 (0-0) | Aluminium Arak | 0 | 1.75 | H |
| 07/02/26 | Aluminium Arak | 1-0 (0-0) | Zob Ahan | 0 | 1.75 | T |
| 01/02/26 | Esteghlal Khozestan | 1-1 (0-1) | Aluminium Arak | 0 | 1.75 | H |
| 27/01/26 | Aluminium Arak | 0-1 (0-0) | Tractor S.C. | -0.75 | 2 | B |
| 22/01/26 | Kheybar Khorramabad | 2-2 (1-1) | Aluminium Arak | -0.25 | 1.5 | H |
| 18/01/26 | Aluminium Arak | 1-2 (1-1) | Gol Gohar FC | -0.25 | 1.5 | B |
| 26/12/25 | Aluminium Arak | 0-1 (0-0) | Malavan | 0 | 1.5 | B |
| 14/12/25 | Persepolis | 1-0 (1-0) | Aluminium Arak | -1 | 2 | B |
| 10/12/25 | Aluminium Arak | 0-1 (0-0) | Sepahan | -0.5 | 1.75 | B |
| 05/12/25 | Foolad Khozestan | 0-0 (0-0) | Aluminium Arak | -0.25 | 1.5 | H |
| 29/11/25 | Aluminium Arak | 1-1 (0-0) | Fajr Sepasi | +0.25 | 1.75 | H |
| 22/11/25 | Aluminium Arak | 1-1 (1-0) | Malavan | 0 | 1.5 | H |
| 07/11/25 | Chadormalou Ardakan | 1-0 (0-0) | Aluminium Arak | 0 | 1.5 | B |
| 31/10/25 | Esteghlal Tehran | 3-1 (2-0) | Aluminium Arak | -0.75 | 2 | B |
| 24/10/25 | Aluminium Arak | 0-0 (0-0) | Mes Rafsanjan | +0.25 | 1.5 | H |
| 18/10/25 | Peykan | 0-1 (0-1) | Aluminium Arak | -0.25 | 2 | T |
| 03/10/25 | Aluminium Arak | 1-0 (0-0) | Shams Azar Qazvin | +0.5 | 2 | T |
| 26/09/25 | Zob Ahan | 0-1 (0-1) | Aluminium Arak | -0.25 | 2.25 | T |
| 19/09/25 | Aluminium Arak | 2-0 (2-0) | Esteghlal Khozestan | +0.5 | 1.75 | T |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
10
TL kiểm soát bóng
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B4T4 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Esteghlal Khozestan (30 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Aluminium Arak (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Esteghlal Khozestan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Mojtaba Hosseini | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 8.60 | 4.00 | 1.40 | 0.64 | 2.25 | 1.08 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 4.00 | 1.35 ↓ | 1.06 ↑ | 2.25 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 2.75 | 2.80 | 0.60 | 1.50 | 1.10 | 1.60 | 0.50 | 0.40 |
| Live | 67.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.08 ↓ | 2.25 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 1.60 | 0.50 | 0.40 | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 2.85 | 2.80 | 0.83 | 1.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 2.75 ↓ | 2.85 ↑ | 0.82 ↓ | 1.75 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.53 | 2.81 | 2.71 | 0.88 | 1.75 | 0.92 | 0.84 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 3.20 ↑ | 2.66 ↓ | 2.31 ↓ | 0.95 ↑ | 1.75 | 0.91 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.75 | 2.63 | 2.82 | 0.86 | 1.75 | 0.90 | 0.84 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.99 ↑ | 2.61 ↓ | 2.27 ↓ | 0.86 | 1.75 | 0.82 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 2.80 | 2.70 | 2.00 | 2.50 | 0.35 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 2.70 ↓ | 2.62 ↓ | 2.00 | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 2.85 | 2.80 | 0.80 | 1.75 | 0.91 | 0.80 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.75 ↑ | 2.85 | 2.80 | 0.82 ↑ | 1.75 | 0.93 ↑ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 2.85 | 2.75 | 0.61 | 1.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 2.70 ↓ | 2.65 ↓ | 0.62 ↑ | 1.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 2.78 | 2.92 | 0.62 | 1.50 | 1.10 | 0.70 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 49.00 ↑ | 6.45 ↑ | 1.10 ↓ | 2.09 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.