Kết quả bóng đá trận Fakel vs Terek Grozny, 23:30 ngày 10/08/2026

Ngoại hạng Nga · 23:30 ngày 10/08/2026
Fakel
0 Kết thúc HT 0-0 0
Terek Grozny
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C

Tường thuật trực tiếp

FakelTerek Grozny
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Aleksei Suchkov
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Maksim Turishchev (chân phải) — bị cản phá
9'
🎯 Dứt điểm - Vyacheslav Yakimov (chân phải) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Nikolay Giorgobiani (chân phải) — bị chặn
14'
14'
🎯 Dứt điểm - Maksim Samorodov (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Maksim Turishchev (chân phải) — bị chặn
17'
🎯 Dứt điểm - Albert Gabaraev (đánh đầu) — chệch khung thành
18'
Phạt góc
20'
Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Nikolay Giorgobiani (chân phải) — chệch khung thành
32'
🔁 Thay người: vào Belajdi Pusi, ra Maksim Turishchev
37'
42'
🎯 Dứt điểm - Maksim Samorodov (chân phải) — bị chặn
Hết hiệp 1 (0-0)
Phạt góc
46'
Phạt góc
46'
🎯 Dứt điểm - Ravil Netfullin (chân phải) — bị chặn
47'
🎯 Dứt điểm - Ravil Netfullin (chân phải) — chệch khung thành
47'
🟨 Thẻ vàng - Aleksey Sutormin
52'
Phạt góc
55'
🔁 Thay người: vào Butta Magomedov, ra Nikolay Giorgobiani
58'
🔁 Thay người: vào Anton Kovalev, ra Aleksey Sutormin
58'
59'
🔁 Thay người: vào Ismael Silva Lima, ra Kirill Shchetinin
60'
Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Ismael Silva Lima (chân phải) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Maksim Samorodov (chân phải) — bị cản phá
66'
🔁 Thay người: vào Erald Maksuti, ra Georgi Melkadze
68'
🟨 Thẻ vàng - Erald Maksuti
🟨 Thẻ vàng - Darko Todorovic
76'
🎯 Dứt điểm - Vyacheslav Yakimov (chân trái) — chệch khung thành
76'
77'
🎯 Dứt điểm - Ismael Silva Lima (chân phải) Post
77'
🎯 Dứt điểm - Lechii Sadulaev (chân phải) — chệch khung thành
82'
Phạt góc
82'
Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Lechii Sadulaev (chân trái) — bị chặn
83'
🎯 Dứt điểm - Ousmane Ndong (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Axel Gnapi Dable, ra Darko Todorovic
84'
🔁 Thay người: vào Abdulla Bagamaev, ra Vyacheslav Yakimov
84'
🎯 Dứt điểm - Axel Gnapi Dable (chân trái) — bị cản phá
86'
87'
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Erald Maksuti (đánh đầu) — bị cản phá
Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Butta Magomedov (chân phải) — bị chặn
89'
🎯 Dứt điểm - Axel Gnapi Dable (chân phải) — bị cản phá
90'
🎯 Dứt điểm - Albert Gabaraev (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
Phạt góc
90+1'
90+2'
🔁 Thay người: vào Manuel Keliano, ra Lechii Sadulaev
🎯 Dứt điểm - Axel Gnapi Dable (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Belajdi Pusi (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Axel Gnapi Dable (chân phải) — bị chặn
90+3'
🎯 Dứt điểm - Axel Gnapi Dable (chân phải) — bị chặn
90+3'
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Fakel Phút Terek Grozny
▲ Belajdi Pusi ▼ Maksim Turishchev37'
HT 0-0
Aleksey Sutormin 52'
▲ Butta Magomedov ▼ Nikolay Giorgobiani58'
▲ Anton Kovalev ▼ Aleksey Sutormin58'
59' ▲ Ismael Silva Lima ▼ Kirill Shchetinin
66' ▲ Erald Maksuti ▼ Georgi Melkadze
68' Erald Maksuti
Darko Todorovic 76'
▲ Axel Gnapi Dable ▼ Darko Todorovic84'
▲ Abdulla Bagamaev ▼ Vyacheslav Yakimov84'
90+2' ▲ Manuel Keliano ▼ Lechii Sadulaev
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 03
Hòa 11 34
Bại 21 73
Ghi bàn 17 613
Mất bàn 37 1313
Điểm 14 313

