Kết quả bóng đá trận Everton CD vs Universidad de Concepcion, 06:30 ngày 25/08/2026
Primera Hạng Chile · 06:30 ngày 25/08/2026
Everton CD 3 Kết thúc HT 3-1 1
Universidad de Concepcion
🟨 1 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Địa điểm: Estadio Sausalito Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Everton CD
Universidad de Concepcion
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Millas Nicolas
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Alan Medina 1-0, kiến tạo: Nicolas Montiel
🎯 Dứt điểm - Alan Medina (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
10'
⚽ BÀN THẮNG - Luis Rojas 1-1
10'
🎯 Dứt điểm - Luis Rojas (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Nicolas Baeza (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nicolas Montiel (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Nicolas Montiel 2-1, kiến tạo: Emiliano Maximo Ramos Aviles
🎯 Dứt điểm - Emiliano Maximo Ramos Aviles (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nicolas Montiel (đánh đầu) — vào lưới
26'
🟨 Thẻ vàng - Yerco Abraham Oyanedel Hernandez
28'
🟨 Thẻ vàng - Miguel Barbieri
🎯 Dứt điểm - Nicolas Montiel (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alan Medina (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nicolas Montiel (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Nicolas Baeza 3-1
🎯 Dứt điểm - Alan Medina (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nicolas Baeza (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Julián Alfaro (chân phải) — bị cản phá
36'
🟨 Thẻ vàng - Bastian Ubal
🎯 Dứt điểm - Emiliano Maximo Ramos Aviles (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Julián Alfaro (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (3-1)
46'
🔁 Thay người: vào Moises Gonzalez, ra Yerco Abraham Oyanedel Hernandez
46'
🔁 Thay người: vào Antonio Alejandro Diaz Campos, ra Harol Salgado
46'
🔁 Thay người: vào Jeison Fuentealba, ra Bastian Ubal
🎯 Dứt điểm - Benjamin Berrios (chân phải) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Luis Rojas (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Julián Alfaro (chân phải) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Tomas Roco (chân phải) — bị cản phá
53'
🎯 Dứt điểm - Antonio Alejandro Diaz Campos (đánh đầu) — chệch khung thành
54'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alan Medina (chân phải) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Luis Rojas (chân phải) — chệch khung thành
59'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Josue Ovalle, ra Julián Alfaro
🔁 Thay người: vào Jose Hernandez, ra Nicolas Baeza
65'
🎯 Dứt điểm - Antonio Alejandro Diaz Campos (chân trái) — bị cản phá
67'
🔁 Thay người: vào Rogelio Gabriel Funes Mori, ra Tristan Roco
67'
🎯 Dứt điểm - Luis Rojas (chân phải) — bị chặn
68'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Valentin Vidal
🎯 Dứt điểm - Emiliano Maximo Ramos Aviles (chân trái) — bị cản phá
75'
VAR Decision - Goal Disallowed - Foul - Cristopher Mesias
79'
🔁 Thay người: vào I·Moises Gonzalez, ra Jorge Espejo
🔁 Thay người: vào Cristian Palacios, ra Nicolas Montiel
🔁 Thay người: vào Gustavo Charrupi, ra Lucas Soto
🎯 Dứt điểm - Alan Medina (chân phải) — bị cản phá
85'
🎯 Dứt điểm - Cristopher Mesias (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Hernandez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cristian Palacios (chân trái) — bị cản phá
89'
🟨 Thẻ vàng - Cecilio Alfonso Waterman Ruiz
90'
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Antonio Alejandro Diaz Campos (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Vicente Fernandez, ra Emiliano Maximo Ramos Aviles
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Cristopher Mesias
