Kết quả bóng đá trận Fakel Youth vs Almaz Antey Youth, 21:00 ngày 21/08/2026
Championship League Trẻ (Nga) · 21:00 ngày 21/08/2026
Fakel Youth 2 Kết thúc HT 1-2 2
Almaz Antey Youth
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Fakel Youth | Phút | |
| Ignat Filonov 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 11' | ⚽ 1 - 1 Daniil Grabovetskiy | |
| 35' | ⚽ 1 - 2 Daniil Grabovetskiy | |
| 35' | ⚽ 1 - 3 Daniil Grabovetskiy | |
| HT 1-2 | ||
| Roman Nesterov 2 - 3 ⚽ | 90' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 9 | 28 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 13 | 20 |
| Điểm | 2 | 7 | 7 | 21 |
Chủ = Fakel Youth · Khách = Almaz Antey Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fakel Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 6 (26%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (30%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Bảng xếp hạng
Fakel Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 3 | 4 | 14 | 24 | 41 | 13 | 16 |
| Sân nhà | 12 | 1 | 3 | 8 | 13 | 23 | 6 | 16 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 11 | 18 | 7 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 8 | - | - |
Almaz Antey Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 5 | 8 | 39 | 47 | 29 | 9 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 2 | 4 | 28 | 24 | 20 | 7 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 11 | 23 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 17 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Fakel Youth 1 (100%)Hòa 0 (0%)Almaz Antey Youth 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/26 | Almaz Antey Youth | 0-1 (0-0) | Fakel Youth | - | - | T |
Thành tích gần đây — Fakel Youth
BHHBBTBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Fakel Youth | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Moscow Youth | -1.5 | 4 | B |
| 07/08/26 | Fakel Youth | 1-1 (0-1) | Spartak Moscow Youth | -1 | 3.25 | H |
| 31/07/26 | Fakel Youth | 1-1 (1-1) | Dinamo Makhachkala Youth | +0.25 | 2.75 | H |
| 24/07/26 | Fakel Youth | 0-1 (0-0) | Rubin Kazan (R) | +0.25 | 3 | B |
| 17/07/26 | Fakel Youth | 1-2 (0-1) | Zenit St.Petersburg Youth | -2.5 | 3.5 | B |
| 10/07/26 | Fakel Youth | 3-2 (1-1) | FK Ural Youth | -0.25 | 3 | T |
| 03/07/26 | Fakel Youth | 1-2 (0-0) | FK Krasnodar Youth | - | - | B |
| 26/06/26 | FK Rostov Youth | 2-1 (2-1) | Fakel Youth | -1.5 | 3.75 | B |
| 22/05/26 | Fakel Youth | 0-1 (0-0) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | B |
| 15/05/26 | Chertanovo Moscow Youth | 2-1 (1-1) | Fakel Youth | - | - | B |
| 07/05/26 | Fakel Youth | 1-5 (0-2) | CSKA Moscow (R) | - | - | B |
| 01/05/26 | Fakel Youth | 2-3 (0-1) | Konopliev Youth | - | - | B |
| 24/04/26 | Dinamo Moscow Youth | 2-0 (0-0) | Fakel Youth | - | - | B |
| 17/04/26 | Fakel Youth | 1-2 (1-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | B |
| 10/04/26 | Almaz Antey Youth | 0-1 (0-0) | Fakel Youth | - | - | T |
| 03/04/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 4-2 (2-1) | Fakel Youth | - | - | B |
| 20/03/26 | Spartak Moscow Youth | 4-3 (0-1) | Fakel Youth | -1.75 | 3.5 | B |
| 13/03/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 2-0 (2-0) | Fakel Youth | - | - | B |
| 06/03/26 | Rubin Kazan (R) | 2-3 (1-0) | Fakel Youth | - | - | T |
| 03/02/26 | Fakel Youth | 1-1 (1-1) | Kuban Krasnodar Youth | - | - | H |
Thành tích gần đây — Almaz Antey Youth
TBHTTHTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/26 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Almaz Antey Youth | 4-3 (2-1) | Dinamo Moscow Youth | +0.25 | 3.25 | T |
| 07/08/26 | Almaz Antey Youth | 3-4 (2-3) | FK Nizhny Novgorod Youth | +1 | 3.5 | B |
| 31/07/26 | Almaz Antey Youth | 3-3 (2-2) | Konopliev Youth | +0.25 | 3.25 | H |
