Kết quả bóng đá trận Estoril U23 vs Gil Vicente U23, 02:00 ngày 13/08/2026

U23 (Bồ Đào Nha) · 02:00 ngày 13/08/2026
Estoril U23
1 Hiệp 1 - HT 0-0 3
Gil Vicente U23
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 1
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Estoril U23 Phút Gil Vicente U23
15' 0 - 1
1 - 1 20'
28' 1 - 2
30' 1 - 3
HT 0-0
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 38
Hòa 11 42
Bại 10 30
Ghi bàn 44 1020
Mất bàn 32 109
Điểm 47 1326

Chủ = Estoril U23 · Khách = Gil Vicente U23

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Estoril U23 (36)Hiệp 1 / Cả trậnGil Vicente U23 (36)
9 (25%)Thắng/Thắng11 (31%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (6%)
2 (6%)Thắng/Bại1 (3%)
1 (3%)Hòa/Thắng9 (25%)
9 (25%)Hòa/Hòa4 (11%)
7 (19%)Hòa/Bại6 (17%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (6%)
7 (19%)Bại/Bại1 (3%)

Bảng xếp hạng

Estoril U23

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10011309
Sân nhà10011308
Sân khách00000006
6 gần613267--

Gil Vicente U23

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng33009491
Sân nhà11002032
Sân khách22007461
6 gần6420126--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Estoril U23 1 (17%)Hòa 1 (17%)Gil Vicente U23 4 (67%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Por U2328/04/26Estoril U231-2 (0-2)Gil Vicente U234-3-0.253B
Por U2319/02/26Gil Vicente U232-1 (1-1)Estoril U237-3-0.52.75B
Por U2330/04/25Gil Vicente U232-1 (1-0)Estoril U234-502.75B
Por U2325/02/25Estoril U231-1 (1-0)Gil Vicente U233-7+0.52.75H
Por U2302/04/24Gil Vicente U231-5 (1-0)Estoril U235-1+0.53.25T
Por U2330/01/24Estoril U231-2 (0-1)Gil Vicente U237-2+0.52.75B

Thành tích gần đây — Estoril U23

BHTBHHTTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Por U2328/04/26Estoril U231-2 (0-2)Gil Vicente U234-3-0.253B
Por U2321/04/26Farense U231-1 (1-1)Estoril U235-1-0.52.5H
Por U2314/04/26Rio Ave U230-2 (0-1)Estoril U237-4-0.52.75T
Por U2307/04/26Vizela U232-0 (1-0)Estoril U232-403B
Por U2329/03/26Estoril U231-1 (0-0)Uniao Leiria U234-5+0.52.75H
Por U2323/03/26Portimonense U231-1 (0-0)Estoril U235-4+0.252.5H
Por U2316/03/26Estoril U231-0 (1-0)Farense U234-502.5T
Por U2305/03/26Maritimo U231-2 (1-1)Estoril U233-2+0.252.5T
Por U2324/02/26Estrela FC U230-0 (0-0)Estoril U232-502.5H
Por U2319/02/26Gil Vicente U232-1 (1-1)Estoril U237-3-0.52.75B
Por U2313/02/26Estoril U232-0 (2-0)Maritimo U2311-4+12.75T
Por U2303/02/26Rio Ave U231-0 (1-0)Estoril U234-6--B
Por U2329/01/26Estoril U232-1 (2-1)Vizela U236-4+0.252.75T
Por U2324/01/26Uniao Leiria U232-3 (1-2)Estoril U2311-802.5T
Por U2319/01/26Estoril U231-2 (0-0)Portimonense U234-1+0.252.5B
Por U2307/01/26Estoril U233-2 (3-0)Estrela FC U232-7+0.252.5T
Por U2322/12/25Benfica U231-0 (0-0)Estoril U234-4-12.5B
Por U2314/12/25Estrela FC U231-1 (0-0)Estoril U234-102.5H
Por U2310/12/25Estoril U232-2 (1-1)Uniao Leiria U238-5+0.52.5H
Por U2301/12/25Sporting Lisbon Sad U233-2 (1-2)Estoril U233-9-0.752.75B

