Kết quả bóng đá trận Fakel vs Gazovik Orenburg, 19:30 ngày 22/08/2026
Ngoại hạng Nga · 19:30 ngày 22/08/2026
Fakel 0 Kết thúc HT 0-0 0
Gazovik Orenburg
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Fakel | Phút | |
| 35' | Dmitri Rybchinskiy | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Nikolay Giorgobiani ▼ Abdulla Bagamaev | 46' ⇄ | |
| 50' | 📺 Dmitri Rybchinskiy(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 51' | ❌ Damian Puebla Đá hỏng penalty | |
| ▲ Igor Yurganov ▼ Aleksey Sutormin | 64' ⇄ | |
| ▲ Butta Magomedov ▼ Ravil Netfullin | 64' ⇄ | |
| 67' | Jhon Alex Palacios | |
| 70' ⇄ | ▲ Andrey Kasadzhikov ▼ Dmitri Rybchinskiy | |
| 78' ⇄ | ▲ Alexandre Jesus ▼ Gedeon Guzina | |
| 78' ⇄ | ▲ Jersson Gonzalez ▼ Damian Puebla | |
| 79' | Aleksei Tataev | |
| ▲ Belajdi Pusi ▼ Ilnur Alshin | 79' ⇄ | |
| Darko Todorovic | 80' | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Omar Minatulaev ▼ Jersson Gonzalez | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Ivan Ivashchenko ▼ Egor Nazarenko | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Hòa | 1 | 3 | 2 | 5 |
| Bại | 2 | 0 | 8 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 6 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 15 | 15 |
| Điểm | 1 | 3 | 2 | 14 |
Chủ = Fakel · Khách = Gazovik Orenburg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fakel | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 5 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 6 (32%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 5 (26%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (21%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Bảng xếp hạng
Fakel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 20 | 8 | 6 | 44 | 22 | 68 | 2 |
| Sân nhà | 17 | 11 | 5 | 1 | 23 | 8 | 38 | 1 |
| Sân khách | 17 | 9 | 3 | 5 | 21 | 14 | 30 | 2 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 9 | - | - |
Gazovik Orenburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 7 | 7 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | 4 | 8 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Fakel 5 (26%)Hòa 3 (16%)Gazovik Orenburg 11 (58%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/25 | Gazovik Orenburg | 1-0 (0-0) | Fakel | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/08/24 | Fakel | 1-0 (0-0) | Gazovik Orenburg | 0 | 2.25 | T |
| 31/03/24 | Fakel | 0-0 (0-0) | Gazovik Orenburg | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/10/23 | Gazovik Orenburg | 1-2 (0-1) | Fakel | -0.75 | 2.5 | T |
| 21/09/23 | Gazovik Orenburg | 0-0 (0-0) | Fakel | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/08/23 | Fakel | 0-1 (0-0) | Gazovik Orenburg | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/23 | Fakel | 1-3 (1-2) | Gazovik Orenburg | 0 | 2.75 | B |
| 28/10/22 | Gazovik Orenburg | 4-1 (2-0) | Fakel | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/11/21 | Fakel | 1-0 (1-0) | Gazovik Orenburg | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/07/21 | Gazovik Orenburg | 0-2 (0-1) | Fakel | -0.75 | 2.25 | T |
| 27/02/21 | Gazovik Orenburg | 1-2 (1-1) | Fakel | -0.75 | 2 | T |
| 05/09/20 | Fakel | 0-2 (0-1) | Gazovik Orenburg | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/11/17 | Gazovik Orenburg | 5-0 (2-0) | Fakel | -1.5 | 2.25 | B |
| 05/08/17 | Fakel | 0-1 (0-1) | Gazovik Orenburg | -0.25 | 2 | B |
| 15/11/15 | Fakel | 1-2 (0-0) | Gazovik Orenburg | +0.25 | 2.25 | B |
| 20/07/15 | Gazovik Orenburg | 1-0 (0-0) | Fakel | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/05/12 | Fakel | 0-2 (0-2) | Gazovik Orenburg | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/08/11 | Gazovik Orenburg | 2-1 (1-0) | Fakel | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/04/11 | Fakel | 1-1 (0-1) | Gazovik Orenburg | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Fakel
BBHBBBBHTT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Terek Grozny | 2-1 (2-0) | Fakel | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | CSKA Moscow | 1-0 (0-0) | Fakel | -1.25 | 2.5 | B |
| 10/08/26 | Fakel | 0-0 (0-0) | Terek Grozny | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/08/26 | Fakel | 0-1 (0-0) | Dynamo Moscow | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | FC Krasnodar | 3-2 (2-0) | Fakel | -1.5 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Fakel | 1-2 (1-1) | FK Makhachkala | 0 | 2 | B |
| 15/07/26 | Rostov FK | 2-1 (2-1) | Fakel | - | - | B |
| 11/07/26 | Akron Togliatti | 1-1 (0-0) | Fakel | - | - | H |
| 07/07/26 | Fakel | 3-1 (1-1) | Rostov FK | - | - | T |
| 16/05/26 | Volga Ulyanovsk | 0-3 (0-0) | Fakel | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Fakel | 0-0 (0-0) | SKA Khabarovsk | +1.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Fakel | 2-0 (0-0) | Yenisey Krasnoyarsk | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Torpedo Moscow | 2-2 (1-1) | Fakel | 0 | 2 | H |
