Kết quả bóng đá trận Etoile Carouge vs Neuchatel Xamax, 01:15 ngày 08/08/2026
Challenge League (Thụy Sĩ) · 01:15 ngày 08/08/2026
Etoile Carouge 0 Kết thúc HT 0-1 1
Neuchatel Xamax
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Etoile Carouge | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Modibo Camara(Assists:Mickael Facchinetti) (Kiến tạo: Mickael Facchinetti) | |
| HT 0-1 | ||
| 58' ⇄ | ▲ Niklas Gunnarsson ▼ Liridon Mulaj | |
| 58' ⇄ | ▲ Jonathan Fontana ▼ Mickael Facchinetti | |
| 67' | Leo Seydoux | |
| 67' ⇄ | ▲ Diogo Carraco ▼ Badara Diomande | |
| 67' ⇄ | ▲ Loïc Veya ▼ Janis Luthi | |
| ▲ Ousseynou Sene ▼ Nour Boulkous | 77' ⇄ | |
| ▲ Cherif Koroma ▼ Bruno Caslei | 77' ⇄ | |
| 78' | Eris Abedini | |
| 83' ⇄ | ▲ Mathis Dind Noubarassem ▼ Leo Seydoux | |
| ▲ Madyen El Jaouhari ▼ Marc Tsoungui | 83' ⇄ | |
| ▲ Guilain Zrankeon ▼ Maxime Dubosson | 89' ⇄ | |
| Tiago Escorza | 90' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 11 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 15 | 18 |
| Điểm | 5 | 0 | 15 | 16 |
Chủ = Etoile Carouge · Khách = Neuchatel Xamax
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Etoile Carouge | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 5 (36%) | Bại/Bại | 6 (33%) |
Bảng xếp hạng
Etoile Carouge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 3 | 8 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 13 | - | - |
Neuchatel Xamax
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 7 | 9 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 7 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Etoile Carouge 4 (44%)Hòa 1 (11%)Neuchatel Xamax 4 (44%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 5 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/05/26 | Neuchatel Xamax | 3-0 (2-0) | Etoile Carouge | -0.25 | 3 | B |
| 14/02/26 | Etoile Carouge | 1-3 (1-1) | Neuchatel Xamax | 0 | 2.75 | B |
| 18/10/25 | Etoile Carouge | 0-2 (0-2) | Neuchatel Xamax | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/08/25 | Neuchatel Xamax | 2-1 (1-0) | Etoile Carouge | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/25 | Neuchatel Xamax | 1-2 (1-2) | Etoile Carouge | +0.25 | 3 | T |
| 08/02/25 | Etoile Carouge | 2-1 (1-0) | Neuchatel Xamax | +0.5 | 3 | T |
| 19/10/24 | Neuchatel Xamax | 0-3 (0-1) | Etoile Carouge | -0.25 | 3 | T |
| 27/07/24 | Etoile Carouge | 3-1 (3-0) | Neuchatel Xamax | 0 | 2.75 | T |
| 24/08/14 | Neuchatel Xamax | 0-0 (0-0) | Etoile Carouge | - | - | H |
Thành tích gần đây — Etoile Carouge
HTBBTBBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/26 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Yverdon | 1-1 (1-1) | Etoile Carouge | -0.75 | 3 | H |
| 25/07/26 | Etoile Carouge | 3-0 (0-0) | Aarau | -1 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Young Boys | 5-0 (1-0) | Etoile Carouge | - | - | B |
| 18/07/26 | Young Boys | 5-0 (2-0) | Etoile Carouge | - | - | B |
| 11/07/26 | Servette | 1-2 (0-0) | Etoile Carouge | -1 | 3 | T |
| 04/07/26 | Lausanne Sports | 1-0 (0-0) | Etoile Carouge | - | - | B |
| 02/07/26 | Etoile Carouge | 0-1 (0-1) | Grand Saconnex | +1.25 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | FC Sion | 7-0 (3-0) | Etoile Carouge | -1 | 3 | B |
| 16/05/26 | Etoile Carouge | 2-2 (0-1) | Bellinzona | +0.75 | 3 | H |
| 12/05/26 | Neuchatel Xamax | 3-0 (2-0) | Etoile Carouge | -0.25 | 3 | B |
| 09/05/26 | Etoile Carouge | 1-2 (1-2) | Vaduz | -0.75 | 3 | B |
| 03/05/26 | Yverdon | 3-5 (2-2) | Etoile Carouge | -0.75 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-1 (1-1) | Etoile Carouge | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Etoile Carouge | 2-0 (2-0) | FC Wil 1900 | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Etoile Carouge | 1-1 (0-0) | Stade Ouchy | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/04/26 | Aarau | 1-3 (0-1) | Etoile Carouge | -1 | 3 | T |
| 04/04/26 | Etoile Carouge | 0-0 (0-0) | Stade Nyonnais | +0.5 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | FC Wil 1900 | 1-3 (1-2) | Etoile Carouge | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Bellinzona | 0-3 (0-0) | Etoile Carouge | 0 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Etoile Carouge | 0-3 (0-1) | Aarau | -0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Neuchatel Xamax
TTTTBBBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/20 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | FC Wil 1900 | 1-2 (1-1) | Neuchatel Xamax | -0.25 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Neuchatel Xamax | 3-2 (3-1) | Kriens | +1 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Neuchatel Xamax | 4-0 (3-0) | La Chaux-de-Fonds | - | - | T |
| 11/07/26 | Lausanne Sports | 1-2 (1-0) | Neuchatel Xamax | -1 | 3 | T |
| 04/07/26 | Thun | 6-2 (5-1) | Neuchatel Xamax | - | - | B |
| 01/07/26 | Neuchatel Xamax | 2-4 (1-2) | FC Sion | -1 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Lugano | 2-1 (1-1) | Neuchatel Xamax | -1.25 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Stade Ouchy | 2-1 (1-0) | Neuchatel Xamax | -0.5 | 3.25 | B |
| 12/05/26 | Neuchatel Xamax | 3-0 (2-0) | Etoile Carouge | +0.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-3 (2-0) | Neuchatel Xamax | 0 | 3 | T |
| 02/05/26 | Neuchatel Xamax | 1-3 (0-1) | Aarau | -1 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Neuchatel Xamax | 2-1 (1-1) | Bellinzona | +0.75 | 3 | T |
| 23/04/26 | Yverdon | 2-2 (1-0) | Neuchatel Xamax | -0.5 | 3 | H |
| 17/04/26 | Young Boys | 2-1 (1-0) | Neuchatel Xamax | -2.25 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Neuchatel Xamax | 4-1 (2-1) | Stade Nyonnais | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/04/26 | FC Wil 1900 | 5-2 (3-2) | Neuchatel Xamax | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Neuchatel Xamax | 1-3 (0-1) | Vaduz | -0.5 | 3 | B |
| 27/03/26 | Winterthur | 2-1 (1-0) | Neuchatel Xamax | - | - | B |
| 22/03/26 | Aarau | 1-0 (0-0) | Neuchatel Xamax | -0.75 | 3 | B |
| 15/03/26 | Neuchatel Xamax | 3-2 (1-1) | FC Rapperswil-Jona | +0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Etoile Carouge
Neuchatel Xamax
23Lionel Huwiler4Ivann Strohbach24Maxime Dubosson78Nour Boulkous99Marc Tsoungui14Sidiki Camara7Oscar Correia Ferreira8Ricardo Azevedo10CBruno Caslei88Luc Essiena Avang77Tiago Escorza13Uros Likar7Mickael Facchinetti16Leo Seydoux21Leon Bergsma60Modibo Camara4CEris Abedini8Romain Bayard10Liridon Mulaj24Ibrahima Keita70Badara Diomande22Janis Luthi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Ivann Strohbach6.6
- 7Oscar Correia Ferreira8.5
- 8Ricardo Azevedo6.5
- 10Bruno Caslei C▼ Rời sân 77'6.4
- 14Sidiki Camara6.8
- 23Lionel Huwiler7.4
- 24Maxime Dubosson▼ Rời sân 89'6.9
- 77Tiago Escorza🟨 Thẻ vàng 90'7.1
- 78Nour Boulkous▼ Rời sân 77'6.7
- 88Luc Essiena Avang7.3
- 99Marc Tsoungui▼ Rời sân 83'6.5
Khách · 4141
- 4Eris Abedini C🟨 Thẻ vàng 78'6.6
- 7Mickael Facchinetti🎯 Kiến tạo 18' · ▼ Rời sân 58'7.3
- 8Romain Bayard7.1
- 10Liridon Mulaj▼ Rời sân 58'6.5
- 13Uros Likar7.7
- 16Leo Seydoux🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 83'7
- 21Leon Bergsma7.9
- 22Janis Luthi▼ Rời sân 67'6.3
- 24Ibrahima Keita6.5
- 60Modibo Camara⚽ Ghi bàn 18'8.9
- 70Badara Diomande▼ Rời sân 67'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
12
Sút bóng
2812
Sút cầu môn
74
Tấn công
9247
Tấn công nguy hiểm
4427
Sút ngoài cầu môn
146
Cản bóng
72
Đá phạt trực tiếp
139
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
545322
TL chuyền bóng thành công
88%78%
Phạm lỗi
913
Việt vị
21
Cứu thua
37
Tắc bóng
48
Quả ném biên
1314
Cắt bóng
69
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
2420
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.341.18
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
45 55
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B4T4 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Etoile Carouge (16 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Neuchatel Xamax (22 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Etoile Carouge (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Neuchatel Xamax (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Etoile Carouge
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Oscar Correia Ferreira Tiền đạo | 8.5 | 7/2 | 34/41 | 2 | |||
| 23Lionel Huwiler Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 25/31 | 0 | |||
| 88Luc Essiena Avang Tiền đạo | 7.3 | 4/0 | 33/33 | 1 | |||
| 77Tiago Escorza Tiền vệ | 7.1 | 7/3 | 41/47 | 1 | 🟨 | ||
| 24Maxime Dubosson Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 69/71 | 1 | |||
| 14Sidiki Camara Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 43/56 | 4 | |||
