Kết quả bóng đá trận Extension Gunners vs Mochudi Centre Chiefs, 21:00 ngày 29/08/2026
Ngoại hạng Botswana · 21:00 ngày 29/08/2026
Extension Gunners 1 Kết thúc HT 1-0 0
Mochudi Centre Chiefs
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Extension Gunners | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 12 | 8 |
| Mất bàn | 0 | 5 | 12 | 12 |
| Điểm | 9 | 0 | 17 | 10 |
Chủ = Extension Gunners · Khách = Mochudi Centre Chiefs
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Extension Gunners | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 6 (33%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 4 (29%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Extension Gunners 1 (100%)Hòa 0 (0%)Mochudi Centre Chiefs 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Extension Gunners | 2-0 (2-0) | Mochudi Centre Chiefs | - | - | T |
Thành tích gần đây — Extension Gunners
TTBHTBTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Extension Gunners | 2-0 (2-0) | Mochudi Centre Chiefs | - | - | T |
| 13/05/26 | Extension Gunners | 2-0 (2-0) | Nico United | - | - | T |
| 05/05/26 | Calendar Stars FC | 3-0 (0-0) | Extension Gunners | - | - | B |
| 25/04/26 | Extension Gunners | 1-1 (0-0) | BDF XI | - | - | H |
| 11/04/26 | Extension Gunners | 3-1 (0-0) | Tafic FC | - | - | T |
| 04/04/26 | Orapa United | 3-0 (0-0) | Extension Gunners | - | - | B |
| 14/03/26 | Morupule Wanderers FC | 1-2 (0-0) | Extension Gunners | - | - | T |
| 07/03/26 | Extension Gunners | 1-1 (1-0) | Matebele FC | - | - | H |
| 28/02/26 | Gaborone United | 2-0 (1-0) | Extension Gunners | - | - | B |
| 21/02/26 | Township Rollers | 2-1 (1-1) | Extension Gunners | - | - | B |
| 15/02/26 | Extension Gunners | 0-4 (0-0) | Galaxy | - | - | B |
| 07/02/26 | Sua Flamingoes | 3-0 (2-0) | Extension Gunners | - | - | B |
| 04/02/26 | Extension Gunners | 1-0 (1-0) | Botswana Police XI SC | - | - | T |
| 29/11/25 | Extension Gunners | 0-1 (0-1) | Gaborone United | - | - | B |
| 22/11/25 | BDF XI | 3-1 (3-0) | Extension Gunners | - | - | B |
| 15/11/25 | Extension Gunners | 2-3 (0-0) | Calendar Stars FC | - | - | B |
| 08/11/25 | Tafic FC | 0-0 (0-0) | Extension Gunners | - | - | H |
| 01/11/25 | Extension Gunners | 1-1 (0-0) | Orapa United | - | - | H |
| 26/10/25 | Extension Gunners | 0-4 (0-2) | Morupule Wanderers FC | - | - | B |
| 18/10/25 | Matebele FC | 1-1 (0-0) | Extension Gunners | - | - | H |
Thành tích gần đây — Mochudi Centre Chiefs
BBBTTHBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Galaxy | 2-1 (1-1) | Mochudi Centre Chiefs | - | - | B |
| 23/05/26 | Extension Gunners | 2-0 (2-0) | Mochudi Centre Chiefs | - | - | B |
| 21/05/26 | Mochudi Centre Chiefs | 0-1 (0-0) | Gaborone United | - | - | B |
| 17/05/26 | Orapa United | 1-2 (0-1) | Mochudi Centre Chiefs | - | - | T |
| 12/05/26 | BDF XI | 1-2 (0-0) | Mochudi Centre Chiefs | - | - | T |
| 09/05/26 | Black Lions FC | 1-1 (0-1) | Mochudi Centre Chiefs | - | - | H |
| 25/04/26 | Orapa United | 1-0 (0-0) | Mochudi Centre Chiefs | - | - | B |
| 12/04/26 | Mochudi Centre Chiefs | 1-0 (0-0) | Black Lions FC | - | - | T |
| 04/04/26 | Morupule Wanderers FC | 2-1 (1-0) | Mochudi Centre Chiefs | - | - | B |
| 18/03/26 | Mochudi Centre Chiefs | 1-0 (0-0) | Matebele FC | - | - | T |
| 15/03/26 | Township Rollers | 0-2 (0-0) | Mochudi Centre Chiefs | - | - | T |
| 11/03/26 | Mochudi Centre Chiefs | 1-0 (1-0) | Galaxy | - | - | T |
| 01/03/26 | Mochudi Centre Chiefs | 0-0 (0-0) | Tafic FC | - | - | H |
| 21/02/26 | Sua Flamingoes | 0-1 (0-1) | Mochudi Centre Chiefs | - | - | T |
| 15/02/26 | Mochudi Centre Chiefs | 1-1 (0-0) | Botswana Police XI SC | - | - | H |
| 04/02/26 | Mochudi Centre Chiefs | 1-0 (0-0) | Nico United | - | - | T |
| 31/01/26 | Calendar Stars FC | 0-1 (0-0) | Mochudi Centre Chiefs | - | - | T |
| 30/11/25 | Tafic FC | 0-0 (0-0) | Mochudi Centre Chiefs | - | - | H |
| 23/11/25 | Mochudi Centre Chiefs | 0-0 (0-0) | Orapa United | - | - | H |
| 19/11/25 | Galaxy | 2-0 (2-0) | Mochudi Centre Chiefs | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
42 58
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Extension Gunners (14 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Mochudi Centre Chiefs (18 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 0.72 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Extension Gunners | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Extension Gunners | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.80 | 3.10 | 1.97 | 1.45 | 2.50 | 0.45 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↓ | 3.00 ↓ | 1.97 | 1.45 | 2.50 | 0.45 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.55 | 2.90 | 1.88 | 0.82 | 2.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 2.95 ↑ | 1.92 ↑ | 0.83 ↑ | 2.00 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.70 | 2.80 | 1.92 | 0.90 | 2.00 | 0.78 | 0.76 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 3.68 ↓ | 2.82 ↑ | 1.91 ↓ | 0.86 ↓ | 2.00 | 0.82 ↑ | 0.77 ↑ | -0.50 | 0.91 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.05 | 1.87 | 0.81 | 2.00 | 0.71 | 0.71 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 3.80 ↑ | 3.00 ↓ | 1.95 ↑ | 0.84 ↑ | 2.00 | 0.77 ↑ | 0.73 ↑ | -0.50 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.85 | 3.10 | 1.97 | 0.49 | 1.50 | 1.44 | 1.75 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 3.81 ↓ | 3.04 ↓ | 1.96 ↓ | 0.59 ↑ | 1.75 | 1.10 ↓ | 0.54 ↓ | -0.75 | 1.27 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.10 | 1.91 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 3.75 | 3.10 | 1.91 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.83 | -0.50 | 0.98 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.