Kết quả bóng đá trận Etar vs FK Chernomorets 1919 Burgas, 00:30 ngày 21/09/2026
Second League (Bulgaria) · 00:30 ngày 21/09/2026
Etar 2 Kết thúc HT 0-2 4
FK Chernomorets 1919 Burgas
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 0
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Etar | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 | |
| 16' | ||
| 26' | ⚽ 0 - 2 | |
| 44' | ||
| HT 0-2 | ||
| 54' | ⚽ 0 - 3 | |
| 62' | ||
| 1 - 3 ⚽ | 65' | |
| 85' | ⚽ 1 - 4 | |
| 2 - 4 ⚽ | 90' | |
| 90' | ||
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 17 | 16 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 19 | 8 |
| Điểm | 3 | 7 | 14 | 18 |
Chủ = Etar · Khách = FK Chernomorets 1919 Burgas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Etar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (33%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (32%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Etar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | 11 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 4 | 8 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 10 |
FK Chernomorets 1919 Burgas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 4 | 8 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 16 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 3 | 5 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
60
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1413
Sút cầu môn
98
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
56%44%
Phạm lỗi
1212
Việt vị
15
Quả ném biên
2526
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Etar (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
FK Chernomorets 1919 Burgas (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Etar | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Ivailo | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.60 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.81 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 61.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.19 ↑ | 4.50 | 0.67 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.40 | 3.20 | 0.72 | 2.75 | 1.08 | 0.94 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.55 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.25 ↓ | 2.80 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.40 | 3.20 | 0.72 | 2.75 | 1.08 | 0.94 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 3.40 | 3.15 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.86 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 2.24 ↑ | 3.25 ↓ | 2.53 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.14 ↑ | 0.73 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 3.22 | 3.19 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 40.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.10 | 0.81 | 2.75 | 0.72 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 276.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.80 | 4.24 | 0.75 | 2.50 | 1.05 | 0.30 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 30.00 ↑ | 17.20 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.20 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Etar | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| FK Chernomorets 1919 Burgas | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).