Kết quả bóng đá trận Falkenberg vs IK Brage, 20:00 ngày 29/08/2026
Superettan (Thụy Điển) · 20:00 ngày 29/08/2026
Falkenberg 4 Kết thúc HT 2-0 1
IK Brage
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Falkenbergs IP Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Falkenberg | Phút | |
| Hampus Kallstrom(Assists:Elias Mohammad) (Kiến tạo: Elias Mohammad) 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| Kallstrom H. (Kiến tạo: Elias Mohammad) 3 - 0 ⚽ | 7' | |
| Hampus Kallstrom(Assists:Albin Andersson) (Kiến tạo: Albin Andersson) 4 - 0 ⚽ | 12' | |
| Kallstrom H. (Kiến tạo: Albin Andersson) 5 - 0 ⚽ | 12' | |
| 15' | Mass Sise | |
| 15' | Sise M. | |
| HT 2-0 | ||
| Lassina Sangare | 50' | |
| 59' ⇄ | ▲ Pontus Jonsson ▼ Anders Hellblom | |
| 59' ⇄ | ▲ Anton Lundin ▼ Oliwer Stark | |
| Albin Andersson(Assists:Nils Bertilsson) (Kiến tạo: Nils Bertilsson) 6 - 0 ⚽ | 61' | |
| ▲ Oskar Lindberg ▼ Lassina Sangare | 66' ⇄ | |
| ▲ Gazton Alexandersson ▼ Elias Mohammad | 66' ⇄ | |
| 67' | ⚽ 6 - 1 Madsen(Assists:Pontus Jonsson) (Kiến tạo: Pontus Jonsson) | |
| 71' ⇄ | ▲ Jakob Romo Skille ▼ Madsen | |
| 84' ⇄ | ▲ Isac Fors ▼ Tobias Stagaard | |
| ▲ Argjend Miftari ▼ Nils Bertilsson | 84' ⇄ | |
| ▲ Ayo Rupia-Ellis ▼ Hampus Kallstrom | 84' ⇄ | |
| ▲ Noel Hansson ▼ Tim Stalheden | 85' ⇄ | |
| Albin Andersson 7 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 9 | 20 |
| Điểm | 7 | 4 | 18 | 6 |
Chủ = Falkenberg · Khách = IK Brage
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Falkenberg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (36%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 7 (23%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 8 (26%) |
Bảng xếp hạng
Falkenberg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 5 | 5 | 41 | 30 | 38 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 18 | 12 | 21 | 4 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 23 | 18 | 17 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | - | - |
IK Brage
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 6 | 10 | 35 | 42 | 21 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 4 | 4 | 22 | 23 | 10 | 15 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 13 | 19 | 11 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Falkenberg 7 (41%)Hòa 4 (24%)IK Brage 6 (35%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 4 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | IK Brage | 2-4 (2-1) | Falkenberg | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/08/25 | Falkenberg | 0-1 (0-0) | IK Brage | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/04/25 | IK Brage | 0-2 (0-1) | Falkenberg | -0.25 | 2.5 | T |
| 27/11/21 | Falkenberg | 1-2 (0-0) | IK Brage | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/04/21 | IK Brage | 0-1 (0-1) | Falkenberg | -0.25 | 2.5 | T |
| 29/09/18 | Falkenberg | 3-2 (0-1) | IK Brage | +1 | 2.75 | T |
| 12/05/18 | IK Brage | 3-4 (2-1) | Falkenberg | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/09/13 | IK Brage | 0-1 (0-0) | Falkenberg | +1.5 | 3 | T |
| 18/05/13 | Falkenberg | 2-1 (1-1) | IK Brage | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/09/12 | IK Brage | 1-0 (0-0) | Falkenberg | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/04/12 | Falkenberg | 1-2 (1-0) | IK Brage | +0.5 | 2.75 | B |
| 30/07/11 | IK Brage | 2-2 (1-1) | Falkenberg | 0 | 2.5 | H |
| 17/04/11 | Falkenberg | 0-2 (0-2) | IK Brage | +0.75 | 2.5 | B |
| 23/10/10 | IK Brage | 1-1 (0-0) | Falkenberg | 0 | 2.5 | H |
| 04/07/10 | Falkenberg | 0-2 (0-1) | IK Brage | +0.25 | 2.5 | B |
| 17/10/04 | IK Brage | 1-1 (1-1) | Falkenberg | - | - | H |
| 27/06/04 | Falkenberg | 3-3 (1-1) | IK Brage | - | - | H |
Thành tích gần đây — Falkenberg
BHTHBTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | IFK Norrkoping FK | 2-1 (2-0) | Falkenberg | -1 | 3 | B |
| 18/08/26 | IFK Skovde FK | 1-1 (1-1) | Falkenberg | +1.5 | 3.5 | H |