Chủ = Fakel · Khách = Terek Grozny

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fakel (18)Hiệp 1 / Cả trậnTerek Grozny (22)
1 (6%)Thắng/Thắng11 (50%)
2 (11%)Hòa/Thắng1 (5%)
6 (33%)Hòa/Hòa4 (18%)
4 (22%)Hòa/Bại2 (9%)
1 (6%)Bại/Hòa2 (9%)
4 (22%)Bại/Bại2 (9%)

Bảng xếp hạng

Fakel

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3420864422682
Sân nhà171151238381
Sân khách179352114302
6 gần6114810--

Terek Grozny

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng613298610
Sân nhà31118645
Sân khách302112213
6 gần632184--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Fakel 5 (50%)Hòa 4 (40%)Terek Grozny 1 (10%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 3 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR05/04/25Fakel0-0 (0-0)Terek Grozny0-4-0.252H
RUS PR19/10/24Terek Grozny2-3 (2-1)Fakel5-5-0.52T
RUS PR25/05/24Fakel2-0 (1-0)Terek Grozny-+12.5T
RUS PR04/11/23Terek Grozny1-2 (1-0)Fakel7-3-0.52.25T
RUS PR16/04/23Fakel1-1 (0-1)Terek Grozny7-302.75H
RUS PR25/07/22Terek Grozny2-1 (1-1)Fakel2-4-0.752.5B
INT CF06/02/22Fakel3-3 (0-1)Terek Grozny---H
RUS Cup21/09/16Fakel1-1 (1-0)Terek Grozny5-8--H
RUS D126/09/06Fakel2-1 (1-0)Terek Grozny---T
RUS D107/06/06Terek Grozny1-3 (1-2)Fakel---T

Thành tích gần đây — Fakel

BBBBHTTHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS Cup05/08/26Fakel0-1 (0-0)Dynamo Moscow4-6-0.52.5B
RUS PR02/08/26FC Krasnodar3-2 (2-0)Fakel2-4-1.52.5B
RUS PR25/07/26Fakel1-2 (1-1)FK Makhachkala8-202B
INT CF15/07/26Rostov FK2-1 (2-1)Fakel---B
INT CF11/07/26Akron Togliatti1-1 (0-0)Fakel---H
INT CF07/07/26Fakel3-1 (1-1)Rostov FK3-3--T
RUS D116/05/26Volga Ulyanovsk0-3 (0-0)Fakel3-5+0.752.25T
RUS D108/05/26Fakel0-0 (0-0)SKA Khabarovsk2-3+1.252.5H
RUS D103/05/26Fakel2-0 (0-0)Yenisey Krasnoyarsk5-1+0.752.25T
RUS D127/04/26Torpedo Moscow2-2 (1-1)Fakel4-102H
RUS D122/04/26Fakel2-2 (0-1)Shinnik Yaroslavl5-4+12.25H
RUS D118/04/26FK Chayka Pesch2-0 (1-0)Fakel1-4+1.252.25B
RUS D113/04/26Fakel1-3 (0-3)Rodina Moscow6-202.25B
RUS D105/04/26Arsenal Tula1-2 (1-2)Fakel3-8+0.252T
RUS D101/04/26Neftekhimik Nizhnekamsk0-2 (0-1)Fakel5-4+0.252T
RUS D128/03/26Fakel0-0 (0-0)KAMAZ Naberezhnye Chelny6-6+0.752H
RUS D120/03/26Rotor Volgograd1-0 (1-0)Fakel5-6+0.252B
RUS D114/03/26Fakel0-0 (0-0)Chernomorets Novorossiysk7-2+12H
RUS D127/02/26Fakel1-0 (1-0)Ural Sverdlovsk Oblast8-2+0.252T
INT CF19/02/26Sogdiana Jizak0-1 (0-0)Fakel---T