| 24/07/26 | Almaz Antey Youth | 2-1 (2-0) | Lokomotiv Moscow Youth | - | - | T |
| 17/07/26 | Almaz Antey Youth | 2-0 (1-0) | Dinamo Makhachkala Youth | +0.5 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Almaz Antey Youth | 3-3 (1-0) | Spartak Moscow Youth | -0.25 | 3.5 | H |
| 03/07/26 | Almaz Antey Youth | 3-1 (1-0) | Rubin Kazan (R) | - | - | T |
| 26/06/26 | FK Ural Youth | 1-0 (0-0) | Almaz Antey Youth | -0.75 | 3.25 | B |
| 22/05/26 | Almaz Antey Youth | 0-2 (0-1) | Zenit St.Petersburg Youth | - | - | B |
| 15/05/26 | FK Krasnodar Youth | 8-0 (3-0) | Almaz Antey Youth | - | - | B |
| 07/05/26 | Almaz Antey Youth | 2-1 (2-0) | FK Rostov Youth | - | - | T |
| 01/05/26 | FC Rodina Moscow Youth | 5-1 (3-1) | Almaz Antey Youth | - | - | B |
| 24/04/26 | Almaz Antey Youth | 2-3 (2-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | B |
| 17/04/26 | CSKA Moscow (R) | 2-3 (1-2) | Almaz Antey Youth | - | - | T |
| 10/04/26 | Almaz Antey Youth | 0-1 (0-0) | Fakel Youth | - | - | B |
| 03/04/26 | Dinamo Moscow Youth | 1-0 (0-0) | Almaz Antey Youth | - | - | B |
| 20/03/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 1-2 (1-1) | Almaz Antey Youth | - | - | T |
| 13/03/26 | Konopliev Youth | 1-1 (1-1) | Almaz Antey Youth | - | - | H |
| 06/03/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 2-2 (1-1) | Almaz Antey Youth | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Phạt góc (HT)
01
Sút bóng
11
Sút cầu môn
11
Tấn công
77
Tấn công nguy hiểm
15
Đá phạt trực tiếp
02
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Phạm lỗi
20
Quả ném biên
12
So Sánh Sức Mạnh
39 61
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fakel Youth (23 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Almaz Antey Youth (22 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 2.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fakel Youth (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (78%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (22%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (22%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (78%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Almaz Antey Youth (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fakel Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.75 | 0.79 | 3.25 | 0.97 | 0.80 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 3.15 ↓ | 3.55 ↓ | 1.92 ↑ | 1.06 ↑ | 5.00 | 0.74 ↓ | 0.88 ↑ | -0.50 | 0.92 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.80 | 3.75 | 1.76 | 0.78 | 3.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 3.80 | 3.75 | 1.76 | 0.78 | 3.25 | 0.86 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.75 | 0.79 | 3.25 | 0.97 | 0.80 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 3.15 ↓ | 3.55 ↓ | 1.92 ↑ | 0.80 ↑ | 4.75 | 1.00 ↑ | 0.88 ↑ | -0.50 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.40 | 3.95 | 1.75 | 0.86 | 3.25 | 0.90 | 0.81 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 3.30 ↓ | 3.75 ↓ | 1.82 ↑ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | 1.00 ↑ | -0.50 | 0.82 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.46 | 3.72 | 1.68 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.84 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 3.56 ↑ | 3.24 ↓ | 1.78 ↑ | 0.87 ↑ | 4.50 | 0.93 ↓ | 1.02 ↑ | -0.50 | 0.78 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.60 | 3.93 | 1.71 | 0.84 | 3.25 | 0.90 | 0.84 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 3.13 ↓ | 3.61 ↓ | 1.90 ↑ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.88 ↑ | -0.50 | 0.90 | |
| 1xBet | Sớm | 4.09 | 3.80 | 1.76 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 0.41 | -1.50 | 1.70 |
| Live | 4.04 ↓ | 3.79 ↓ | 1.79 ↑ | 0.77 ↓ | 3.00 | 1.06 ↑ | 0.82 ↑ | -0.75 | 0.99 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.