Kết quả bóng đá trận Eyupspor vs Gazisehir Gaziantep, 23:00 ngày 23/08/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 23/08/2026
Eyupspor 0 Kết thúc HT 0-0 1
Gazisehir Gaziantep
🟨 0 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Eyupspor
Gazisehir Gaziantep
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Resat Onur Coskunses
3'
🚩 Việt vị
14'
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Trivante Stewart (đánh đầu) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Trivante Stewart (chân phải) — bị chặn
17'
🎯 Dứt điểm - Juninho Bacuna (chân phải) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Trivante Stewart (đánh đầu) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Drissa Camara (chân phải) — bị chặn
23'
🚩 Việt vị
25'
🚩 Việt vị
28'
🟨 Thẻ vàng - Myenty Abena
🎯 Dứt điểm - Abdelhamid Sabiri (chân phải) — chệch khung thành
39'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bilal Boutobba (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Chandrel Massanga (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
48'
🎯 Dứt điểm - Drissa Camara (chân phải) — chệch khung thành
57'
🚩 Việt vị
59'
🎯 Dứt điểm - Juninho Bacuna (chân phải) — chệch khung thành
60'
⚽ BÀN THẮNG - Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor 0-1
60'
🎯 Dứt điểm - Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor (chân trái) — vào lưới
63'
VAR Decision - Card changed - Juninho Bacuna
64'
🟥 Thẻ đỏ - Juninho Bacuna
🔁 Thay người: vào Konrad Michalak, ra Bilal Boutobba
🔁 Thay người: vào Yusuf Barasi, ra Abdelhamid Sabiri
🔁 Thay người: vào Hamza Akman, ra Ahmed Abdullahi
🎯 Dứt điểm - Charles Raux Yao (chân phải) — bị cản phá
68'
🔁 Thay người: vào Victor Ntino-Emo Gidado, ra Drissa Camara
72'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Simone Giordano, ra Anil Yasar
🔁 Thay người: vào Mete Kaan Demir, ra Lenny Pintor
76'
🔁 Thay người: vào Fuat Bavuk, ra Trivante Stewart
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Charles Raux Yao (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Simone Giordano (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Talha Ulvan (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jawad El Yamiq (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
🔁 Thay người: vào Sontje Hansen, ra Kacper Kozlowski
89'
🎯 Dứt điểm - Florin Bogdan Stefan (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jawad El Yamiq (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Charles Raux Yao (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yusuf Barasi (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jawad El Yamiq (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Eyupspor | Phút | |
| 28' | Myenty Abena | |
| HT 0-0 | ||
| 60' | ⚽ 0 - 1 Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | |
| 63' | 📺 Juninho Bacuna(Reason:Card changed) VAR | |
| 64' | Juninho Bacuna | |
| 64' | ||
| ▲ Konrad Michalak ▼ Bilal Boutobba | 64' ⇄ | |
| ▲ Yusuf Barasi ▼ Abdelhamid Sabiri | 64' ⇄ | |
| ▲ Hamza Akman ▼ Ahmed Abdullahi | 65' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Victor Ntino-Emo Gidado ▼ Drissa Camara | |
| ▲ Simone Giordano ▼ Anil Yasar | 74' ⇄ | |
| ▲ Mete Kaan Demir ▼ Lenny Pintor | 74' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Fuat Bavuk ▼ Trivante Stewart | |
| 88' ⇄ | ▲ Sontje Hansen ▼ Kacper Kozlowski | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 12 | 14 |
| Điểm | 3 | 4 | 12 | 11 |
Chủ = Eyupspor · Khách = Gazisehir Gaziantep
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Eyupspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (25%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 3 (38%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Eyupspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 4 | - | - |
Gazisehir Gaziantep
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 12 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Eyupspor 4 (80%)Hòa 0 (0%)Gazisehir Gaziantep 1 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Eyupspor | 3-0 (0-0) | Gazisehir Gaziantep | 0 | 2.5 | T |
| 29/11/25 | Gazisehir Gaziantep | 1-2 (0-1) | Eyupspor | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/03/25 | Gazisehir Gaziantep | 3-1 (0-0) | Eyupspor | -0.25 | 2.5 | B |
| 29/09/24 | Eyupspor | 3-2 (1-1) | Gazisehir Gaziantep | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/07/22 | Gazisehir Gaziantep | 0-1 (0-0) | Eyupspor | - | - | T |
Thành tích gần đây — Eyupspor
BHBTTHHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Besiktas JK | 1-0 (1-0) | Eyupspor | -1.5 | 3 | B |
| 07/08/26 | Eyupspor | 1-1 (0-0) | KF Tirana | - | - | H |
| 30/07/26 | Eyupspor | 0-1 (0-1) | MC Oran | +0.5 | 2.75 | B |
| 24/07/26 | Eyupspor | 2-0 (0-0) | Istanbulspor | - | - | T |
| 20/07/26 | Eyupspor | 1-0 (0-0) | Mardin BB | - | - | T |
| 18/07/26 | Eyupspor | 1-1 (0-1) | Bandirmaspor | - | - | H |
