Kết quả bóng đá trận Etoile Carouge vs FC Rapperswil-Jona, 01:15 ngày 29/08/2026
Challenge League (Thụy Sĩ) · 01:15 ngày 29/08/2026
Etoile Carouge 2 Kết thúc HT 1-1 1
FC Rapperswil-Jona
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Etoile Carouge | Phút | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 Salifou Diarrassouba(Assists:Yannis Ryter) (Kiến tạo: Yannis Ryter) | |
| 26' | ⚽ 0 - 2 Diarrassouba S. (Kiến tạo: Yannis Ryter) | |
| Luc Essiena Avang(Assists:Itaitinga) (Kiến tạo: Itaitinga) 1 - 2 ⚽ | 41' | |
| HT 1-1 | ||
| Tiago Escorza(Assists:Florian Hoxha) (Kiến tạo: Florian Hoxha) 2 - 2 ⚽ | 60' | |
| 61' ⇄ | ▲ Muhamed Kurtishi ▼ Salifou Diarrassouba | |
| 61' ⇄ | ▲ Axel Mohamed Bakayoko ▼ Evann Senaya | |
| ▲ Samuel Bossiwa ▼ Oscar Correia Ferreira | 69' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Raul Bobadilla ▼ Davide Muzzí | |
| 73' ⇄ | ▲ Evan Rossier ▼ Yannis Ryter | |
| ▲ Ousseynou Sene ▼ Luc Essiena Avang | 77' ⇄ | |
| ▲ Madyen El Jaouhari ▼ Tiago Escorza | 77' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Alen Camdzic ▼ Joseph Ambassa | |
| ▲ Ivann Strohbach ▼ Sidiki Camara | 86' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 11 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 15 | 21 |
| Điểm | 5 | 0 | 15 | 10 |
Chủ = Etoile Carouge · Khách = FC Rapperswil-Jona
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Etoile Carouge | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 5 (36%) | Bại/Bại | 5 (36%) |
Bảng xếp hạng
Etoile Carouge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 3 | 8 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | - | - |
FC Rapperswil-Jona
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 12 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 7 | 0 | 10 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Etoile Carouge 4 (31%)Hòa 2 (15%)FC Rapperswil-Jona 7 (54%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-1 (1-1) | Etoile Carouge | +0.25 | 2.75 | B |
| 31/01/26 | Etoile Carouge | 2-1 (1-1) | FC Rapperswil-Jona | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/11/25 | Etoile Carouge | 0-2 (0-1) | FC Rapperswil-Jona | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/07/25 | FC Rapperswil-Jona | 1-0 (0-0) | Etoile Carouge | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/05/24 | FC Rapperswil-Jona | 3-1 (1-1) | Etoile Carouge | - | - | B |
| 11/11/23 | Etoile Carouge | 1-0 (1-0) | FC Rapperswil-Jona | - | - | T |
| 26/11/22 | FC Rapperswil-Jona | 0-3 (0-2) | Etoile Carouge | - | - | T |
| 06/08/22 | Etoile Carouge | 3-0 (2-0) | FC Rapperswil-Jona | - | - | T |
| 09/04/22 | Etoile Carouge | 0-0 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | - | - | H |
| 23/10/21 | FC Rapperswil-Jona | 1-1 (0-0) | Etoile Carouge | - | - | H |
| 10/10/20 | Etoile Carouge | 1-2 (1-1) | FC Rapperswil-Jona | - | - | B |
| 03/06/10 | FC Rapperswil-Jona | 5-1 (0-0) | Etoile Carouge | - | - | B |
| 30/05/10 | Etoile Carouge | 1-3 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | - | - | B |
Thành tích gần đây — Etoile Carouge
HTBHTBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Stade Nyonnais | 0-0 (0-0) | Etoile Carouge | +0.5 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | FC Collex Bossy | 0-2 (0-0) | Etoile Carouge | - | - | T |
| 08/08/26 | Etoile Carouge | 0-1 (0-1) | Neuchatel Xamax | 0 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | Yverdon | 1-1 (1-1) | Etoile Carouge | -0.75 | 3 | H |
| 25/07/26 | Etoile Carouge | 3-0 (0-0) | Aarau | -1 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Young Boys | 5-0 (1-0) | Etoile Carouge | - | - | B |
| 18/07/26 | Young Boys | 5-0 (2-0) | Etoile Carouge | - | - | B |
| 11/07/26 | Servette | 1-2 (0-0) | Etoile Carouge | -1 | 3 | T |
| 04/07/26 | Lausanne Sports | 1-0 (0-0) | Etoile Carouge | - | - | B |
| 02/07/26 | Etoile Carouge | 0-1 (0-1) | Grand Saconnex | +1.25 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | FC Sion | 7-0 (3-0) | Etoile Carouge | -1 | 3 | B |
| 16/05/26 | Etoile Carouge | 2-2 (0-1) | Bellinzona | +0.75 | 3 | H |
| 12/05/26 | Neuchatel Xamax | 3-0 (2-0) | Etoile Carouge | -0.25 | 3 | B |
| 09/05/26 | Etoile Carouge | 1-2 (1-2) | Vaduz | -0.75 | 3 | B |
| 03/05/26 | Yverdon | 3-5 (2-2) | Etoile Carouge | -0.75 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-1 (1-1) | Etoile Carouge | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Etoile Carouge | 2-0 (2-0) | FC Wil 1900 | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Etoile Carouge | 1-1 (0-0) | Stade Ouchy | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/04/26 | Aarau | 1-3 (0-1) | Etoile Carouge | -1 | 3 | T |