🎯 Dứt điểm - Cristian Palacios (chân phải) Post
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Antonio Alejandro Diaz Campos
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Everton CD | Phút | |
| Alan Medina(Assists:Nicolas Montiel) (Kiến tạo: Nicolas Montiel) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Medina A. (Kiến tạo: Nicolas Montiel) 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| 10' | ⚽ 2 - 1 Luis Rojas | |
| 10' | ⚽ 2 - 2 Rojas L. | |
| Nicolas Montiel(Assists:Emiliano Maximo Ramos Aviles) (Kiến tạo: Emiliano Maximo Ramos Aviles) 3 - 2 ⚽ | 23' | |
| Montiel N. (Kiến tạo: Emiliano Maximo Ramos Aviles) 4 - 2 ⚽ | 23' | |
| 26' | Yerco Abraham Oyanedel Hernandez | |
| 26' | Oyanedel Hernandez Y. A. | |
| 28' | Miguel Barbieri | |
| 28' | Barbieri M. | |
| Nicolas Baeza 5 - 2 ⚽ | 32' | |
| Baeza N. 6 - 2 ⚽ | 32' | |
| 36' | Bastian Ubal | |
| 36' | Ubal B. | |
| HT 3-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Moises Gonzalez ▼ Yerco Abraham Oyanedel Hernandez | |
| 46' ⇄ | ▲ Antonio Alejandro Diaz Campos ▼ Harol Salgado | |
| 46' ⇄ | ▲ Jeison Fuentealba ▼ Bastian Ubal | |
| 46' ⇄ | ▲ Gonzalez M. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Jeison Fuentealba ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Diaz A. ▼ | |
| ▲ Josue Ovalle ▼ Julián Alfaro | 63' ⇄ | |
| ▲ Jose Hernandez ▼ Nicolas Baeza | 63' ⇄ | |
| ▲ Hernandez J. ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Ovalle J. ▼ | 63' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Rogelio Gabriel Funes Mori ▼ Tristan Roco | |
| 67' ⇄ | ▲ Funes Mori R. ▼ | |
| Valentin Vidal | 69' | |
| Vidal V. | 69' | |
| 75' | ⚽ 6 - 3 Cristopher Mesias | |
| 75' | 📺 Cristopher Mesias(Reason:Goal Disallowed - Foul) VAR | |
| 75' | ⚽ 6 - 4 Mesias C. | |
| 75' | 📺 Mesias C. VAR | |
| 79' ⇄ | ▲ Iam Gonzalez ▼ Jorge Espejo | |
| 79' ⇄ | ▲ Iam Gonzalez ▼ | |
| ▲ Gustavo Charrupi ▼ Lucas Soto | 80' ⇄ | |
| ▲ Cristian Palacios ▼ Nicolas Montiel | 80' ⇄ | |
| ▲ Palacios C. ▼ | 80' ⇄ | |
| ▲ G. Charrupi ▼ | 80' ⇄ | |
| 89' | Cecilio Alfonso Waterman Ruiz | |
| 89' | Waterman C. | |
| 90' | Mesias C. | |
| 90' | Diaz A. | |
| ▲ Fernandez V. ▼ | 90' ⇄ | |
| ▲ Vicente Fernandez ▼ Emiliano Maximo Ramos Aviles | 90+1' ⇄ | |
| 90+2' | Cristopher Mesias | |
| 90+4' | Antonio Alejandro Diaz Campos | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 8 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 21 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 12 | 16 |
| Điểm | 6 | 0 | 18 | 6 |
Chủ = Everton CD · Khách = Universidad de Concepcion
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Everton CD | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (18%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 5 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 6 (15%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 7 (18%) | Bại/Bại | 14 (38%) |
Bảng xếp hạng
Everton CD
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 6 | 6 | 34 | 23 | 33 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 | 13 | 16 | 7 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 10 | 17 | 2 |
Universidad de Concepcion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 4 | 10 | 16 | 34 | 22 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 8 | 10 | 16 | 10 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 8 | 24 | 6 | 15 |
Đội hình
Everton CD
Universidad de Concepcion
1Ignacio Gonzalez8Lucas Soto14Nicolas Baeza24CDiego Oyarzun37Valentin Vidal7Joaquin Moya9Julián Alfaro11Emiliano Maximo Ramos Aviles21Benjamin Berrios10Alan Medina40Nicolas Montiel1Jorge Emanuel Broun26Roco T.3Miguel Barbieri4COsvaldo Alexis Gonzalez Sepulveda15Yerco Abraham Oyanedel Hernandez21Jorge Espejo6Bastian Ubal19Cristopher Mesias25Harol Salgado26Tristan Roco18Cecilio Alfonso Waterman Ruiz20Luis Rojas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
