Kết quả bóng đá trận Everton de Vina (W) vs Cobresal (W), 02:30 ngày 26/07/2026
Primera Hạng Nữ Chile · 02:30 ngày 26/07/2026
Everton de Vina (W) Sắp đá --:--:--
Cobresal (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 8 |
| Thắng | 3 | 3 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ghi bàn | 12 | 8 | 12 | 27 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Điểm | 9 | 9 | 9 | 22 |
Chủ = Everton de Vina (W) · Khách = Cobresal (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Everton de Vina (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (100%) | Thắng/Thắng | 7 (88%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Everton de Vina (W) 2 (100%)Hòa 0 (0%)Cobresal (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/24 | Cobresal (W) | 1-2 (1-0) | Everton de Vina (W) | - | - | T |
| 24/03/24 | Everton de Vina (W) | 2-0 (1-0) | Cobresal (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Everton de Vina (W)
TTTHBBBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/25 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Audax Italiano (W) | 0-3 (0-1) | Everton de Vina (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Audax Italiano (W) | 0-5 (0-4) | Everton de Vina (W) | - | - | T |
| 05/05/26 | Everton de Vina (W) | 4-0 (2-0) | Union La Calera (W) | - | - | T |
| 13/09/25 | Everton de Vina (W) | 1-1 (0-1) | Coquimbo Unido (W) | - | - | H |
| 07/09/25 | Colo Colo (W) | 9-0 (8-0) | Everton de Vina (W) | - | - | B |
| 31/08/25 | Huachipato (W) | 3-1 (1-1) | Everton de Vina (W) | - | - | B |
| 27/08/25 | Everton de Vina (W) | 1-2 (0-0) | Universidad de Chile (W) | -3 | 4 | B |
| 24/08/25 | Palestino (W) | 5-1 (2-0) | Everton de Vina (W) | - | - | B |
| 17/08/25 | Everton de Vina (W) | 0-3 (0-2) | Santiago Wanderers (W) | - | - | B |
| 13/08/25 | Deportes Iquique (W) | 2-0 (0-0) | Everton de Vina (W) | - | - | B |
| 08/08/25 | Everton de Vina (W) | 0-1 (0-1) | Union Espanola (W) | - | - | B |
| 22/06/25 | Audax Italiano (W) | 2-2 (2-0) | Everton de Vina (W) | - | - | H |
| 19/06/25 | Everton de Vina (W) | 2-2 (1-1) | Universidad de Concepcion (W) | +0.25 | 2.75 | H |
| 13/06/25 | Everton de Vina (W) | 0-2 (0-1) | Santiago Morning (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/06/25 | Universidad Catolica (W) | 4-0 (2-0) | Everton de Vina (W) | - | - | B |
| 25/05/25 | Everton de Vina (W) | 6-0 (3-0) | Deportes Recoleta(W) | - | - | T |
| 19/05/25 | Santiago Morning (W) | 0-1 (0-0) | Everton de Vina (W) | - | - | T |
| 14/05/25 | Everton de Vina (W) | 0-5 (0-3) | Universidad Catolica (W) | -2 | 3 | B |
| 11/05/25 | Union Espanola (W) | 2-0 (1-0) | Everton de Vina (W) | - | - | B |
| 04/05/25 | Everton de Vina (W) | 2-1 (1-1) | Huachipato (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Cobresal (W)
TTTTTTTHTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 32/4 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Audax Italiano (W) | 1-2 (0-1) | Cobresal (W) | - | - | T |
| 05/07/26 | Cobresal (W) | 4-1 (3-0) | Deportes Limache (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | Cobresal (W) | 2-0 (1-0) | San Luis Quillota (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Cobresal (W) | 4-0 (1-0) | Deportes Limache (W) | - | - | T |
| 24/05/26 | Audax Italiano (W) | 0-7 (0-6) | Cobresal (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Cobresal (W) | 5-1 (2-1) | San Luis Quillota (W) | - | - | T |
| 12/04/26 | Cobresal (W) | 3-1 (3-1) | Audax Italiano (W) | - | - | T |
| 03/04/26 | San Luis Quillota (W) | 0-0 (0-0) | Cobresal (W) | - | - | H |
| 24/08/25 | Cobresal (W) | 2-0 (0-0) | Deportes Concepcion (W) | - | - | T |
| 08/08/25 | Union La Calera (W) | 0-3 (0-0) | Cobresal (W) | - | - | T |
| 20/07/25 | Cobresal (W) | 1-1 (0-1) | Magallanes (W) | - | - | H |
| 06/07/25 | Union San Felipe (W) | 0-2 (0-1) | Cobresal (W) | - | - | T |
| 13/06/25 | Magallanes (W) | 2-1 (0-1) | Cobresal (W) | - | - | B |
| 08/06/25 | Cobresal (W) | 3-1 (2-0) | Deportes Limache (W) | - | - | T |
| 25/05/25 | Cobresal (W) | 2-1 (1-1) | Union La Calera (W) | - | - | T |
| 18/04/25 | Magallanes (W) | 0-0 (0-0) | Cobresal (W) | - | - | H |
| 12/09/24 | Cobresal (W) | 1-4 (0-0) | Santiago Morning (W) | -2.5 | 3.5 | B |
| 08/09/24 | Coquimbo Unido (W) | 6-1 (0-0) | Cobresal (W) | -2.25 | 3.5 | B |
| 01/09/24 | Cobresal (W) | 0-5 (0-4) | Colo Colo (W) | - | - | B |
| 25/08/24 | Union Espanola (W) | 4-1 (2-0) | Cobresal (W) | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
39 61
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Everton de Vina (W) (3 trận)
Ghi 4.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Cobresal (W) (8 trận)
Ghi 3.38 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Everton de Vina (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 3.83 | 3.98 | 0.84 | 3.00 | 0.86 | 0.81 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.65 | 3.83 | 3.98 | 0.84 | 3.00 | 0.86 | 0.81 | 0.75 | 0.89 | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.70 | 3.90 | 0.87 | 3.00 | 0.70 | 0.75 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.66 ↑ | 3.80 ↑ | 4.00 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.78 ↑ | 0.78 ↑ | 0.75 | 0.83 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.09 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 0.30 | 0.00 | 2.40 |
| Live | 1.64 ↓ | 3.88 ↑ | 4.27 ↑ | 0.69 ↑ | 2.75 | 1.03 ↓ | 0.78 ↑ | 0.75 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.00 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.65 | 3.80 | 4.00 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 0.75 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.