Kết quả bóng đá trận Etar vs Yantra Gabrovo, 22:45 ngày 03/08/2026

Second League (Bulgaria) · 22:45 ngày 03/08/2026
Etar
2 Kết thúc HT 0-1 1
Yantra Gabrovo
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 4
Địa điểm: Ivailo Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C

Diễn biến trận đấu

Etar Phút Yantra Gabrovo
17' 0 - 1 Milcho Angelov
Viktor Vasilev 31'
HT 0-1
Nikola Borisov 1 - 1 50'
Georgi Aleksandrov 2 - 1 62'
71' Martin Portarski
73' Martin Ganchev
80' Tihomir Dimitrov
Hristiyan Tsvetkov 85'
90+2' Yoan Yordanov
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 65
Hòa 11 22
Bại 20 23
Ghi bàn 44 2613
Mất bàn 81 1312
Điểm 17 2017

Chủ = Etar · Khách = Yantra Gabrovo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Etar (18)Hiệp 1 / Cả trậnYantra Gabrovo (17)
3 (17%)Thắng/Thắng2 (12%)
2 (11%)Thắng/Hòa1 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
2 (11%)Hòa/Thắng4 (24%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (6%)
1 (6%)Hòa/Bại3 (18%)
2 (11%)Bại/Thắng1 (6%)
2 (11%)Bại/Hòa2 (12%)
6 (33%)Bại/Bại2 (12%)

Bảng xếp hạng

Etar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6321127113
Sân nhà42206484
Sân khách210163310
6 gần64022216--

Yantra Gabrovo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng631277108
Sân nhà32014466
Sân khách31113345
6 gần6213710--

Thành tích đối đầu (17 trận)

Etar 12 (71%)Hòa 2 (12%)Yantra Gabrovo 3 (18%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BUL SL24/02/26Yantra Gabrovo4-0 (2-0)Etar2-6-0.752.25B
BUL SL20/08/25Etar0-1 (0-1)Yantra Gabrovo2-3-0.252B
INT CF12/07/25Etar2-0 (2-0)Yantra Gabrovo5-3--T
INT CF25/01/25Etar1-0 (0-0)Yantra Gabrovo4-6--T
BUL SL04/12/24Etar0-0 (0-0)Yantra Gabrovo11-2+0.52.25H
BUL SL23/07/24Yantra Gabrovo1-2 (1-1)Etar4-802.25T
INT CF27/01/24Etar2-0 (0-0)Yantra Gabrovo2-5--T
INT CF14/10/23Etar3-2 (0-0)Yantra Gabrovo---T
BUL SL08/04/23Yantra Gabrovo1-3 (0-2)Etar7-2+0.252T
INT CF14/01/23Yantra Gabrovo3-0 (1-0)Etar---B
BUL SL04/09/22Etar1-0 (0-0)Yantra Gabrovo1-6--T
INT CF22/06/22Etar2-1 (0-1)Yantra Gabrovo---T
BUL SL26/02/22Yantra Gabrovo1-1 (0-0)Etar6-5--H
BUL SL15/08/21Etar3-1 (2-0)Yantra Gabrovo1-9+12.5T
INT CF09/02/21Etar3-1 (1-1)Yantra Gabrovo2-7--T
INT CF04/09/20Yantra Gabrovo0-1 (0-0)Etar1-14--T
BUL Cup27/10/10Yantra Gabrovo1-2 (0-0)Etar---T

Thành tích gần đây — Etar

TTTTBBBTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BUL SL25/07/26PFC Nesebar1-5 (1-3)Etar5-9--T
INT CF18/07/26Etar8-0 (5-0)FC Sevlievo7-2--T
INT CF11/07/26FK Chernomorets 1919 Burgas1-3 (1-1)Etar1-6--T
INT CF04/07/26Botev Plovdiv1-2 (0-1)Etar7-6--T
INT CF26/06/26Ludogorets Razgrad7-4 (5-2)Etar3-3-23.5B
INT CF23/06/26Levski Sofia6-0 (5-0)Etar7-1-1.753B
BUL SL23/05/26Marek Dupnitza1-0 (1-0)Etar5-2--B
BUL SL15/05/26Etar1-0 (0-0)Ludogorets Razgrad II6-2+0.52.75T
BUL SL10/05/26Etar0-1 (0-0)FC Hebar Pazardzhik6-5--B
BUL SL03/05/26FK Chernomorets 1919 Burgas1-1 (1-0)Etar4-6--H
BUL SL25/04/26Etar3-2 (2-1)Pirin Blagoevgrad8-2--T
BUL SL17/04/26Belasitsa Petrich2-4 (0-2)Etar5-7+0.752.5T
BUL SL13/04/26Etar0-0 (0-0)FC Dunav Ruse5-3-0.252.5H
BUL SL04/04/26Vihren Sandanski2-2 (2-0)Etar8-7--H
BUL SL29/03/26Etar3-1 (2-1)CSKA Sofia B7-102.5T
BUL SL21/03/26Spartak Pleven4-0 (2-0)Etar2-5+0.252.25B
BUL SL14/03/26Etar2-1 (0-1)Lokomotiv Gorna Oryahovitsa5-1--T
BUL SL28/02/26Etar3-0 (1-0)Minyor Pernik9-0+0.752.5T
BUL SL24/02/26Yantra Gabrovo4-0 (2-0)Etar2-6-0.752.25B
BUL SL17/02/26Etar1-1 (1-1)Fratria5-3-0.52.25H

