Kết quả bóng đá trận Fakel vs Gazovik Orenburg, 19:30 ngày 22/08/2026

Ngoại hạng Nga · 19:30 ngày 22/08/2026
Fakel
0 Kết thúc HT 0-0 0
Gazovik Orenburg
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃

Diễn biến trận đấu

Fakel Phút Gazovik Orenburg
35' Dmitri Rybchinskiy
HT 0-0
▲ Nikolay Giorgobiani ▼ Abdulla Bagamaev46'
50'📺 Dmitri Rybchinskiy(Reason:Penalty awarded) VAR
51' Damian Puebla Đá hỏng penalty
▲ Igor Yurganov ▼ Aleksey Sutormin64'
▲ Butta Magomedov ▼ Ravil Netfullin64'
67' Jhon Alex Palacios
70' ▲ Andrey Kasadzhikov ▼ Dmitri Rybchinskiy
78' ▲ Alexandre Jesus ▼ Gedeon Guzina
78' ▲ Jersson Gonzalez ▼ Damian Puebla
79' Aleksei Tataev
▲ Belajdi Pusi ▼ Ilnur Alshin79'
Darko Todorovic 80'
90+3' ▲ Omar Minatulaev ▼ Jersson Gonzalez
90+3' ▲ Ivan Ivashchenko ▼ Egor Nazarenko
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 03
Hòa 13 25
Bại 20 82
Ghi bàn 13 614
Mất bàn 43 1515
Điểm 13 214

Chủ = Fakel · Khách = Gazovik Orenburg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fakel (19)Hiệp 1 / Cả trậnGazovik Orenburg (20)
1 (5%)Thắng/Thắng5 (25%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
2 (11%)Hòa/Thắng4 (20%)
6 (32%)Hòa/Hòa3 (15%)
5 (26%)Hòa/Bại2 (10%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (5%)
4 (21%)Bại/Bại4 (20%)

Bảng xếp hạng

Fakel

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3420864422682
Sân nhà171151238381
Sân khách179352114302
6 gần601549--

Gazovik Orenburg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng61415779
Sân nhà31113548
Sân khách30302239
6 gần6222912--

Thành tích đối đầu (19 trận)

Fakel 5 (26%)Hòa 3 (16%)Gazovik Orenburg 11 (58%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR15/03/25Gazovik Orenburg1-0 (0-0)Fakel7-2-0.252.25B
RUS PR24/08/24Fakel1-0 (0-0)Gazovik Orenburg4-302.25T
RUS PR31/03/24Fakel0-0 (0-0)Gazovik Orenburg6-7+0.252.25H
RUS PR21/10/23Gazovik Orenburg1-2 (0-1)Fakel14-2-0.752.5T
RUS Cup21/09/23Gazovik Orenburg0-0 (0-0)Fakel4-4-0.252.25H
RUS Cup29/08/23Fakel0-1 (0-0)Gazovik Orenburg4-4+0.252.5B
RUS PR22/04/23Fakel1-3 (1-2)Gazovik Orenburg3-702.75B
RUS PR28/10/22Gazovik Orenburg4-1 (2-0)Fakel5-2-0.52.5B
RUS D113/11/21Fakel1-0 (1-0)Gazovik Orenburg6-5+0.252.25T
RUS D131/07/21Gazovik Orenburg0-2 (0-1)Fakel4-3-0.752.25T
RUS D127/02/21Gazovik Orenburg1-2 (1-1)Fakel9-2-0.752T
RUS D105/09/20Fakel0-2 (0-1)Gazovik Orenburg4-2-0.52.5B
RUS D118/11/17Gazovik Orenburg5-0 (2-0)Fakel7-1-1.52.25B
RUS D105/08/17Fakel0-1 (0-1)Gazovik Orenburg7-7-0.252B
RUS D115/11/15Fakel1-2 (0-0)Gazovik Orenburg10-6+0.252.25B
RUS D120/07/15Gazovik Orenburg1-0 (0-0)Fakel9-4-0.752.25B
RUS D115/05/12Fakel0-2 (0-2)Gazovik Orenburg--0.52.25B
RUS D119/08/11Gazovik Orenburg2-1 (1-0)Fakel--0.52.25B
RUS D115/04/11Fakel1-1 (0-1)Gazovik Orenburg-+0.52.25H

