Kết quả bóng đá trận Esteghlal Khozestan vs Shams Azar Qazvin, 20:30 ngày 25/10/2026
Persian Gulf Pro League · 20:30 ngày 25/10/2026
Esteghlal Khozestan 2 Kết thúc HT 0-0 0
Shams Azar Qazvin
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 32°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 8 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 13 | 13 |
| Điểm | 5 | 1 | 10 | 6 |
Chủ = Esteghlal Khozestan · Khách = Shams Azar Qazvin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Esteghlal Khozestan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 12 (39%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 10 (34%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Bảng xếp hạng
Esteghlal Khozestan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 7 | 2 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 15 |
Shams Azar Qazvin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 16 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 4 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Esteghlal Khozestan (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Shams Azar Qazvin (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Esteghlal Khozestan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.95 | 0.65 | 1.50 | 1.05 | 1.45 | 0.50 | 0.45 |
| Live | 2.55 ↑ | 2.75 ↓ | 2.95 | 0.65 | 1.50 | 1.05 | 1.45 | 0.50 | 0.45 | |
| Crown | Sớm | 2.51 | 2.84 | 2.86 | 0.92 | 1.75 | 0.88 | 0.78 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 2.61 ↑ | 2.63 ↓ | 2.97 ↑ | 0.90 ↓ | 1.75 | 0.90 ↑ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 2.75 | 2.90 | 2.10 | 2.50 | 0.33 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 2.60 ↓ | 2.90 | 2.10 | 2.50 | 0.33 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 2.80 | 2.90 | 0.85 | 1.75 | 0.85 | 0.73 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.55 | 2.85 ↑ | 3.05 ↑ | 0.89 ↑ | 1.75 | 0.85 | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 2.78 | 2.92 | 0.62 | 1.50 | 1.10 | 0.70 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.47 ↑ | 2.73 ↓ | 2.99 ↑ | 0.84 ↑ | 1.75 | 0.82 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.