Kết quả bóng đá trận Farul Constanta vs FC Botosani, 20:00 ngày 30/08/2026

Liga I (Romania) · 20:00 ngày 30/08/2026
Farul Constanta
0 Kết thúc HT 0-0 0
FC Botosani
🟨 2 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Diễn biến trận đấu

Farul Constanta Phút FC Botosani
21' Narcis Ilas
21' N.Ilas
Victor Dican 28'
V.Dican 28'
Valentin Ticu 31'
V.Țicu 31'
39' Stefan Bodisteanu
39' Bodisteanu S.
Denis Alibec ❌ Đá hỏng penalty41'
Denis Alibec(Assists:Valentin Ticu) (Kiến tạo: Valentin Ticu) 1 - 0 ⚽41'
Denis Alibec(Assists:Valentin Ticu) (Kiến tạo: Valentin Ticu) 2 - 0 ⚽41'
Denis Alibec(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR41'
Alibec D. (Kiến tạo: Valentin Ticu) 3 - 0 ⚽41'
Alibec D. ❌ Đá hỏng penalty41'
Alibec D. 📺 VAR41'
HT 0-0
▲ Eddy Sylvestre ▼ Dan Sirbu46' ⇄
58' Lucas De Vega
▲ Razvan Marincean ▼ Denis Alibec59' ⇄
59' ⇄▲ Roland Idowu ▼ Sebastian Mailat
63' ⇄▲ Zoran Mitrov ▼ Stefan Bodisteanu
70' Mamadou Diarra
▲ Razvan Andrei Tanasa ▼ Cristian Sima75' ⇄
▲ Cristian Ganea ▼ Valentin Ticu75' ⇄
▲ Jakub Vojtus ▼ Matteo Ahlinvi75' ⇄
90' ⇄▲ Mykola Kovtalyuk ▼ Ioan Dumiter
90' ⇄▲ Jovan Markovici ▼ Lucas De Vega
90+4' Roland Idowu
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 33
Hòa 11 54
Bại 11 23
Ghi bàn 47 1315
Mất bàn 64 1311
Điểm 44 1413

Chủ = Farul Constanta · Khách = FC Botosani

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Farul Constanta (17)Hiệp 1 / Cả trậnFC Botosani (15)
1 (6%)Thắng/Thắng3 (20%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (12%)Thắng/Bại1 (7%)
2 (12%)Hòa/Thắng3 (20%)
5 (29%)Hòa/Hòa3 (20%)
2 (12%)Hòa/Bại2 (13%)
1 (6%)Bại/Hòa2 (13%)
3 (18%)Bại/Bại1 (7%)

Bảng xếp hạng

Farul Constanta

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng301071339373711
Sân nhà157442617259
Sân khách1533913201213
6 gần623197--

FC Botosani

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30119103729429
Sân nhà157532412266
Sân khách1544713171611
6 gần622287--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Farul Constanta 5 (25%)Hòa 9 (45%)FC Botosani 6 (30%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 3 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D102/05/26Farul Constanta1-1 (0-1)FC Botosani7-2+0.252.5H
INT CF11/01/26Farul Constanta0-1 (0-1)FC Botosani6-702.5B
ROM D108/11/25Farul Constanta2-0 (2-0)FC Botosani4-4+0.252.5T
ROMC31/10/25FC Botosani1-1 (0-0)Farul Constanta9-0-0.252H
ROM D114/07/25FC Botosani1-1 (0-0)Farul Constanta7-6-0.252.5H
ROM D129/03/25FC Botosani4-3 (2-0)Farul Constanta6-2-0.252.25B
ROM D129/11/24FC Botosani0-0 (0-0)Farul Constanta12-602.25H
ROM D128/07/24Farul Constanta0-1 (0-0)FC Botosani7-5+0.752.5B
ROM D109/03/24FC Botosani0-0 (0-0)Farul Constanta4-3+0.52.25H
ROM D105/11/23Farul Constanta1-1 (0-0)FC Botosani10-2+12.75H
ROM D104/12/22Farul Constanta8-0 (2-0)FC Botosani4-3+0.752.25T
ROM D109/08/22FC Botosani1-1 (1-1)Farul Constanta4-1102H
ROM D103/03/22Farul Constanta2-0 (1-0)FC Botosani8-4+0.52.25T
ROM D130/10/21FC Botosani0-2 (0-1)Farul Constanta10-402T
ROM D230/03/13Farul Constanta0-2 (0-1)FC Botosani--0.52.5B
ROM D221/09/12FC Botosani1-0 (1-0)Farul Constanta--0.752.5B
ROM D207/04/12Farul Constanta0-1 (0-1)FC Botosani-+0.52.5B
ROM D218/09/11FC Botosani4-4 (1-1)Farul Constanta---H
ROM D212/03/11FC Botosani1-2 (0-1)Farul Constanta--0.752.5T
ROM D204/09/10Farul Constanta1-1 (0-0)FC Botosani--0.52.5H

