Kết quả bóng đá trận Esteghlal Tehran vs Persepolis, 23:00 ngày 02/09/2026
Persian Gulf Pro League · 23:00 ngày 02/09/2026
Esteghlal Tehran 1 Kết thúc HT 0-0 1
Persepolis
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Azadi Stadium Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 13 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Điểm | 5 | 7 | 22 | 21 |
Chủ = Esteghlal Tehran · Khách = Persepolis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Esteghlal Tehran | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (28%) | Thắng/Thắng | 4 (50%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 11 (28%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Esteghlal Tehran
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 0 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 6 |
Persepolis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 2 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Esteghlal Tehran (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
Persepolis (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Esteghlal Tehran | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1963 | |
| Azadi Stadium | Sân nhà | |
| 100000 | Sức chứa | 100000 |
| HLV | Juan Carlos Garrido Fernández | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.05 | 2.35 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | 0.50 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 2.90 ↓ | 2.90 ↓ | 2.45 ↑ | 0.50 ↑ | 1.50 | 1.30 ↓ | 0.50 | -0.50 | 1.30 | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.05 | 2.34 | 0.83 | 2.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↓ | 3.05 | 2.43 ↑ | 0.89 ↑ | 2.00 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.94 | 2.85 | 2.47 | 0.89 | 2.00 | 0.87 | 0.72 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 2.95 ↑ | 2.83 ↓ | 2.47 | 0.92 ↑ | 2.00 | 0.84 ↓ | 0.72 | -0.25 | 1.06 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.37 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 2.80 | 2.90 | 2.37 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.55 | 0.85 | 2.00 | 0.85 | 0.91 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.90 ↑ | 2.95 ↓ | 2.45 ↓ | 0.88 ↑ | 2.00 | 0.83 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.87 | 2.95 | 2.40 | 0.47 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 2.87 | 2.95 | 2.40 | 0.47 | 1.50 | 1.45 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.31 | 3.00 | 2.91 | 0.45 | 1.50 | 1.47 | 0.65 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.91 ↑ | 2.93 ↓ | 2.41 ↓ | 0.66 ↑ | 1.75 | 1.10 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.