Kết quả bóng đá trận Estudiantes La Plata vs Univ Catolica, 07:30 ngày 12/08/2026
Copa Libertadores · 07:30 ngày 12/08/2026
Estudiantes La Plata 1 Kết thúc HT 1-0 1
Univ Catolica
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 1
Địa điểm: Estadio Ciudad de La Plata Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 9℃~10℃
Tường thuật trực tiếp
Estudiantes La Plata
Univ Catolica
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Raphael Claus
⚽ BÀN THẮNG - Joaquin Tobio Burgos 1-0
🎯 Dứt điểm - Fabricio Perez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joaquin Tobio Burgos (chân phải) — vào lưới
9'
🟨 Thẻ vàng - Fernando Zampedri
⛳ Phạt góc
19'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tiago Palacios (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
33'
🎯 Dứt điểm - Fernando Zampedri (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joaquin Tobio Burgos (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Santiago Misael Nunez (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tiago Palacios (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
47'
🎯 Dứt điểm - Cristian Alejandro Cuevas Jara (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gaston Benedetti Taffarel (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fabricio Perez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fabricio Perez (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Santiago Misael Nunez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fabricio Perez (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Carlos Joaquin Correa, ra Fabricio Perez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carlos Joaquin Correa Other Body Part (sút) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joaquin Tobio Burgos (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
64'
🔁 Thay người: vào Diego Corral, ra Eugenio Mena Reveco
🔁 Thay người: vào Gabriel Neves, ra Alexis Castro
🔁 Thay người: vào Baltasar Gallego Rodriguez, ra Tiago Palacios
72'
🎯 Dứt điểm - Fernando Zampedri (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Baltasar Gallego Rodriguez
78'
🟨 Thẻ vàng - Cristian Alejandro Cuevas Jara
80'
⚽ BÀN THẮNG - Fernando Zampedri 1-1, kiến tạo: Justo Giani
80'
🎯 Dứt điểm - Fernando Zampedri (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Brian Nicolas Aguirre, ra Joaquin Tobio Burgos
85'
🔁 Thay người: vào Carlos Agustin Farias, ra Bernardo Cerezo
85'
🔁 Thay người: vào Gary Alexis Medel Soto, ra Jhojan Valencia
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Tiago Palacios
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lucas Ezequiel Piovi (chân phải) — chệch khung thành
90+6'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Lucas Ezequiel Piovi (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Estudiantes La Plata | Phút | |
| Joaquin Tobio Burgos 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 9' | Fernando Zampedri | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Carlos Joaquin Correa ▼ Fabricio Perez | 61' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Diego Corral ▼ Eugenio Mena Reveco | |
| ▲ Baltasar Gallego Rodriguez ▼ Tiago Palacios | 67' ⇄ | |
| ▲ Gabriel Neves ▼ Alexis Castro | 67' ⇄ | |
| Baltasar Gallego Rodriguez | 74' | |
| 78' | Cristian Alejandro Cuevas Jara | |
| 80' | ⚽ 1 - 1 Fernando Zampedri(Assists:Justo Giani) (Kiến tạo: Justo Giani) | |
| ▲ Brian Nicolas Aguirre ▼ Joaquin Tobio Burgos | 85' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Carlos Agustin Farias ▼ Bernardo Cerezo | |
| 85' ⇄ | ▲ Gary Alexis Medel Soto ▼ Jhojan Valencia | |
| Tiago Palacios | 90' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 8 | 20 |
| Điểm | 6 | 1 | 16 | 14 |
Chủ = Estudiantes La Plata · Khách = Univ Catolica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Estudiantes La Plata | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (14%) | Thắng/Thắng | 11 (27%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 10 (29%) | Hòa/Thắng | 9 (22%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 1 (2%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 9 (22%) |
Thành tích gần đây — Estudiantes La Plata
BBTBTTBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/8 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Deportivo Riestra | 2-0 (1-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.5 | B |
| 06/08/26 | Boca Juniors | 1-0 (1-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 1.75 | B |
| 02/08/26 | Estudiantes La Plata | 3-0 (3-0) | Defensa Y Justicia | +0.5 | 2 | T |
| 27/07/26 | Estudiantes La Plata | 0-2 (0-0) | Independiente | +0.25 | 1.75 | B |
| 01/06/26 | Estudiantes La Plata | 3-0 (2-0) | Rosario Central | 0 | 1.75 | T |
| 27/05/26 | Estudiantes La Plata | 1-0 (0-0) | Dep.Independiente Medellin | +0.75 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Flamengo | 1-0 (0-0) | Estudiantes La Plata | -1.25 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Estudiantes La Plata | 0-1 (0-0) | Racing Club | +0.25 | 2 | B |
| 07/05/26 | Cusco FC | 1-1 (1-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | CA Platense | 0-2 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.75 | T |
| 30/04/26 | Estudiantes La Plata | 1-1 (0-1) | Flamengo | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | Estudiantes La Plata | 0-0 (0-0) | Talleres Cordoba | +0.25 | 1.75 | H |