| 15/08/26 | Falkenberg | 2-0 (1-0) | Norrby IF | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Falkenberg | 1-1 (0-0) | Nordic United FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Varbergs BoIS FC | 2-1 (1-0) | Falkenberg | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | GIF Sundsvall | 1-2 (1-1) | Falkenberg | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Falkenberg | 2-3 (2-3) | Helsingborg | +0.25 | 3 | B |
| 17/07/26 | Falkenberg | 6-0 (1-0) | Laholms FK | - | - | T |
| 11/07/26 | Falkenberg | 1-2 (0-1) | Landskrona BoIS | - | - | B |
| 27/06/26 | IK Brage | 2-4 (2-1) | Falkenberg | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Osters IF | 1-3 (0-2) | Falkenberg | -0.25 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Falkenberg | 1-1 (0-1) | Orebro | +0.5 | 2.75 | H |
| 10/06/26 | Sandvikens IF | 4-2 (4-1) | Falkenberg | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Falkenberg | 2-1 (0-0) | IK Oddevold | 0 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Falkenberg | 3-1 (2-0) | IFK Varnamo | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Nordic United FC | 1-4 (0-2) | Falkenberg | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Falkenberg | 0-3 (0-0) | Varbergs BoIS FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Ostersunds FK | 2-2 (0-0) | Falkenberg | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Falkenberg | 1-0 (0-0) | IFK Norrkoping FK | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Falkenberg | 1-0 (1-0) | GIF Sundsvall | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — IK Brage
BBHBTHBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/22 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | IK Brage | 1-2 (0-2) | Nordic United FC | 0 | 3 | B |
| 18/08/26 | Karlbergs BK | 2-0 (1-0) | IK Brage | +0.75 | 3 | B |
| 15/08/26 | IK Brage | 3-3 (1-1) | Orebro | +0.25 | 3 | H |
| 08/08/26 | IFK Norrkoping FK | 3-0 (3-0) | IK Brage | -1 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | IK Brage | 2-1 (0-0) | Landskrona BoIS | 0 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | IFK Varnamo | 0-0 (0-0) | IK Brage | -0.25 | 3 | H |
| 18/07/26 | Osters IF | 3-2 (1-1) | IK Brage | -0.25 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | IK Brage | 2-4 (2-1) | Falkenberg | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | IK Brage | 5-1 (2-1) | IFK Varnamo | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Sandvikens IF | 3-2 (1-1) | IK Brage | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/06/26 | IK Brage | 2-2 (0-0) | Ljungskile | 0 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Landskrona BoIS | 2-2 (1-1) | IK Brage | -0.25 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Nordic United FC | 1-0 (0-0) | IK Brage | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | IK Brage | 0-0 (0-0) | IFK Norrkoping FK | 0 | 3 | H |
| 14/05/26 | IK Brage | 2-4 (1-2) | Ostersunds FK | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Orebro | 0-3 (0-0) | IK Brage | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Helsingborg | 2-0 (1-0) | IK Brage | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | IK Brage | 2-2 (0-2) | Varbergs BoIS FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 21/04/26 | GIF Sundsvall | 1-2 (0-1) | IK Brage | 0 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | IK Brage | 3-4 (1-3) | IK Oddevold | 0 | 2.5 | B |
Đội hình
Falkenberg
IK Brage
31Gustav Lillienberg4CTim Stalheden6Linus Borgstrom8Nils Bertilsson23Alexander Salo10Elias Mohammad18Lassina Sangare28Melker Nilsson30Godwin Aguda9Albin Andersson11Hampus Kallstrom1Viktor Frodig2CAlexander Zetterstrom21Noah Ostberg22Tobias Stagaard24Anders Hellblom5Lorik Konjuhi6Madsen28Gideon Granstrom8Albin Sporrong15Oliwer Stark19Mass Sise
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Tim Stalheden C▼ Rời sân 85'
- 6Linus Borgstrom
- 8Nils Bertilsson🎯 Kiến tạo 61' · ▼ Rời sân 84'
- 9Albin Andersson⚽ Ghi bàn 61' · ⚽ Ghi bàn 90+1' · 🎯 Kiến tạo 12' · 🎯 Kiến tạo 12'
- 10Elias Mohammad🎯 Kiến tạo 7' · 🎯 Kiến tạo 7' · ▼ Rời sân 66'
- 11Hampus Kallstrom⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 12' · ▼ Rời sân 84'
