Kết quả bóng đá trận Falu BS FK vs Brommapojkarna, 22:30 ngày 27/08/2026

Cupen (Thụy Điển) · 22:30 ngày 27/08/2026
Falu BS FK
2 Kết thúc HT 1-1 1
Brommapojkarna
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 10
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Falu BS FK Phút Brommapojkarna
Tomas Borquez 1 - 0 34'
2 - 0 34'
Borquez T. 3 - 0 34'
40' 3 - 1 Anton Kurochkin
40' 3 - 2
40' 3 - 3 A.Kurochkin
HT 1-1
Tomas Borquez 4 - 3 79'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 62
Hòa 00 13
Bại 02 35
Ghi bàn 63 1313
Mất bàn 36 1117
Điểm 93 199

Chủ = Falu BS FK · Khách = Brommapojkarna

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Falu BS FK (23)Hiệp 1 / Cả trậnBrommapojkarna (30)
6 (26%)Thắng/Thắng5 (17%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (10%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
5 (22%)Hòa/Thắng3 (10%)
4 (17%)Hòa/Hòa4 (13%)
1 (4%)Hòa/Bại5 (17%)
3 (13%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (7%)
3 (13%)Bại/Bại7 (23%)

Thành tích gần đây — Falu BS FK

TTBBTTBHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D323/08/26Helges1-2 (1-0)Falu BS FK---T
SWE D315/08/26Falu BS FK3-1 (0-1)IK Franke---T
SWE D308/08/26Falu BS FK1-3 (1-2)Sunnersta AIF---B
SWE D301/08/26Skiljebo SK3-0 (1-0)Falu BS FK3-6--B
SWE D327/06/26Falu BS FK2-0 (1-0)IFK Lidingo FK---T
SWE D318/06/26FC Gute0-1 (0-0)Falu BS FK---T
SWE D313/06/26Sunnersta AIF1-0 (1-0)Falu BS FK1-5-0.252.75B
SWE Cup10/06/26Falu BS FK0-0 (0-0)Gefle IF6-6-0.753H
SWE D306/06/26Falu BS FK2-1 (1-0)Korsnas IF FK-+1.53.25T
SWE D331/05/26IFK Lidingo FK1-1 (1-1)Falu BS FK1-6+0.753H
SWE D324/05/26Falu BS FK2-0 (0-0)Enskede IK3-1--T
SWE D317/05/26Bollstanas SK3-1 (0-0)Falu BS FK4-2--B
SWE D309/05/26IK Franke1-2 (0-1)Falu BS FK---T
SWE D303/05/26Falu BS FK2-2 (1-1)Helges---H
SWE D325/04/26Falu BS FK5-0 (1-0)Viggbyholms---T
SWE D318/04/26Angby IF1-2 (1-1)Falu BS FK3-9--T
SWE D312/04/26Falu BS FK1-1 (0-1)Skiljebo SK---H
SWE D305/04/26Falu BS FK1-0 (1-0)Kungsangens IF---T
SWE D328/03/26Taby0-0 (0-0)Falu BS FK---H
INT CF22/03/26Sandvikens IF0-2 (0-0)Falu BS FK3-5--T

Thành tích gần đây — Brommapojkarna

TTHBHBBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D123/08/26Brommapojkarna2-0 (0-0)Degerfors IF5-0+0.52.5T
SWE D116/08/26Brommapojkarna3-1 (1-0)Orgryte8-7+0.53T
SWE D111/08/26IK Sirius FK2-2 (2-2)Brommapojkarna8-4-1.53.5H
SWE D102/08/26Brommapojkarna1-2 (0-0)Malmo FF4-3-0.252.75B
SWE D126/07/26Brommapojkarna1-1 (0-0)Hammarby2-11-13H
SWE D118/07/26IFK Goteborg2-1 (0-0)Brommapojkarna10-5-0.52.75B
SWE D112/07/26Brommapojkarna1-2 (0-2)IK Sirius FK5-7-0.753B
SWE D107/07/26Brommapojkarna1-1 (1-1)GAIS3-8-0.252.5H
INT CF27/06/26Kalmar2-0 (2-0)Brommapojkarna---B
SWE D131/05/26Degerfors IF2-2 (0-1)Brommapojkarna3-5-0.252.25H
SWE D123/05/26Djurgardens1-2 (1-1)Brommapojkarna3-8-1.253T
SWE D117/05/26Brommapojkarna1-0 (1-0)Kalmar4-302.5T
SWE D109/05/26Elfsborg2-0 (0-0)Brommapojkarna5-8-0.52.5B
SWE D105/05/26Halmstads1-3 (0-0)Brommapojkarna4-502.5T
SWE D126/04/26Brommapojkarna1-2 (1-1)Vasteras SK FK6-6+0.252.5B
SWE D123/04/26Orgryte1-2 (0-1)Brommapojkarna2-102.75T
SWE D118/04/26Mjallby AIF3-0 (3-0)Brommapojkarna5-1-12.75B
SWE D114/04/26Brommapojkarna2-2 (0-0)AIK Solna4-9-0.52.75H
SWE D106/04/26Hacken2-2 (0-1)Brommapojkarna6-3-13.25H
INT CF28/03/26Brommapojkarna1-2 (1-0)IK Brage6-2+0.754.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
10
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
5
19
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
72
129
Tấn công nguy hiểm
21
72
Sút ngoài cầu môn
1
14
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Falu BS FK (27 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Brommapojkarna (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Falu BS FK (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU

Brommapojkarna (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 2 (11%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Falu BS FKBrommapojkarna

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Falu BS FKBrommapojkarna

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
63
Thắng 1
56
Hòa
15
Thua 1
33
Thua 2+
Falu BS FKBrommapojkarna

Thông tin đội bóng

Falu BS FK Thông tin Brommapojkarna
Thành lập 1942
Sân nhà Grimsta IP
0 Sức chứa 7350
HLV Ulf Kristiansson
Khu vực Bromma
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm9.806.401.090.813.500.810.80-2.250.90
Live12.00 ↑6.00 ↓1.08 ↓0.74 ↓3.500.88 ↑0.95 ↑-2.250.75 ↓
EasybetsSớm12.306.801.150.883.500.880.83-2.250.93
Live1.22 ↓4.00 ↓29.00 ↑2.60 ↑3.500.16 ↓0.44 ↓-0.251.60 ↑
VcbetSớm10.005.251.100.653.500.680.60-2.500.74
Live1.08 ↓4.33 ↓22.00 ↑0.98 ↑3.500.44 ↓0.60-0.250.74
Mansion88Sớm11.006.501.140.813.500.950.92-2.250.88
Live1.17 ↓5.00 ↓34.00 ↑2.22 ↑3.500.10 ↓0.27 ↓-0.251.61 ↑
InterwettenSớm11.007.001.170.903.500.75---
Live1.40 ↓3.25 ↓16.00 ↑1.30 ↑3.500.50 ↓---
10BETSớm9.205.801.140.883.500.76---
Live1.45 ↓3.09 ↓12.84 ↑1.12 ↑3.500.62 ↓---
12betSớm11.006.501.140.853.500.950.92-2.250.88
Live12.00 ↑7.00 ↑1.12 ↓0.80 ↓3.501.00 ↑1.02 ↑-2.250.78 ↓
CrownSớm9.806.301.120.853.500.850.75-2.250.95
Live1.48 ↓3.05 ↓8.70 ↑1.07 ↑3.500.73 ↓0.92 ↑-0.250.90 ↓
SbobetSớm9.606.301.120.853.500.950.90-2.250.90
Live1.37 ↓3.36 ↓10.00 ↑1.25 ↑3.500.60 ↓0.65 ↓-0.251.05 ↑
WewbetSớm12.306.101.170.933.500.870.99-2.000.83
Live1.54 ↓3.10 ↓8.85 ↑1.06 ↑3.500.82 ↓1.01 ↑-0.250.85 ↑
LadbrokesSớm12.007.001.130.332.502.10---
Live1.28 ↓3.80 ↓10.00 ↑0.57 ↑2.501.15 ↓---
18BetSớm11.007.001.170.923.500.810.94-2.000.79
Live1.55 ↓3.10 ↓16.00 ↑1.34 ↑3.500.66 ↓0.89 ↓-0.250.99 ↑
PinnacleSớm8.915.991.180.783.250.930.80-2.000.90
Live13.40 ↑7.63 ↑1.11 ↓0.83 ↑3.500.90 ↓0.83 ↑-2.500.89 ↓
HK Jockey ClubSớm24.009.251.040.633.501.13---
Live1.32 ↓3.30 ↓13.50 ↑1.80 ↑3.750.37 ↓---
BwinSớm13.007.251.140.803.500.88---
Live1.28 ↓3.80 ↓11.00 ↑0.78 ↓3.500.82 ↓---
1xBetSớm11.206.801.170.833.500.837.000.000.06
Live1.18 ↓4.50 ↓36.00 ↑2.96 ↑3.500.25 ↓0.43 ↓-0.251.86 ↑
Bet 365Sớm11.007.001.170.903.500.900.85-2.250.95
Live1.14 ↓5.50 ↓41.00 ↑2.80 ↑3.500.25 ↓0.43 ↓-0.251.75 ↑
William HillSớm12.005.001.201.003.500.70---
Live1.08 ↓7.00 ↑67.00 ↑4.80 ↑3.500.11 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.