| 19/04/26 | Instituto AC Cordoba | 0-1 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 2 | T |
| 15/04/26 | Estudiantes La Plata | 2-1 (1-1) | Cusco FC | +1.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Estudiantes La Plata | 2-1 (0-1) | Club Atlético Unión | +0.25 | 1.75 | T |
| 09/04/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-1 (0-1) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 2 | H |
| 04/04/26 | San Lorenzo | 1-0 (1-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.75 | B |
| 24/03/26 | Estudiantes La Plata | 5-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | +1 | 2 | T |
| 18/03/26 | Gimnasia Mendoza | 1-2 (1-0) | Estudiantes La Plata | +0.25 | 1.75 | T |
| 14/03/26 | Estudiantes La Plata | 0-1 (0-0) | Lanus | +0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Univ Catolica
TBHBTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/16 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Univ Catolica | 2-0 (0-0) | Cobresal | +1.5 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | D. Concepcion | 3-0 (2-0) | Univ Catolica | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Univ Catolica | 3-3 (2-0) | Deportes La Serena | +1 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | San Luis Quillota | 4-0 (1-0) | Univ Catolica | +1 | 3 | B |
| 05/07/26 | Univ Catolica | 2-1 (0-1) | CD Copiapo S.A. | +1.5 | 3 | T |
| 01/07/26 | Univ Catolica | 2-1 (1-1) | Everton CD | +0.75 | 3 | T |
| 28/06/26 | Univ Catolica | 4-2 (2-1) | San Luis Quillota | +1.5 | 3 | T |
| 24/06/26 | Everton CD | 1-3 (0-3) | Univ Catolica | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | CD Copiapo S.A. | 0-3 (0-1) | Univ Catolica | +0.75 | 3 | T |
| 15/06/26 | Univ Catolica | 5-1 (2-1) | Universidad de Concepcion | +1.25 | 2.75 | T |
| 07/06/26 | Univ Catolica | 5-1 (1-1) | Cobresal | +1 | 2.75 | T |
| 01/06/26 | Huachipato | 0-3 (0-0) | Univ Catolica | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/05/26 | Boca Juniors | 0-1 (0-1) | Univ Catolica | -1.25 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Univ Catolica | 1-2 (1-2) | Colo Colo | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/05/26 | Univ Catolica | 2-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Deportes Limache | 0-2 (0-2) | Univ Catolica | 0 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Univ Catolica | 1-1 (1-0) | Nublense | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Univ Catolica | 0-0 (0-0) | Cruzeiro | 0 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Universidad de Concepcion | 2-2 (1-2) | Univ Catolica | +0.5 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-2 (0-2) | Univ Catolica | -0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Estudiantes La Plata
Univ Catolica
16Fernando Muslera4Santiago Misael Nunez13Gaston Benedetti Taffarel20Eric Meza24Tiago Palacios21Lucas Ezequiel Piovi22Alexis Castro10Tiago Palacios17Joaquin Tobio Burgos29Fabricio Perez9CGuido Marcelo Carrillo1Vicente Bernedo2Daniel Gonzalez3Eugenio Mena Reveco19Branco Ampuero Vera28Bernardo Cerezo8Fernando Zuqui20Jhojan Valencia7Justo Giani14Jimmy Martinez15Cristian Alejandro Cuevas Jara9CFernando Zampedri
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Santiago Misael Nunez6.6
- 9Guido Marcelo Carrillo C6.8
- 10Tiago Palacios▼ Rời sân 67'7.3
- 13Gaston Benedetti Taffarel6.4
- 16Fernando Muslera6
- 17Joaquin Tobio Burgos⚽ Ghi bàn 4' · ▼ Rời sân 85'7.5
- 20Eric Meza6.1
- 21Lucas Ezequiel Piovi6.8
- 22Alexis Castro▼ Rời sân 67'7.2
- 24Tiago Palacios🟨 Thẻ vàng 90' · ▼ Rời sân 67'6.9
- 29Fabricio Perez▼ Rời sân 61'6.2
Khách · 4231
- 1Vicente Bernedo6.7
- 2Daniel Gonzalez6.1
- 3Eugenio Mena Reveco▼ Rời sân 64'6.6
- 7Justo Giani🎯 Kiến tạo 80'6.9
- 8Fernando Zuqui6.3
- 9Fernando Zampedri C⚽ Ghi bàn 80' · 🟨 Thẻ vàng 9'6.4
- 14Jimmy Martinez5.6
- 15Cristian Alejandro Cuevas Jara🟨 Thẻ vàng 78'5.8
- 19Branco Ampuero Vera6.6
- 20Jhojan Valencia▼ Rời sân 85'6.6
- 28Bernardo Cerezo▼ Rời sân 85'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
22
Sút bóng
174
Sút cầu môn
51
Tấn công
11180
Tấn công nguy hiểm
3735
Sút ngoài cầu môn
93
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
1215
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
332323
TL chuyền bóng thành công
77%72%
Phạm lỗi
1512
Việt vị
31
Cứu thua
04
Tắc bóng
1811
Quả ném biên
2916
Cắt bóng
109
Tạt bóng thành công
82
Chuyền dài
2428
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.410.1
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Estudiantes La Plata (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Univ Catolica (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Estudiantes La Plata (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Univ Catolica (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (72%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Estudiantes La Plata
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Joaquin Tobio Burgos Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 3/2 | 12/13 | 1 | ||
| 10Tiago Palacios Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 1/1 | 19/19 | 2 | |||
| 22Alexis Castro Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 11/17 | 7 | |||