| 22/04/26 | Fakel | 2-2 (0-1) | Shinnik Yaroslavl | +1 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | FK Chayka Pesch | 2-0 (1-0) | Fakel | +1.25 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Fakel | 1-3 (0-3) | Rodina Moscow | 0 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Arsenal Tula | 1-2 (1-2) | Fakel | +0.25 | 2 | T |
| 01/04/26 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 0-2 (0-1) | Fakel | +0.25 | 2 | T |
| 28/03/26 | Fakel | 0-0 (0-0) | KAMAZ Naberezhnye Chelny | +0.75 | 2 | H |
| 20/03/26 | Rotor Volgograd | 1-0 (1-0) | Fakel | +0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Gazovik Orenburg
THHBBTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Rodina Moscow | 1-4 (1-2) | Gazovik Orenburg | 0 | 2.75 | T |
| 14/08/26 | Gazovik Orenburg | 1-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow | -0.5 | 2.75 | H |
| 10/08/26 | Rubin Kazan | 1-1 (0-0) | Gazovik Orenburg | -0.5 | 2.25 | H |
| 05/08/26 | Spartak Moscow | 5-1 (2-0) | Gazovik Orenburg | -1.5 | 3 | B |
| 02/08/26 | Gazovik Orenburg | 0-3 (0-1) | Zenit St. Petersburg | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Gazovik Orenburg | 2-1 (0-0) | Rostov FK | 0 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Gazovik Orenburg | 2-0 (1-0) | CSKA Moscow | - | - | T |
| 07/07/26 | Dynamo Moscow | 2-1 (2-0) | Gazovik Orenburg | - | - | B |
| 03/07/26 | Rubin Kazan | 1-2 (1-1) | Gazovik Orenburg | - | - | T |
| 25/06/26 | Gazovik Orenburg | 0-1 (0-0) | Neftekhimik Nizhnekamsk | - | - | B |
| 17/05/26 | FC Krasnodar | 3-0 (1-0) | Gazovik Orenburg | -1.5 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Gazovik Orenburg | 1-0 (1-0) | Krylya Sovetov | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | FK Sochi | 3-1 (2-0) | Gazovik Orenburg | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Rostov FK | 0-1 (0-0) | Gazovik Orenburg | -0.5 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Gazovik Orenburg | 2-1 (0-1) | FK Nizhny Novgorod | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Gazovik Orenburg | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Moscow | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Rubin Kazan | 0-0 (0-0) | Gazovik Orenburg | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Dynamo Moscow | 3-3 (2-1) | Gazovik Orenburg | -1.25 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Gazovik Orenburg | 0-2 (0-2) | Spartak Moscow | -0.75 | 2.75 | B |
| 13/03/26 | FK Makhachkala | 1-0 (1-0) | Gazovik Orenburg | -0.25 | 2 | B |
Đội hình
Fakel
Gazovik Orenburg
1Daniil Frolkin5Albert Gabaraev10CIlnur Alshin44Yuri Zhuravlev53Matvey Bardachev55Darko Todorovic8Abdulla Bagamaev11Aleksey Sutormin23Vyacheslav Yakimov52Ravil Netfullin9Axel Gnapi Dable1Bogdan Ovsyannikov5CAleksei Tataev6Jhon Alex Palacios24Maxime Sivis26Emil Tsenov57Evgeni Bolotov78Ruslan Kul8Damian Puebla11Egor Nazarenko20Dmitri Rybchinskiy30Gedeon Guzina
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Daniil Frolkin7
- 5Albert Gabaraev7.3
- 8Abdulla Bagamaev▼ Rời sân 46'6.5
- 9Axel Gnapi Dable7
- 10Ilnur Alshin C▼ Rời sân 79'7.5
- 11Aleksey Sutormin▼ Rời sân 64'6.7
- 23Vyacheslav Yakimov5.9
- 44Yuri Zhuravlev7.5
- 52Ravil Netfullin▼ Rời sân 64'6.7
- 53Matvey Bardachev7.9
- 55Darko Todorovic🟨 Thẻ vàng 80'6.9
Khách · 4231
- 1Bogdan Ovsyannikov7.1
- 5Aleksei Tataev C🟨 Thẻ vàng 79'7.7
- 6Jhon Alex Palacios🟨 Thẻ vàng 67'7.2
- 8Damian Puebla❌ Hỏng pen 51' · ▼ Rời sân 78'6.2
- 11Egor Nazarenko▼ Rời sân 90+3'6.7
- 20Dmitri Rybchinskiy🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 70'6.9
- 24Maxime Sivis7
- 26Emil Tsenov7.1
- 30Gedeon Guzina▼ Rời sân 78'6.8
- 57Evgeni Bolotov6.7
- 78Ruslan Kul7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
13
Sút bóng
910
Sút cầu môn
22
Tấn công
10085
Tấn công nguy hiểm
4252
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1811
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
346265
TL chuyền bóng thành công
68%59%
Phạm lỗi
1218
Việt vị
22
Cứu thua
22
Tắc bóng
95
Quả ném biên
2421
Cắt bóng
65
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
2529
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.841.35
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
48 52
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B11T11 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B6T6 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fakel (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Gazovik Orenburg (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fakel (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOO
Gazovik Orenburg (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Fakel
