Kết quả bóng đá trận Europa Point vs Europa FC, 23:00 ngày 30/08/2026
Ngoại hạng Gibraltar · 23:00 ngày 30/08/2026
Europa Point 0 Kết thúc HT 0-0 2
Europa FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Europa Point | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 61' | ⚽ 0 - 1 Aldair Isaac Ruiz Ruiz | |
| 79' | ⚽ 0 - 2 Aldair Isaac Ruiz Ruiz | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 9 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 28 | 12 |
| Điểm | 1 | 4 | 7 | 17 |
Chủ = Europa Point · Khách = Europa FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Europa Point | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 4 (25%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (40%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Europa Point 2 (15%)Hòa 0 (0%)Europa FC 11 (85%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/12/25 | Europa Point | 0-3 (0-0) | Europa FC | - | - | B |
| 21/09/25 | Europa FC | 2-0 (2-0) | Europa Point | - | - | B |
| 16/12/24 | Europa FC | 3-0 (2-0) | Europa Point | - | - | B |
| 16/09/24 | Europa Point | 1-5 (1-2) | Europa FC | - | - | B |
| 26/02/24 | Europa FC | 0-1 (0-0) | Europa Point | - | - | T |
| 01/02/24 | Europa FC | 3-0 (0-0) | Europa Point | - | - | B |
| 06/11/23 | Europa Point | 1-0 (1-0) | Europa FC | - | - | T |
| 23/10/22 | Europa Point | 0-9 (0-4) | Europa FC | - | - | B |
| 29/11/21 | Europa Point | 0-6 (0-2) | Europa FC | - | - | B |
| 25/10/20 | Europa Point | 0-9 (0-4) | Europa FC | - | - | B |
| 19/03/17 | Europa FC | 13-1 (5-1) | Europa Point | - | - | B |
| 12/03/17 | Europa FC | 2-0 (0-0) | Europa Point | - | - | B |
| 18/12/16 | Europa Point | 1-4 (0-1) | Europa FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Europa Point
HBBBBTTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/28 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Lynx FC | 2-2 (1-0) | Europa Point | - | - | H |
| 21/02/26 | Europa Point | 0-3 (0-1) | Brunos Magpie | - | - | B |
| 15/02/26 | Lions Gibraltar | 4-0 (2-0) | Europa Point | - | - | B |
| 10/02/26 | Mons Calpe SC | 2-1 (0-1) | Europa Point | - | - | B |
| 03/02/26 | Polissya Zhytomyr | 6-0 (4-0) | Europa Point | - | - | B |
| 24/01/26 | Europa Point | 1-0 (1-0) | Manchester 62 FC | - | - | T |
| 17/01/26 | College 1975 FC | 3-4 (1-1) | Europa Point | - | - | T |
| 10/01/26 | Europa Point | 1-2 (1-1) | Lincoln Red Imps FC | - | - | B |
| 22/12/25 | Europa Point | 0-3 (0-0) | Europa FC | - | - | B |
| 13/12/25 | Lynx FC | 3-1 (1-1) | Europa Point | - | - | B |
| 07/12/25 | Europa Point | 2-1 (0-0) | Lions Gibraltar | - | - | T |
| 29/11/25 | Hound Dogs | 0-7 (0-2) | Europa Point | - | - | T |
| 23/11/25 | Europa Point | 3-2 (1-1) | Glacis United | - | - | T |
| 10/11/25 | Glacis United | 3-1 (3-0) | Europa Point | - | - | B |
| 03/11/25 | Brunos Magpie | 0-1 (0-0) | Europa Point | - | - | T |
| 25/10/25 | Europa Point | 1-5 (1-4) | Mons Calpe SC | - | - | B |
| 19/10/25 | Manchester 62 FC | 4-3 (0-0) | Europa Point | - | - | B |
| 05/10/25 | Europa Point | 1-0 (0-0) | College 1975 FC | - | - | T |
| 29/09/25 | Lincoln Red Imps FC | 7-0 (2-0) | Europa Point | - | - | B |
| 21/09/25 | Europa FC | 2-0 (2-0) | Europa Point | - | - | B |
Thành tích gần đây — Europa FC
HBBTBHTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Europa FC | 2-2 (2-1) | Glacis United | - | - | H |
| 17/07/26 | FK Shkendija 79 | 1-0 (0-0) | Europa FC | -1.75 | 3 | B |
| 10/07/26 | Europa FC | 0-5 (0-1) | FK Shkendija 79 | -1.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Europa FC | 4-1 (1-0) | Mons Calpe SC | - | - | T |
| 18/04/26 | Lincoln Red Imps FC | 2-0 (2-0) | Europa FC | - | - | B |
| 11/04/26 | Europa FC | 0-0 (0-0) | St Joseph's FC | - | - | H |
| 04/04/26 | Lions Gibraltar | 0-3 (0-3) | Europa FC | - | - | T |
| 22/03/26 | Europa FC | 3-1 (2-0) | Lynx FC | - | - | T |
| 23/02/26 | Europa FC | 6-0 (4-0) | Hound Dogs | - | - | T |
| 13/02/26 | Europa FC | 0-0 (0-0) | Lincoln Red Imps FC | - | - | H |
| 07/02/26 | College 1975 FC | 0-1 (0-0) | Europa FC | - | - | T |
| 31/01/26 | Lynx FC | 1-0 (0-0) | Europa FC | - | - | B |
| 27/01/26 | Europa FC | 5-1 (2-0) | Glacis United | - | - | T |
| 18/01/26 | Lincoln Red Imps FC | 3-1 (1-1) | Europa FC | - | - | B |
| 10/01/26 | Europa FC | 0-1 (0-0) | St Joseph's FC | - | - | B |
| 22/12/25 | Europa Point | 0-3 (0-0) | Europa FC | - | - | T |
| 14/12/25 | Europa FC | 2-1 (0-1) | Brunos Magpie | - | - | T |
| 07/12/25 | Lynx FC | 0-2 (0-0) | Europa FC | - | - | T |
| 04/12/25 | Hound Dogs | 0-3 (0-3) | Europa FC | - | - | T |
| 30/11/25 | Europa FC | 1-2 (1-1) | Mons Calpe SC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Phạt góc (HT)
16
So Sánh Sức Mạnh
40 60
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B11T11 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B6T6 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn4.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.4 Bàn5.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Europa Point (10 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 2.80 bàn/trận
Europa FC (16 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Europa Point | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 6.84 | 5.35 | 1.29 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.77 | -1.50 | 0.89 |
| Live | 6.84 | 5.35 | 1.29 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.77 | -1.50 | 0.89 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.