Kết quả bóng đá trận Falkenberg vs Landskrona BoIS, 20:00 ngày 17/10/2026
Superettan (Thụy Điển) · 20:00 ngày 17/10/2026
Falkenberg 4 Kết thúc HT 4-1 3
Landskrona BoIS
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 12
Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Falkenberg | Phút | |
| Andersson A. 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Salo A. (Kiến tạo: Argjend Miftari) 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| 24' | ⚽ 2 - 1 Jensen K. | |
| 3 - 1 ⚽ | 29' | |
| Kallstrom H. 4 - 1 ⚽ | 29' | |
| 30' | Murbeck A. | |
| 5 - 1 ⚽ | 33' | |
| HT 4-1 | ||
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 10 | 19 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 11 | 13 |
| Điểm | 7 | 6 | 20 | 16 |
Chủ = Falkenberg · Khách = Landskrona BoIS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Falkenberg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (36%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 5 (15%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Bảng xếp hạng
Falkenberg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 5 | 5 | 41 | 30 | 38 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 18 | 12 | 21 | 4 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 23 | 18 | 17 | 2 |
Landskrona BoIS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 7 | 6 | 27 | 22 | 31 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 5 | 2 | 12 | 10 | 14 | 9 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 15 | 12 | 17 | 3 |
Đội hình
Falkenberg
Landskrona BoIS
1Andersson A.6Borgstrom L.12Ayo Rupia-Ellis17Argjend Miftari23Salo A.10Mohammad E.18Sangare L.19Lindberg O.28Nilsson M.9Andersson A.11Kallstrom H.30Marcus Pettersson3Gustaf Weststrom4Gustaf Bruzelius6Karlsson T.26Murbeck A.5Egnell A.13Sakurai K.23Zakaria Loukili10Constantino Capotondi14Mathias Andreasen21Jensen K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Andersson A.
- 6Borgstrom L.
- 9Andersson A.⚽ Ghi bàn 8'
- 10Mohammad E.
- 11Kallstrom H.⚽ Ghi bàn 29'
- 12Ayo Rupia-Ellis
- 17Argjend Miftari🎯 Kiến tạo 12'
- 18Sangare L.
- 19Lindberg O.
- 23Salo A.⚽ Ghi bàn 12'
- 28Nilsson M.
Khách · 433
- 3Gustaf Weststrom
- 4Gustaf Bruzelius
- 5Egnell A.
- 6Karlsson T.
- 10Constantino Capotondi
- 13Sakurai K.
- 14Mathias Andreasen
- 21Jensen K.⚽ Ghi bàn 24'
- 23Zakaria Loukili
- 26Murbeck A.🟨 Thẻ vàng 30'
- 30Marcus Pettersson
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
06
Thẻ vàng
01
Sút bóng
76
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
33%67%
Phạm lỗi
44
Quả ném biên
36
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Falkenberg (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Landskrona BoIS (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Falkenberg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928-3-1 | Thành lập | 1915-2-7 |
| Falkenbergs IP | Sân nhà | Landskrona IP |
| 4000 | Sức chứa | 12000 |
| Christoffer Andersson | HLV | Robin Asterhed |
| Falkenberg | Khu vực | Landskrona |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.60 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 506.00 ↑ | 5.50 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.63 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.83 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.91 ↑ | 6.25 | 0.88 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.56 | 3.50 | 2.48 | 1.03 | 2.75 | 0.81 | 0.96 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.65 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.40 | 3.20 ↓ | 2.75 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.75 | 0.00 | 0.95 | |
| 12bet | Sớm | 2.56 | 3.50 | 2.48 | 1.03 | 2.75 | 0.81 | 0.96 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.44 | 3.60 | 2.55 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 0.89 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.45 | 3.15 | 2.52 | 1.06 | 2.75 | 0.80 | 0.91 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.90 ↑ | 110.00 ↑ | 6.25 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.40 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.25 ↓ | 2.62 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.35 | 2.60 | 0.96 | 2.75 | 0.77 | 0.82 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 13.18 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.45 | 2.98 | 0.75 | 2.50 | 0.96 | 0.61 | 0.00 | 1.13 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.36 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.40 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Falkenberg | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Landskrona BoIS | 0 | 1 | 2 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).