Kết quả bóng đá trận Excelsior SBV vs PSV Eindhoven, 01:00 ngày 16/08/2026
Eredivisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 16/08/2026
Excelsior SBV 1 Kết thúc HT 0-1 2
PSV Eindhoven
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Địa điểm: Stadion Woudestein Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Excelsior SBV
PSV Eindhoven
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Marc Nagtegaal
🎯 Dứt điểm - Aymen Sliti (chân trái) — chệch khung thành
3'
🎯 Dứt điểm - Ricardo Pepi (chân phải) — chệch khung thành
5'
⚽ BÀN THẮNG - Ruben van Bommel 0-1
5'
🎯 Dứt điểm - Ruben van Bommel (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
34'
⛳ Phạt góc
35'
⛳ Phạt góc
36'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Ivan Perisic (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Irakli Yegoian (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Nolan Martens, ra Aymen Sliti
🔁 Thay người: vào Osman Turay, ra Ilano Silva Timas
52'
🎯 Dứt điểm - Sergino Dest (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Casper Widell 1-1, kiến tạo: Irakli Yegoian
🎯 Dứt điểm - Casper Widell (đánh đầu) — vào lưới
56'
⚽ BÀN THẮNG - Ricardo Pepi 1-2, kiến tạo: Sergino Dest
56'
🎯 Dứt điểm - Ricardo Pepi (chân trái) — vào lưới
60'
🎯 Dứt điểm - Ricardo Pepi (chân phải) — bị chặn
63'
🔁 Thay người: vào Amir Bouhamdi, ra Ruben van Bommel
63'
🔁 Thay người: vào Kodai Sano, ra Paul Wanner
63'
🎯 Dứt điểm - Ivan Perisic (chân trái) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Ricardo Pepi (chân trái) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Kodai Sano (chân trái) — bị chặn
65'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Nesto Groen, ra David Garden
68'
🎯 Dứt điểm - Mauro Junior (chân trái) — chệch khung thành
72'
🔁 Thay người: vào Dennis Man, ra Ivan Perisic
🎯 Dứt điểm - Irakli Yegoian (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Alireza Jahanbakhsh, ra Lennard Hartjes
74'
🎯 Dứt điểm - Ricardo Pepi (chân phải) — chệch khung thành
76'
🎯 Dứt điểm - Kodai Sano (chân phải) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Amir Bouhamdi (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Mario Dominguez, ra Simon Janssen
🔁 Thay người: vào Yaqub Finey, ra Daniel van Vianen
🎯 Dứt điểm - Nesto Groen (chân phải) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Dennis Man (chân trái) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào Sven Mijnans, ra Ricardo Pepi
85'
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Sven Mijnans (chân trái) — bị chặn
86'
⛳ Phạt góc
86'
🚩 Việt vị
86'
🎯 Dứt điểm - Ryan Flamingo (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jan Plug
88'
🎯 Dứt điểm - Sergino Dest (chân phải) — chệch khung thành
89'
🔁 Thay người: vào Kiliann Sildillia, ra Sergino Dest
90+1'
🎯 Dứt điểm - Amir Bouhamdi (chân phải) — bị chặn
90+2'
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Dennis Man (chân trái) — bị cản phá
90+3'
🎯 Dứt điểm - Dennis Man (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Excelsior SBV | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Ruben van Bommel | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Nolan Martens ▼ Aymen Sliti | 46' ⇄ | |
| ▲ Osman Turay ▼ Ilano Silva Timas | 46' ⇄ | |
| Casper Widell(Assists:Irakli Yegoian) (Kiến tạo: Irakli Yegoian) 1 - 1 ⚽ | 54' | |
| 56' | ⚽ 1 - 2 Ricardo Pepi(Assists:Sergino Dest) (Kiến tạo: Sergino Dest) | |
| 63' ⇄ | ▲ Amir Bouhamdi ▼ Ruben van Bommel | |
| 63' ⇄ | ▲ Kodai Sano ▼ Paul Wanner | |
| ▲ Nesto Groen ▼ David Garden | 68' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Dennis Man ▼ Ivan Perisic | |