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 53Matvey Bardachev Trung vệ | 7.9 | 1/1 | 29/43 | 3 | |||
| 10Ilnur Alshin Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 2/0 | 18/23 | 1 | |||
| 44Yuri Zhuravlev Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 29/40 | 4 | |||
| 5Albert Gabaraev Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 29/42 | 4 | |||
| 1Daniil Frolkin Thủ môn | 7 | 0/0 | 16/32 | 0 | |||
| 9Axel Gnapi Dable Trung phong | 7 | 1/0 | 8/12 | 2 | |||
| 55Darko Todorovic Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 24/41 | 2 | 🟨 | ||
| 52Ravil Netfullin Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 21/22 | 0 | |||
| 11Aleksey Sutormin Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 13/17 | 1 | |||
| 8Abdulla Bagamaev Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 23Vyacheslav Yakimov Tiền vệ phòng ngự | 5.9 | 4/1 | 15/26 | 3 | |||
| 99Nikolay Giorgobiani (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7 | 1/0 | 9/11 | 0 | |||
| 20Igor Yurganov (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 7/11 | 0 | |||
| 97Butta Magomedov (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 10/18 | 0 | |||
| 19Belajdi Pusi (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Gazovik Orenburg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Aleksei Tataev Trung vệ | 7.7 | 2/1 | 19/31 | 1 | 🟨 | ||
| 6Jhon Alex Palacios Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 14/25 | 3 | 🟨 | ||
| 1Bogdan Ovsyannikov Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 9/21 | 0 | |||
| 26Emil Tsenov Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 15/24 | 3 | |||
| 24Maxime Sivis Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 16/27 | 1 | |||
| 78Ruslan Kul Tiền đạo cánh phải | 7 | 1/0 | 20/24 | 3 | |||
| 20Dmitri Rybchinskiy Tiền vệ phải | 6.9 | 0/0 | 9/15 | 1 | 🟨 | ||
| 30Gedeon Guzina Trung phong | 6.8 | 0/0 | 14/23 | 1 | |||
| 57Evgeni Bolotov Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 21/38 | 1 | |||
| 11Egor Nazarenko Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/1 | 11/20 | 1 | |||
| 8Damian Puebla Tiền vệ tấn công | 6.2 | 3/0 | 7/13 | 0 | |||
| 77Andrey Kasadzhikov (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 19Alexandre Jesus (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 7Jersson Gonzalez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 63Omar Minatulaev (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 65Ivan Ivashchenko (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Fakel | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954 | Thành lập | |
| Tsentralnyi Profsoyuz | Sân nhà | Gazovik Stadium |
| 31743 | Sức chứa | 0 |
| Oleg Vasilenko | HLV | Ildar Akhmetzyanov |
| VOZ UUOO | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.28 | 3.17 | 2.71 | 0.83 | 2.25 | 0.89 | 0.70 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 2.28 | 3.17 | 2.71 | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.30 | 3.00 | 0.91 | 2.25 | 0.93 | 0.78 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 3.50 ↑ | 2.20 ↓ | 3.00 | 2.40 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.75 | 0.90 | 2.25 | 0.89 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 3.65 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.43 | 3.20 | 2.83 | 0.90 | 2.25 | 0.94 | 0.79 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.36 | 3.15 | 2.85 | 0.76 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 5.49 ↑ | 1.46 ↓ | 4.74 ↑ | 1.41 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.43 | 3.20 | 2.83 | 0.90 | 2.25 | 0.94 | 0.79 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.82 | 0.91 | 2.25 | 0.96 | 0.78 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.33 | 3.10 | 2.86 | 0.93 | 2.25 | 0.95 | 1.08 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.15 ↓ | 8.60 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.38 | 3.05 | 2.70 | 0.85 | 2.25 | 0.99 | 0.79 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.11 ↑ | 2.91 ↑ | 1.63 ↑ | 0.50 | 0.49 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.35 | 0.84 | 2.25 | 0.89 | 0.95 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.07 ↓ | 14.50 ↑ | 9.10 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.32 | 3.21 | 3.14 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 13.30 ↑ | 1.09 ↓ | 13.99 ↑ | 4.32 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.45 | 2.92 | 2.62 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.82 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 4.40 ↑ | 0.75 | 0.10 ↓ | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.52 | 3.40 | 3.09 | 0.90 | 2.25 | 1.04 | 1.17 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 6.72 ↑ | 1.48 ↓ | 4.86 ↑ | 1.44 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.