Kết quả bóng đá trận Farnborough Town vs Bath City, 21:00 ngày 01/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 01/08/2026
Farnborough Town
1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Bath City
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Farnborough Town Phút Bath City
1 - 0 13'
HT 0-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 63
Hòa 11 11
Bại 12 36
Ghi bàn 52 2214
Mất bàn 47 1522
Điểm 41 1910

Chủ = Farnborough Town · Khách = Bath City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Farnborough Town (56)Hiệp 1 / Cả trậnBath City (53)
9 (16%)Thắng/Thắng7 (13%)
4 (7%)Thắng/Hòa1 (2%)
1 (2%)Thắng/Bại1 (2%)
9 (16%)Hòa/Thắng3 (6%)
3 (5%)Hòa/Hòa9 (17%)
6 (11%)Hòa/Bại11 (21%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
5 (9%)Bại/Hòa6 (11%)
18 (32%)Bại/Bại15 (28%)

Thành tích đối đầu (16 trận)

Farnborough Town 3 (19%)Hòa 4 (25%)Bath City 9 (56%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLS11/03/26Bath City0-1 (0-0)Farnborough Town11-7-0.252.75T
ENG NLS04/10/25Farnborough Town2-2 (1-0)Bath City2-6+0.252.5H
ENG NLS18/04/25Farnborough Town0-2 (0-1)Bath City2-4+0.252.25B
ENG NLS01/01/25Bath City1-0 (1-0)Farnborough Town5-7+0.252.5B
ENG NLS09/03/24Bath City0-2 (0-1)Farnborough Town6-5-0.252.5T
ENG NLS25/11/23Farnborough Town2-2 (1-1)Bath City3-302.75H
ENG NLS28/01/23Bath City0-1 (0-0)Farnborough Town10-6-0.52.75T
ENG NLS27/08/22Farnborough Town0-1 (0-0)Bath City-02.75B
ENG NLS21/03/15Farnborough Town2-7 (1-5)Bath City5-7-0.752.75B
ENG NLS18/02/15Bath City7-4 (5-1)Farnborough Town3-5-0.752.75B
ENG NLS21/04/14Bath City4-2 (1-1)Farnborough Town4-3-0.752.75B
ENG NLS30/10/13Farnborough Town2-4 (1-1)Bath City-+0.52.75B
ENG NLS06/02/13Farnborough Town0-1 (0-0)Bath City-+0.53.25B
ENG NLS03/11/12Bath City3-2 (1-0)Farnborough Town--0.253B
ENG FAT20/12/06Bath City0-0 (0-0)Farnborough Town---H
ENG FAT16/12/06Farnborough Town1-1 (1-0)Bath City---H

Thành tích gần đây — Farnborough Town

HBTBTTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF30/07/26Farnborough Town1-1 (0-1)Portsmouth11-8-13.25H
INT CF18/07/26Aldershot Town2-1 (1-0)Farnborough Town7-1-13.25B
INT CF15/07/26Carshalton Athletic FC1-3 (0-2)Farnborough Town---T
INT CF11/07/26Farnborough Town1-2 (0-1)Reading1-5-1.253.25B
INT CF08/07/26Ashford Town0-1 (0-0)Farnborough Town1-2+13.75T
INT CF04/07/26Cobham1-3 (1-2)Farnborough Town---T
ENG NLS25/04/26AFC Totton1-6 (1-3)Farnborough Town5-9-0.53.25T
ENG NLS18/04/26Farnborough Town1-6 (1-3)Tonbridge Angels4-7+0.253B
ENG NLS11/04/26Dover Athletic1-3 (1-2)Farnborough Town4-2+0.253T
ENG NLS06/04/26Farnborough Town2-0 (0-0)Horsham2-5+0.252.75T
ENG NLS03/04/26Hampton Richmond Borough3-1 (2-0)Farnborough Town4-2-0.53B
ENG NLS28/03/26Farnborough Town2-2 (0-1)Hornchurch2-5-0.253H
ENG NLS26/03/26Farnborough Town4-2 (2-1)Chelmsford City0-6-0.53T
ENG NLS21/03/26Farnborough Town2-0 (1-0)Slough Town3-8+0.253T
ENG NLS18/03/26Farnborough Town2-3 (1-2)Dagenham Redbridge5-4-0.252.75B
ENG NLS14/03/26Maidstone United1-0 (0-0)Farnborough Town2-3-12.75B
ENG NLS11/03/26Bath City0-1 (0-0)Farnborough Town11-7-0.252.75T
ENG NLS07/03/26Farnborough Town2-3 (0-2)Hemel Hempstead Town6-3-0.252.75B
ENG NLS04/03/26Torquay United2-2 (0-1)Farnborough Town6-8-1.253H
ENG NLS28/02/26Ebbsfleet United2-2 (1-1)Farnborough Town5-3-1.252.75H