| ▲ Alireza Jahanbakhsh ▼ Lennard Hartjes | 74' ⇄ | |
| ▲ Mario Dominguez ▼ Simon Janssen | 80' ⇄ | |
| ▲ Yaqub Finey ▼ Daniel van Vianen | 80' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Sven Mijnans ▼ Ricardo Pepi | |
| Jan Plug | 88' | |
| 89' ⇄ | ▲ Kiliann Sildillia ▼ Sergino Dest | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 23 | 25 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 9 | 20 |
| Điểm | 6 | 4 | 19 | 17 |
Chủ = Excelsior SBV · Khách = PSV Eindhoven
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Excelsior SBV | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (71%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Excelsior SBV
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 22 | 7 | - | - |
PSV Eindhoven
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Excelsior SBV 0 (0%)Hòa 2 (10%)PSV Eindhoven 18 (90%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 20 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/01/26 | PSV Eindhoven | 5-1 (4-1) | Excelsior SBV | -2.25 | 4 | B |
| 28/09/25 | Excelsior SBV | 1-2 (1-1) | PSV Eindhoven | -2 | 3.75 | B |
| 15/01/25 | PSV Eindhoven | 3-3 (0-1) | Excelsior SBV | -2.75 | 4.5 | H |
| 03/04/24 | Excelsior SBV | 0-2 (0-0) | PSV Eindhoven | -2.25 | 3.75 | B |
| 14/01/24 | PSV Eindhoven | 3-1 (2-0) | Excelsior SBV | -3 | 4.25 | B |
| 09/04/23 | PSV Eindhoven | 4-0 (1-0) | Excelsior SBV | -2.5 | 3.75 | B |
| 28/08/22 | Excelsior SBV | 1-6 (0-3) | PSV Eindhoven | -1.75 | 3.5 | B |
| 03/03/19 | Excelsior SBV | 0-2 (0-1) | PSV Eindhoven | -2 | 3.5 | B |
| 08/12/18 | PSV Eindhoven | 6-0 (2-0) | Excelsior SBV | -2.75 | 3.75 | B |
| 08/02/18 | PSV Eindhoven | 1-0 (1-0) | Excelsior SBV | -2.25 | 3.75 | B |
| 26/11/17 | Excelsior SBV | 1-2 (0-2) | PSV Eindhoven | -1.25 | 3 | B |
| 15/01/17 | PSV Eindhoven | 2-0 (1-0) | Excelsior SBV | -2 | 3.5 | B |
| 25/09/16 | Excelsior SBV | 1-3 (1-2) | PSV Eindhoven | -1.5 | 3.25 | B |
| 28/01/16 | Excelsior SBV | 1-3 (0-1) | PSV Eindhoven | -1.5 | 3.25 | B |
| 18/10/15 | PSV Eindhoven | 1-1 (0-0) | Excelsior SBV | -2 | 3.5 | H |
| 26/04/15 | Excelsior SBV | 2-3 (0-0) | PSV Eindhoven | -1 | 3.25 | B |
| 05/10/14 | PSV Eindhoven | 3-0 (2-0) | Excelsior SBV | -1.75 | 3.25 | B |
| 06/05/12 | Excelsior SBV | 1-3 (0-2) | PSV Eindhoven | -2 | 3.5 | B |
| 28/08/11 | PSV Eindhoven | 6-1 (1-1) | Excelsior SBV | -2.25 | 3.5 | B |
| 06/03/11 | Excelsior SBV | 2-3 (1-0) | PSV Eindhoven | -1.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Excelsior SBV
TTTTTTTHTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 34/12 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | SC Cambuur | 0-4 (0-3) | Excelsior SBV | 0 | 3 | T |
| 01/08/26 | De Graafschap | 1-5 (0-3) | Excelsior SBV | +0.5 | 4.25 | T |
| 24/07/26 | Heracles Almelo | 3-5 (1-4) | Excelsior SBV | - | - | T |
| 18/07/26 | NAC Breda | 1-3 (1-2) | Excelsior SBV | 0 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Dordrecht | 0-2 (0-0) | Excelsior SBV | - | - | T |
| 04/07/26 | Excelsior SBV | 3-2 (2-0) | SC Cambuur | +0.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | Sparta Rotterdam | 2-3 (0-1) | Excelsior SBV | -0.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Excelsior SBV | 1-1 (1-1) | Volendam | +0.75 | 3 | H |
| 02/05/26 | Groningen | 2-3 (1-1) | Excelsior SBV | -0.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | Excelsior SBV | 5-0 (2-0) | FC Utrecht | -0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | PEC Zwolle | 2-2 (1-1) | Excelsior SBV | -0.25 | 3 | H |