Thành tích gần đây — Farul Constanta

HBHTHTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D123/08/26Sepsi OSK1-1 (0-0)Farul Constanta6-902.25H
ROMC19/08/26FC Bihor Oradea1-0 (1-0)Farul Constanta7-502.5B
ROM D115/08/26Arges1-1 (1-1)Farul Constanta3-2-0.252.25H
ROM D108/08/26Farul Constanta3-2 (3-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-3+0.52.25T
ROM D104/08/26FCSB2-2 (0-2)Farul Constanta5-3-0.752.75H
ROM D125/07/26Farul Constanta2-0 (0-0)Corvinul Hunedoara6-4+0.252.25T
ROM D119/07/26Universitaea Cluj2-1 (1-0)Farul Constanta2-4-0.752.5B
INT CF11/07/26Dinamo Bucuresti1-3 (1-1)Farul Constanta1-3-0.52.5T
INT CF11/07/26FC Voluntari3-0 (0-0)Farul Constanta---B
INT CF08/07/26Farul Constanta0-1 (0-0)Cherno More Varna---B
INT CF03/07/26Farul Constanta0-0 (0-0)SC Otelul Galati-+0.252.5H
INT CF27/06/26Farul Constanta1-1 (0-1)Fratria6-4--H
ROM D101/06/26Farul Constanta1-1 (0-1)Chindia Targoviste10-0+1.252.5H
ROM D123/05/26Chindia Targoviste3-3 (1-0)Farul Constanta3-5+0.52.25H
ROM D119/05/26Farul Constanta0-1 (0-0)Metaloglobus15-2+1.753B
ROM D109/05/26SC Otelul Galati3-2 (1-0)Farul Constanta3-6-0.252.25B
ROM D102/05/26Farul Constanta1-1 (0-1)FC Botosani7-2+0.252.5H
ROM D126/04/26UTA Arad0-0 (0-0)Farul Constanta8-3-0.252.5H
ROM D121/04/26Farul Constanta2-3 (1-0)FCSB4-4-0.752.75B
ROM D110/04/26Hermannstadt1-0 (0-0)Farul Constanta6-8-0.252.25B