Thành tích gần đây — Terek Grozny

HBHTTTHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/7 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS Cup06/08/26FC Krasnodar1-1 (0-0)Terek Grozny6-12-12.75H
RUS PR03/08/26Terek Grozny1-2 (1-1)Spartak Moscow1-5-0.52.5B
RUS PR26/07/26Lokomotiv Moscow1-1 (1-0)Terek Grozny2-5-0.752.75H
INT CF16/07/26Terek Grozny1-0 (1-0)Ajman3-1--T
INT CF14/07/26Radnik Bijeljina0-3 (0-2)Terek Grozny---T
INT CF11/07/26IMT Novi Beograd0-1 (0-1)Terek Grozny8-6+13.25T
INT CF04/07/26Novi Pazar1-1 (1-1)Terek Grozny---H
INT CF29/06/26Terek Grozny3-1 (1-0)Borac Banja Luka2-3+1.253T
INT CF16/06/26Terek Grozny6-0 (3-0)FK Kosmos Dolgoprudny3-2--T
RUS PR17/05/26FK Sochi1-1 (0-0)Terek Grozny5-802.5H
RUS PR10/05/26Terek Grozny1-1 (0-1)FK Makhachkala4-6+0.252H
RUS PR03/05/26Terek Grozny2-0 (0-0)FK Nizhny Novgorod8-5+0.52.5T
RUS PR26/04/26Zenit St. Petersburg2-0 (2-0)Terek Grozny5-5-1.52.75B
RUS PR23/04/26Terek Grozny1-1 (0-0)Baltika Kaliningrad5-4-0.252H
RUS PR19/04/26Spartak Moscow3-1 (3-1)Terek Grozny1-1-12.75B
RUS PR11/04/26Krylya Sovetov2-2 (1-2)Terek Grozny11-4+0.252.25H
RUS PR04/04/26Terek Grozny0-1 (0-0)FC Krasnodar5-4-0.252.25B
RUS PR21/03/26Terek Grozny1-0 (1-0)Rostov FK4-3+0.252.25T
RUS PR15/03/26Akron Togliatti1-1 (0-1)Terek Grozny4-3+0.252.5H
RUS PR09/03/26Lokomotiv Moscow2-2 (1-2)Terek Grozny7-4-0.752.5H

Đội hình

FakelTerek Grozny
1Daniil Frolkin5Albert Gabaraev20Igor Yurganov53Matvey Bardachev52Ravil Netfullin10CIlnur Alshin11Aleksey Sutormin23Vyacheslav Yakimov55Darko Todorovic7Maksim Turishchev99Nikolay Giorgobiani1Vadim Ulyanov5Klisman Cake8Miroslav Bogosavac90Ousmane Ndong95Arsen Adamov4Turpal-Ali Ibishev18Julio Romao7CLechii Sadulaev10Kirill Shchetinin20Maksim Samorodov77Georgi Melkadze

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3142
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
4
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
16
9
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
102
90
Tấn công nguy hiểm
46
36
Sút ngoài cầu môn
7
4
Cản bóng
6
3
Đá phạt trực tiếp
13
11
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
440
371
TL chuyền bóng thành công
74%
76%
Phạm lỗi
11
13
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
10
6
Quả ném biên
22
27
Cắt bóng
12
13
Tạt bóng thành công
8
5
Chuyền dài
21
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.58
0.35
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B1
T1 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B0
T0 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fakel (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Terek Grozny (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fakel (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Terek Grozny (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
12
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
21
B.thắng H2
FakelTerek Grozny

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
11
H/B
00
B/T
01
B/H
10
B/B
FakelTerek Grozny

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
33
Thắng 1
69
Hòa
52
Thua 1
22
Thua 2+
FakelTerek Grozny

Fakel

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Igor Yurganov
Trung vệ
7.10/048/623
99Nikolay Giorgobiani
Tiền vệ tấn công
7.12/016/213
5Albert Gabaraev
Trung vệ
7.12/033/508
1Daniil Frolkin
Thủ môn
7.10/015/260
52Ravil Netfullin
Tiền vệ phòng ngự
6.92/040/513
11Aleksey Sutormin
Tiền đạo cánh phải
6.90/026/331🟨
55Darko Todorovic
Hậu vệ phải
6.80/023/313🟨
10Ilnur Alshin
Tiền đạo cánh trái
6.70/019/261
23Vyacheslav Yakimov
Tiền vệ phòng ngự
6.62/034/380
53Matvey Bardachev
Trung vệ
6.60/035/484
7Maksim Turishchev
Trung phong
6.52/18/90
8Abdulla Bagamaev (dự bị)
Tiền vệ tấn công
70/08/81
97Butta Magomedov (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.81/09/101
17Anton Kovalev (dự bị)
Tiền vệ phải
6.70/09/121
9Axel Gnapi Dable (dự bị)
Trung phong
6.44/21/21
19Belajdi Pusi (dự bị)
Trung phong
6.21/03/130