| 05/04/26 | Excelsior SBV | 0-2 (0-1) | NEC Nijmegen | -0.5 | 3 | B |
| 21/03/26 | Heracles Almelo | 1-1 (1-0) | Excelsior SBV | 0 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Feyenoord | 2-1 (0-1) | Excelsior SBV | -1.5 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | Excelsior SBV | 1-2 (0-1) | SC Heerenveen | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/03/26 | Excelsior SBV | 0-1 (0-0) | Go Ahead Eagles | 0 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Fortuna Sittard | 2-1 (1-0) | Excelsior SBV | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Excelsior SBV | 1-2 (1-0) | AZ Alkmaar | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | NAC Breda | 0-2 (0-2) | Excelsior SBV | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Excelsior SBV | 2-2 (0-2) | AFC Ajax | -0.75 | 3 | H |
Thành tích gần đây — PSV Eindhoven
HBTBTTHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/19 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | PSV Eindhoven | 2-2 (0-1) | Fortuna Sittard | +2 | 4 | H |
| 02/08/26 | PSV Eindhoven | 0-4 (0-1) | AZ Alkmaar | +1.25 | 3.5 | B |
| 29/07/26 | PSV Eindhoven | 3-0 (2-0) | FC Eindhoven | +1.5 | 3.75 | T |
| 25/07/26 | PSV Eindhoven | 1-3 (0-0) | Villarreal | +0.5 | 3.75 | B |
| 18/07/26 | PSV Eindhoven | 7-3 (3-3) | Saint Gilloise | - | - | T |
| 11/07/26 | PSV Eindhoven | 3-2 (2-2) | Rakow Czestochowa | - | - | T |
| 04/07/26 | PSV Eindhoven | 1-1 (1-0) | Royal Antwerp | - | - | H |
| 17/05/26 | PSV Eindhoven | 5-1 (2-1) | FC Twente Enschede | +0.25 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Go Ahead Eagles | 1-4 (1-2) | PSV Eindhoven | +1 | 3.75 | T |
| 03/05/26 | AFC Ajax | 2-2 (1-1) | PSV Eindhoven | 0 | 3.5 | H |
| 24/04/26 | PSV Eindhoven | 6-1 (1-0) | PEC Zwolle | +2.25 | 4 | T |
| 11/04/26 | Sparta Rotterdam | 0-2 (0-1) | PSV Eindhoven | +0.5 | 3.5 | T |
| 04/04/26 | PSV Eindhoven | 4-3 (1-2) | FC Utrecht | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | SC Telstar | 3-1 (1-0) | PSV Eindhoven | +1.25 | 3.5 | B |
| 15/03/26 | PSV Eindhoven | 2-3 (1-2) | NEC Nijmegen | +1.5 | 3.75 | B |
| 08/03/26 | PSV Eindhoven | 2-1 (1-1) | AZ Alkmaar | +1.5 | 3.5 | T |
| 04/03/26 | NEC Nijmegen | 3-2 (2-2) | PSV Eindhoven | +0.25 | 3.5 | B |
| 01/03/26 | Heracles Almelo | 1-3 (0-3) | PSV Eindhoven | +1.75 | 3.5 | T |
| 22/02/26 | PSV Eindhoven | 3-1 (1-1) | SC Heerenveen | +1.5 | 3.5 | T |
| 14/02/26 | Volendam | 2-1 (0-0) | PSV Eindhoven | +1.75 | 3.5 | B |
Đội hình
Excelsior SBV
PSV Eindhoven
1Stijn van Gassel3Rick Meissen4CCasper Widell14Jan Plug15Simon Janssen6Daniel van Vianen8Irakli Yegoian20Lennard Hartjes7Aymen Sliti19David Garden21Ilano Silva Timas32Matej Kovar4Armando Obispo6Ryan Flamingo8Sergino Dest17CMauro Junior10Paul Wanner20Guus Til23Joey Veerman5Ivan Perisic7Ruben van Bommel9Ricardo Pepi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Stijn van Gassel7.2
- 3Rick Meissen6.6
- 4Casper Widell C⚽ Ghi bàn 54'7.8
- 6Daniel van Vianen▼ Rời sân 80'6.4
- 7Aymen Sliti▼ Rời sân 46'6.7
- 8Irakli Yegoian🎯 Kiến tạo 54'7.6
- 14Jan Plug🟨 Thẻ vàng 88'6.2
- 15Simon Janssen▼ Rời sân 80'6.5
- 19David Garden▼ Rời sân 68'6.7
- 20Lennard Hartjes▼ Rời sân 74'7
- 21Ilano Silva Timas▼ Rời sân 46'6.4
Khách · 433
- 4Armando Obispo6.6
- 5Ivan Perisic▼ Rời sân 72'6.8
- 6Ryan Flamingo6.9
- 7Ruben van Bommel⚽ Ghi bàn 5' · ▼ Rời sân 63'7.5
- 8Sergino Dest🎯 Kiến tạo 56' · ▼ Rời sân 89'7.7
- 9Ricardo Pepi⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 84'7
- 10Paul Wanner▼ Rời sân 63'6.6
- 17Mauro Junior C6.2
