Kết quả bóng đá trận Fast Clube AM vs Operario AM, 02:30 ngày 31/08/2026
Amazonense 2 (Brazil) · 02:30 ngày 31/08/2026
Fast Clube AM 2 Kết thúc HT 0-0 0
Operario AM
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 35°C
Diễn biến trận đấu
| Fast Clube AM | Phút | |
| 43' | ||
| 43' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 51' | |
| 2 - 0 ⚽ | 51' | |
| 64' | ||
| 64' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 72' | |
| 90+3' | ||
| 90+4' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 4 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 11 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 3 | 4 |
| Điểm | 7 | 4 | 12 | 7 |
Chủ = Fast Clube AM · Khách = Operario AM
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fast Clube AM | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 3 (50%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (25%) |
Thành tích gần đây — Fast Clube AM
HTTHHHTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | CDC Manicore | 1-1 (0-0) | Fast Clube AM | - | - | H |
| 17/08/26 | Fast Clube AM | 3-0 (1-0) | Atletico Clipper Clube | - | - | T |
| 13/08/26 | Fast Clube AM | 4-1 (1-0) | Unidos do Alvorada AM | - | - | T |
| 01/08/26 | RB do Norte Clube | 1-1 (0-0) | Fast Clube AM | - | - | H |
| 07/06/25 | Fast Clube AM | 0-0 (0-0) | Sul America EC | - | - | H |
| 15/09/24 | Fast Clube AM | 3-3 (2-0) | CDC Manicore | - | - | H |
| 04/09/24 | RB do Norte Clube | 1-4 (0-2) | Fast Clube AM | - | - | T |
| 20/08/24 | Sul America EC | 1-5 (1-1) | Fast Clube AM | - | - | T |
| 28/03/22 | Princesa AM | 2-0 (1-0) | Fast Clube AM | - | - | B |
| 24/03/22 | Fast Clube AM | 2-1 (0-1) | Princesa AM | - | - | T |
| 20/03/22 | Fast Clube AM | 2-0 (0-0) | Amazonas FC | - | - | T |
| 13/03/22 | Amazonas FC | 1-0 (0-0) | Fast Clube AM | - | - | B |
| 10/03/22 | Atletico Cliper Clube | 0-6 (0-3) | Fast Clube AM | - | - | T |
| 06/03/22 | Fast Clube AM | 2-0 (2-0) | Operario/AM | - | - | T |
| 27/02/22 | Nacional(AM) | 1-2 (1-0) | Fast Clube AM | - | - | T |
| 21/02/22 | Fast Clube AM | 0-0 (0-0) | Manauara | - | - | H |
| 17/02/22 | Princesa AM | 1-1 (0-0) | Fast Clube AM | -0.25 | 2 | H |
| 14/02/22 | Fast Clube AM | 1-1 (0-1) | EC Iranduba | - | - | H |
| 10/02/22 | Amazonas FC | 1-1 (1-0) | Fast Clube AM | - | - | H |
| 06/02/22 | Fast Clube AM | 2-0 (0-0) | Joao Carlos(JC) AM | - | - | T |
Thành tích gần đây — Operario AM
HTTH
Thắng 2 (50%)Hòa 2 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 8/2 (4 trận) Châu Á: 2/2/0 T/X: 3/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/25 | Operario AM | 1-1 (0-1) | Joao Carlos(JC) AM | - | - | H |
| 30/06/25 | Operario AM | 5-0 (2-0) | Taruma/AM | - | - | T |
| 10/06/25 | Atletico Clipper Clube | 1-2 (1-1) | Operario AM | - | - | T |
| 18/11/21 | Manauara | 0-0 (0-0) | Operario AM | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
13
Sút bóng
179
Sút cầu môn
33
Tấn công
114104
Tấn công nguy hiểm
8171
Sút ngoài cầu môn
146
So Sánh Sức Mạnh
69 31
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fast Clube AM (6 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Operario AM (4 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fast Clube AM | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.35 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.34 | 0.82 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.46 ↑ | 3.65 ↑ | 2.34 | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.30 | 0.40 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.35 | 0.87 | 3.00 | 0.78 | 0.71 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.75 ↑ | 3.30 ↓ | 2.35 | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.70 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.46 | 3.60 | 2.33 | 0.85 | 3.25 | 0.83 | 0.89 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.81 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.35 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fast Clube AM | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Operario AM | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).