| 04/04/26 | Etoile Carouge | 0-0 (0-0) | Stade Nyonnais | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — FC Rapperswil-Jona
BTBTBTHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | FC Rapperswil-Jona | 0-2 (0-1) | Winterthur | -0.25 | 3 | B |
| 15/08/26 | YF Juventus Zurich | 1-6 (0-4) | FC Rapperswil-Jona | - | - | T |
| 08/08/26 | Stade Ouchy | 2-0 (1-0) | FC Rapperswil-Jona | -1.25 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | Stade Nyonnais | 1-2 (0-1) | FC Rapperswil-Jona | 0 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | FC Rapperswil-Jona | 4-5 (2-3) | FC Wil 1900 | -0.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | FC Rapperswil-Jona | 3-1 (2-0) | SC Cham | - | - | T |
| 04/07/26 | Lugano | 1-1 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | -1.5 | 3.25 | H |
| 26/06/26 | FC Rapperswil-Jona | 0-3 (0-1) | Basel | -1.25 | 3.5 | B |
| 24/06/26 | Freienbach | 1-3 (1-0) | FC Rapperswil-Jona | +1.5 | 3.75 | T |
| 16/05/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-1 (1-1) | Stade Nyonnais | +0.5 | 3 | T |
| 12/05/26 | Yverdon | 3-1 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | -0.75 | 3 | B |
| 09/05/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-3 (2-0) | Neuchatel Xamax | 0 | 3 | B |
| 03/05/26 | Bellinzona | 2-4 (1-3) | FC Rapperswil-Jona | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-1 (1-1) | Etoile Carouge | -0.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Vaduz | 2-1 (2-0) | FC Rapperswil-Jona | -1.5 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-0 (1-0) | FC Wil 1900 | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Stade Ouchy | 1-2 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | -1 | 3 | T |
| 04/04/26 | FC Rapperswil-Jona | 4-5 (3-3) | Aarau | -0.75 | 3 | B |
| 21/03/26 | Stade Nyonnais | 2-1 (2-0) | FC Rapperswil-Jona | 0 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Neuchatel Xamax | 3-2 (1-1) | FC Rapperswil-Jona | -0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Etoile Carouge
FC Rapperswil-Jona
23Lionel Huwiler3Florian Hoxha5CBoris Cespedes24Maxime Dubosson78Nour Boulkous8Ricardo Azevedo14Sidiki Camara77Tiago Escorza7Oscar Correia Ferreira76Itaitinga88Luc Essiena Avang1Cyrill Emch3Bruno Morgado23Ruben Pousa28Joseph Ambassa37William Le Pogam26Alexis Charveys31CEmini Lorik7Yannis Ryter10Salifou Diarrassouba20Evann Senaya49Davide Muzzí
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Florian Hoxha🎯 Kiến tạo 60'7.4
- 5Boris Cespedes C7.3
- 7Oscar Correia Ferreira▼ Rời sân 69'6.8
- 8Ricardo Azevedo6.8
- 14Sidiki Camara▼ Rời sân 86'7.2
- 23Lionel Huwiler6
- 24Maxime Dubosson7.6
- 76Itaitinga🎯 Kiến tạo 41'6.5
- 77Tiago Escorza⚽ Ghi bàn 60' · ▼ Rời sân 77'7.8
- 78Nour Boulkous7.2
- 88Luc Essiena Avang⚽ Ghi bàn 41' · ▼ Rời sân 77'8
Khách · 4231
- 1Cyrill Emch6.3
- 3Bruno Morgado6.2
- 7Yannis Ryter🎯 Kiến tạo 26' · 🎯 Kiến tạo 26' · ▼ Rời sân 73'6.7
- 10Salifou Diarrassouba⚽ Ghi bàn 26' · ⚽ Ghi bàn 26' · ▼ Rời sân 61'7.4
- 20Evann Senaya▼ Rời sân 61'6
- 23Ruben Pousa7.2
- 26Alexis Charveys6.9
- 28Joseph Ambassa▼ Rời sân 81'6.9
- 31Emini Lorik C7.1
- 37William Le Pogam6.9
- 49Davide Muzzí▼ Rời sân 73'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
01
Sút bóng
2213
Sút cầu môn
52
Tấn công
10284
Tấn công nguy hiểm
8034
Sút ngoài cầu môn
108
Cản bóng
73
Đá phạt trực tiếp
1112
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
477357
TL chuyền bóng thành công
86%82%
Phạm lỗi
1211
Cứu thua
13
Tắc bóng
712
Quả ném biên
1614
Cắt bóng
95
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
3234
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.161.08
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
40 60
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B7T7 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B3T3 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Etoile Carouge (16 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
FC Rapperswil-Jona (17 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Etoile Carouge (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUU
FC Rapperswil-Jona (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Etoile Carouge
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88Luc Essiena Avang Tiền đạo | 8 | 1 | 5/3 | 33/35 | 2 | ||
| 77Tiago Escorza Tiền vệ | 7.8 | 1 | 3/1 | 27/31 | 0 | ||
