Kết quả bóng đá trận Fakel vs Terek Grozny, 23:30 ngày 10/08/2026
Ngoại hạng Nga · 23:30 ngày 10/08/2026
Fakel 0 Kết thúc HT 0-0 0
Terek Grozny
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Tường thuật trực tiếp
Fakel
Terek Grozny
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Aleksei Suchkov
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Maksim Turishchev (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Vyacheslav Yakimov (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nikolay Giorgobiani (chân phải) — bị chặn
14'
🎯 Dứt điểm - Maksim Samorodov (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Maksim Turishchev (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Albert Gabaraev (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nikolay Giorgobiani (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Belajdi Pusi, ra Maksim Turishchev
42'
🎯 Dứt điểm - Maksim Samorodov (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ravil Netfullin (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ravil Netfullin (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Aleksey Sutormin
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Butta Magomedov, ra Nikolay Giorgobiani
🔁 Thay người: vào Anton Kovalev, ra Aleksey Sutormin
59'
🔁 Thay người: vào Ismael Silva Lima, ra Kirill Shchetinin
60'
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Ismael Silva Lima (chân phải) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Maksim Samorodov (chân phải) — bị cản phá
66'
🔁 Thay người: vào Erald Maksuti, ra Georgi Melkadze
68'
🟨 Thẻ vàng - Erald Maksuti
🟨 Thẻ vàng - Darko Todorovic
🎯 Dứt điểm - Vyacheslav Yakimov (chân trái) — chệch khung thành
77'
🎯 Dứt điểm - Ismael Silva Lima (chân phải) Post
77'
🎯 Dứt điểm - Lechii Sadulaev (chân phải) — chệch khung thành
82'
⛳ Phạt góc
82'
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Lechii Sadulaev (chân trái) — bị chặn
83'
🎯 Dứt điểm - Ousmane Ndong (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Axel Gnapi Dable, ra Darko Todorovic
🔁 Thay người: vào Abdulla Bagamaev, ra Vyacheslav Yakimov
🎯 Dứt điểm - Axel Gnapi Dable (chân trái) — bị cản phá
87'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Erald Maksuti (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Butta Magomedov (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Axel Gnapi Dable (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Albert Gabaraev (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
90+2'
🔁 Thay người: vào Manuel Keliano, ra Lechii Sadulaev
🎯 Dứt điểm - Axel Gnapi Dable (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Belajdi Pusi (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Axel Gnapi Dable (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Axel Gnapi Dable (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Fakel | Phút | |
| ▲ Belajdi Pusi ▼ Maksim Turishchev | 37' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| Aleksey Sutormin | 52' | |
| ▲ Butta Magomedov ▼ Nikolay Giorgobiani | 58' ⇄ | |
| ▲ Anton Kovalev ▼ Aleksey Sutormin | 58' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Ismael Silva Lima ▼ Kirill Shchetinin | |
| 66' ⇄ | ▲ Erald Maksuti ▼ Georgi Melkadze | |
| 68' | Erald Maksuti | |
| Darko Todorovic | 76' | |
| ▲ Axel Gnapi Dable ▼ Darko Todorovic | 84' ⇄ | |
| ▲ Abdulla Bagamaev ▼ Vyacheslav Yakimov | 84' ⇄ | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Manuel Keliano ▼ Lechii Sadulaev | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 6 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 13 | 13 |
| Điểm | 1 | 4 | 3 | 13 |
Chủ = Fakel · Khách = Terek Grozny
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fakel | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 11 (50%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 6 (33%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 4 (22%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
