Kết quả bóng đá trận Excelsior Virton vs Francs Borains, 21:00 ngày 30/08/2026
Hạng Nhì Bỉ · 21:00 ngày 30/08/2026
Excelsior Virton 0 Kết thúc HT 0-0 1
Francs Borains
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Excelsior Virton | Phút | |
| 📺 VAR | 44' | |
| Abdelsamad Hachem(Reason:No penalty confirmed) 📺 VAR | 44' | |
| 📺 VAR | 44' | |
| HT 0-0 | ||
| 67' | ⚽ 0 - 1 Maxime Bastian(Assists:Mathias Francotte) | |
| Steeven Assengue(Reason:No penalty confirmed) 📺 VAR | 85' | |
| Marks Inchaud(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 90+5' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 12 | 18 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 12 | 13 |
| Điểm | 6 | 6 | 15 | 18 |
Chủ = Excelsior Virton · Khách = Francs Borains
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Excelsior Virton | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (33%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 2 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Excelsior Virton
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 1 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 4 | - | - |
Francs Borains
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 13 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích gần đây — Excelsior Virton
TTHHHTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Anderlecht II | 0-1 (0-1) | Excelsior Virton | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | Excelsior Virton | 3-0 (1-0) | Lierse | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/08/26 | Excelsior Virton | 1-1 (0-1) | Strasbourg II | - | - | H |
| 01/08/26 | Rochefort | 2-2 (2-1) | Excelsior Virton | - | - | H |
| 25/07/26 | Progres Niedercorn | 1-1 (0-0) | Excelsior Virton | - | - | H |
| 23/07/26 | Excelsior Virton | 1-0 (0-0) | Hostert | - | - | T |
| 18/07/26 | Atert Bissen | 0-2 (0-2) | Excelsior Virton | - | - | T |
| 15/07/26 | LaLouviere | 3-1 (1-1) | Excelsior Virton | -1 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | F91 Dudelange | 4-0 (2-0) | Excelsior Virton | -0.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Excelsior Virton | 2-0 (0-0) | Habay la Neuve | - | - | T |
| 03/05/26 | Rochefort | 3-5 (0-3) | Excelsior Virton | - | - | T |
| 26/04/26 | Excelsior Virton | 2-0 (1-0) | RFC Meux | +1 | 3 | T |
| 19/04/26 | RAEC Mons | 0-2 (0-1) | Excelsior Virton | -0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Tubize | 2-1 (0-1) | Excelsior Virton | - | - | B |
| 29/03/26 | Excelsior Virton | 2-1 (2-0) | Rochefort | +1.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Excelsior Virton | 1-0 (0-0) | Tubize | 0 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | RFC Meux | 1-2 (0-2) | Excelsior Virton | +0.5 | 3 | T |
| 08/03/26 | Excelsior Virton | 0-3 (0-1) | RAEC Mons | 0 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Habay la Neuve | 3-1 (2-0) | Excelsior Virton | - | - | B |
| 15/02/26 | Excelsior Virton | 2-1 (1-0) | Charleroi B | - | - | T |
Thành tích gần đây — Francs Borains
BTTTTBBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Francs Borains | 0-1 (0-0) | Hasselt | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/08/26 | RFC de Liege | 1-2 (0-0) | Francs Borains | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Francs Borains | 2-1 (0-0) | RWDM Brussels | - | - | T |
| 24/07/26 | Feignies | 0-2 (0-0) | Francs Borains | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Francs Borains | 3-0 (1-0) | Tubize | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Francs Borains | 2-3 (0-0) | Gent B | - | - | B |
| 15/07/26 | Reims | 4-1 (3-0) | Francs Borains | - | - | B |
| 11/07/26 | Standard Liege | 1-0 (0-0) | Francs Borains | -1.5 | 3 | B |
| 10/07/26 | Francs Borains | 5-2 (3-0) | Schaerbeek Evere | +1.25 | 3.25 | T |
| 24/04/26 | Francs Borains | 4-2 (2-1) | Seraing United | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Patro Eisden | 4-0 (1-0) | Francs Borains | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Francs Borains | 2-2 (1-1) | Genk II | +0.25 | 3 | H |
| 05/04/26 | Lierse | 0-2 (0-0) | Francs Borains | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Francs Borains | 4-1 (1-0) | Kortrijk | -0.75 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | KVSK Lommel | 3-1 (3-1) | Francs Borains | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/03/26 | Francs Borains | 1-0 (0-0) | Lokeren | 0 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Seraing United | 4-0 (3-0) | Francs Borains | 0 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Francs Borains | 0-2 (0-1) | Beerschot Wilrijk | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | KAS Eupen | 1-1 (0-1) | Francs Borains | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/02/26 | Francs Borains | 0-2 (0-0) | Red Star Waasland | -1 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
07
Phạt góc (HT)
05
Sút bóng
1022
Sút cầu môn
46
Tấn công
90103
Tấn công nguy hiểm
4579
Sút ngoài cầu môn
49
Cản bóng
27
Đá phạt trực tiếp
1216
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
372480
TL chuyền bóng thành công
80%82%
Phạm lỗi
1612
Việt vị
11
Cứu thua
54
Tắc bóng
1415
Quả ném biên
3127
Cắt bóng
415
Tạt bóng thành công
313
Chuyền dài
2123
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.581.93
Cơ hội rõ rệt
16
So Sánh Sức Mạnh
58 42
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Excelsior Virton (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Francs Borains (13 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Excelsior Virton (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Francs Borains (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Excelsior Virton | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923-4-13 | Thành lập | |
| Yvan Georges Stadion | Sân nhà | |
| 4000 | Sức chứa | 0 |
| Drazen Brncic | HLV | Yves Vanderhaeghe |
| HALANZY | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.36 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.99 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 61.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.50 | 0.92 | 2.50 | 0.91 | 0.94 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.66 | 3.20 | 2.31 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 1.01 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 1.25 ↓ | 3.75 ↑ | 0.25 ↓ | 1.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.27 | 3.25 | 2.70 | 0.79 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 4.43 ↑ | 1.88 ↓ | 3.00 ↑ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.66 | 3.20 | 2.31 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 1.01 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.58 | 3.40 | 2.38 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.96 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.45 ↑ | 2.29 ↓ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.90 ↑ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.57 | 3.05 | 2.35 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.07 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.61 | 3.26 | 2.46 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.99 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 72.00 ↑ | 9.55 ↑ | 1.04 ↓ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.99 | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.60 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.65 | 0.73 | 2.50 | 0.79 | 0.90 | 0.25 | 0.64 |
| Live | 343.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.87 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.68 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.34 | 3.28 | 2.92 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 1.02 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 30.95 ↑ | 5.68 ↑ | 1.18 ↓ | 3.13 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.55 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.33 | 3.35 | 2.83 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.69 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.52 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.40 | 2.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.70 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 451.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.99 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 126.00 ↑ | 1.18 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 ↑ | 1.50 | 0.44 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Excelsior Virton | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Francs Borains | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).