- 1Ignacio Gonzalez6.6
- 7Joaquin Moya8.2
- 8Lucas Soto▼ Rời sân 80'6.6
- 9Julián Alfaro▼ Rời sân 63'6.8
- 10Alan Medina⚽ Ghi bàn 3' · ⚽ Ghi bàn 3'8.9
- 11Emiliano Maximo Ramos Aviles🎯 Kiến tạo 23' · 🎯 Kiến tạo 23' · ▼ Rời sân 90+1'7.9
- 14Nicolas Baeza⚽ Ghi bàn 32' · ⚽ Ghi bàn 32' · ▼ Rời sân 63'7.7
- 21Benjamin Berrios7.4
- 24Diego Oyarzun C6.5
- 37Valentin Vidal🟨 Thẻ vàng 69' · 🟨 Thẻ vàng 69'6.7
- 40Nicolas Montiel⚽ Ghi bàn 23' · ⚽ Ghi bàn 23' · 🎯 Kiến tạo 3' · 🎯 Kiến tạo 3' · ▼ Rời sân 80'8.7
Khách · 442
- 1Jorge Emanuel Broun6.5
- 3Miguel Barbieri🟨 Thẻ vàng 28' · 🟨 Thẻ vàng 28'6.9
- 4Osvaldo Alexis Gonzalez Sepulveda C6.5
- 6Bastian Ubal🟨 Thẻ vàng 36' · 🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 46'6
- 15Yerco Abraham Oyanedel Hernandez🟨 Thẻ vàng 26' · 🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 46'6
- 18Cecilio Alfonso Waterman Ruiz🟨 Thẻ vàng 89' · 🟨 Thẻ vàng 89'5.7
- 19Cristopher Mesias⚽ Ghi bàn 75' · ⚽ Ghi bàn 75' · 🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+2'6.2
- 20Luis Rojas⚽ Ghi bàn 10' · ⚽ Ghi bàn 10'7.6
- 21Jorge Espejo▼ Rời sân 79'5.5
- 25Harol Salgado▼ Rời sân 46'6
- 26Roco T.
- 26Tristan Roco▼ Rời sân 67'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
70
Thẻ vàng
16
Sút bóng
219
Sút cầu môn
83
Tấn công
12477
Tấn công nguy hiểm
4543
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1611
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%26%
Chuyền bóng
491338
TL chuyền bóng thành công
83%79%
Phạm lỗi
1116
Việt vị
04
Cứu thua
25
Tắc bóng
77
Quả ném biên
1821
Cắt bóng
107
Tạt bóng thành công
84
Chuyền dài
3232
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.640.54
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Everton CD (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Universidad de Concepcion (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Everton CD
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Alan Medina Tiền đạo cánh phải | 8.9 | 1 | 5/2 | 48/55 | 3 | ||
| 40Nicolas Montiel Tiền vệ | 8.7 | 1 | 1 | 4/1 | 13/15 | 0 | |
| 7Joaquin Moya Tiền vệ trung tâm | 8.2 | 0/0 | 59/66 | 6 | |||
| 11Emiliano Maximo Ramos Aviles Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 1 | 3/1 | 20/23 | 1 | ||
| 14Nicolas Baeza Hậu vệ trái | 7.7 | 1 | 2/2 | 25/32 | 1 | ||
| 21Benjamin Berrios Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1/0 | 71/81 | 2 | |||
| 9Julián Alfaro Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 3/1 | 24/30 | 1 | |||
| 37Valentin Vidal Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 46/52 | 0 | 🟨 | ||
| 1Ignacio Gonzalez Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 7/15 | 0 | |||
| 8Lucas Soto Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 29/42 | 0 | |||
| 24Diego Oyarzun Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 41/46 | 1 | |||
| 20Josue Ovalle (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 26Jose Hernandez (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 7/10 | 0 | |||
| 30Cristian Palacios (dự bị) Trung phong | - | 2/1 | 5/9 | 0 | |||
| 6Gustavo Charrupi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 10/12 | 2 |
Universidad de Concepcion
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Luis Rojas Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 4/1 | 17/25 | 1 | ||
| 3Miguel Barbieri Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 46/56 | 1 | 🟨 | ||
| 1Jorge Emanuel Broun Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 21/27 | 0 | |||
| 4Osvaldo Alexis Gonzalez Sepulveda Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 30/32 | 3 | |||
