Kết quả bóng đá trận FAR Forces Armee Royales vs CO Korhogo, 02:00 ngày 26/10/2026
CAF Confederation Cúp · 02:00 ngày 26/10/2026
FAR Forces Armee Royales 2 Kết thúc HT 1-0 1
CO Korhogo
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 4
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| FAR Forces Armee Royales | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| El Fahli Y. 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| 23' | ||
| 42' | ⚽ 2 - 1 | |
| HT 1-0 | ||
| 46' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 3 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 8 | 17 |
| Điểm | 4 | 0 | 21 | 6 |
Chủ = FAR Forces Armee Royales · Khách = CO Korhogo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FAR Forces Armee Royales | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (33%) |
| 3 (43%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Thẻ vàng
20
Sút bóng
47
Sút cầu môn
25
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FAR Forces Armee Royales (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
CO Korhogo (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FAR Forces Armee Royales | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1958 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Alexandre Santos | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.18 | 5.40 | 12.50 | 0.80 | 2.75 | 0.98 | 0.88 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 5.75 | 12.00 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.65 | 1.50 | 1.05 |
| Live | 1.90 ↑ | 2.05 ↓ | 13.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.60 ↓ | 1.50 | 1.10 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.12 | 6.10 | 11.00 | 0.81 | 3.00 | 0.89 | 0.81 | 2.00 | 0.89 |
| Live | 1.15 ↑ | 5.50 ↓ | 10.00 ↓ | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.76 ↓ | 1.75 | 0.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.06 | 6.90 | 27.00 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.70 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 200.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 5.00 | 11.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 4.30 | 10.00 | 0.89 | 2.75 | 0.82 | 0.87 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 120.00 ↑ | 6.22 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.63 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.15 | 5.28 | 15.00 | 1.03 | 2.50 | 0.66 | 0.78 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 250.00 ↑ | 6.63 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 5.00 | 13.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.