Thành tích gần đây — FC Botosani

TTBHBHHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D124/08/26FC Botosani1-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc10-1+0.752.5T
ROMC20/08/26ACS Viitorul Selimbar1-3 (0-3)FC Botosani2-5+12.5T
ROM D118/08/26FCSB3-2 (1-1)FC Botosani13-5-12.75B
ROM D110/08/26FC Botosani0-0 (0-0)Corvinul Hunedoara10-3+0.252.25H
ROM D103/08/26Universitaea Cluj2-1 (0-1)FC Botosani7-2-0.52.5B
ROM D128/07/26FC Botosani1-1 (0-1)Rapid Bucuresti5-4-0.252.25H
ROM D117/07/26FC Voluntari2-2 (1-1)FC Botosani5-102.25H
INT CF04/07/26Ludogorets Razgrad2-2 (2-1)FC Botosani8-9--H
INT CF27/06/26FC Botosani1-3 (0-0)Egnatia---B
INT CF25/06/26FC Botosani1-0 (0-0)Dunfermline Athletic---T
ROM D125/05/26FCSB3-3 (1-1)FC Botosani7-5-1.253H
ROM D116/05/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc2-0 (0-0)FC Botosani2-702.5B
ROM D110/05/26FC Botosani1-1 (0-0)Petrolul Ploiesti6-4+0.252.25H
ROM D102/05/26Farul Constanta1-1 (0-1)FC Botosani7-2-0.252.5H
ROM D125/04/26FC Botosani1-1 (0-0)SC Otelul Galati5-4+0.252.25H
ROM D120/04/26FC Botosani3-2 (1-1)Metaloglobus6-3+1.252.75T
ROM D111/04/26UTA Arad3-1 (1-1)FC Botosani5-1-0.252B
ROM D104/04/26FC Botosani3-2 (1-2)FCSB2-0-0.252.5T
ROM D123/03/26Hermannstadt3-0 (1-0)FC Botosani11-202.25B
ROM D116/03/26FC Botosani3-2 (1-2)FC Unirea 2004 Slobozia9-2+12.5T

Đội hình

Farul ConstantaFC Botosani
12Rafael Munteanu4Gustavo Marins6Victor Dican24Sofyane Bouzamoucha3Valentin Ticu22Dan Sirbu23Tony N Jike70Matteo Ahlinvi7CDenis Alibec20Eduard Radaslavescu28Cristian Sima99Giannis Anestis2Brian Bayeye4CGeorge Andrei Miron73Narcis Ilas94Mamadou Diarra3John Charles Petro21Lucas De Vega67Enriko Papa7Sebastian Mailat10Stefan Bodisteanu41Ioan Dumiter

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
5
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
2
5
Sút bóng
17
14
Sút cầu môn
6
1
Tấn công
86
83
Tấn công nguy hiểm
44
39
Sút ngoài cầu môn
6
9
Cản bóng
5
4
Đá phạt trực tiếp
14
10
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
395
423
TL chuyền bóng thành công
85%
87%
Phạm lỗi
10
15
Việt vị
1
0
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
9
5
Quả ném biên
19
12
Cắt bóng
10
12
Tạt bóng thành công
5
5
Chuyền dài
28
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.62
2.14
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H9 B6
T6 H9 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4
T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Farul Constanta (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
FC Botosani (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Farul Constanta (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 1 (17%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO

FC Botosani (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 2 (33%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
33
1 Bàn
22
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
63
B.thắng H1
44
B.thắng H2
Farul ConstantaFC Botosani

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
10
T/H
01
T/B
11
H/T
22
H/H
01
H/B
00
B/T
01
B/H
10
B/B
Farul ConstantaFC Botosani

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
15
Thắng 1
98
Hòa
72
Thua 1
14
Thua 2+
Farul ConstantaFC Botosani

Farul Constanta

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Gustavo Marins
Trung vệ
7.30/043/453
20Eduard Radaslavescu
Tiền vệ tấn công
7.23/130/370
12Rafael Munteanu
Thủ môn
6.70/016/240
6Victor Dican
Tiền vệ phòng ngự
6.62/045/460🟨
28Cristian Sima
Tiền đạo
6.61/021/233
70Matteo Ahlinvi
Tiền vệ
6.54/321/275
22Dan Sirbu
Hậu vệ phải
6.50/011/183
23Tony N Jike
Tiền vệ phòng ngự
6.41/041/430
3Valentin Ticu
Hậu vệ trái
6.31/020/291🟨
24Sofyane Bouzamoucha
Trung vệ
6.21/049/533
7Denis Alibec
Trung phong
5.62/17/80
25Jakub Vojtus (dự bị)
Trung phong
6.61/01/40
11Cristian Ganea (dự bị)
Hậu vệ trái
6.50/05/61
99Razvan Marincean (dự bị)
Tiền đạo
6.51/18/100
10Eddy Sylvestre (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/014/190
71Razvan Andrei Tanasa (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/02/30

