Kết quả bóng đá trận Etar vs Marek Dupnitza, 22:45 ngày 07/08/2026

Second League (Bulgaria) · 22:45 ngày 07/08/2026
Etar
1 Kết thúc HT 0-0 0
Marek Dupnitza
🟨 3 - 4   🟥 0 - 2   ⛳ 3 - 1
Địa điểm: Ivailo Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C

Diễn biến trận đấu

Etar Phút Marek Dupnitza
24' Nikola Todorov
HT 0-0
60' Aleksandar Dyulgerov
Ivaylo Markov 62'
70' Nikolay Ganchev
Kristiyan Velichkov 1 - 0 72'
86' Hristo Kaymakanski
Georgi Aleksandrov 88'
Kristiyan Velichkov 90+3'
90+5' Hristo Kaymakanski
90+5' Veselin Lyubomirov
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 64
Hòa 11 21
Bại 20 25
Ghi bàn 45 2610
Mất bàn 82 1312
Điểm 17 2013

Chủ = Etar · Khách = Marek Dupnitza

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Etar (18)Hiệp 1 / Cả trậnMarek Dupnitza (16)
3 (17%)Thắng/Thắng4 (25%)
2 (11%)Thắng/Hòa1 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
2 (11%)Hòa/Thắng1 (6%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (13%)
1 (6%)Hòa/Bại3 (19%)
2 (11%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (11%)Bại/Hòa1 (6%)
6 (33%)Bại/Bại3 (19%)

Bảng xếp hạng

Etar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6321127113
Sân nhà42206484
Sân khách210163310
6 gần65012411--

Marek Dupnitza

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng621366711
Sân nhà110042313
Sân khách51132449
6 gần6204511--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Etar 3 (43%)Hòa 2 (29%)Marek Dupnitza 2 (29%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BUL SL23/05/26Marek Dupnitza1-0 (1-0)Etar5-2--B
BUL SL23/11/25Etar4-1 (1-0)Marek Dupnitza8-3--T
BUL SL16/03/25Marek Dupnitza1-0 (0-0)Etar5-0--B
BUL SL03/09/24Etar2-2 (0-0)Marek Dupnitza5-1+0.52H
BUL SL09/03/22Marek Dupnitza0-1 (0-0)Etar4-6+0.752.25T
INT CF02/02/22Marek Dupnitza1-1 (0-1)Etar---H
BUL SL23/08/21Etar6-0 (0-0)Marek Dupnitza7-1--T

Thành tích gần đây — Etar

TTTTTBBBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 25/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BUL SL03/08/26Etar2-1 (0-1)Yantra Gabrovo8-4+0.52.5T
BUL SL25/07/26PFC Nesebar1-5 (1-3)Etar5-9--T
INT CF18/07/26Etar8-0 (5-0)FC Sevlievo7-2--T
INT CF11/07/26FK Chernomorets 1919 Burgas1-3 (1-1)Etar1-6--T
INT CF04/07/26Botev Plovdiv1-2 (0-1)Etar7-6--T
INT CF26/06/26Ludogorets Razgrad7-4 (5-2)Etar3-3-23.5B
INT CF23/06/26Levski Sofia6-0 (5-0)Etar7-1-1.753B
BUL SL23/05/26Marek Dupnitza1-0 (1-0)Etar5-2--B
BUL SL15/05/26Etar1-0 (0-0)Ludogorets Razgrad II6-2+0.52.75T
BUL SL10/05/26Etar0-1 (0-0)FC Hebar Pazardzhik6-5--B
BUL SL03/05/26FK Chernomorets 1919 Burgas1-1 (1-0)Etar4-6--H
BUL SL25/04/26Etar3-2 (2-1)Pirin Blagoevgrad8-2--T
BUL SL17/04/26Belasitsa Petrich2-4 (0-2)Etar5-7+0.752.5T
BUL SL13/04/26Etar0-0 (0-0)FC Dunav Ruse5-3-0.252.5H
BUL SL04/04/26Vihren Sandanski2-2 (2-0)Etar8-7--H
BUL SL29/03/26Etar3-1 (2-1)CSKA Sofia B7-102.5T
BUL SL21/03/26Spartak Pleven4-0 (2-0)Etar2-5+0.252.25B
BUL SL14/03/26Etar2-1 (0-1)Lokomotiv Gorna Oryahovitsa5-1--T
BUL SL28/02/26Etar3-0 (1-0)Minyor Pernik9-0+0.752.5T
BUL SL24/02/26Yantra Gabrovo4-0 (2-0)Etar2-6-0.752.25B

