Kết quả bóng đá trận FA 2000 vs HIK Hellerup, 00:00 ngày 24/10/2026
2.Liga (Đan Mạch) · 00:00 ngày 24/10/2026
FA 2000 0 Kết thúc HT 0-1 2
HIK Hellerup
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| FA 2000 | Phút | |
| 43' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 6 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 18 | 17 |
| Điểm | 1 | 7 | 4 | 11 |
Chủ = FA 2000 · Khách = HIK Hellerup
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FA 2000 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 5 (22%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 10 (45%) | Bại/Bại | 6 (26%) |
Bảng xếp hạng
FA 2000
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 9 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 7 | 0 | 12 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 |
HIK Hellerup
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 2 | 10 | 27 | 37 | 32 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 18 | 15 | 22 | 4 |
| Sân khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 9 | 22 | 10 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
63
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
52
TL kiểm soát bóng
43%57%
Phạm lỗi
74
Việt vị
22
Quả ném biên
1212
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FA 2000 (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
HIK Hellerup (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FA 2000 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1900-12-10 | |
| Sân nhà | Gentofte Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| HLV | Daniel Simacon | |
| Khu vực | Hellerup |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.50 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.90 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.55 | 0.84 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.45 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.55 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.82 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 189.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.55 | 2.20 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.30 ↓ | 2.65 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.55 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.82 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 167.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.48 | 3.40 | 2.37 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.89 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 29.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.04 ↓ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 3.17 | 2.73 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.75 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 60.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.02 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.45 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.40 | 2.25 | 0.83 | 2.50 | 0.88 | 0.79 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 38.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.83 | 3.55 | 2.21 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | 1.08 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 64.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.23 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.45 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FA 2000 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HIK Hellerup | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).