Kết quả bóng đá trận EuPa vs JyTy, 19:00 ngày 15/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 19:00 ngày 15/08/2026
EuPa 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
JyTy
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 24 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 7 | 20 |
| Điểm | 7 | 4 | 23 | 11 |
Chủ = EuPa · Khách = JyTy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| EuPa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 7 (50%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
EuPa 1 (100%)Hòa 0 (0%)JyTy 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/05/26 | JyTy | 1-5 (1-3) | EuPa | - | - | T |
Thành tích gần đây — EuPa
HTTBTHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/7 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | EuPa | 0-0 (0-0) | LTU | - | - | H |
| 02/07/26 | PIF Parainen | 1-2 (0-0) | EuPa | - | - | T |
| 12/06/26 | EuPa | 5-1 (2-0) | MaPS Masku | - | - | T |
| 05/06/26 | VG 62 | 2-1 (0-1) | EuPa | - | - | B |
| 30/05/26 | EuPa | 1-0 (0-0) | SalPa II | - | - | T |
| 20/05/26 | Peimari United | 1-1 (1-0) | EuPa | - | - | H |
| 07/05/26 | JyTy | 1-5 (1-3) | EuPa | - | - | T |
| 29/04/26 | PiPS | 0-3 (0-2) | EuPa | - | - | T |
| 17/04/26 | LTU | 0-3 (0-1) | EuPa | - | - | T |
| 11/01/26 | EuPa | 3-1 (0-0) | TPS Turku | - | - | T |
| 27/09/25 | Kaarinan Pojat | 0-0 (0-0) | EuPa | - | - | H |
| 20/09/25 | EuPa | 4-4 (2-4) | PIF Parainen | - | - | H |
| 06/09/25 | Peimari United | 6-0 (5-0) | EuPa | - | - | B |
| 29/08/25 | EuPa | 2-0 (0-0) | MaPS Masku | - | - | T |
| 22/08/25 | PiPS | 1-0 (0-0) | EuPa | - | - | B |
| 09/08/25 | EuPa | 2-0 (1-0) | ToVe Pori | - | - | T |
| 26/07/25 | EuPa | 1-2 (1-1) | SalPa II | - | - | B |
| 25/06/25 | EuPa | 0-1 (0-0) | Kaarinan Pojat | - | - | B |
| 18/06/25 | VG 62 | 1-2 (1-0) | EuPa | - | - | T |
| 13/06/25 | PIF Parainen | 0-0 (0-0) | EuPa | - | - | H |
Thành tích gần đây — JyTy
TBHBTBBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | JyTy | 2-1 (0-1) | Kaarinan Pojat | - | - | T |
| 01/08/26 | PIF Parainen | 3-1 (2-0) | JyTy | - | - | B |
| 23/07/26 | JyTy | 1-1 (1-1) | MaPS Masku | - | - | H |
| 18/07/26 | JyTy | 0-5 (0-1) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
| 01/07/26 | JyTy | 3-2 (1-1) | SalPa II | - | - | T |
| 25/06/26 | ACF | 2-0 (0-0) | JyTy | - | - | B |
| 11/06/26 | JyTy | 0-1 (0-0) | PiPS | - | - | B |
| 04/06/26 | LTU | 2-3 (1-0) | JyTy | - | - | T |
| 22/05/26 | VG 62 | 1-0 (1-0) | JyTy | - | - | B |
| 16/05/26 | JyTy | 2-2 (2-1) | Peimari United | - | - | H |
| 07/05/26 | JyTy | 1-5 (1-3) | EuPa | - | - | B |
| 29/04/26 | Kaarinan Pojat | 6-1 (3-1) | JyTy | - | - | B |
| 23/04/26 | JyTy | 1-3 (1-2) | PIF Parainen | - | - | B |
| 17/04/26 | MaPS Masku | 3-1 (2-0) | JyTy | - | - | B |
| 16/04/25 | JyTy | 1-2 (0-1) | SalPa | - | - | B |
| 15/03/24 | JyTy | 0-3 (0-1) | KuuLa | - | - | B |
| 11/04/22 | JyTy | 0-3 (0-0) | TPK Pallokerho | - | - | B |
| 09/10/21 | Tampereen Peli Toverit | 1-1 (0-1) | JyTy | - | - | H |
| 29/09/21 | JyTy | 1-5 (1-1) | TPK Pallokerho | - | - | B |
| 23/09/21 | Inter Turku II | 3-1 (1-0) | JyTy | -1.5 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Tấn công
01
TL kiểm soát bóng (HT)
0%100%
So Sánh Sức Mạnh
72 28
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
EuPa (10 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
JyTy (14 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 2.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| EuPa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.18 | 5.00 | 6.50 | 0.68 | 4.25 | 0.66 | 0.72 | 2.00 | 0.62 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.00 | 7.00 ↑ | 0.62 ↓ | 4.00 | 0.72 ↑ | 0.71 ↓ | 2.00 | 0.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.25 | 7.75 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 6.75 ↑ | 9.25 ↑ | 1.15 ↑ | 4.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.41 | 4.60 | 5.40 | 0.93 | 4.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.19 ↓ | 6.60 ↑ | 9.20 ↑ | 0.80 ↓ | 4.00 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.17 | 5.80 | 7.50 | 0.91 | 4.00 | 0.79 | 0.78 | 2.00 | 0.92 | |
| Wewbet | Sớm | 1.12 | 5.55 | 11.60 | 0.76 | 3.75 | 0.92 | 0.81 | 2.25 | 0.87 |
| Live | 1.14 ↑ | 5.45 ↓ | 9.80 ↓ | 0.81 ↑ | 4.00 | 0.87 ↓ | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.13 | 7.50 | 11.00 | 0.48 | 3.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↑ | 6.50 ↓ | 8.00 ↓ | 0.53 ↑ | 3.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.40 | 4.70 | 5.00 | 0.73 | 3.75 | 0.83 | 0.78 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.19 ↓ | 6.25 ↑ | 10.00 ↑ | 0.83 ↑ | 4.00 | 0.81 ↓ | 0.58 ↓ | 1.50 | 1.15 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.13 | 7.23 | 9.78 | 0.88 | 4.00 | 0.82 | 0.81 | 2.25 | 0.89 |
| Live | 1.14 ↑ | 6.54 ↓ | 11.80 ↑ | 0.83 ↓ | 3.75 | 0.90 ↑ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.14 | 7.75 | 11.50 | 1.00 | 4.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.19 ↑ | 6.50 ↓ | 9.25 ↓ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.19 | 7.10 | 9.15 | 0.64 | 3.50 | 1.12 | 1.10 | 2.50 | 0.65 |
| Live | 1.30 ↑ | 6.03 ↓ | 7.04 ↓ | 0.95 ↑ | 4.25 | 0.80 ↓ | 0.90 ↓ | 2.00 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 7.00 | 9.00 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.83 | 2.25 | 0.98 |
| Live | 1.28 ↑ | 6.00 ↓ | 7.00 ↓ | 0.80 ↓ | 4.00 | 1.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.13 | 7.00 | 17.00 | 1.10 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↑ | 5.80 ↓ | 8.50 ↓ | 0.60 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| EuPa | +2 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| JyTy | -2 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).