Thành tích gần đây — Bath City

HBBBTBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Bath City2-2 (0-1)Newport City---H
INT CF18/07/26Bath City0-3 (0-2)Plymouth Argyle---B
INT CF15/07/26Bath City0-2 (0-1)Cardiff City U21---B
ENG NLS25/04/26Bath City2-3 (2-0)Maidstone United4-12-1.252.75B
ENG NLS18/04/26Dorking1-3 (0-1)Bath City11-2-1.753T
ENG NLS15/04/26AFC Totton2-1 (2-1)Bath City9-6-0.52.75B
ENG NLS11/04/26Bath City4-2 (3-2)Chesham United1-2-0.752.75T
ENG NLS06/04/26Torquay United4-1 (2-1)Bath City4-2-1.252.75B
ENG NLS03/04/26Bath City1-0 (0-0)Chippenham Town3-802.5T
ENG NLS01/04/26Maidenhead United3-0 (2-0)Bath City12-5-1.252.5B
ENG NLS28/03/26Eastbourne Borough2-2 (1-0)Bath City7-4-0.252.75H
ENG NLS25/03/26Bath City0-3 (0-1)Hemel Hempstead Town1-6-0.252.5B
ENG NLS21/03/26Tonbridge Angels2-1 (1-1)Bath City7-5-0.252.75B
ENG NLS18/03/26Horsham2-1 (0-0)Bath City13-2-0.52.25B
ENG NLS14/03/26Bath City2-2 (0-2)Hornchurch1-5-0.252.5H
ENG NLS11/03/26Bath City0-1 (0-0)Farnborough Town11-7+0.252.75B
ENG NLS07/03/26Chelmsford City7-1 (4-0)Bath City7-5-0.52.25B
ENG NLS04/03/26Bath City0-1 (0-0)Slough Town7-6+0.252.75B
ENG NLS28/02/26Enfield Town1-1 (1-1)Bath City6-8+0.252.5H
ENG NLS25/02/26Bath City0-0 (0-0)Weston Super Mare3-2-0.252.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Phạt góc (HT)
1
2
Sút bóng
4
2
Sút cầu môn
2
0
Tấn công
25
18
Tấn công nguy hiểm
16
16
Sút ngoài cầu môn
2
2
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

67 33
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B9
T9 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T0 H3 B5
T5 H3 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
2.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Farnborough Town (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Bath City (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
40
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
40
B.thắng H2
Farnborough TownBath City

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
20
B/B
Farnborough TownBath City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

72
Thắng 2+
21
Thắng 1
45
Hòa
56
Thua 1
26
Thua 2+
Farnborough TownBath City

Thông tin đội bóng

Farnborough Town Thông tin Bath City
1967 Thành lập 1889
Aimita Stadium Sân nhà Twerton Park
4000 Sức chứa 8800
HLV
Farnborough Khu vực Bass
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.153.702.800.893.250.780.870.250.83
Live2.10 ↓3.702.88 ↑0.97 ↑3.250.780.85 ↓0.250.85 ↑
10BETSớm2.143.952.900.913.250.79---
Live1.43 ↓4.77 ↑5.82 ↑0.88 ↓3.750.90 ↑---
WewbetSớm2.123.712.791.003.250.800.910.250.91
Live2.09 ↓3.72 ↑2.81 ↑0.96 ↓3.250.84 ↑0.88 ↓0.250.94 ↑
LadbrokesSớm2.053.752.700.442.501.60---
Live1.40 ↓4.00 ↑5.50 ↑0.25 ↓2.502.25 ↑---
18BetSớm2.203.802.850.923.250.800.890.250.84
Live1.42 ↓4.70 ↑6.00 ↑0.97 ↑3.750.78 ↓0.97 ↑0.250.78 ↓
PinnacleSớm2.113.402.790.973.250.750.880.250.83
Live2.16 ↑3.37 ↓2.85 ↑0.88 ↓3.000.86 ↑0.90 ↑0.250.84 ↑
BwinSớm2.053.752.701.103.500.63---
Live1.40 ↓4.10 ↑5.75 ↑0.78 ↓3.500.87 ↑---
1xBetSớm2.103.802.841.103.500.650.610.001.17
Live1.45 ↓4.75 ↑6.00 ↑0.81 ↓3.501.00 ↑1.01 ↑0.250.80 ↓
Bet 365Sớm2.053.752.800.983.250.830.880.250.93
Live1.44 ↓4.75 ↑6.50 ↑1.00 ↑3.750.80 ↓1.00 ↑0.250.80 ↓
William HillSớm2.103.502.801.203.500.62---
Live1.44 ↓4.00 ↑5.00 ↑0.95 ↓3.500.75 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.