Kết quả bóng đá trận Farul Constanta (W) vs Vasas Odorhei (W), 15:00 ngày 30/08/2026
Liga 1 Nữ (Romania) · 15:00 ngày 30/08/2026
Farul Constanta (W) 22 Kết thúc HT 10-1 1
Vasas Odorhei (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 0
Diễn biến trận đấu
| Farul Constanta (W) | Phút | |
| Denysa Andreea Pinzariu 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Natalie O'Sullivan 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| Natalie O'Sullivan 3 - 0 ⚽ | 14' | |
| 4 - 0 ⚽ | 15' | |
| 5 - 0 ⚽ | 16' | |
| Estelle Gnaly 6 - 0 ⚽ | 17' | |
| 7 - 0 ⚽ | 18' | |
| Denysa Andreea Pinzariu 8 - 0 ⚽ | 22' | |
| Estelle Gnaly 9 - 0 ⚽ | 24' | |
| Denysa Andreea Pinzariu 10 - 0 ⚽ | 28' | |
| Antonia Bratu 11 - 0 ⚽ | 33' | |
| 12 - 0 ⚽ | 38' | |
| 13 - 0 ⚽ | 39' | |
| 40' | ⚽ 13 - 1 | |
| Antonia Bratu 14 - 1 ⚽ | 41' | |
| Denysa Andreea Pinzariu 15 - 1 ⚽ | 42' | |
| HT 10-1 | ||
| Corina Colibaba 16 - 1 ⚽ | 46' | |
| Tabita Croitoru 17 - 1 ⚽ | 48' | |
| Tabita Croitoru 18 - 1 ⚽ | 53' | |
| Tabita Croitoru 19 - 1 ⚽ | 57' | |
| Corina Colibaba 20 - 1 ⚽ | 62' | |
| Natalie O'Sullivan 21 - 1 ⚽ | 72' | |
| Ioana Stancu 22 - 1 ⚽ | 73' | |
| Ioana Stancu 23 - 1 ⚽ | 78' | |
| 24 - 1 ⚽ | 80' | |
| Nikoleta Boycheva 25 - 1 ⚽ | 83' | |
| Tabita Croitoru 26 - 1 ⚽ | 86' | |
| Antonia Bratu 27 - 1 ⚽ | 88' | |
| FT 22-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 8 |
| Ghi bàn | 29 | 3 | 47 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 43 | 16 | 65 |
| Điểm | 6 | 0 | 20 | 2 |
Chủ = Farul Constanta (W) · Khách = Vasas Odorhei (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Farul Constanta (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (38%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (14%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 8 (57%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Farul Constanta (W) 4 (100%)Hòa 0 (0%)Vasas Odorhei (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/11/25 | Vasas Odorhei (W) | 0-4 (0-2) | Farul Constanta (W) | - | - | T |
| 28/09/25 | Farul Constanta (W) | 8-0 (6-0) | Vasas Odorhei (W) | - | - | T |
| 19/10/24 | Vasas Odorhei (W) | 0-7 (0-2) | Farul Constanta (W) | - | - | T |
| 31/08/24 | Farul Constanta (W) | 4-0 (4-0) | Vasas Odorhei (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Farul Constanta (W)
TBHBTTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Farul Constanta (W) | 7-1 (1-0) | FC Rapid 1923 (W) | - | - | T |
| 08/08/26 | Austria Wien (W) | 5-0 (2-0) | Farul Constanta (W) | - | - | B |
| 05/08/26 | NS Mura (W) | 1-1 (0-0) | Farul Constanta (W) | -0.5 | 3 | H |
| 27/07/26 | Fenerbahce SK (W) | 3-0 (0-0) | Farul Constanta (W) | - | - | B |
| 14/06/26 | Farul Constanta (W) | 4-0 (1-0) | Olimpia Cluj (W) | +1.75 | 3 | T |
| 30/05/26 | Farul Constanta (W) | 2-0 (1-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Olimpia Cluj (W) | 1-5 (0-2) | Farul Constanta (W) | - | - | T |
| 20/05/26 | Gloria 2018 Bistrita Nasaud (W) | 1-1 (1-0) | Farul Constanta (W) | +1.25 | 3.5 | H |
| 16/05/26 | ASU Politehnica Timisoara (W) | 3-5 (3-1) | Farul Constanta (W) | - | - | T |
| 13/05/26 | Farul Constanta (W) | 1-0 (0-0) | Gloria 2018 Bistrita Nasaud (W) | +2.25 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc (W) | 0-4 (0-1) | Farul Constanta (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Farul Constanta (W) | 2-0 (0-0) | Olimpia Cluj (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Farul Constanta (W) | 5-1 (1-1) | ASU Politehnica Timisoara (W) | - | - | T |
| 22/04/26 | Farul Constanta (W) | 2-1 (1-0) | Olimpia Cluj (W) | +0.75 | 3 | T |
| 04/04/26 | Farul Constanta (W) | 0-1 (0-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc (W) | - | - | B |
| 01/04/26 | Farul Constanta (W) | 5-1 (2-0) | ASU Politehnica Timisoara (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 29/03/26 | Olimpia Cluj (W) | 1-1 (1-0) | Farul Constanta (W) | - | - | H |
