Kết quả bóng đá trận Falkenberg vs Ostersunds FK, 00:00 ngày 19/09/2026
Superettan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 19/09/2026
Falkenberg 0 Kết thúc HT 0-0 0
Ostersunds FK
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Falkenberg | Phút | |
| 12' ⇄ | ▲ Qasem A. A. ▼ | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 15 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 10 | 4 |
| Điểm | 7 | 5 | 15 | 20 |
Chủ = Falkenberg · Khách = Ostersunds FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Falkenberg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (37%) | Thắng/Thắng | 4 (12%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (17%) | Hòa/Thắng | 9 (26%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 4 (12%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 5 (15%) |
Bảng xếp hạng
Falkenberg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 5 | 5 | 41 | 30 | 38 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 18 | 12 | 21 | 4 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 23 | 18 | 17 | 2 |
Ostersunds FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 8 | 4 | 30 | 23 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 15 | 10 | 21 | 5 |
| Sân khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 15 | 13 | 14 | 6 |
Đội hình
Falkenberg
Ostersunds FK
1Andersson A.6Borgstrom L.12Ayo Rupia-Ellis17Argjend Miftari23Salo A.10Mohammad E.19Lindberg O.28Nilsson M.30Godwin Aguda9Andersson A.11Kallstrom H.12R.Forsell3Hugo Azzi14Anyanwu S.19Widgren D.8Ozkan E.16Begic A.17Edwards C.27Daniel Miljanovic28Adjoumani Y.10Marklund S.18Palomino M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 352
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Sút bóng
33
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
01
Cản bóng
22
TL kiểm soát bóng
45%55%
Phạm lỗi
12
Quả ném biên
612
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Falkenberg (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Ostersunds FK (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Falkenberg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928-3-1 | Thành lập | |
| Falkenbergs IP | Sân nhà | Jamtkraft Arena |
| 4000 | Sức chứa | 0 |
| Christoffer Andersson | HLV | Nemanja Miljanovic |
| Falkenberg | Khu vực | Ostersunds |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.15 | 3.23 | 2.48 | 0.81 | 2.50 | 0.81 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.15 | 2.93 ↓ | 2.68 ↑ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.62 ↓ | 0.95 | 0.25 | 0.75 | |
| Easybets | Sớm | 2.26 | 3.30 | 2.80 | 0.89 | 2.50 | 0.90 | 1.02 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 4.60 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.90 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 1.02 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 4.35 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.98 | 0.90 | 2.50 | 0.94 | 1.05 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.45 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 2.45 ↑ | 2.90 ↓ | 2.90 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.98 | 0.90 | 2.50 | 0.94 | 1.05 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.36 | 3.40 | 2.77 | 0.94 | 2.50 | 0.92 | 1.09 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.23 | 3.14 | 2.81 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 1.04 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.12 ↓ | 8.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.65 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.74 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.09 ↓ | 13.00 ↑ | 7.48 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.33 | 3.40 | 2.70 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.72 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.13 ↓ | 11.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 5.25 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Falkenberg | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Ostersunds FK | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).