| 24Tiago Palacios Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 37/52 | 3 | 🟨 | ||
| 9Guido Marcelo Carrillo Trung phong | 6.8 | 2/1 | 13/24 | 0 | |||
| 21Lucas Ezequiel Piovi Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 2/0 | 37/45 | 5 | |||
| 4Santiago Misael Nunez Trung vệ | 6.6 | 2/1 | 39/45 | 1 | |||
| 13Gaston Benedetti Taffarel Hậu vệ trái | 6.4 | 1/0 | 14/16 | 0 | |||
| 29Fabricio Perez Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 4/0 | 8/12 | 1 | |||
| 20Eric Meza Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 9/16 | 2 | |||
| 16Fernando Muslera Thủ môn | 6 | 0/0 | 20/23 | 0 | |||
| 32Carlos Joaquin Correa (dự bị) Hộ công | 6.9 | 1/0 | 10/11 | 1 | |||
| 8Gabriel Neves (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 23/30 | 3 | |||
| 31Baltasar Gallego Rodriguez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6 | 0/0 | 2/6 | 2 | 🟨 | ||
| 28Brian Nicolas Aguirre (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Univ Catolica
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Justo Giani Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1 | 0/0 | 20/27 | 1 | ||
| 1Vicente Bernedo Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 20/32 | 0 | |||
| 3Eugenio Mena Reveco Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 22/26 | 0 | |||
| 19Branco Ampuero Vera Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 27/31 | 0 | |||
| 20Jhojan Valencia Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 33/46 | 4 | |||
| 9Fernando Zampedri Trung phong | 6.4 | 1 | 3/1 | 2/6 | 0 | 🟨 | |
| 8Fernando Zuqui Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 25/32 | 5 | |||
| 28Bernardo Cerezo Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 17/30 | 4 | |||
| 2Daniel Gonzalez Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 24/31 | 2 | |||
| 15Cristian Alejandro Cuevas Jara Tiền đạo cánh trái | 5.8 | 1/0 | 17/25 | 4 | 🟨 | ||
| 14Jimmy Martinez Tiền vệ trung tâm | 5.6 | 0/0 | 19/29 | 0 | |||
| 25Diego Corral (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 17Gary Alexis Medel Soto (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 5Carlos Agustin Farias (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Estudiantes La Plata | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-8-4 | Thành lập | 1937-4-21 |
| Estadio Ciudad de La Plata | Sân nhà | San Carlos Stadium |
| 20000 | Sức chứa | 20000 |
| Alexander Medina | HLV | Daniel Garnero |
| Buenos Aires | Khu vực | Santiago |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 3.45 | 5.20 | 0.97 | 2.25 | 0.75 | 0.76 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.68 ↑ | 3.20 ↓ | 4.54 ↓ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.42 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.60 | 3.70 | 5.40 | 0.99 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.30 | 5.25 | 0.79 | 2.00 | 1.01 | 0.92 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 3.35 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 3.55 | 4.70 | 1.04 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.55 | 4.70 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 40.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.70 | 0.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 1.69 | 4.10 | 4.20 | 0.80 | 2.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 12.47 ↑ | 1.01 ↓ | 47.70 ↑ | 5.78 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 3.55 | 4.70 | 1.04 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.62 | 3.60 | 5.40 | 1.05 | 2.25 | 0.82 | 0.81 | 0.75 | 1.07 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 3.41 | 5.20 | 1.04 | 2.25 | 0.82 | 0.82 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.10 ↓ | 19.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.73 | 3.06 | 4.64 | 0.80 | 2.00 | 1.04 | 0.98 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 16.20 ↑ | 1.05 ↓ | 29.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 2.80 | 4.50 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.10 | 4.60 | 0.89 | 2.25 | 0.85 | 0.84 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 10.38 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.56 | 3.71 | 6.02 | 0.97 | 2.25 | 0.82 | 1.02 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 10.47 ↑ | 1.08 ↓ | 25.81 ↑ | 4.02 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.54 | 3.35 | 5.40 | 0.93 | 2.25 | 0.77 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.08 ↓ | 20.00 ↑ | 4.40 ↑ | 2.75 | 0.10 ↓ | 2.13 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.88 | 2.95 | 4.80 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 23.00 ↑ | 1.25 ↑ | 1.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.87 | 4.69 | 1.39 | 2.50 | 0.60 | 0.98 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.57 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.62 | 3.60 | 5.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.40 ↓ | 5.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.50 | 0.80 | 2.00 | 1.05 | 0.98 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.60 | 3.50 | 5.50 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 0.70 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Estudiantes La Plata | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Univ Catolica | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).