- 20Guus Til6.7
- 23Joey Veerman8
- 32Matej Kovar7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
10
Sút bóng
520
Sút cầu môn
28
Tấn công
87138
Tấn công nguy hiểm
3447
Sút ngoài cầu môn
27
Cản bóng
15
Đá phạt trực tiếp
39
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
427607
TL chuyền bóng thành công
79%87%
Phạm lỗi
93
Việt vị
11
Cứu thua
61
Tắc bóng
1212
Quả ném biên
2429
Cắt bóng
87
Tạt bóng thành công
27
Chuyền dài
2821
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.322.21
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
48 52
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B18T18 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B10T10 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn3.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Excelsior SBV (8 trận)
Ghi 2.88 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
PSV Eindhoven (13 trận)
Ghi 2.62 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Excelsior SBV (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
PSV Eindhoven (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Excelsior SBV
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Casper Widell Trung vệ | 7.8 | 1 | 1/1 | 49/59 | 2 | ||
| 8Irakli Yegoian Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 2/1 | 33/45 | 4 | ||
| 1Stijn van Gassel Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 35/51 | 0 | |||
| 20Lennard Hartjes Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 38/42 | 3 | |||
| 19David Garden Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 7Aymen Sliti Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 13/17 | 0 | |||
| 3Rick Meissen Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 35/43 | 2 | |||
| 15Simon Janssen Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 19/25 | 1 | |||
| 6Daniel van Vianen Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 21/24 | 1 | |||
| 21Ilano Silva Timas Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 6/7 | 2 | |||
| 14Jan Plug Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 60/70 | 3 | 🟨 | ||
| 30Alireza Jahanbakhsh (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 9Mario Dominguez (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 23Yaqub Finey (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/6 | 0 | |||
| 28Nesto Groen (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 22Osman Turay (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 6/6 | 2 | |||
| 17Nolan Martens (dự bị) Tiền đạo | 5.7 | 0/0 | 9/12 | 1 |
PSV Eindhoven
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Joey Veerman Tiền vệ phòng ngự | 8 | 0/0 | 77/88 | 2 | |||
| 8Sergino Dest Hậu vệ phải | 7.7 | 1 | 2/1 | 55/59 | 2 | ||
| 7Ruben van Bommel Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 1/1 | 21/27 | 2 | ||
| 9Ricardo Pepi Tiền đạo | 7 | 1 | 5/2 | 12/16 | 2 | ||
| 32Matej Kovar Thủ môn | 7 | 0/0 | 42/52 | 0 | |||
| 6Ryan Flamingo Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 74/80 | 4 | |||
| 5Ivan Perisic Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/2 | 22/27 | 4 | |||
| 20Guus Til Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 30/32 | 1 | |||
| 4Armando Obispo Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 71/77 | 2 | |||
| 10Paul Wanner Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 28/32 | 2 | |||
| 17Mauro Junior Hậu vệ trái | 6.2 | 1/0 | 51/56 | 2 | |||
| 37Amir Bouhamdi (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 2/0 | 13/16 | 3 | |||
| 21Sven Mijnans (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 4/6 | 0 | |||