Fakel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 20 | 8 | 6 | 44 | 22 | 68 | 2 |
| Sân nhà | 17 | 11 | 5 | 1 | 23 | 8 | 38 | 1 |
| Sân khách | 17 | 9 | 3 | 5 | 21 | 14 | 30 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 10 | - | - |
Terek Grozny
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 8 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 4 | 5 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Fakel 5 (50%)Hòa 4 (40%)Terek Grozny 1 (10%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 3 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/25 | Fakel | 0-0 (0-0) | Terek Grozny | -0.25 | 2 | H |
| 19/10/24 | Terek Grozny | 2-3 (2-1) | Fakel | -0.5 | 2 | T |
| 25/05/24 | Fakel | 2-0 (1-0) | Terek Grozny | +1 | 2.5 | T |
| 04/11/23 | Terek Grozny | 1-2 (1-0) | Fakel | -0.5 | 2.25 | T |
| 16/04/23 | Fakel | 1-1 (0-1) | Terek Grozny | 0 | 2.75 | H |
| 25/07/22 | Terek Grozny | 2-1 (1-1) | Fakel | -0.75 | 2.5 | B |
| 06/02/22 | Fakel | 3-3 (0-1) | Terek Grozny | - | - | H |
| 21/09/16 | Fakel | 1-1 (1-0) | Terek Grozny | - | - | H |
| 26/09/06 | Fakel | 2-1 (1-0) | Terek Grozny | - | - | T |
| 07/06/06 | Terek Grozny | 1-3 (1-2) | Fakel | - | - | T |
Thành tích gần đây — Fakel
BBBBHTTHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Fakel | 0-1 (0-0) | Dynamo Moscow | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | FC Krasnodar | 3-2 (2-0) | Fakel | -1.5 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Fakel | 1-2 (1-1) | FK Makhachkala | 0 | 2 | B |
| 15/07/26 | Rostov FK | 2-1 (2-1) | Fakel | - | - | B |
| 11/07/26 | Akron Togliatti | 1-1 (0-0) | Fakel | - | - | H |
| 07/07/26 | Fakel | 3-1 (1-1) | Rostov FK | - | - | T |
| 16/05/26 | Volga Ulyanovsk | 0-3 (0-0) | Fakel | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Fakel | 0-0 (0-0) | SKA Khabarovsk | +1.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Fakel | 2-0 (0-0) | Yenisey Krasnoyarsk | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Torpedo Moscow | 2-2 (1-1) | Fakel | 0 | 2 | H |
| 22/04/26 | Fakel | 2-2 (0-1) | Shinnik Yaroslavl | +1 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | FK Chayka Pesch | 2-0 (1-0) | Fakel | +1.25 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Fakel | 1-3 (0-3) | Rodina Moscow | 0 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Arsenal Tula | 1-2 (1-2) | Fakel | +0.25 | 2 | T |
| 01/04/26 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 0-2 (0-1) | Fakel | +0.25 | 2 | T |
| 28/03/26 | Fakel | 0-0 (0-0) | KAMAZ Naberezhnye Chelny | +0.75 | 2 | H |
| 20/03/26 | Rotor Volgograd | 1-0 (1-0) | Fakel | +0.25 | 2 | B |
| 14/03/26 | Fakel | 0-0 (0-0) | Chernomorets Novorossiysk | +1 | 2 | H |
| 27/02/26 | Fakel | 1-0 (1-0) | Ural Sverdlovsk Oblast | +0.25 | 2 | T |
| 19/02/26 | Sogdiana Jizak | 0-1 (0-0) | Fakel | - | - | T |
Thành tích gần đây — Terek Grozny
HBHTTTHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/7 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | FC Krasnodar | 1-1 (0-0) | Terek Grozny | -1 | 2.75 | H |
| 03/08/26 | Terek Grozny | 1-2 (1-1) | Spartak Moscow | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Lokomotiv Moscow | 1-1 (1-0) | Terek Grozny | -0.75 | 2.75 | H |
| 16/07/26 | Terek Grozny | 1-0 (1-0) | Ajman | - | - | T |
| 14/07/26 | Radnik Bijeljina | 0-3 (0-2) | Terek Grozny | - | - | T |
| 11/07/26 | IMT Novi Beograd | 0-1 (0-1) | Terek Grozny | +1 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Novi Pazar | 1-1 (1-1) | Terek Grozny | - | - | H |
| 29/06/26 | Terek Grozny | 3-1 (1-0) | Borac Banja Luka | +1.25 | 3 | T |
| 16/06/26 | Terek Grozny | 6-0 (3-0) | FK Kosmos Dolgoprudny | - | - | T |
