Kết quả bóng đá trận Estoril vs FC Arouca, 02:15 ngày 08/09/2026
Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 02:15 ngày 08/09/2026
Estoril 0 Kết thúc HT 0-0 0
FC Arouca
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Estadio Antonio Coimbra da Mota Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Estoril | Phút | |
| A.Tsoungui | 30' | |
| Ferro | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Arnolin J. ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Santos Carvalho P. ▼ | |
| Arnolin J. | 71' | |
| Carvalho J. | 72' | |
| ▲ Turk M. ▼ | 75' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Flores M. ▼ | |
| 75' ⇄ | ▲ D.Nandín ▼ | |
| ▲ Peixinho ▼ | 75' ⇄ | |
| ▲ Pedro Carvalho ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ Guitane R. ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ Tiago Brito ▼ | 85' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Brian Mansilla ▼ | |
| 86' | ||
| 86' | Brian Mansilla | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 4 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 13 | 10 |
| Điểm | 1 | 2 | 4 | 15 |
Chủ = Estoril · Khách = FC Arouca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Estoril | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 3 (30%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 2 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Estoril
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | 1 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 16 |
FC Arouca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 3 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 8 |
Đội hình
Estoril
FC Arouca
1Robles J.2Sanchez R.3Medrano F.4Ferro15Sierra I.5A.Tsoungui10Holsgrove J.7Lacximicant A.12Carvalho J.98Garcia Andrade F.14Begraoui Y.12De Arruabarrena I.3Fontan J.5Popovic B.18Lebedenko O.28Esgaio T.6E.van Ee8Fukui T.7Djouahra N.10Gozalbez P.19Trezza A.17Barbero
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Robles J.
- 2Sanchez R.
- 3Medrano F.
- 4Ferro🟨 Thẻ vàng 45'
- 5A.Tsoungui🟨 Thẻ vàng 30'
- 7Lacximicant A.
- 10Holsgrove J.
- 12Carvalho J.🟨 Thẻ vàng 72'
- 14Begraoui Y.
- 15Sierra I.
- 98Garcia Andrade F.
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Thẻ vàng
41
Sút bóng
1812
Sút cầu môn
82
Sút ngoài cầu môn
58
Cản bóng
52
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
449499
TL chuyền bóng thành công
80%85%
Phạm lỗi
129
Việt vị
02
Cứu thua
28
Quả ném biên
1618
Chuyền dài
2526
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Estoril (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
FC Arouca (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Estoril | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1939-5-17 | Thành lập | |
| Estadio Antonio Coimbra da Mota | Sân nhà | Aluca Municipal Stadium |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| Vasco Matos | HLV | Vasco Seabra |
| Estoril | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.13 | 3.15 | 2.97 | 0.80 | 2.50 | 0.92 | 0.89 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.31 ↑ | 3.43 ↑ | 2.50 ↓ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.19 | 3.20 | 3.10 | 0.87 | 2.50 | 0.99 | 0.92 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 29.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.30 | 0.90 | 2.50 | 0.97 | 1.08 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 4.75 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.45 | 3.30 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.81 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.45 | 0.83 | 2.50 | 0.90 | 1.10 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.05 | 3.45 | 3.40 | 0.84 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.06 ↑ | 3.40 ↓ | 3.45 ↑ | 0.84 | 2.50 | 0.87 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.45 | 3.30 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.81 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.50 | 3.25 | 0.90 | 2.50 | 0.96 | 1.06 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 3.20 | 3.07 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 0.89 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.09 ↓ | 11.50 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 3.19 | 3.10 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 2.08 | 3.19 | 3.10 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.98 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.25 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.60 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 0.94 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 9.25 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.04 | 3.41 | 3.59 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 1.05 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 2.12 ↑ | 3.41 | 3.51 ↓ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.89 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.08 | 3.54 | 3.74 | 0.91 | 2.50 | 0.97 | 0.53 | 0.00 | 1.64 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 7.94 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.19 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.40 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 7.25 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.40 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.30 | 3.40 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.