Thành tích gần đây — Marek Dupnitza

BTBTBBBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BUL SL02/08/26Spartak Pleven2-1 (1-0)Marek Dupnitza3-9-0.252B
BUL SL26/07/26Fratria0-1 (0-1)Marek Dupnitza6-2--T
INT CF18/07/26Vihren Sandanski1-0 (0-0)Marek Dupnitza4-3--B
INT CF11/07/26Pirin Blagoevgrad0-2 (0-2)Marek Dupnitza1-5--T
INT CF08/07/26CSKA Sofia B5-1 (0-1)Marek Dupnitza---B
INT CF03/07/26CSKA Sofia3-0 (1-0)Marek Dupnitza5-6--B
INT CF27/06/26Septemvri Sofia3-0 (1-0)Marek Dupnitza6-2--B
BUL SL23/05/26Marek Dupnitza1-0 (1-0)Etar5-2--T
BUL SL15/05/26FC Hebar Pazardzhik1-1 (0-1)Marek Dupnitza5-4-0.252.25H
BUL SL11/05/26Marek Dupnitza3-0 (1-0)FK Chernomorets 1919 Burgas4-5+0.52.25T
BUL SL02/05/26Pirin Blagoevgrad0-0 (0-0)Marek Dupnitza2-4--H
BUL SL25/04/26Marek Dupnitza2-1 (1-1)Belasitsa Petrich8-5--T
BUL SL17/04/26FC Dunav Ruse0-0 (0-0)Marek Dupnitza2-3-1.252.25H
BUL SL10/04/26Marek Dupnitza1-0 (0-0)Vihren Sandanski4-202.25T
BUL SL05/04/26CSKA Sofia B0-1 (0-1)Marek Dupnitza1-5-12.5T
BUL SL29/03/26Marek Dupnitza0-0 (0-0)Spartak Pleven6-1+0.752.25H
BUL SL21/03/26Lokomotiv Gorna Oryahovitsa0-1 (0-1)Marek Dupnitza3-9--T
BUL SL07/03/26Minyor Pernik1-1 (1-0)Marek Dupnitza3-2--H
BUL SL01/03/26Marek Dupnitza1-2 (1-1)Yantra Gabrovo4-4+0.252B
BUL SL22/02/26Fratria1-1 (1-0)Marek Dupnitza6-2-1.52.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
1
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
10
5
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
205
133
Tấn công nguy hiểm
123
72
Sút ngoài cầu môn
5
2
Đá phạt trực tiếp
21
11
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%
26%
Phạm lỗi
10
20
Việt vị
1
1
Quả ném biên
36
29
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B2
T2 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0
T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Etar (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Marek Dupnitza (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Etar (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Marek Dupnitza (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
21
B.thắng H2
EtarMarek Dupnitza

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
01
B/B
EtarMarek Dupnitza

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
56
Thắng 1
36
Hòa
23
Thua 1
43
Thua 2+
EtarMarek Dupnitza

Thông tin đội bóng

Etar Thông tin Marek Dupnitza
Thành lập
Ivailo Sân nhà
0 Sức chứa 16050
HLV Petar Kolev
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.833.503.500.972.750.870.890.500.94
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑4.00 ↑1.500.08 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm1.673.404.800.862.250.930.880.750.84
Live1.01 ↓9.50 ↑176.00 ↑1.16 ↑1.500.69 ↓0.40 ↓0.001.77 ↑
Mansion88Sớm1.713.454.100.782.251.020.980.750.82
Live1.03 ↓7.10 ↑150.00 ↑7.14 ↑1.500.03 ↓4.76 ↑0.250.01 ↓
InterwettenSớm1.733.454.501.052.500.65---
Live1.03 ↓14.00 ↑100.00 ↑3.10 ↑1.500.17 ↓---
10BETSớm1.653.204.200.772.250.84---
Live1.78 ↑3.35 ↑3.65 ↓0.90 ↑2.750.74 ↓---
12betSớm1.713.454.100.782.251.020.980.750.82
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑7.14 ↑1.500.03 ↓0.30 ↓0.002.00 ↑
CrownSớm1.583.504.400.762.250.940.800.750.90
Live1.01 ↓12.00 ↑19.50 ↑4.00 ↑1.500.05 ↓3.84 ↑0.250.08 ↓
SbobetSớm1.683.234.040.802.251.000.990.750.81
Live1.04 ↓5.50 ↑115.00 ↑5.26 ↑1.500.05 ↓0.43 ↓0.001.58 ↑
WewbetSớm1.673.324.490.832.250.910.910.750.83
Live1.01 ↓6.80 ↑31.00 ↑4.30 ↑1.500.01 ↓0.29 ↓0.001.96 ↑
18BetSớm1.593.354.800.712.250.810.710.750.81
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑9.01 ↑1.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.603.564.540.882.500.830.790.750.93
Live1.10 ↓6.49 ↑30.56 ↑2.54 ↑1.500.25 ↓0.41 ↓0.001.68 ↑
1xBetSớm1.723.504.531.062.500.681.901.500.34
Live1.01 ↓12.50 ↑90.00 ↑5.40 ↑1.500.08 ↓0.35 ↓0.002.05 ↑
Bet 365Sớm1.653.404.500.852.250.950.930.750.88
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑1.500.06 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.703.304.200.912.500.75---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑1.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Etar+3/4Chưa có trận cùng mức
Marek Dupnitza-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).