Kết quả bóng đá trận FBC Melgar vs Alianza Lima, 03:30 ngày 24/08/2026
Liga 1 (Peru) · 03:30 ngày 24/08/2026
FBC Melgar 1 Kết thúc HT 1-1 1
Alianza Lima
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| FBC Melgar | Phút | |
| 23' | Esteban Pavez | |
| Cristian Ariel Bordacahar(Assists:Nicolas Quagliata) (Kiến tạo: Nicolas Quagliata) 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| 45+2' | ⚽ 1 - 1 Erick Leonel Castillo Arroyo(Assists:Jesus Castillo) (Kiến tạo: Jesus Castillo) | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Federico Girotti ▼ Jesus Castillo | |
| Walter Tandazo | 57' | |
| 66' ⇄ | ▲ Jose Paolo Guerrero Gonzales ▼ Gaspar Gentile | |
| ▲ Jefferson Caceres ▼ Cristian Ariel Bordacahar | 69' ⇄ | |
| Leonel Hernan Gonzalez | 78' | |
| 79' ⇄ | ▲ Jean Pierre Archimbaud Arriaran ▼ Jairo David Velez Cedeno | |
| 79' ⇄ | ▲ Christian Neira CD Unión Comercio Unión ▼ Erick Leonel Castillo Arroyo | |
| Juan Escobar | 82' | |
| ▲ Marcos Portillo ▼ Walter Tandazo | 83' ⇄ | |
| ▲ Matías Zegarra ▼ Johnny Víctor Vidales Lature | 83' ⇄ | |
| ▲ Lautaro Guzman ▼ Nelson Cabanillas | 90+2' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 8 | 11 |
| Điểm | 7 | 3 | 19 | 13 |
Chủ = FBC Melgar · Khách = Alianza Lima
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FBC Melgar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (28%) | Thắng/Thắng | 11 (31%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 8 (22%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Bảng xếp hạng
FBC Melgar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | 11 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | 4 | 13 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 7 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | - | - |
Alianza Lima
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 7 | 12 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 9 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 4 | 4 | 3 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FBC Melgar 5 (25%)Hòa 7 (35%)Alianza Lima 8 (40%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/03/26 | Alianza Lima | 3-1 (1-1) | FBC Melgar | -0.75 | 2.25 | B |
| 01/11/25 | Alianza Lima | 2-2 (1-1) | FBC Melgar | -0.5 | 2.25 | H |
| 29/06/25 | FBC Melgar | 0-1 (0-0) | Alianza Lima | +0.25 | 2 | B |
| 29/09/24 | Alianza Lima | 1-1 (0-1) | FBC Melgar | -0.75 | 2.25 | H |
| 29/04/24 | FBC Melgar | 1-0 (0-0) | Alianza Lima | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/09/23 | Alianza Lima | 0-0 (0-0) | FBC Melgar | -0.5 | 2.25 | H |
| 20/05/23 | FBC Melgar | 2-1 (1-0) | Alianza Lima | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/11/22 | Alianza Lima | 2-0 (1-0) | FBC Melgar | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/11/22 | FBC Melgar | 1-0 (0-0) | Alianza Lima | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/09/22 | Alianza Lima | 2-0 (2-0) | FBC Melgar | 0 | 2.25 | B |
| 13/03/22 | FBC Melgar | 1-0 (1-0) | Alianza Lima | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/09/21 | Alianza Lima | 1-0 (0-0) | FBC Melgar | 0 | 2.25 | B |
| 03/11/20 | FBC Melgar | 0-4 (0-3) | Alianza Lima | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/09/20 | FBC Melgar | 2-2 (1-0) | Alianza Lima | 0 | 2.5 | H |
| 28/10/19 | FBC Melgar | 2-3 (1-0) | Alianza Lima | +0.75 | 2.75 | B |
| 01/07/19 | Alianza Lima | 1-1 (0-1) | FBC Melgar | - | - | H |
| 13/05/19 | Alianza Lima | 3-2 (1-0) | FBC Melgar | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/12/18 | FBC Melgar | 2-2 (1-1) | Alianza Lima | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/12/18 | Alianza Lima | 3-3 (0-2) | FBC Melgar | -0.5 | 2.25 | H |
| 22/10/18 | Alianza Lima | 0-1 (0-1) | FBC Melgar | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — FBC Melgar
TBHTTHHBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Los Chankas | 0-3 (0-2) | FBC Melgar | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/08/26 | FBC Melgar | 2-4 (1-1) | FC Cajamarca | +1.5 | 3 | B |
| 03/08/26 | UCV Moquegua | 0-0 (0-0) | FBC Melgar | +0.5 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | FBC Melgar | 2-1 (1-0) | Sporting Cristal | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Cienciano | 1-3 (1-1) | FBC Melgar | -0.5 | 2.75 | T |
| 30/06/26 | FBC Melgar | 0-0 (0-0) | UCV Moquegua | 0 | 2.75 | H |
