Kết quả bóng đá trận Etoile Carouge vs Neuchatel Xamax, 01:15 ngày 08/08/2026

Challenge League (Thụy Sĩ) · 01:15 ngày 08/08/2026
Etoile Carouge
0 Kết thúc HT 0-1 1
Neuchatel Xamax
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Diễn biến trận đấu

Etoile Carouge Phút Neuchatel Xamax
18' 0 - 1 Modibo Camara(Assists:Mickael Facchinetti) (Kiến tạo: Mickael Facchinetti)
HT 0-1
58' ▲ Niklas Gunnarsson ▼ Liridon Mulaj
58' ▲ Jonathan Fontana ▼ Mickael Facchinetti
67' Leo Seydoux
67' ▲ Diogo Carraco ▼ Badara Diomande
67' ▲ Loïc Veya ▼ Janis Luthi
▲ Ousseynou Sene ▼ Nour Boulkous77'
▲ Cherif Koroma ▼ Bruno Caslei77'
78' Eris Abedini
83' ▲ Mathis Dind Noubarassem ▼ Leo Seydoux
▲ Madyen El Jaouhari ▼ Marc Tsoungui83'
▲ Guilain Zrankeon ▼ Maxime Dubosson89'
Tiago Escorza 90'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 45
Hòa 20 31
Bại 03 34
Ghi bàn 32 1116
Mất bàn 28 1518
Điểm 50 1516

Chủ = Etoile Carouge · Khách = Neuchatel Xamax

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Etoile Carouge (14)Hiệp 1 / Cả trậnNeuchatel Xamax (18)
1 (7%)Thắng/Thắng4 (22%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (29%)Hòa/Thắng2 (11%)
2 (14%)Hòa/Hòa1 (6%)
1 (7%)Hòa/Bại3 (17%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (11%)
5 (36%)Bại/Bại6 (33%)

Bảng xếp hạng

Etoile Carouge

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52216386
Sân nhà32015263
Sân khách20201128
6 gần6213613--

Neuchatel Xamax

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng53028794
Sân nhà21014437
Sân khách32014361
6 gần64021514--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Etoile Carouge 4 (44%)Hòa 1 (11%)Neuchatel Xamax 4 (44%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 5 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI CL12/05/26Neuchatel Xamax3-0 (2-0)Etoile Carouge7-6-0.253B
SUI CL14/02/26Etoile Carouge1-3 (1-1)Neuchatel Xamax5-402.75B
SUI CL18/10/25Etoile Carouge0-2 (0-2)Neuchatel Xamax4-3-0.252.5B
SUI CL23/08/25Neuchatel Xamax2-1 (1-0)Etoile Carouge5-4-0.252.75B
SUI CL10/05/25Neuchatel Xamax1-2 (1-2)Etoile Carouge5-1+0.253T
SUI CL08/02/25Etoile Carouge2-1 (1-0)Neuchatel Xamax5-8+0.53T
SUI CL19/10/24Neuchatel Xamax0-3 (0-1)Etoile Carouge0-6-0.253T
SUI CL27/07/24Etoile Carouge3-1 (3-0)Neuchatel Xamax0-802.75T
SUI Cup24/08/14Neuchatel Xamax0-0 (0-0)Etoile Carouge---H

Thành tích gần đây — Etoile Carouge

HTBBTBBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/26 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI CL01/08/26Yverdon1-1 (1-1)Etoile Carouge5-4-0.753H
SUI CL25/07/26Etoile Carouge3-0 (0-0)Aarau1-1-13.25T
INT CF18/07/26Young Boys5-0 (1-0)Etoile Carouge---B
INT CF18/07/26Young Boys5-0 (2-0)Etoile Carouge---B
INT CF11/07/26Servette1-2 (0-0)Etoile Carouge--13T
INT CF04/07/26Lausanne Sports1-0 (0-0)Etoile Carouge---B
INT CF02/07/26Etoile Carouge0-1 (0-1)Grand Saconnex0-4+1.253.5B
INT CF27/06/26FC Sion7-0 (3-0)Etoile Carouge10-2-13B
SUI CL16/05/26Etoile Carouge2-2 (0-1)Bellinzona10-3+0.753H
SUI CL12/05/26Neuchatel Xamax3-0 (2-0)Etoile Carouge7-6-0.253B
SUI CL09/05/26Etoile Carouge1-2 (1-2)Vaduz6-6-0.753B
SUI CL03/05/26Yverdon3-5 (2-2)Etoile Carouge3-3-0.752.75T
SUI CL25/04/26FC Rapperswil-Jona2-1 (1-1)Etoile Carouge8-4+0.252.75B
SUI CL18/04/26Etoile Carouge2-0 (2-0)FC Wil 19001-5+0.252.5T
SUI CL11/04/26Etoile Carouge1-1 (0-0)Stade Ouchy6-3-0.252.75H
SUI CL08/04/26Aarau1-3 (0-1)Etoile Carouge4-0-13T
SUI CL04/04/26Etoile Carouge0-0 (0-0)Stade Nyonnais7-1+0.52.75H
SUI CL22/03/26FC Wil 19001-3 (1-2)Etoile Carouge6-6-0.252.5T
SUI CL14/03/26Bellinzona0-3 (0-0)Etoile Carouge2-502.75T
SUI CL07/03/26Etoile Carouge0-3 (0-1)Aarau4-2-0.53B