Thành tích gần đây — Fakel

BBHBBBBHTT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS Cup19/08/26Terek Grozny2-1 (2-0)Fakel11-7-0.52.5B
RUS PR15/08/26CSKA Moscow1-0 (0-0)Fakel7-3-1.252.5B
RUS PR10/08/26Fakel0-0 (0-0)Terek Grozny10-4-0.252.25H
RUS Cup05/08/26Fakel0-1 (0-0)Dynamo Moscow4-6-0.52.5B
RUS PR02/08/26FC Krasnodar3-2 (2-0)Fakel2-4-1.52.5B
RUS PR25/07/26Fakel1-2 (1-1)FK Makhachkala8-202B
INT CF15/07/26Rostov FK2-1 (2-1)Fakel---B
INT CF11/07/26Akron Togliatti1-1 (0-0)Fakel---H
INT CF07/07/26Fakel3-1 (1-1)Rostov FK3-3--T
RUS D116/05/26Volga Ulyanovsk0-3 (0-0)Fakel3-5+0.752.25T
RUS D108/05/26Fakel0-0 (0-0)SKA Khabarovsk2-3+1.252.5H
RUS D103/05/26Fakel2-0 (0-0)Yenisey Krasnoyarsk5-1+0.752.25T
RUS D127/04/26Torpedo Moscow2-2 (1-1)Fakel4-102H
RUS D122/04/26Fakel2-2 (0-1)Shinnik Yaroslavl5-4+12.25H
RUS D118/04/26FK Chayka Pesch2-0 (1-0)Fakel1-4+1.252.25B
RUS D113/04/26Fakel1-3 (0-3)Rodina Moscow6-202.25B
RUS D105/04/26Arsenal Tula1-2 (1-2)Fakel3-8+0.252T
RUS D101/04/26Neftekhimik Nizhnekamsk0-2 (0-1)Fakel5-4+0.252T
RUS D128/03/26Fakel0-0 (0-0)KAMAZ Naberezhnye Chelny6-6+0.752H
RUS D120/03/26Rotor Volgograd1-0 (1-0)Fakel5-6+0.252B

Thành tích gần đây — Gazovik Orenburg

THHBBTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS Cup18/08/26Rodina Moscow1-4 (1-2)Gazovik Orenburg4-902.75T
RUS PR14/08/26Gazovik Orenburg1-1 (0-1)Lokomotiv Moscow6-2-0.52.75H
RUS PR10/08/26Rubin Kazan1-1 (0-0)Gazovik Orenburg7-1-0.52.25H
RUS Cup05/08/26Spartak Moscow5-1 (2-0)Gazovik Orenburg13-4-1.53B
RUS PR02/08/26Gazovik Orenburg0-3 (0-1)Zenit St. Petersburg5-2-1.252.75B
RUS PR26/07/26Gazovik Orenburg2-1 (0-0)Rostov FK3-602.25T
INT CF11/07/26Gazovik Orenburg2-0 (1-0)CSKA Moscow---T
INT CF07/07/26Dynamo Moscow2-1 (2-0)Gazovik Orenburg---B
INT CF03/07/26Rubin Kazan1-2 (1-1)Gazovik Orenburg7-6--T
INT CF25/06/26Gazovik Orenburg0-1 (0-0)Neftekhimik Nizhnekamsk1-0--B
RUS PR17/05/26FC Krasnodar3-0 (1-0)Gazovik Orenburg5-3-1.52.75B
RUS PR10/05/26Gazovik Orenburg1-0 (1-0)Krylya Sovetov3-5+0.52.5T
RUS PR03/05/26FK Sochi3-1 (2-0)Gazovik Orenburg5-11+0.252.5B
RUS PR25/04/26Rostov FK0-1 (0-0)Gazovik Orenburg7-3-0.52.25T
RUS PR22/04/26Gazovik Orenburg2-1 (0-1)FK Nizhny Novgorod10-4+0.52.25T
RUS PR18/04/26Gazovik Orenburg0-1 (0-0)Lokomotiv Moscow2-8-0.52.75B
RUS PR11/04/26Rubin Kazan0-0 (0-0)Gazovik Orenburg2-5-0.52.25H
RUS PR04/04/26Dynamo Moscow3-3 (2-1)Gazovik Orenburg3-1-1.252.75H
RUS PR22/03/26Gazovik Orenburg0-2 (0-2)Spartak Moscow7-3-0.752.75B
RUS PR13/03/26FK Makhachkala1-0 (1-0)Gazovik Orenburg6-6-0.252B

Đội hình

FakelGazovik Orenburg
1Daniil Frolkin5Albert Gabaraev10CIlnur Alshin44Yuri Zhuravlev53Matvey Bardachev55Darko Todorovic8Abdulla Bagamaev11Aleksey Sutormin23Vyacheslav Yakimov52Ravil Netfullin9Axel Gnapi Dable1Bogdan Ovsyannikov5CAleksei Tataev6Jhon Alex Palacios24Maxime Sivis26Emil Tsenov57Evgeni Bolotov78Ruslan Kul8Damian Puebla11Egor Nazarenko20Dmitri Rybchinskiy30Gedeon Guzina

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
9
10
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
100
85
Tấn công nguy hiểm
42
52
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
18
11
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
346
265
TL chuyền bóng thành công
68%
59%
Phạm lỗi
12
18
Việt vị
2
2
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
9
5
Quả ném biên
24
21
Cắt bóng
6
5
Tạt bóng thành công
3
5
Chuyền dài
25
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.84
1.35
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B11
T11 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B6
T6 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fakel (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Gazovik Orenburg (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fakel (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOO

Gazovik Orenburg (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOO

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
12
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
24
B.thắng H2
FakelGazovik Orenburg