| 19Cristopher Mesias Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 35/42 | 3 | 🟨 | ||
| 15Yerco Abraham Oyanedel Hernandez Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 5/10 | 0 | 🟨 | ||
| 6Bastian Ubal Hậu vệ | 6 | 0/0 | 4/11 | 0 | 🟨 | ||
| 25Harol Salgado Tiền đạo cánh trái | 6 | 0/0 | 8/10 | 1 | |||
| 26Tristan Roco Tiền vệ | 6 | 1/1 | 9/12 | 1 | |||
| 18Cecilio Alfonso Waterman Ruiz Trung phong | 5.7 | 0/0 | 11/14 | 0 | 🟨 | ||
| 21Jorge Espejo Hậu vệ phải | 5.5 | 0/0 | 12/17 | 0 | |||
| 10Jeison Fuentealba (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 27/28 | 3 | |||
| 11Antonio Alejandro Diaz Campos (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 3/1 | 13/17 | 0 | 🟨 | ||
| 7Iam Gonzalez (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 4/7 | 1 | |||
| 22Rogelio Gabriel Funes Mori (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 17Moises Gonzalez (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 18/20 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Everton CD | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909-6-24 | Thành lập | 1994 |
| Estadio Sausalito | Sân nhà | Municipal de Concepción |
| 18037 | Sức chứa | 30000 |
| Javier Torrente | HLV | Juan Cruz Real |
| Viña del Mar | Khu vực | Concepcion |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.65 | 3.65 | 4.05 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.89 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.50 ↓ | 3.50 ↓ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.50 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 0.94 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.50 | 0.85 | 2.50 | 0.98 | 0.94 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.65 | 4.20 | 0.83 | 2.50 | 0.99 | 0.94 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.10 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.03 | 3.20 | 3.50 | 0.77 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.69 ↑ | 79.37 ↑ | 4.86 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.65 | 4.20 | 0.83 | 2.50 | 0.99 | 0.94 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.15 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.94 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.68 | 3.49 | 4.18 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 3.16 | 3.42 | 0.85 | 2.25 | 1.01 | 1.05 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 83.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.50 | 0.79 | 2.25 | 0.94 | 0.74 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 10.73 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 4.01 | 3.81 | 0.98 | 2.75 | 0.81 | 0.80 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.63 ↑ | 30.90 ↑ | 4.07 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.52 | 3.75 | 4.75 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 0.80 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 60.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.75 | 0.08 ↓ | 2.37 ↑ | 2.25 | 0.28 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 3.90 | 4.33 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.83 ↑ | 5.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.08 | 3.30 | 3.55 | 1.07 | 2.50 | 0.73 | 0.48 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.93 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.61 ↑ | 0.00 | 1.39 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.60 ↓ | 3.75 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.33 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.25 | 4.33 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Everton CD | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Universidad de Concepcion | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).