Thành tích gần đây — Neuchatel Xamax

TTTTBBBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/20 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI CL01/08/26FC Wil 19001-2 (1-1)Neuchatel Xamax4-5-0.253.25T
SUI CL25/07/26Neuchatel Xamax3-2 (3-1)Kriens2-4+13.5T
INT CF18/07/26Neuchatel Xamax4-0 (3-0)La Chaux-de-Fonds---T
INT CF11/07/26Lausanne Sports1-2 (1-0)Neuchatel Xamax6-3-13T
INT CF04/07/26Thun6-2 (5-1)Neuchatel Xamax---B
INT CF01/07/26Neuchatel Xamax2-4 (1-2)FC Sion5-7-12.75B
INT CF27/06/26Lugano2-1 (1-1)Neuchatel Xamax4-3-1.253.25B
SUI CL16/05/26Stade Ouchy2-1 (1-0)Neuchatel Xamax10-5-0.53.25B
SUI CL12/05/26Neuchatel Xamax3-0 (2-0)Etoile Carouge7-6+0.253T
SUI CL09/05/26FC Rapperswil-Jona2-3 (2-0)Neuchatel Xamax2-803T
SUI CL02/05/26Neuchatel Xamax1-3 (0-1)Aarau5-7-13.25B
SUI CL26/04/26Neuchatel Xamax2-1 (1-1)Bellinzona2-7+0.753T
SUI CL23/04/26Yverdon2-2 (1-0)Neuchatel Xamax4-4-0.53H
INT CF17/04/26Young Boys2-1 (1-0)Neuchatel Xamax10-2-2.253.5B
SUI CL11/04/26Neuchatel Xamax4-1 (2-1)Stade Nyonnais2-7+0.52.75T
SUI CL08/04/26FC Wil 19005-2 (3-2)Neuchatel Xamax6-4-0.252.75B
SUI CL04/04/26Neuchatel Xamax1-3 (0-1)Vaduz7-2-0.53B
INT CF27/03/26Winterthur2-1 (1-0)Neuchatel Xamax---B
SUI CL22/03/26Aarau1-0 (0-0)Neuchatel Xamax5-1-0.753B
SUI CL15/03/26Neuchatel Xamax3-2 (1-1)FC Rapperswil-Jona9-6+0.252.75T

Đội hình

Etoile CarougeNeuchatel Xamax
23Lionel Huwiler4Ivann Strohbach24Maxime Dubosson78Nour Boulkous99Marc Tsoungui14Sidiki Camara7Oscar Correia Ferreira8Ricardo Azevedo10CBruno Caslei88Luc Essiena Avang77Tiago Escorza13Uros Likar7Mickael Facchinetti16Leo Seydoux21Leon Bergsma60Modibo Camara4CEris Abedini8Romain Bayard10Liridon Mulaj24Ibrahima Keita70Badara Diomande22Janis Luthi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
7
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
28
12
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
92
47
Tấn công nguy hiểm
44
27
Sút ngoài cầu môn
14
6
Cản bóng
7
2
Đá phạt trực tiếp
13
9
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
545
322
TL chuyền bóng thành công
88%
78%
Phạm lỗi
9
13
Việt vị
2
1
Cứu thua
3
7
Tắc bóng
4
8
Quả ném biên
13
14
Cắt bóng
6
9
Tạt bóng thành công
6
4
Chuyền dài
24
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.34
1.18
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B4
T4 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2
T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Etoile Carouge (16 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Neuchatel Xamax (22 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Etoile Carouge (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Neuchatel Xamax (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
14
B.thắng H1
31
B.thắng H2
Etoile CarougeNeuchatel Xamax

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Etoile CarougeNeuchatel Xamax

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
16
Thắng 1
41
Hòa
45
Thua 1
55
Thua 2+
Etoile CarougeNeuchatel Xamax