| 18/05/26 | Fenerbahce | 3-3 (0-2) | Eyupspor | -2 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | Eyupspor | 4-0 (3-0) | Caykur Rizespor | 0 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Kayserispor | 1-1 (0-1) | Eyupspor | -0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Eyupspor | 3-0 (0-0) | Gazisehir Gaziantep | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Karagumruk | 1-2 (1-2) | Eyupspor | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/04/26 | Eyupspor | 1-2 (1-0) | Samsunspor | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Antalyaspor | 3-0 (0-0) | Eyupspor | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/03/26 | Eyupspor | 0-1 (0-0) | Trabzonspor | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Kasimpasa | 1-0 (1-0) | Eyupspor | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | Eyupspor | 0-1 (0-1) | Kocaelispor | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/03/26 | Eyupspor | 0-1 (0-1) | Konyaspor | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Goztepe | 0-0 (0-0) | Eyupspor | -1 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Eyupspor | 1-0 (0-0) | Genclerbirligi | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Galatasaray | 5-1 (2-0) | Eyupspor | -2.5 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Gazisehir Gaziantep
HTTHBBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Gazisehir Gaziantep | 1-1 (0-1) | Alanyaspor | 0 | 2.5 | H |
| 03/08/26 | IMT Novi Beograd | 0-3 (0-1) | Gazisehir Gaziantep | +0.75 | 3 | T |
| 28/07/26 | OFK Beograd | 1-2 (1-1) | Gazisehir Gaziantep | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | FK Vozdovac Beograd | 1-1 (0-1) | Gazisehir Gaziantep | +1 | 3 | H |
| 17/05/26 | Gazisehir Gaziantep | 1-2 (0-2) | Istanbul Basaksehir | -0.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Goztepe | 2-1 (1-0) | Gazisehir Gaziantep | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Gazisehir Gaziantep | 0-2 (0-2) | Besiktas JK | -0.75 | 3 | B |
| 25/04/26 | Eyupspor | 3-0 (0-0) | Gazisehir Gaziantep | 0 | 2.5 | B |
| 21/04/26 | Gazisehir Gaziantep | 3-0 (2-0) | Kayserispor | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Caykur Rizespor | 2-1 (0-1) | Gazisehir Gaziantep | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Gazisehir Gaziantep | 1-1 (0-1) | Alanyaspor | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Fenerbahce | 4-1 (1-0) | Gazisehir Gaziantep | -1.75 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Antalyaspor | 1-4 (0-0) | Gazisehir Gaziantep | 0 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Gazisehir Gaziantep | 1-1 (0-0) | Karagumruk | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/03/26 | Gazisehir Gaziantep | 0-4 (0-1) | Fenerbahce | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/03/26 | Samsunspor | 0-0 (0-0) | Gazisehir Gaziantep | -0.75 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Gazisehir Gaziantep | 1-2 (1-2) | Trabzonspor | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | Kocaelispor | 3-0 (1-0) | Gazisehir Gaziantep | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/02/26 | Gazisehir Gaziantep | 2-1 (2-1) | Kasimpasa | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/02/26 | Keciorengucu | 1-5 (1-3) | Gazisehir Gaziantep | 0 | 2.5 | T |
Đội hình
Eyupspor
Gazisehir Gaziantep
31Horatiu Moldovan4Anil Yasar5Jawad El Yamiq7CTalha Ulvan33Zak Jules11Lenny Pintor15Charles Raux Yao88Chandrel Massanga98Bilal Boutobba10Abdelhamid Sabiri29Ahmed Abdullahi25Kacper Tobiasz2Luis Perez6Ulrich Meleke14Myenty Abena7Juninho Bacuna18Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor44CAlexandru Maxim96Florin Bogdan Stefan3Drissa Camara10Kacper Kozlowski9Trivante Stewart
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
- 4Anil Yasar▼ Rời sân 74'6.3
- 5Jawad El Yamiq6.6
- 7Talha Ulvan C6.8
- 10Abdelhamid Sabiri▼ Rời sân 64'7.1
- 11Lenny Pintor▼ Rời sân 74'6.7
- 15Charles Raux Yao7
- 29Ahmed Abdullahi▼ Rời sân 65'6.5
- 31Horatiu Moldovan6.2
- 33Zak Jules7
- 88Chandrel Massanga7.1
- 98Bilal Boutobba▼ Rời sân 64'6.7
Khách · 3421
- 2Luis Perez7.5
- 3Drissa Camara▼ Rời sân 68'6.8
- 6Ulrich Meleke7
- 7Juninho Bacuna🟥 Thẻ đỏ 64'6.4
- 9Trivante Stewart▼ Rời sân 76'6.7
- 10Kacper Kozlowski▼ Rời sân 88'6
- 14Myenty Abena🟨 Thẻ vàng 28'6.6
- 18Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor⚽ Ghi bàn 60'8.8
- 25Kacper Tobiasz6.8
- 44Alexandru Maxim C7.5
- 96Florin Bogdan Stefan6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
129
Sút cầu môn
12
Tấn công
7665
Tấn công nguy hiểm
4629
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
1716
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
437357
TL chuyền bóng thành công
85%82%
Phạm lỗi
1617
Việt vị
05
Cứu thua
11
Tắc bóng
511
Quả ném biên
2117
Cắt bóng
59
Tạt bóng thành công
85
Chuyền dài
3335
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.40.95
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
51 49
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B1T1 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Eyupspor (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Gazisehir Gaziantep (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Eyupspor (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Gazisehir Gaziantep (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Eyupspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Abdelhamid Sabiri Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1/0 | 18/24 | 1 | |||
| 88Chandrel Massanga Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 52/63 | 4 | |||
| 33Zak Jules Trung vệ | 7 | 0/0 | 45/49 | 2 | |||
| 15Charles Raux Yao Tiền vệ | 7 | 3/1 | 37/41 | 4 | |||
| 7Talha Ulvan Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 38/43 | 1 | |||
| 98Bilal Boutobba Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 16/21 | 0 | |||