| 17/05/26 | FK Sochi | 1-1 (0-0) | Terek Grozny | 0 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Terek Grozny | 1-1 (0-1) | FK Makhachkala | +0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | Terek Grozny | 2-0 (0-0) | FK Nizhny Novgorod | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Zenit St. Petersburg | 2-0 (2-0) | Terek Grozny | -1.5 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Terek Grozny | 1-1 (0-0) | Baltika Kaliningrad | -0.25 | 2 | H |
| 19/04/26 | Spartak Moscow | 3-1 (3-1) | Terek Grozny | -1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Krylya Sovetov | 2-2 (1-2) | Terek Grozny | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Terek Grozny | 0-1 (0-0) | FC Krasnodar | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Terek Grozny | 1-0 (1-0) | Rostov FK | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Akron Togliatti | 1-1 (0-1) | Terek Grozny | +0.25 | 2.5 | H |
| 09/03/26 | Lokomotiv Moscow | 2-2 (1-2) | Terek Grozny | -0.75 | 2.5 | H |
Đội hình
Fakel
Terek Grozny
1Daniil Frolkin5Albert Gabaraev20Igor Yurganov53Matvey Bardachev52Ravil Netfullin10CIlnur Alshin11Aleksey Sutormin23Vyacheslav Yakimov55Darko Todorovic7Maksim Turishchev99Nikolay Giorgobiani1Vadim Ulyanov5Klisman Cake8Miroslav Bogosavac90Ousmane Ndong95Arsen Adamov4Turpal-Ali Ibishev18Julio Romao7CLechii Sadulaev10Kirill Shchetinin20Maksim Samorodov77Georgi Melkadze
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 1Daniil Frolkin7.1
- 5Albert Gabaraev7.1
- 7Maksim Turishchev▼ Rời sân 37'6.5
- 10Ilnur Alshin C6.7
- 11Aleksey Sutormin🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 58'6.9
- 20Igor Yurganov7.1
- 23Vyacheslav Yakimov▼ Rời sân 84'6.6
- 52Ravil Netfullin6.9
- 53Matvey Bardachev6.6
- 55Darko Todorovic🟨 Thẻ vàng 76' · ▼ Rời sân 84'6.8
- 99Nikolay Giorgobiani▼ Rời sân 58'7.1
Khách · 4231
- 1Vadim Ulyanov7.5
- 4Turpal-Ali Ibishev6.9
- 5Klisman Cake7.5
- 7Lechii Sadulaev C▼ Rời sân 90+2'6.6
- 8Miroslav Bogosavac7.1
- 10Kirill Shchetinin▼ Rời sân 59'6.7
- 18Julio Romao6.8
- 20Maksim Samorodov6.7
- 77Georgi Melkadze▼ Rời sân 66'6.3
- 90Ousmane Ndong7.4
- 95Arsen Adamov7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
104
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
21
Sút bóng
169
Sút cầu môn
32
Tấn công
10290
Tấn công nguy hiểm
4636
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
440371
TL chuyền bóng thành công
74%76%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
11
Cứu thua
23
Tắc bóng
106
Quả ném biên
2227
Cắt bóng
1213
Tạt bóng thành công
85
Chuyền dài
2116
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.580.35
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B1T1 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B0T0 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fakel (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Terek Grozny (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fakel (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Terek Grozny (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Fakel
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Igor Yurganov Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 48/62 | 3 | |||
| 99Nikolay Giorgobiani Tiền vệ tấn công | 7.1 | 2/0 | 16/21 | 3 | |||
| 5Albert Gabaraev Trung vệ | 7.1 | 2/0 | 33/50 | 8 | |||
| 1Daniil Frolkin Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 15/26 | 0 | |||
| 52Ravil Netfullin Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 2/0 | 40/51 | 3 | |||
| 11Aleksey Sutormin Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 0/0 | 26/33 | 1 | 🟨 | ||
| 55Darko Todorovic Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 23/31 | 3 | 🟨 | ||
| 10Ilnur Alshin Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 19/26 | 1 | |||
| 23Vyacheslav Yakimov Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 2/0 | 34/38 | 0 | |||
| 53Matvey Bardachev Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 35/48 | 4 | |||
| 7Maksim Turishchev Trung phong | 6.5 | 2/1 | 8/9 | 0 | |||