Etoile Carouge

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Oscar Correia Ferreira
Tiền đạo
8.57/234/412
23Lionel Huwiler
Thủ môn
7.40/025/310
88Luc Essiena Avang
Tiền đạo
7.34/033/331
77Tiago Escorza
Tiền vệ
7.17/341/471🟨
24Maxime Dubosson
Hậu vệ
6.90/069/711
14Sidiki Camara
Tiền vệ trung tâm
6.80/043/564
78Nour Boulkous
Hậu vệ
6.71/039/460
4Ivann Strohbach
Hậu vệ
6.62/057/682
8Ricardo Azevedo
Tiền vệ
6.53/127/321
99Marc Tsoungui
6.50/074/750
10Bruno Caslei
Tiền vệ
6.43/126/300
6Madyen El Jaouhari (dự bị)
Tiền vệ
6.80/07/91
17Ousseynou Sene (dự bị)
Tiền đạo
6.81/05/51
13Cherif Koroma (dự bị)
Tiền đạo
6.40/00/10

Neuchatel Xamax

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
60Modibo Camara
Trung vệ
8.912/130/334
21Leon Bergsma
Trung vệ
7.90/043/482
13Uros Likar
Thủ môn
7.70/017/350
7Mickael Facchinetti
Hậu vệ trái
7.310/015/233
8Romain Bayard
Tiền vệ trung tâm
7.10/025/284
16Leo Seydoux
Hậu vệ phải
71/034/384🟨
4Eris Abedini
Tiền vệ phòng ngự
6.61/029/342🟨
10Liridon Mulaj
Tiền đạo cánh trái
6.51/08/111
24Ibrahima Keita
Tiền đạo cánh phải
6.52/119/210
70Badara Diomande
Tiền vệ trung tâm
6.41/111/191
22Janis Luthi
Tiền đạo
6.31/16/110
5Niklas Gunnarsson (dự bị)
Hậu vệ
70/02/30
40Loïc Veya (dự bị)
Tiền đạo
71/00/00
81Diogo Carraco (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.82/07/80
3Jonathan Fontana (dự bị)
Hậu vệ trái
6.60/06/101
25 (dự bị)
6.40/00/00
25Mathis Dind Noubarassem (dự bị)
Hậu vệ
6.40/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Etoile Carouge Thông tin Neuchatel Xamax
Thành lập 1970/6/16
Sân nhà Stade La Maladiere
0 Sức chứa 13300
Pedro Nogueira HLV Bruno Berner
Khu vực Neuchatel
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.443.502.420.953.250.800.900.000.88
Live151.00 ↑17.00 ↑1.04 ↓4.10 ↑1.500.01 ↓0.52 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm2.453.802.450.993.250.810.890.000.87
Live176.00 ↑9.00 ↑1.04 ↓3.55 ↑1.500.18 ↓0.45 ↓0.001.66 ↑
Mansion88Sớm2.413.502.390.983.250.840.930.000.91
Live200.00 ↑7.70 ↑1.04 ↓9.09 ↑1.500.02 ↓0.58 ↓0.001.42 ↑
InterwettenSớm2.353.452.601.103.500.65---
Live80.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓11.00 ↑1.500.01 ↓---
10BETSớm2.003.503.000.863.250.78---
Live100.00 ↑8.87 ↑1.05 ↓4.40 ↑1.500.10 ↓---
12betSớm2.413.502.390.983.250.840.930.000.91
Live200.00 ↑7.20 ↑1.05 ↓9.09 ↑1.500.02 ↓0.58 ↓0.001.42 ↑
CrownSớm2.423.852.340.963.250.840.940.000.88
Live21.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑1.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.363.402.360.973.250.870.930.000.93
Live105.00 ↑6.10 ↑1.05 ↓4.54 ↑1.500.10 ↓0.53 ↓0.001.53 ↑
WewbetSớm2.383.832.530.943.250.900.850.001.01
Live49.00 ↑7.25 ↑1.09 ↓3.84 ↑1.500.14 ↓0.57 ↓0.001.40 ↑
LadbrokesSớm2.403.502.370.482.501.50---
Live2.60 ↑3.40 ↓2.15 ↓0.44 ↓2.501.45 ↓---
18BetSớm2.453.402.600.823.000.900.810.000.92
Live41.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑1.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.063.673.120.803.000.960.810.250.96
Live30.75 ↑5.25 ↑1.20 ↓3.11 ↑1.500.24 ↓0.58 ↓0.001.41 ↑
BwinSớm2.403.502.371.153.500.62---
Live51.00 ↑7.25 ↑1.06 ↓0.75 ↓1.500.85 ↑---
1xBetSớm2.403.702.550.863.250.880.820.000.92
Live81.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓4.76 ↑1.500.14 ↓0.55 ↓0.001.46 ↑
SNAISớm2.403.602.40------
Live2.45 ↑3.602.45 ↑------
Bet 365Sớm2.453.602.451.003.250.800.900.000.90
Live151.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑1.500.13 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm2.403.302.501.053.500.67---
Live151.00 ↑67.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑1.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.