FC Botosani

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Giannis Anestis
Thủ môn
8.60/016/190
21Lucas De Vega
Tiền vệ trung tâm
7.22/156/622🟨
94Mamadou Diarra
Hậu vệ
6.81/050/541🟨
73Narcis Ilas
Hậu vệ phải
6.70/024/284🟨
67Enriko Papa
Tiền vệ trung tâm
6.60/028/353
41Ioan Dumiter
Trung phong
6.63/013/170
3John Charles Petro
Tiền vệ phòng ngự
6.61/056/642
10Stefan Bodisteanu
Tiền đạo cánh trái
6.63/020/220🟨
4George Andrei Miron
Trung vệ
6.51/042/461
7Sebastian Mailat
Tiền đạo cánh trái
6.32/014/180
2Brian Bayeye
Tiền vệ
6.20/035/394
11Zoran Mitrov (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.51/01/20
8Roland Idowu (dự bị)
Tiền đạo
6.40/09/121🟨
9Jovan Markovici (dự bị)
Trung phong
-0/02/20
22Mykola Kovtalyuk (dự bị)
Trung phong
-0/03/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Farul Constanta Thông tin FC Botosani
1920 Thành lập
Farul Sân nhà Municipal
15500 Sức chứa 12000
Ovidiu Sabau HLV Marius Croitoru
Constanta Khu vực Botosani
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.883.703.700.962.750.820.930.500.87
Live19.00 ↑1.04 ↓21.00 ↑9.00 ↑0.500.03 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
VcbetSớm1.853.503.700.972.750.830.930.500.86
Live13.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑3.65 ↑0.500.19 ↓0.68 ↓0.001.17 ↑
Mansion88Sớm1.963.453.151.012.750.810.990.500.85
Live11.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑8.33 ↑0.500.04 ↓0.67 ↓0.001.29 ↑
InterwettenSớm2.153.003.551.052.500.701.100.500.65
Live15.00 ↑1.05 ↓19.00 ↑7.00 ↑0.500.05 ↓0.95 ↓0.500.75 ↑
10BETSớm2.093.103.500.762.250.91---
Live7.22 ↑1.17 ↓10.25 ↑3.13 ↑0.500.18 ↓---
12betSớm1.963.453.151.012.750.810.990.500.85
Live13.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓0.67 ↓0.001.29 ↑
CrownSớm1.943.553.300.982.750.820.940.500.88
Live8.80 ↑1.11 ↓12.00 ↑5.88 ↑0.500.03 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.963.143.200.992.750.850.960.500.90
Live13.00 ↑1.04 ↓16.00 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓0.68 ↓0.001.28 ↑
WewbetSớm2.093.083.200.842.251.000.830.251.03
Live7.70 ↑1.19 ↓9.40 ↑3.22 ↑0.500.19 ↓0.64 ↓0.001.31 ↑
LadbrokesSớm1.913.403.400.752.500.95---
Live11.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.103.203.400.822.250.900.780.250.95
Live20.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑13.18 ↑0.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.594.484.400.752.751.040.780.751.01
Live8.64 ↑1.15 ↓11.53 ↑3.16 ↑0.500.23 ↓0.63 ↓0.001.28 ↑
BwinSớm1.933.403.500.732.500.95---
Live12.00 ↑1.08 ↓16.50 ↑0.90 ↑0.500.77 ↓---
1xBetSớm2.123.203.601.052.500.720.520.001.45
Live23.00 ↑1.03 ↓25.00 ↑4.48 ↑0.500.16 ↓0.71 ↑0.001.16 ↓
SNAISớm1.853.603.60------
Live1.95 ↑3.50 ↓3.40 ↓------
Bet 365Sớm1.803.403.900.832.500.980.830.500.98
Live21.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑7.40 ↑0.500.08 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm1.913.403.700.752.501.000.850.500.85
Live8.00 ↑1.15 ↓11.00 ↑3.80 ↑0.500.15 ↓0.91 ↑0.500.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.