Kết quả bóng đá trận Fakel vs Baltika Kaliningrad, 18:00 ngày 12/09/2026
Ngoại hạng Nga · 18:00 ngày 12/09/2026
Fakel 2 Kết thúc HT 1-0 2
Baltika Kaliningrad
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Fakel | Phút | |
| 10' | Mendel A. | |
| Netfullin R. (Kiến tạo: Aleksey Sutormin) 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 6 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 14 | 12 |
| Điểm | 1 | 1 | 3 | 12 |
Chủ = Fakel · Khách = Baltika Kaliningrad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fakel | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 5 (22%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 6 (26%) |
| 6 (29%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 6 (29%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 3 (13%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Fakel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 20 | 8 | 6 | 44 | 22 | 68 | 2 |
| Sân nhà | 17 | 11 | 5 | 1 | 23 | 8 | 38 | 1 |
| Sân khách | 17 | 9 | 3 | 5 | 21 | 14 | 30 | 2 |
Baltika Kaliningrad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 7 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 6 | 3 |
Đội hình
Fakel
Baltika Kaliningrad
1Daniil Frolkin5Gabaraev A.40Clayton53Bardachev M.17Anton Kovalev20Yurganov I.23Yakimov V.52Netfullin R.7Turishchev M.11Sutormin A.90Koksharov A.1Latyshonok E.2Varatynov S.4Nathan Gassama21Eduardo Anderson22Beveev M.24Mouyokolo L.5Aymane Mourid8Mendel A.42Pospelov V.73Petrov M.91Gil Hurtado B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Daniil Frolkin
- 5Gabaraev A.
- 7Turishchev M.
- 11Sutormin A.🎯 Kiến tạo 13'
- 17Anton Kovalev
- 20Yurganov I.
- 23Yakimov V.
- 40Clayton
- 52Netfullin R.⚽ Ghi bàn 13'
- 53Bardachev M.
- 90Koksharov A.
Khách · 541
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
44
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
5845
TL chuyền bóng thành công
53%60%
Phạm lỗi
53
Việt vị
01
Quả ném biên
56
Chuyền dài
44
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fakel (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Baltika Kaliningrad (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fakel | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954 | Thành lập | |
| Tsentralnyi Profsoyuz | Sân nhà | Baltika |
| 31743 | Sức chứa | 14500 |
| Oleg Vasilenko | HLV | Andrey Talalaev |
| VOZ UUOO | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.90 | 3.02 | 2.23 | 0.89 | 2.00 | 0.83 | 0.82 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 3.02 ↑ | 3.03 ↑ | 2.15 ↓ | 0.89 | 2.00 | 0.83 | 0.88 ↑ | -0.25 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.10 | 2.42 | 0.98 | 2.00 | 0.88 | 0.88 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.90 ↑ | 73.00 ↑ | 4.60 ↑ | 3.75 | 0.03 ↓ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.99 | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 2.90 | 2.25 | 0.92 | 2.00 | 0.87 | 0.84 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.75 ↑ | 34.00 ↑ | 2.65 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.67 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 2.95 | 2.27 | 0.94 | 2.00 | 0.90 | 0.87 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.50 | 3.15 | 2.05 | 0.72 | 2.00 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 3.20 ↑ | 2.00 ↓ | 0.72 | 2.00 | 0.96 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 2.95 | 2.27 | 0.94 | 2.00 | 0.90 | 0.87 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.31 | 0.96 | 2.00 | 0.91 | 0.87 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 36.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.08 | 2.88 | 2.22 | 0.96 | 2.00 | 0.90 | 0.88 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 85.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.32 | 2.93 | 2.11 | 1.06 | 2.25 | 0.78 | 1.03 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 3.40 ↑ | 2.91 ↓ | 2.09 ↓ | 0.80 ↓ | 2.00 | 1.04 ↑ | 1.04 ↑ | -0.25 | 0.82 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 2.85 | 2.30 | 0.83 | 2.00 | 0.90 | 0.77 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 55.00 ↑ | 9.10 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.31 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.79 | 3.38 | 2.19 | 1.12 | 2.25 | 0.84 | 0.62 | -0.75 | 1.52 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.40 ↑ | 94.00 ↑ | 0.31 ↓ | 3.50 | 2.67 ↑ | 3.09 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.