Estudiantes de Caseros vs Racing de Cordoba 1-1 — Hạng 2 Argentina
Hạng 2 Argentina · 06/07/2026 01:00
Estudiantes de Caseros 1 Kết thúc HT 0-0 1
Racing de Cordoba
🟨 0-3 🟥 0-0 ⛳ 7-6
Nhiều mây 8℃~9℃
Diễn biến trận đấu
| Estudiantes de Caseros | Phút | |
| FT 1-1 | ||
| 90+2' | ⚽ 1 - 1 Ignacio Valsagiacomo(Assists:Marcio Gomez) (Kiến tạo: Marcio Gomez) | |
| 80' ⇄ | ▲ Ignacio Valsagiacomo ▼ Raul Chamorro | |
| 80' ⇄ | ▲ Emanuel Diaz ▼ Jonathan Bay | |
| ▲ Santiago Camacho ▼ Jorge Correa | 80' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Francisco Monticelli ▼ Tomás Kummer | |
| ▲ Balthazar Bernardi ▼ Franco Quinteros | 72' ⇄ | |
| ▲ Tomas Squie ▼ Martin Albarracin | 72' ⇄ | |
| Mateo Acosta 1 - 0 ⚽ | 68' | |
| ▲ Ian Vera ▼ Ezequiel Almiron | 64' ⇄ | |
| ▲ Mateo Acosta ▼ Enzo Acosta | 64' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Santiago Rinaudo ▼ Matias Machado | |
| 63' ⇄ | ▲ Facundo Taborda ▼ Luciano Viano | |
| 55' | Raul Chamorro | |
| 51' | Marcio Gomez | |
| HT 0-0 | ||
| 45+1' | Alan Olinick | |
Đội hình
Estudiantes de Caseros
Racing de Cordoba
1CJuan Manuel Lungarzo2Jorge Benitez3Franco Quinteros4Martin Albarracin6Nicolas Caro5Rodrigo Melo7Facundo Ardiles8Federico Sena11Enzo Acosta9CEzequiel Almiron10Jorge Correa1Brian Olivera2Gabriel Aranda3Jonathan Bay4Raul Chamorro6Marcio Gomez5Tomás Kummer7Matias Machado8Alan Olinick10Luciano Viano9CPablo Chavarria11Sergio Gonzalez Teston
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Juan Manuel Lungarzo C6.5
- 2Jorge Benitez7.4
- 3Franco Quinteros▼ Rời sân 72'7.2
- 4Martin Albarracin▼ Rời sân 72'7
- 5Rodrigo Melo7.1
- 6Nicolas Caro7.3
- 7Facundo Ardiles6.8
- 8Federico Sena7.4
- 9Ezequiel Almiron C▼ Rời sân 64'7.1
- 10Jorge Correa▼ Rời sân 80'6.6
- 11Enzo Acosta▼ Rời sân 64'7.7
Khách · 442
- 1Brian Olivera7
- 2Gabriel Aranda6.9
- 3Jonathan Bay▼ Rời sân 80'6.8
- 4Raul Chamorro🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 80'6.6
- 5Tomás Kummer▼ Rời sân 72'6.9
- 6Marcio Gomez🎯 Kiến tạo 90+2' · 🟨 Thẻ vàng 51'7.6
- 7Matias Machado▼ Rời sân 63'6.6
- 8Alan Olinick🟨 Thẻ vàng 45+1'7.1
- 9Pablo Chavarria C6.8
- 10Luciano Viano▼ Rời sân 63'6.6
- 11Sergio Gonzalez Teston6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
03
Sút bóng
54
Sút cầu môn
21
Tấn công
137113
Tấn công nguy hiểm
8365
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B1T1 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Estudiantes de Caseros (20 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Racing de Cordoba (19 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Estudiantes de Caseros (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Racing de Cordoba (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (72%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Estudiantes de Caseros
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Enzo Acosta Tiền vệ trái | 7.7 | 1/0 | 29/34 | 0 | |||
| 2Jorge Benitez Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 55/66 | 1 | |||
| 8Federico Sena Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 2/1 | 45/57 | 1 | |||
| 6Nicolas Caro Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 52/61 | 2 | |||
| 3Franco Quinteros Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 37/46 | 2 | |||
| 5Rodrigo Melo Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 44/53 | 2 | |||
| 9Ezequiel Almiron Trung phong | 7.1 | 2/1 | 14/15 | 2 | |||
| 4Martin Albarracin Trung vệ | 7 | 0/0 | 37/43 | 1 | |||
| 7Facundo Ardiles Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 25/47 | 0 | |||
| 10Jorge Correa Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 22/29 | 0 | |||
| 1Juan Manuel Lungarzo Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 33/34 | 0 | |||
| 20Mateo Acosta (dự bị) Trung phong | 7.2 | 1 | 2/1 | 11/13 | 1 | ||
| 15Tomas Squie (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 6/11 | 1 | |||
| 19Ian Vera (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 2/5 | 1 | |||
| 16Santiago Camacho (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 2 | |||
| 13Balthazar Bernardi (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 0 |
Racing de Cordoba
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Marcio Gomez Trung vệ | 7.6 | 1 | 1/0 | 23/28 | 3 | 🟨 | |
| 8Alan Olinick Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 40/52 | 3 | 🟨 | ||
| 1Brian Olivera Thủ môn | 7 | 0/0 | 10/18 | 0 | |||
| 2Gabriel Aranda Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 27/37 | 3 | |||
| 5Tomás Kummer Trung vệ | 6.9 | 2/0 | 10/13 | 4 | |||
| 9Pablo Chavarria Trung phong | 6.8 | 0/0 | 16/20 | 1 | |||
| 3Jonathan Bay Hậu vệ trái | 6.8 | 1/0 | 11/23 | 1 | |||
| 11Sergio Gonzalez Teston Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 10/16 | 1 | |||
| 4Raul Chamorro Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 17/25 | 3 | 🟨 | ||
| 7Matias Machado Hậu vệ phải | 6.6 | 2/0 | 8/13 | 0 | |||
| 10Luciano Viano Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 10/18 | 0 | |||
| 18Ignacio Valsagiacomo (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 1 | 2/1 | 7/9 | 1 | ||
| 19Francisco Monticelli (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 15/19 | 0 | |||
| 20Facundo Taborda (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 5/9 | 1 | |||
| 15Emanuel Diaz (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 9/14 | 0 | |||
| 16Santiago Rinaudo (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 3/10 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Estudiantes de Caseros | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Andres Montenegro | HLV | Diego Emilio Cochas |
| Khu vực |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.