| 8Abdulla Bagamaev (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7 | 0/0 | 8/8 | 1 | |||
| 97Butta Magomedov (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 9/10 | 1 | |||
| 17Anton Kovalev (dự bị) Tiền vệ phải | 6.7 | 0/0 | 9/12 | 1 | |||
| 9Axel Gnapi Dable (dự bị) Trung phong | 6.4 | 4/2 | 1/2 | 1 | |||
| 19Belajdi Pusi (dự bị) Trung phong | 6.2 | 1/0 | 3/13 | 0 |
Terek Grozny
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Vadim Ulyanov Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 14/28 | 0 | |||
| 5Klisman Cake Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 36/43 | 6 | |||
| 90Ousmane Ndong Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 40/48 | 2 | |||
| 95Arsen Adamov Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 21/26 | 2 | |||
| 8Miroslav Bogosavac Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 23/42 | 1 | |||
| 4Turpal-Ali Ibishev Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 37/44 | 5 | |||
| 18Julio Romao Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 42/46 | 0 | |||
| 20Maksim Samorodov Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 3/1 | 9/13 | 1 | |||
| 10Kirill Shchetinin Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 12/15 | 2 | |||
| 7Lechii Sadulaev Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/0 | 18/23 | 2 | |||
| 77Georgi Melkadze Trung phong | 6.3 | 0/0 | 12/18 | 2 | |||
| 11Ismael Silva Lima (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/0 | 13/15 | 0 | |||
| 76Erald Maksuti (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/1 | 5/10 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Fakel | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954 | Thành lập | 1958 |
| Tsentralnyi Profsoyuz | Sân nhà | Akhmat Arena |
| 31743 | Sức chứa | 10000 |
| Oleg Vasilenko | HLV | Stanislav Cherchesov |
| VOZ UUOO | Khu vực | Groznyi |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.02 | 3.15 | 2.10 | 0.93 | 2.25 | 0.79 | 0.91 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 2.65 ↓ | 3.00 ↓ | 2.40 ↑ | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.40 | 2.32 | 0.98 | 2.25 | 0.86 | 0.95 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.20 ↓ | 9.40 ↑ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.25 | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 0.84 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.20 | 2.04 | 0.96 | 2.25 | 0.88 | 0.97 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 11.11 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.25 | 3.25 | 2.11 | 0.76 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 16.70 ↑ | 1.06 ↓ | 13.72 ↑ | 6.91 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.20 | 2.04 | 0.96 | 2.25 | 0.88 | 0.97 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 11.11 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.30 | 2.19 | 1.01 | 2.25 | 0.86 | 0.96 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.19 | 3.10 | 2.15 | 1.00 | 2.25 | 0.88 | 0.97 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.38 | 3.31 | 2.16 | 0.85 | 2.25 | 0.99 | 0.96 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 18.80 ↑ | 1.03 ↓ | 17.80 ↑ | 7.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.10 | 0.90 | 2.25 | 0.82 | 0.90 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.10 ↓ | 12.00 ↑ | 11.03 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.37 | 3.14 | 2.25 | 1.00 | 2.25 | 0.81 | 0.89 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 13.11 ↑ | 1.10 ↓ | 12.97 ↑ | 4.43 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.93 | 2.92 | 2.23 | 0.92 | 2.25 | 0.78 | 0.77 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 4.90 ↑ | 0.75 | 0.08 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.49 | 3.49 | 2.26 | 0.90 | 2.25 | 1.04 | 1.52 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 28.00 ↑ | 10.70 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.