Kết quả bóng đá trận Estoril vs Casa Pia AC, 00:00 ngày 21/09/2026
Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 00:00 ngày 21/09/2026
Estoril 1 Kết thúc HT 0-0 2
Casa Pia AC
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Estadio Antonio Coimbra da Mota Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Estoril | Phút | |
| 22' | 📺 Sierra I. VAR | |
| 22' | 📺 Sierra I. VAR | |
| 27' | ❌ H. Araújo Đá hỏng penalty | |
| 41' | ||
| Sierra I. | 41' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Arnolin J. ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Jatta A. ▼ | |
| ▲ Guitane R. ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ A.Tsoungui ▼ | 60' ⇄ | |
| 62' | David | |
| 65' ⇄ | ▲ B.Pauwels ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ E.Maurin ▼ | |
| 1 - 0 ⚽ | 70' | |
| Sanchez R. (Kiến tạo: Jordan Holsgrove) 2 - 0 ⚽ | 70' | |
| 72' | ⚽ 2 - 1 Clua Oya S. (Kiến tạo: Lawrence Ofori) | |
| 74' ⇄ | ▲ Perez S. ▼ | |
| 78' | 📺 VAR | |
| ▲ Pedro Carvalho ▼ | 80' ⇄ | |
| ▲ Lacximicant A. ▼ | 80' ⇄ | |
| 82' | ||
| Begraoui Y. | 82' | |
| 85' | ||
| Arnolin J. | 85' | |
| 87' ⇄ | ▲ Abdu Dafé ▼ | |
| 89' | ⚽ 2 - 2 | |
| 89' | ⚽ 2 - 3 B.Pauwels (Kiến tạo: Sebastian Perez) | |
| 90' | Jatta A. | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 8 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 4 | 5 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 13 | 25 |
| Điểm | 1 | 4 | 4 | 4 |
Chủ = Estoril · Khách = Casa Pia AC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Estoril | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 3 (30%) | Hòa/Bại | 4 (36%) |
| 2 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Bảng xếp hạng
Estoril
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | 1 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 16 |
Casa Pia AC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 11 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 8 | 0 | 18 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 17 |
Đội hình
Estoril
Casa Pia AC
1Robles J.2Sanchez R.15Sierra I.21Jurisic R.10Holsgrove J.44Robin M.911Nail Omerovic12Carvalho J.14Begraoui Y.95I.Mandić3Kaly18Geraldes A.43David75Pedro Rosas16Clua Oya S.80Ofori L.11Mohamed El Boukammiri70Rego J.98JP9H. Araújo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Robles J.
- 2Sanchez R.⚽ Ghi bàn 70'
- 9
- 10Holsgrove J.🎯 Kiến tạo 70'
- 11Nail Omerovic
- 12Carvalho J.
- 14Begraoui Y.🟨 Thẻ vàng 82'
- 15Sierra I.🟨 Thẻ vàng 41'
- 21Jurisic R.
- 44Robin M.
Khách · 4231
- 3Kaly
- 9H. Araújo❌ Hỏng pen 27'
- 11Mohamed El Boukammiri
- 16Clua Oya S.⚽ Ghi bàn 72'
- 18Geraldes A.
- 43David🟨 Thẻ vàng 62'
- 70Rego J.
- 75Pedro Rosas
- 80Ofori L.🎯 Kiến tạo 72'
- 95I.Mandić
- 98JP
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1411
Sút cầu môn
63
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
394346
TL chuyền bóng thành công
76%78%
Phạm lỗi
711
Việt vị
03
Cứu thua
05
Quả ném biên
2125
Chuyền dài
1925
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Estoril (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Casa Pia AC (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Estoril | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1939-5-17 | Thành lập | |
| Estadio Antonio Coimbra da Mota | Sân nhà | Estadio Pina Manique |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| Vasco Matos | HLV | Filipe Coelho |
| Estoril | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.63 | 3.68 | 4.15 | 0.89 | 2.50 | 0.83 | 1.00 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.71 ↑ | 3.60 ↓ | 3.83 ↓ | 0.74 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.08 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.75 | 3.70 | 4.50 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 1.04 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.26 ↓ | 10.00 ↑ | 5.10 ↑ | 2.75 | 0.04 ↓ | 3.00 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.50 | 0.98 | 2.50 | 0.89 | 0.99 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.22 ↓ | 9.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.81 | 3.55 | 4.20 | 0.94 | 2.50 | 0.90 | 1.06 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.20 ↓ | 10.00 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.90 | 0.90 | 2.50 | 0.85 | 0.73 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.30 ↓ | 8.25 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.73 | 0.50 | 1.10 | |
| 12bet | Sớm | 1.81 | 3.55 | 4.20 | 0.94 | 2.50 | 0.90 | 1.06 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.24 ↓ | 9.10 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.79 | 3.65 | 4.05 | 0.97 | 2.50 | 0.89 | 1.03 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.19 ↓ | 10.50 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.73 | 3.38 | 4.00 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 1.08 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.24 ↓ | 8.20 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.70 | 4.50 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 1.28 ↓ | 8.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.60 | 4.60 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 0.87 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 5.75 ↑ | 1.25 ↓ | 10.00 ↑ | 2.61 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.86 | 3.76 | 4.39 | 0.98 | 2.50 | 0.90 | 0.35 | 0.00 | 2.43 |
| Live | 6.04 ↑ | 1.30 ↓ | 9.57 ↑ | 2.72 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 0.60 ↑ | 0.00 | 1.48 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.75 | 0.95 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.22 ↓ | 10.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Estoril | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Casa Pia AC | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).