Terek Grozny

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Vadim Ulyanov
Thủ môn
7.50/014/280
5Klisman Cake
Trung vệ
7.50/036/436
90Ousmane Ndong
Trung vệ
7.41/040/482
95Arsen Adamov
Hậu vệ phải
7.30/021/262
8Miroslav Bogosavac
Hậu vệ trái
7.10/023/421
4Turpal-Ali Ibishev
Trung vệ
6.90/037/445
18Julio Romao
Tiền vệ phòng ngự
6.80/042/460
20Maksim Samorodov
Tiền đạo cánh phải
6.73/19/131
10Kirill Shchetinin
Tiền vệ tấn công
6.70/012/152
7Lechii Sadulaev
Tiền đạo cánh trái
6.62/018/232
77Georgi Melkadze
Trung phong
6.30/012/182
11Ismael Silva Lima (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.62/013/150
76Erald Maksuti (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.31/15/100🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Fakel Thông tin Terek Grozny
1954 Thành lập 1958
Tsentralnyi Profsoyuz Sân nhà Akhmat Arena
31743 Sức chứa 10000
Oleg Vasilenko HLV Stanislav Cherchesov
VOZ UUOO Khu vực Groznyi
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.023.152.100.932.250.790.91-0.250.87
Live2.65 ↓3.00 ↓2.40 ↑1.45 ↑0.500.25 ↓0.90 ↓0.000.86 ↓
EasybetsSớm3.303.402.320.982.250.860.95-0.250.91
Live9.00 ↑1.20 ↓9.40 ↑3.50 ↑0.500.10 ↓0.92 ↓0.000.94 ↑
VcbetSớm3.003.102.250.962.250.840.84-0.250.95
Live12.00 ↑1.07 ↓12.00 ↑3.40 ↑0.500.21 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
Mansion88Sớm3.253.202.040.962.250.880.97-0.250.89
Live17.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑11.11 ↑0.500.02 ↓0.94 ↓0.000.98 ↑
10BETSớm3.253.252.110.762.250.91---
Live16.70 ↑1.06 ↓13.72 ↑6.91 ↑0.500.06 ↓---
12betSớm3.253.202.040.962.250.880.97-0.250.89
Live16.00 ↑1.05 ↓16.00 ↑11.11 ↑0.500.02 ↓0.96 ↓0.000.96 ↑
CrownSớm3.153.302.191.012.250.860.96-0.250.92
Live20.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑6.66 ↑0.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm3.193.102.151.002.250.880.97-0.250.93
Live13.00 ↑1.08 ↓13.00 ↑5.88 ↑0.500.09 ↓0.96 ↓0.000.96 ↑
WewbetSớm3.383.312.160.852.250.990.96-0.250.90
Live18.80 ↑1.03 ↓17.80 ↑7.65 ↑0.500.03 ↓0.02 ↓-0.258.30 ↑
18BetSớm3.303.202.100.902.250.820.90-0.250.82
Live12.00 ↑1.10 ↓12.00 ↑11.03 ↑0.500.01 ↓0.87 ↓0.000.87 ↑
PinnacleSớm3.373.142.251.002.250.810.89-0.250.93
Live13.11 ↑1.10 ↓12.97 ↑4.43 ↑0.500.17 ↓0.96 ↑0.000.89 ↓
HK Jockey ClubSớm2.932.922.230.922.250.780.77-0.251.00
Live13.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑4.90 ↑0.750.08 ↓0.86 ↑0.000.86 ↓
1xBetSớm3.493.492.260.902.251.041.520.000.62
Live26.00 ↑1.04 ↓28.00 ↑10.70 ↑0.500.03 ↓0.85 ↓0.001.02 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.