- 18Lassina Sangare🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 66'
- 23Alexander Salo
- 28Melker Nilsson
- 30Godwin Aguda
- 31Gustav Lillienberg
Khách · 433
- 1Viktor Frodig
- 2Alexander Zetterstrom C
- 5Lorik Konjuhi
- 6Madsen⚽ Ghi bàn 67' · ▼ Rời sân 71'
- 8Albin Sporrong
- 15Oliwer Stark▼ Rời sân 59'
- 19Mass Sise🟨 Thẻ vàng 15' · 🟨 Thẻ vàng 15'
- 21Noah Ostberg
- 22Tobias Stagaard▼ Rời sân 84'
- 24Anders Hellblom▼ Rời sân 59'
- 28Gideon Granstrom
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
11
Sút bóng
169
Sút cầu môn
85
Tấn công
101100
Tấn công nguy hiểm
4039
Sút ngoài cầu môn
84
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
63 37
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B6T6 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B5T5 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Falkenberg (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
IK Brage (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Falkenberg (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 2 (10%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (65%)Hòa 1 (5%)Xỉu 6 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUOOO
IK Brage (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 2 (10%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (65%)Hòa 1 (5%)Xỉu 6 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Falkenberg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928-3-1 | Thành lập | 1925-2-6 |
| Falkenbergs IP | Sân nhà | Domnarsvallen |
| 4000 | Sức chứa | 14000 |
| Christoffer Andersson | HLV | Anders Baath Sjoblom |
| Falkenberg | Khu vực | Borlänge |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.96 | 3.23 | 2.78 | 0.73 | 2.75 | 0.89 | 0.96 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.23 | 3.18 ↑ | 0.73 | 2.75 | 0.89 | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.02 | 3.40 | 3.30 | 0.84 | 2.75 | 0.95 | 1.02 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.30 | 0.84 | 2.75 | 0.95 | 1.01 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.95 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 3.65 | 3.15 | 0.85 | 2.75 | 0.99 | 1.06 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.65 | 3.10 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.74 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.72 ↓ | 3.70 ↑ | 4.10 ↑ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 3.65 | 3.15 | 0.85 | 2.75 | 0.99 | 1.06 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.65 | 3.15 | 0.85 | 2.75 | 1.01 | 1.05 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 3.25 | 3.01 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 1.07 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 60.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.39 | 2.98 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 1.06 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.90 ↑ | 68.00 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.20 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.87 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.15 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 0.73 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.10 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.02 | 3.61 | 3.32 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 1.01 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.08 ↓ | 10.73 ↑ | 29.93 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.25 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.75 ↑ | 4.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.60 | 3.12 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.54 | 0.00 | 1.26 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.20 ↓ | 4.50 | 0.68 ↑ | 0.55 ↑ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.60 | 3.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.20 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.10 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Falkenberg | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| IK Brage | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).