| 22/03/26 | ASU Politehnica Timisoara (W) | 1-1 (1-0) | Farul Constanta (W) | - | - | H |
| 18/03/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc (W) | 1-1 (0-0) | Farul Constanta (W) | +0.25 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Farul Constanta (W) | 2-1 (0-1) | ASU Politehnica Timisoara (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Vasas Odorhei (W)
BBBBBHBHBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 12/45 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Vasas Odorhei (W) | 0-14 (0-0) | ASU Politehnica Timisoara (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Vasas Odorhei (W) | 2-7 (2-3) | Unirea Alba Iulia (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | Atletic Olimpia Gherla (W) | 1-0 (0-0) | Vasas Odorhei (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Vasas Odorhei (W) | 2-3 (1-2) | Gloria 2018 Bistrita Nasaud (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Unirea Alba Iulia (W) | 6-2 (1-1) | Vasas Odorhei (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Vasas Odorhei (W) | 2-2 (1-0) | Atletic Olimpia Gherla (W) | - | - | H |
| 26/04/26 | Gloria 2018 Bistrita Nasaud (W) | 6-2 (2-1) | Vasas Odorhei (W) | - | - | B |
| 22/04/26 | Vasas Odorhei (W) | 0-0 (0-0) | Unirea Alba Iulia (W) | - | - | H |
| 29/03/26 | Atletic Olimpia Gherla (W) | 4-2 (2-1) | Vasas Odorhei (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Vasas Odorhei (W) | 0-2 (0-1) | Gloria 2018 Bistrita Nasaud (W) | -3 | 4 | B |
| 18/03/26 | Unirea Alba Iulia (W) | 4-0 (3-0) | Vasas Odorhei (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Vasas Odorhei (W) | 1-1 (1-0) | Atletic Olimpia Gherla (W) | - | - | H |
| 22/02/26 | Gloria 2018 Bistrita Nasaud (W) | 3-0 (3-0) | Vasas Odorhei (W) | - | - | B |
| 07/12/25 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc (W) | 12-0 (4-0) | Vasas Odorhei (W) | - | - | B |
| 22/11/25 | Vasas Odorhei (W) | 0-4 (0-2) | Farul Constanta (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | Vasas Odorhei (W) | 0-9 (0-4) | Olimpia Cluj (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | Gloria 2018 Bistrita Nasaud (W) | 1-3 (1-1) | Vasas Odorhei (W) | - | - | T |
| 05/11/25 | Vasas Odorhei (W) | 0-6 (0-4) | Atletic Olimpia Gherla (W) | - | - | B |
| 18/10/25 | ASU Politehnica Timisoara (W) | 1-1 (0-0) | Vasas Odorhei (W) | - | - | H |
| 12/10/25 | Vasas Odorhei (W) | 0-0 (0-0) | Unirea Alba Iulia (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
100
Phạt góc (HT)
40
Sút bóng
261
Sút cầu môn
151
Tấn công
6229
Tấn công nguy hiểm
542
Sút ngoài cầu môn
110
TL kiểm soát bóng
84%16%
TL kiểm soát bóng (HT)
84%16%
So Sánh Sức Mạnh
81 19
90% So Sánh Đối đầu 10%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B0T0 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
5.8 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
6 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Farul Constanta (W) (25 trận)
Ghi 3.12 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Vasas Odorhei (W) (14 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 5.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 10 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 22 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 12 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Farul Constanta (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU
Vasas Odorhei (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Farul Constanta (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | - | - | - | 0.60 | 5.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.95 ↑ | 9.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | - | - | - | 0.71 | 7.50 | 1.02 | 0.64 | 4.50 | 1.13 |
| Live | - | - | - | 0.90 ↑ | 8.50 | 0.80 ↓ | 0.79 ↑ | 4.50 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.