| 24Maxime Dubosson Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 63/66 | 4 | |||
| 3Florian Hoxha Hậu vệ trái | 7.4 | 1 | 0/0 | 45/51 | 3 | ||
| 5Boris Cespedes Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 2/0 | 64/71 | 2 | |||
| 14Sidiki Camara Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 5/1 | 35/40 | 6 | |||
| 78Nour Boulkous Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 42/50 | 4 | |||
| 8Ricardo Azevedo Tiền vệ | 6.8 | 2/0 | 27/33 | 0 | |||
| 7Oscar Correia Ferreira Tiền đạo | 6.8 | 3/0 | 16/24 | 1 | |||
| 76Itaitinga Tiền đạo | 6.5 | 1 | 1/0 | 15/21 | 0 | ||
| 23Lionel Huwiler Thủ môn | 6 | 0/0 | 30/36 | 0 | |||
| 26Samuel Bossiwa (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 6Madyen El Jaouhari (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 17Ousseynou Sene (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 2/2 | 0 | |||
| 4Ivann Strohbach (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 1/1 | 0 |
FC Rapperswil-Jona
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Salifou Diarrassouba Tiền vệ | 7.4 | 1 | 2/1 | 5/9 | 1 | ||
| 23Ruben Pousa Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 32/41 | 4 | |||
| 31Emini Lorik Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 40/46 | 6 | |||
| 37William Le Pogam Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 46/50 | 1 | |||
| 28Joseph Ambassa Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 23/25 | 1 | |||
| 26Alexis Charveys Tiền vệ | 6.9 | 2/0 | 36/40 | 6 | |||
| 7Yannis Ryter Tiền vệ | 6.7 | 1 | 1/0 | 7/10 | 1 | ||
| 49Davide Muzzí Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 6/8 | 1 | |||
| 1Cyrill Emch Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 24/34 | 0 | |||
| 3Bruno Morgado Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 40/50 | 2 | |||
| 20Evann Senaya Hậu vệ | 6 | 3/0 | 3/6 | 0 | |||
| 93Axel Mohamed Bakayoko (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 11Evan Rossier (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 11/13 | 0 | |||
| 43Alen Camdzic (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 0/0 | 0 | |||
| 54Muhamed Kurtishi (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 6/10 | 0 | |||
| 25Raul Bobadilla (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 0/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Etoile Carouge | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Pedro Nogueira | HLV | Selcuk Sasivari |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.94 | 3.50 | 3.30 | 0.92 | 3.25 | 0.86 | 0.99 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.90 | 3.60 | 0.99 | 3.25 | 0.81 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 3.45 | 2.83 | 0.89 | 3.00 | 0.93 | 0.93 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.45 | 3.10 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 70.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.15 | 0.76 | 3.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.34 ↑ | 100.00 ↑ | 3.62 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 3.45 | 2.83 | 0.89 | 3.00 | 0.93 | 0.93 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.94 | 3.90 | 3.05 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 29.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.38 | 2.86 | 0.94 | 3.25 | 0.90 | 1.02 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 3.50 | 2.79 | 0.90 | 3.00 | 0.92 | 0.89 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.80 ↑ | 81.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.30 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 3.80 | 3.50 | 0.78 | 3.00 | 0.95 | 0.86 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.97 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.73 | 3.99 | 3.96 | 0.99 | 3.25 | 0.78 | 0.94 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.06 ↑ | 30.87 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.30 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.87 ↓ | 3.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.55 | 3.11 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.55 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.58 ↑ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.75 | 3.20 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.00 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.90 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Etoile Carouge | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| FC Rapperswil-Jona | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).