Kết quả bóng đá trận Fatima vs Benfica C.Branco, 23:00 ngày 29/08/2026
Taca (Bồ Đào Nha) · 23:00 ngày 29/08/2026
Fatima 3 Kết thúc HT 1-0 1
Benfica C.Branco
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Fatima | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 58' | |
| 83' | ⚽ 2 - 1 | |
| 3 - 1 ⚽ | 90' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 22 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 12 | 19 |
| Điểm | 3 | 3 | 17 | 11 |
Chủ = Fatima · Khách = Benfica C.Branco
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fatima | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (29%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 5 (24%) |
| 4 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 4 (19%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Fatima 2 (33%)Hòa 1 (17%)Benfica C.Branco 3 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Fatima | 4-1 (1-1) | Benfica C.Branco | - | - | T |
| 21/12/25 | Benfica C.Branco | 1-0 (1-0) | Fatima | -0.5 | 2 | B |
| 26/01/25 | Fatima | 1-0 (0-0) | Benfica C.Branco | - | - | T |
| 01/09/24 | Benfica C.Branco | 0-0 (0-0) | Fatima | - | - | H |
| 20/04/19 | Benfica C.Branco | 2-0 (1-0) | Fatima | - | - | B |
| 09/12/18 | Fatima | 1-2 (1-1) | Benfica C.Branco | - | - | B |
Thành tích gần đây — Fatima
THTTHBBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Fatima | 5-0 (1-0) | Atletico Malveira | - | - | T |
| 16/08/26 | O.Elvas | 1-1 (1-0) | Fatima | - | - | H |
| 18/04/26 | Fatima | 4-1 (1-1) | Benfica C.Branco | - | - | T |
| 12/04/26 | Electrico FC | 0-3 (0-3) | Fatima | - | - | T |
| 04/04/26 | Fatima | 2-2 (1-2) | GD Vitoria Sernache | - | - | H |
| 29/03/26 | Fatima | 0-2 (0-0) | Oliveira Hospital | -0.5 | 2 | B |
| 22/03/26 | Marialvas | 2-0 (0-0) | Fatima | - | - | B |
| 15/03/26 | Fatima | 0-1 (0-1) | Associacao Naval | - | - | B |
| 08/03/26 | Mortagua | 0-1 (0-1) | Fatima | - | - | T |
| 01/03/26 | Fatima | 1-1 (0-0) | JD Lajense | - | - | H |
| 22/02/26 | Fatima | 2-2 (2-0) | Samora Correia | - | - | H |
| 14/02/26 | Peniche | 1-1 (0-0) | Fatima | - | - | H |
| 25/01/26 | Marinhense | 2-1 (2-0) | Fatima | - | - | B |
| 18/01/26 | Fatima | 2-0 (2-0) | SC Lusitania | +0.5 | 2 | T |
| 10/01/26 | Uniao Da Serra | 0-0 (0-0) | Fatima | - | - | H |
| 21/12/25 | Benfica C.Branco | 1-0 (1-0) | Fatima | -0.5 | 2 | B |
| 14/12/25 | Fatima | 0-0 (0-0) | Electrico FC | - | - | H |
| 07/12/25 | GD Vitoria Sernache | 0-0 (0-0) | Fatima | - | - | H |
| 29/11/25 | Fatima | 2-0 (1-0) | Marialvas | - | - | T |
| 16/11/25 | SC Lusitania | 2-1 (0-1) | Fatima | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Benfica C.Branco
BTBBTHHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Benfica C.Branco | 1-4 (1-1) | Associacao Naval | - | - | B |
| 16/08/26 | Oliveira Hospital | 2-3 (1-1) | Benfica C.Branco | - | - | T |
| 18/04/26 | Fatima | 4-1 (1-1) | Benfica C.Branco | - | - | B |
| 12/04/26 | Benfica C.Branco | 1-2 (0-0) | Samora Correia | - | - | B |
| 04/04/26 | Peniche | 0-2 (0-1) | Benfica C.Branco | - | - | T |
| 25/03/26 | GD Vitoria Sernache | 0-0 (0-0) | Benfica C.Branco | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Benfica C.Branco | 1-1 (0-1) | Oliveira Hospital | - | - | H |
| 15/03/26 | Marinhense | 0-1 (0-0) | Benfica C.Branco | - | - | T |
| 08/03/26 | Benfica C.Branco | 2-0 (1-0) | SC Lusitania | - | - | T |
| 01/03/26 | Uniao Da Serra | 2-0 (1-0) | Benfica C.Branco | - | - | B |
| 21/02/26 | JD Lajense | 2-3 (0-2) | Benfica C.Branco | - | - | T |
| 15/02/26 | Benfica C.Branco | 6-1 (2-0) | Electrico FC | - | - | T |
| 25/01/26 | Benfica C.Branco | 0-1 (0-0) | Marialvas | - | - | B |
| 17/01/26 | Associacao Naval | 1-0 (1-0) | Benfica C.Branco | - | - | B |
| 10/01/26 | Benfica C.Branco | 3-1 (1-1) | Mortagua | - | - | T |
| 21/12/25 | Benfica C.Branco | 1-0 (1-0) | Fatima | +0.5 | 2 | T |
| 14/12/25 | Samora Correia | 0-1 (0-0) | Benfica C.Branco | - | - | T |
| 07/12/25 | Benfica C.Branco | 5-0 (4-0) | Peniche | - | - | T |
| 29/11/25 | Oliveira Hospital | 2-0 (1-0) | Benfica C.Branco | - | - | B |
| 09/11/25 | Benfica C.Branco | 3-0 (1-0) | Marinhense | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
103
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
21
Sút bóng
145
Sút cầu môn
52
Tấn công
11999
Tấn công nguy hiểm
7350
Sút ngoài cầu môn
93
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B3T3 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fatima (22 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Benfica C.Branco (22 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fatima | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1966-1-24 | Thành lập | |
| Estadio Joao Paulo II | Sân nhà | |
| 3000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Fatima | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.19 | 3.20 | 2.90 | 0.90 | 2.25 | 0.82 | 0.91 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.19 | 3.30 ↑ | 2.90 | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.80 | 0.94 | 2.25 | 0.87 | 0.77 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.20 ↑ | 3.10 ↑ | 0.81 ↓ | 2.25 | 1.01 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.35 | 2.80 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.35 | 2.80 | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.41 | 3.40 | 2.85 | 0.93 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.41 | 3.40 | 2.85 | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 3.14 | 2.95 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.98 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.28 | 3.13 ↓ | 2.95 | 0.83 ↑ | 2.25 | 0.97 ↓ | 0.98 | 0.25 | 0.84 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.70 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 3.10 ↓ | 2.80 ↑ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.90 | 0.92 | 2.25 | 0.81 | 1.01 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.30 ↑ | 3.05 ↑ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.87 ↓ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.51 | 2.89 | 2.84 | 0.93 | 2.25 | 0.78 | 0.74 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.07 ↓ | 3.39 ↑ | 3.07 ↑ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.81 ↑ | 0.81 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.70 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 3.20 ↓ | 2.80 ↑ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.25 | 2.76 | 1.15 | 2.50 | 0.63 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.30 ↑ | 3.12 ↑ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.78 ↑ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.70 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.30 | 3.20 | 2.70 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.75 | 0.00 | 1.05 | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.00 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 0.71 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.00 ↓ | 2.90 ↓ | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fatima | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Benfica C.Branco | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).