| 11Lenny Pintor Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 13/15 | 1 | |||
| 5Jawad El Yamiq Trung vệ | 6.6 | 3/0 | 41/48 | 1 | |||
| 29Ahmed Abdullahi Trung phong | 6.5 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 4Anil Yasar Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 39/43 | 0 | |||
| 31Horatiu Moldovan Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 19/24 | 0 | |||
| 18Hamza Akman (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 17/22 | 0 | |||
| 21Simone Giordano (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 1/0 | 13/15 | 1 | |||
| 77Konrad Michalak (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 70Mete Kaan Demir (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 9Yusuf Barasi (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 4/5 | 1 |
Gazisehir Gaziantep
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor Hậu vệ phải | 8.8 | 1 | 1/1 | 21/28 | 3 | ||
| 44Alexandru Maxim Tiền vệ tấn công | 7.5 | 0/0 | 50/55 | 4 | |||
| 2Luis Perez Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 42/48 | 3 | |||
| 6Ulrich Meleke Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 36/41 | 3 | |||
| 3Drissa Camara Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/0 | 14/17 | 1 | |||
| 25Kacper Tobiasz Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 13/24 | 0 | |||
| 9Trivante Stewart Trung phong | 6.7 | 3/0 | 5/9 | 2 | |||
| 14Myenty Abena Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 29/30 | 1 | 🟨 | ||
| 96Florin Bogdan Stefan Hậu vệ trái | 6.6 | 1/1 | 25/33 | 4 | |||
| 7Juninho Bacuna Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 2/0 | 17/24 | 4 | 🟥 | ||
| 10Kacper Kozlowski Tiền vệ tấn công | 6 | 0/0 | 26/32 | 1 | |||
| 8Victor Ntino-Emo Gidado (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 97Fuat Bavuk (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 22Sontje Hansen (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 4/4 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Eyupspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | |
| Eyup | Sân nhà | KAMİL OCAK |
| 2367 | Sức chứa | 14325 |
| Ozhan Pulat | HLV | Mirel Radoi |
| Istanbul | Khu vực | Gaziantep |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.65 | 3.08 | 2.35 | 0.87 | 2.50 | 0.85 | 1.01 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 2.65 | 3.08 | 2.35 | 0.87 | 2.50 | 0.85 | 1.01 | 0.00 | 0.77 | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.80 | 0.92 | 2.50 | 0.87 | 0.91 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 281.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.55 | 0.92 | 2.50 | 0.87 | 0.90 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.87 | 3.15 | 2.41 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 1.09 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 63.00 ↑ | 4.95 ↑ | 1.13 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 2.56 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.60 | 0.90 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.75 | 2.49 | 0.89 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.47 ↑ | 1.09 ↓ | 4.36 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.87 | 3.15 | 2.41 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 1.09 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 72.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.12 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.72 | 3.40 | 2.40 | 0.94 | 2.50 | 0.93 | 1.06 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 36.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.74 | 3.19 | 2.36 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 1.08 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 46.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.10 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.57 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.60 | 3.18 | 2.39 | 0.95 | 2.50 | 0.91 | 1.05 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 4.12 ↑ | 1.25 ↓ | 2.08 ↑ | 1.50 | 0.36 ↓ | 1.53 ↑ | 0.25 | 0.53 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.45 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.10 | 2.55 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 150.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.15 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.73 | 3.38 | 2.70 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.92 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 30.61 ↑ | 4.79 ↑ | 1.20 ↓ | 4.01 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.40 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.62 | 3.83 | 2.57 | 0.97 | 2.50 | 0.91 | 0.97 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 235.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 6.30 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 4.20 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.25 | 2.45 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.38 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.53 | -0.50 | 1.40 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.15 ↓ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.69 ↑ | -0.25 | 0.96 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Eyupspor | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Gazisehir Gaziantep | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).