| 78Nour Boulkous Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 39/46 | 0 | |||
| 4Ivann Strohbach Hậu vệ | 6.6 | 2/0 | 57/68 | 2 | |||
| 8Ricardo Azevedo Tiền vệ | 6.5 | 3/1 | 27/32 | 1 | |||
| 99Marc Tsoungui | 6.5 | 0/0 | 74/75 | 0 | |||
| 10Bruno Caslei Tiền vệ | 6.4 | 3/1 | 26/30 | 0 | |||
| 6Madyen El Jaouhari (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 17Ousseynou Sene (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 5/5 | 1 | |||
| 13Cherif Koroma (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 0/1 | 0 |
Neuchatel Xamax
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 60Modibo Camara Trung vệ | 8.9 | 1 | 2/1 | 30/33 | 4 | ||
| 21Leon Bergsma Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 43/48 | 2 | |||
| 13Uros Likar Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 17/35 | 0 | |||
| 7Mickael Facchinetti Hậu vệ trái | 7.3 | 1 | 0/0 | 15/23 | 3 | ||
| 8Romain Bayard Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 25/28 | 4 | |||
| 16Leo Seydoux Hậu vệ phải | 7 | 1/0 | 34/38 | 4 | 🟨 | ||
| 4Eris Abedini Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 29/34 | 2 | 🟨 | ||
| 10Liridon Mulaj Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 8/11 | 1 | |||
| 24Ibrahima Keita Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 2/1 | 19/21 | 0 | |||
| 70Badara Diomande Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/1 | 11/19 | 1 | |||
| 22Janis Luthi Tiền đạo | 6.3 | 1/1 | 6/11 | 0 | |||
| 5Niklas Gunnarsson (dự bị) Hậu vệ | 7 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 40Loïc Veya (dự bị) Tiền đạo | 7 | 1/0 | 0/0 | 0 | |||
| 81Diogo Carraco (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/0 | 7/8 | 0 | |||
| 3Jonathan Fontana (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 6/10 | 1 | |||
| 25 (dự bị) | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 25Mathis Dind Noubarassem (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Etoile Carouge | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1970/6/16 | |
| Sân nhà | Stade La Maladiere | |
| 0 | Sức chứa | 13300 |
| Pedro Nogueira | HLV | Bruno Berner |
| Khu vực | Neuchatel |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.44 | 3.50 | 2.42 | 0.95 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.45 | 0.99 | 3.25 | 0.81 | 0.89 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.55 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.41 | 3.50 | 2.39 | 0.98 | 3.25 | 0.84 | 0.93 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.45 | 2.60 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 80.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.86 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.87 ↑ | 1.05 ↓ | 4.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.41 | 3.50 | 2.39 | 0.98 | 3.25 | 0.84 | 0.93 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.42 | 3.85 | 2.34 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.94 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.36 | 3.40 | 2.36 | 0.97 | 3.25 | 0.87 | 0.93 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 105.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.05 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.38 | 3.83 | 2.53 | 0.94 | 3.25 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 49.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.09 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.37 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.40 ↓ | 2.15 ↓ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.45 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.60 | 0.82 | 3.00 | 0.90 | 0.81 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 41.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.06 | 3.67 | 3.12 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.81 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 30.75 ↑ | 5.25 ↑ | 1.20 ↓ | 3.11 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.37 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.06 ↓ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.70 | 2.55 | 0.86 | 3.25 | 0.88 | 0.82 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.60 | 2.45 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.45 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.50 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.