Thành tích gần đây — Yantra Gabrovo

BTHBTBBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BUL SL26/07/26Yantra Gabrovo0-2 (0-0)Spartak Pleven7-5--B
INT CF17/07/26Yantra Gabrovo3-2 (2-1)FK Levski Krumovgrad---T
INT CF10/07/26Yantra Gabrovo1-1 (1-0)Fratria2-6--H
INT CF07/07/26Spartak Pleven2-0 (0-0)Yantra Gabrovo---B
INT CF04/07/26Yantra Gabrovo3-2 (0-1)Ludogorets Razgrad II4-4--T
INT CF24/06/26Cherno More Varna1-0 (1-0)Yantra Gabrovo7-4-12.75B
BUL FL28/05/26Septemvri Sofia2-1 (0-1)Yantra Gabrovo9-2-12.25B
BUL SL23/05/26Yantra Gabrovo3-1 (0-0)Belasitsa Petrich8-5--T
BUL SL15/05/26FC Dunav Ruse0-1 (0-1)Yantra Gabrovo3-302.25T
BUL SL11/05/26Yantra Gabrovo0-0 (0-0)Vihren Sandanski8-2+0.52.5H
BUL SL04/05/26CSKA Sofia B0-1 (0-1)Yantra Gabrovo5-2-0.252.5T
BUL SL24/04/26Yantra Gabrovo2-1 (1-1)Spartak Pleven5-3+12.25T
BUL SL17/04/26Lokomotiv Gorna Oryahovitsa2-2 (2-2)Yantra Gabrovo3-4+0.252H
BUL SL03/04/26Minyor Pernik0-1 (0-0)Yantra Gabrovo2-6+0.252.25T
BUL SL28/03/26Ludogorets Razgrad II1-3 (1-2)Yantra Gabrovo14-502.25T
BUL SL23/03/26Yantra Gabrovo1-1 (1-0)Fratria6-302.25H
BUL SL14/03/26FC Sevlievo1-0 (1-0)Yantra Gabrovo1-902B
BUL SL07/03/26Yantra Gabrovo2-0 (0-0)Sportist Svoge6-2--T
BUL SL01/03/26Marek Dupnitza1-2 (1-1)Yantra Gabrovo4-4-0.252T
BUL SL24/02/26Yantra Gabrovo4-0 (2-0)Etar2-6+0.752.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
4
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
13
7
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
140
81
Tấn công nguy hiểm
102
58
Sút ngoài cầu môn
7
4
Đá phạt trực tiếp
19
8
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Phạm lỗi
8
17
Việt vị
0
2
Quả ném biên
22
23
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T12 H2 B3
T3 H2 B12
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B1
T1 H1 B8
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Etar (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Yantra Gabrovo (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
EtarYantra Gabrovo

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
EtarYantra Gabrovo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
47
Thắng 1
44
Hòa
23
Thua 1
42
Thua 2+
EtarYantra Gabrovo

Thông tin đội bóng

Etar Thông tin Yantra Gabrovo
Thành lập
Ivailo Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.253.302.900.972.750.871.020.250.82
Live1.02 ↓10.00 ↑101.00 ↑5.50 ↑3.500.12 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
VcbetSớm2.153.203.130.802.251.000.850.250.87
Live1.03 ↓8.50 ↑151.00 ↑1.23 ↑3.500.65 ↓0.63 ↓0.001.17 ↑
Mansion88Sớm1.753.453.900.802.501.000.990.750.81
Live1.02 ↓7.60 ↑150.00 ↑6.66 ↑3.500.04 ↓0.62 ↓0.001.22 ↑
InterwettenSớm1.953.203.600.852.500.80---
Live1.04 ↓11.00 ↑100.00 ↑3.10 ↑3.500.17 ↓---
10BETSớm2.023.002.850.612.250.79---
Live1.05 ↓9.57 ↑100.00 ↑2.97 ↑3.500.18 ↓---
12betSớm1.753.453.900.832.500.971.000.750.80
Live1.02 ↓7.40 ↑150.00 ↑6.66 ↑3.500.04 ↓0.62 ↓0.001.21 ↑
CrownSớm1.913.403.300.902.500.800.910.500.79
Live1.01 ↓12.50 ↑18.00 ↑4.76 ↑3.500.01 ↓4.76 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.693.323.850.822.500.980.800.501.00
Live1.04 ↓5.60 ↑155.00 ↑4.16 ↑3.500.10 ↓0.58 ↓0.001.28 ↑
WewbetSớm2.113.113.020.772.250.970.860.250.88
Live1.02 ↓6.35 ↑31.00 ↑4.30 ↑3.500.01 ↓0.61 ↓0.001.20 ↑
18BetSớm2.053.153.100.642.250.900.710.250.81
Live1.01 ↓20.00 ↑20.00 ↑9.01 ↑3.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.033.083.240.762.250.970.770.250.94
Live1.10 ↓6.35 ↑30.77 ↑2.40 ↑3.500.27 ↓0.55 ↓0.001.30 ↑
1xBetSớm2.183.203.141.002.500.720.570.001.25
Live1.01 ↓12.50 ↑90.00 ↑5.34 ↑3.500.09 ↓0.58 ↑0.001.29 ↑
Bet 365Sớm2.103.203.100.782.251.030.880.250.93
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑3.500.07 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm1.913.103.500.912.500.75---
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑3.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Etar+1/4001
Yantra Gabrovo-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).