| 24Kodai Sano (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/1 | 17/21 | 0 | |||
| 27Dennis Man (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 3/1 | 8/12 | 0 | |||
| 25Kiliann Sildillia (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Excelsior SBV | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1930 | Thành lập | 1913-8-31 |
| Stadion Woudestein | Sân nhà | Philips Stadion |
| 3527 | Sức chứa | 35000 |
| Ruben den Uil | HLV | peter bosz |
| Rotterdam | Khu vực | Eindhoven |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.25 | 4.10 | 1.55 | 0.90 | 3.50 | 0.82 | 0.78 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 5.30 ↑ | 4.50 ↑ | 1.40 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 0.50 ↓ | -0.25 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 6.00 | 4.80 | 1.49 | 0.92 | 3.50 | 0.93 | 0.84 | -1.25 | 1.01 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.75 | 4.50 | 1.57 | 0.95 | 3.50 | 0.89 | 0.86 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 351.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.50 | 4.30 | 1.60 | 0.96 | 3.50 | 0.90 | 0.87 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 4.30 | 1.63 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | -1.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.60 | 4.20 | 1.57 | 0.83 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 14.52 ↑ | 1.02 ↓ | 3.63 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.50 | 4.30 | 1.60 | 0.96 | 3.50 | 0.90 | 0.87 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.55 | 4.40 | 1.66 | 0.97 | 3.50 | 0.89 | 0.83 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.41 | 4.25 | 1.56 | 1.00 | 3.50 | 0.88 | 0.90 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 255.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.67 | 4.04 | 1.68 | 0.85 | 3.50 | 1.01 | 1.03 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 83.00 ↑ | 10.80 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 4.40 | 1.67 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.20 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.70 | 4.20 | 1.57 | 0.82 | 3.50 | 0.93 | 0.87 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.84 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.51 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.84 | 4.80 | 1.61 | 0.87 | 3.50 | 0.93 | 0.90 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 30.67 ↑ | 6.49 ↑ | 1.16 ↓ | 4.18 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.10 | 4.50 | 1.40 | 0.92 | 3.50 | 0.78 | 1.02 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.05 ↑ | 3.75 | 0.18 ↓ | 0.94 ↓ | -1.25 | 0.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.33 | 4.40 | 1.66 | 0.82 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.87 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.89 | 4.38 | 1.64 | 0.92 | 3.50 | 0.92 | 0.62 | -1.50 | 1.36 |
| Live | 468.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.62 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 3.15 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 4.50 | 4.25 | 1.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.75 ↑ | 4.25 | 1.57 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 4.20 | 1.62 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 3.00 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.40 | 4.00 | 1.65 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.91 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.73 ↓ | -1.50 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.