Kết quả bóng đá trận Estudiantes Merida FC vs Trujillanos, 04:00 ngày 21/09/2026
Primera Hạng Venezuela · 04:00 ngày 21/09/2026
Estudiantes Merida FC 1 Kết thúc HT 0-0 1
Trujillanos
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Estudiantes Merida FC | Phút | |
| ▲ Montes G. ▼ | 24' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Kevin Gonzalez ▼ | |
| ▲ Pena A. ▼ | 46' ⇄ | |
| Matheus D. (Kiến tạo: Jesus Hernandez) 1 - 0 ⚽ | 48' | |
| 2 - 0 ⚽ | 49' | |
| 50' | Mayker González | |
| 55' ⇄ | ▲ Gonzalez F. ▼ | |
| 56' ⇄ | ▲ Agustin Araujo ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ Mendez J. ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ Linarez D. ▼ | |
| ▲ Caicedo C. ▼ | 71' ⇄ | |
| 76' | ⚽ 2 - 1 Kevin Gonzalez (Kiến tạo: Agustin Araujo) | |
| 78' | Kevin Gonzalez | |
| ▲ Moreno J. ▼ | 80' ⇄ | |
| ▲ Ronaldo Chacón ▼ | 80' ⇄ | |
| 90' | Mendez J. | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 10 | 16 |
| Điểm | 4 | 4 | 15 | 10 |
Chủ = Estudiantes Merida FC · Khách = Trujillanos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Estudiantes Merida FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (16%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 5 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 5 (23%) |
| 6 (24%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 6 (27%) |
Bảng xếp hạng
Estudiantes Merida FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 7 | 11 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 7 | 5 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | 4 | 6 |
Trujillanos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 6 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 10 |
Đội hình
Estudiantes Merida FC
Trujillanos
1Roberto Rojas4Cristopher Rodriguez20Jose Montilla25Acosta H.37Luis Gabriel Vera Uzcategui5Wilken Ramirez11Montero A.16Jesus Lobo9Hernandez J.14Ivey R.99Matheus D.1Victor Lopez4Gnemmi E.6Jhonny Gonzalez33Mayker González36Joantony Carmona5Axel Yamil Abet8Jorge Echeverria10Enderson Abreu11Leomar Mosquera88Manuel Granados7Santos C.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Roberto Rojas
- 4Cristopher Rodriguez
- 5Wilken Ramirez
- 9Hernandez J.🎯 Kiến tạo 48'
- 11Montero A.
- 14Ivey R.
- 16Jesus Lobo
- 20Jose Montilla
- 25Acosta H.
- 37Luis Gabriel Vera Uzcategui
- 99Matheus D.⚽ Ghi bàn 48'
Khách · 4141
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Thẻ vàng
03
Sút bóng
2012
Sút cầu môn
85
Sút ngoài cầu môn
115
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
473345
TL chuyền bóng thành công
84%82%
Phạm lỗi
1011
Việt vị
13
Cứu thua
46
Quả ném biên
1813
Chuyền dài
4943
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Estudiantes Merida FC (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Trujillanos (28 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Estudiantes Merida FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1971-4-4 | Thành lập | |
| Metropolitano de Mérida | Sân nhà | |
| 42500 | Sức chứa | 0 |
| Daniel Farias | HLV | |
| Mérida | Khu vực | Valera |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.58 | 3.50 | 5.20 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.79 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.11 ↓ | 29.00 ↑ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.80 | 0.94 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 2.65 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.56 | 3.70 | 4.80 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.71 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 5.10 ↑ | 1.17 ↓ | 14.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.35 | 4.10 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.63 ↓ | 3.75 ↑ | 4.60 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.56 | 3.70 | 4.80 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.71 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.53 | 3.65 | 4.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.73 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.55 ↑ | 3.70 ↑ | 4.25 ↓ | 0.72 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.75 ↑ | 0.75 | 0.95 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 3.66 | 5.10 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.89 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.35 | 4.20 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.40 | 4.60 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 2.00 | 1.50 | 0.32 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 6.31 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.25 | 4.33 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Estudiantes Merida FC | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Trujillanos | -3/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).