Thành tích gần đây — Gil Vicente U23

TTHHTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR U23 C04/06/26Santa Clara U231-2 (0-1)Gil Vicente U237-4+0.52.75T
POR U23 C27/05/26Gil Vicente U232-1 (2-1)Santa Clara U236-2+0.753T
POR U23 C20/05/26Leixoes U230-0 (0-0)Gil Vicente U232-4-0.252.75H
POR U23 C16/05/26Gil Vicente U232-2 (1-0)Leixoes U235-1--H
POR U23 C11/05/26Famalicao U231-4 (1-3)Gil Vicente U236-3-0.253T
POR U23 C06/05/26Gil Vicente U232-1 (1-0)Sporting Lisbon Sad U236-3+0.252.75T
Por U2328/04/26Estoril U231-2 (0-2)Gil Vicente U234-3+0.253T
Por U2321/04/26Gil Vicente U232-0 (0-0)Maritimo U234-10+13T
Por U2314/04/26Gil Vicente U231-0 (0-0)Estrela FC U238-4+0.753T
Por U2303/04/26Gil Vicente U233-2 (0-0)Farense U232-3+0.252.75T
Por U2318/03/26Rio Ave U233-2 (0-1)Gil Vicente U232-303B
Por U2309/03/26Gil Vicente U233-1 (1-1)Vizela U234-5+0.52.75T
Por U2303/03/26Uniao Leiria U232-3 (1-1)Gil Vicente U232-6+0.52.5T
Por U2324/02/26Gil Vicente U235-3 (3-2)Portimonense U238-3+0.52.75T
Por U2319/02/26Gil Vicente U232-1 (1-1)Estoril U237-3+0.52.75T
Por U2307/02/26Maritimo U230-1 (0-1)Gil Vicente U234-2+0.252.75T
Por U2303/02/26Gil Vicente U231-1 (0-1)Estrela FC U239-602.5H
Por U2327/01/26Portimonense U231-3 (0-1)Gil Vicente U236-302.25T
Por U2324/01/26Farense U233-1 (1-1)Gil Vicente U232-5-0.52.75B
Por U2320/01/26Gil Vicente U232-0 (0-0)Rio Ave U232-9+0.52.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
1
Phạt góc (HT)
3
1
Sút bóng
2
3
Sút cầu môn
1
3
Tấn công
42
30
Tấn công nguy hiểm
14
16
Sút ngoài cầu môn
1
0
Đá phạt trực tiếp
2
2
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Phạm lỗi
1
2
Quả ném biên
9
8
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B4
T4 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2
T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Estoril U23 (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Gil Vicente U23 (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Estoril U23Gil Vicente U23

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Estoril U23Gil Vicente U23

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

26
Thắng 2+
59
Thắng 1
63
Hòa
61
Thua 1
11
Thua 2+
Estoril U23Gil Vicente U23

Thông tin đội bóng

Estoril U23 Thông tin Gil Vicente U23
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.703.402.280.942.750.821.020.000.75
Live9.50 ↑7.00 ↑1.17 ↓0.99 ↑6.000.85 ↑1.020.250.82 ↑
VcbetSớm2.803.402.250.962.750.850.81-0.251.01
Live15.00 ↑7.50 ↑1.13 ↓0.94 ↓6.000.851.01 ↑0.250.73 ↓
Mansion88Sớm2.723.352.200.962.750.800.76-0.251.00
Live13.00 ↑5.70 ↑1.15 ↓0.95 ↓6.000.87 ↑1.02 ↑0.250.82 ↓
InterwettenSớm2.853.452.250.652.501.05---
Live14.00 ↑6.50 ↑1.17 ↓1.40 ↑6.500.50 ↓---
12betSớm2.723.352.200.962.750.800.76-0.251.00
Live2.51 ↓3.00 ↓2.67 ↑0.95 ↓4.000.87 ↑0.83 ↑0.001.01 ↑
CrownSớm2.703.452.270.952.750.810.76-0.251.00
Live11.50 ↑6.60 ↑1.13 ↓1.01 ↑6.000.83 ↑1.02 ↑0.250.84 ↓
SbobetSớm2.643.152.240.952.750.850.78-0.251.04
Live11.50 ↑6.30 ↑1.14 ↓0.956.000.87 ↑1.07 ↑0.250.77 ↓
WewbetSớm2.713.392.300.962.750.800.77-0.251.01
Live2.55 ↓2.83 ↓2.69 ↑0.95 ↓4.000.85 ↑0.82 ↑0.001.00 ↓
LadbrokesSớm2.623.252.300.732.501.00---
Live13.00 ↑6.50 ↑1.11 ↓0.08 ↓2.505.00 ↑---
18BetSớm2.753.302.150.762.750.760.71-0.250.81
Live13.50 ↑5.75 ↑1.17 ↓0.85 ↑6.000.79 ↑0.92 ↑0.250.73 ↓
PinnacleSớm2.823.432.240.892.750.890.82-0.250.98
Live14.85 ↑6.98 ↑1.16 ↓1.03 ↑6.000.78 ↓1.00 ↑0.250.81 ↓
BwinSớm2.603.252.300.722.500.98---
Live13.50 ↑6.75 ↑1.12 ↓1.35 ↑6.500.46 ↓---
1xBetSớm2.783.602.220.682.501.061.100.000.66
Live10.10 ↑7.29 ↑1.20 ↓0.93 ↑6.000.88 ↓0.98 ↓0.250.83 ↑
Bet 365Sớm2.703.402.250.982.750.830.78-0.251.03
Live9.50 ↑7.00 ↑1.18 ↓0.93 ↓6.000.88 ↑0.98 ↑0.250.83 ↓
William HillSớm2.803.102.200.732.500.95---
Live13.00 ↑6.00 ↑1.14 ↓1.38 ↑6.500.44 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.