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
11
H/H
20
H/B
00
B/T
01
B/H
11
B/B
FakelGazovik Orenburg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
15
Thắng 1
64
Hòa
74
Thua 1
25
Thua 2+
FakelGazovik Orenburg

Fakel

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
53Matvey Bardachev
Trung vệ
7.91/129/433
10Ilnur Alshin
Tiền đạo cánh trái
7.52/018/231
44Yuri Zhuravlev
Trung vệ
7.50/029/404
5Albert Gabaraev
Trung vệ
7.30/029/424
1Daniil Frolkin
Thủ môn
70/016/320
9Axel Gnapi Dable
Trung phong
71/08/122
55Darko Todorovic
Hậu vệ phải
6.90/024/412🟨
52Ravil Netfullin
Tiền vệ phòng ngự
6.70/021/220
11Aleksey Sutormin
Tiền đạo cánh phải
6.70/013/171
8Abdulla Bagamaev
Tiền vệ tấn công
6.50/06/80
23Vyacheslav Yakimov
Tiền vệ phòng ngự
5.94/115/263
99Nikolay Giorgobiani (dự bị)
Tiền vệ tấn công
71/09/110
20Igor Yurganov (dự bị)
Trung vệ
6.80/07/110
97Butta Magomedov (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/010/180
19Belajdi Pusi (dự bị)
Trung phong
6.30/00/00

Gazovik Orenburg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Aleksei Tataev
Trung vệ
7.72/119/311🟨
6Jhon Alex Palacios
Trung vệ
7.20/014/253🟨
1Bogdan Ovsyannikov
Thủ môn
7.10/09/210
26Emil Tsenov
Trung vệ
7.11/015/243
24Maxime Sivis
Hậu vệ phải
70/016/271
78Ruslan Kul
Tiền đạo cánh phải
71/020/243
20Dmitri Rybchinskiy
Tiền vệ phải
6.90/09/151🟨
30Gedeon Guzina
Trung phong
6.80/014/231
57Evgeni Bolotov
Tiền vệ phòng ngự
6.71/021/381
11Egor Nazarenko
Tiền vệ tấn công
6.72/111/201
8Damian Puebla
Tiền vệ tấn công
6.23/07/130
77Andrey Kasadzhikov (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/00/10
19Alexandre Jesus (dự bị)
Trung phong
6.30/00/00
7Jersson Gonzalez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.20/00/10
63Omar Minatulaev (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/10
65Ivan Ivashchenko (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Fakel Thông tin Gazovik Orenburg
1954 Thành lập
Tsentralnyi Profsoyuz Sân nhà Gazovik Stadium
31743 Sức chứa 0
Oleg Vasilenko HLV Ildar Akhmetzyanov
VOZ UUOO Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.283.172.710.832.250.890.700.001.08
Live2.283.172.711.40 ↑0.500.30 ↓0.90 ↑0.000.86 ↓
EasybetsSớm2.603.303.000.912.250.930.780.001.07
Live3.50 ↑2.20 ↓3.002.40 ↑0.500.14 ↓1.10 ↑0.000.74 ↓
VcbetSớm2.453.102.750.902.250.890.780.001.03
Live13.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑3.65 ↑0.500.19 ↓0.85 ↑0.000.94 ↓
Mansion88Sớm2.433.202.830.902.250.940.790.001.07
Live10.00 ↑1.10 ↓11.00 ↑8.33 ↑0.500.04 ↓0.94 ↑0.000.96 ↓
10BETSớm2.363.152.850.762.250.91---
Live5.49 ↑1.46 ↓4.74 ↑1.41 ↑0.500.55 ↓---
12betSớm2.433.202.830.902.250.940.790.001.07
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓0.95 ↑0.000.95 ↓
CrownSớm2.383.302.820.912.250.960.780.001.11
Live21.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑7.69 ↑0.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.333.102.860.932.250.951.080.250.82
Live8.20 ↑1.15 ↓8.60 ↑3.70 ↑0.500.17 ↓0.95 ↓0.000.95 ↑
WewbetSớm2.383.052.700.852.250.990.790.001.07
Live2.40 ↑3.11 ↑2.91 ↑1.63 ↑0.500.49 ↓0.99 ↑0.000.91 ↓
18BetSớm2.103.203.350.842.250.890.950.250.78
Live14.50 ↑1.07 ↓14.50 ↑9.10 ↑0.500.03 ↓0.87 ↓0.000.87 ↑
PinnacleSớm2.323.213.140.882.250.920.990.250.83
Live13.30 ↑1.09 ↓13.99 ↑4.32 ↑0.500.17 ↓0.86 ↓0.000.99 ↑
HK Jockey ClubSớm2.452.922.620.902.250.800.820.000.95
Live12.50 ↑1.05 ↓11.00 ↑4.40 ↑0.750.10 ↓1.12 ↑0.250.71 ↓
1xBetSớm2.523.403.090.902.251.041.170.250.81
Live6.72 ↑1.48 ↓4.86 ↑1.44 ↑0.500.60 ↓1.19 ↑0.000.73 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.