| 18/06/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 1-1 (1-1) | FBC Melgar | - | - | H |
| 13/06/26 | Bentin Tacna Heroica | 3-2 (2-1) | FBC Melgar | - | - | B |
| 31/05/26 | FBC Melgar | 3-1 (0-1) | Alianza Atletico Sullana | +0.75 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Juan Pablo II College | 1-1 (0-1) | FBC Melgar | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | FBC Melgar | 4-1 (1-0) | Sport Huancayo | +1 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Comerciantes Unidos | 1-1 (0-1) | FBC Melgar | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | FBC Melgar | 2-0 (0-0) | UTC Cajamarca | +1 | 2.5 | T |
| 28/04/26 | Deportivo Garcilaso | 1-0 (0-0) | FBC Melgar | 0 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | FBC Melgar | 2-1 (2-1) | Universitario De Deportes | 0 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Sport Boys | 1-3 (0-3) | FBC Melgar | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | FBC Melgar | 1-3 (1-2) | Cusco FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | AD Tarma | 1-1 (1-0) | FBC Melgar | 0 | 2.25 | H |
| 16/03/26 | FBC Melgar | 0-0 (0-0) | Atletico Grau | +1.5 | 2.5 | H |
| 10/03/26 | Alianza Lima | 3-1 (1-1) | FBC Melgar | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Alianza Lima
THTHTBBBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Alianza Lima | 1-0 (1-0) | UTC Cajamarca | +1.75 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Sport Boys | 1-1 (1-0) | Alianza Lima | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/08/26 | Alianza Lima | 3-1 (1-1) | Alianza Atletico Sullana | +1.25 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Comerciantes Unidos | 2-2 (1-1) | Alianza Lima | +0.5 | 2 | H |
| 20/07/26 | Alianza Lima | 2-1 (1-1) | Sport Huancayo | +1.25 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | Alianza Lima | 0-2 (0-1) | Deportivo Cali | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Alianza Lima | 1-2 (0-1) | Alianza Atletico Sullana | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Carlos Manucci | 3-1 (1-0) | Alianza Lima | -1.25 | 2.5 | B |
| 15/06/26 | Univ.Cesar Vallejo | 0-0 (0-0) | Alianza Lima | - | - | H |
| 01/06/26 | FC Cajamarca | 1-1 (1-0) | Alianza Lima | +0.75 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Alianza Lima | 3-0 (2-0) | Los Chankas | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Cienciano | 0-1 (0-1) | Alianza Lima | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Alianza Lima | 1-1 (0-0) | Sporting Cristal | +0.75 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Alianza Lima | 2-1 (1-0) | UCV Moquegua | +2 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Atletico Grau | 0-1 (0-1) | Alianza Lima | +0.5 | 2 | T |
| 19/04/26 | Alianza Lima | 8-0 (4-0) | Cusco FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | AD Tarma | 0-1 (0-1) | Alianza Lima | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Universitario De Deportes | 1-0 (0-0) | Alianza Lima | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Alianza Lima | 2-0 (0-0) | Juan Pablo II College | +1.75 | 3 | T |
| 15/03/26 | Deportivo Garcilaso | 1-1 (0-0) | Alianza Lima | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
FBC Melgar
Alianza Lima
21Jorge Cabezudo3Leonel Hernan Gonzalez23Juan Escobar27Nelson Cabanillas33Matias Lazo24Walter Tandazo25Kevin Andres Minda Ruales7Cristian Ariel Bordacahar10Nicolas Quagliata11Johnny Víctor Vidales Lature9CBernardo Cuesta1Alejandro Duarte2Nicolas Diaz3Mateo Antoni6CRenzo Renato Garces Mori17Luis Advincula Castrillon5Esteban Pavez7Fernando Vicente Gaibor15Jesus Castillo25Gaspar Gentile8Erick Leonel Castillo Arroyo20Jairo David Velez Cedeno
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Leonel Hernan Gonzalez🟨 Thẻ vàng 78'6.4
- 7Cristian Ariel Bordacahar⚽ Ghi bàn 33' · ▼ Rời sân 69'7.8
- 9Bernardo Cuesta C6.7
- 10Nicolas Quagliata🎯 Kiến tạo 33'7.7
- 11Johnny Víctor Vidales Lature▼ Rời sân 83'6.6
- 21Jorge Cabezudo7.1
- 23Juan Escobar🟨 Thẻ vàng 82'6.8
- 24Walter Tandazo🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 83'5.5
- 25Kevin Andres Minda Ruales7.1
- 27Nelson Cabanillas▼ Rời sân 90+2'7.3
- 33Matias Lazo7.4
Khách · 4132
- 1Alejandro Duarte6.7
- 2Nicolas Diaz8
- 3Mateo Antoni6.1
- 5Esteban Pavez🟨 Thẻ vàng 23'6.8
- 6Renzo Renato Garces Mori C6.4
- 7Fernando Vicente Gaibor7.4
- 8Erick Leonel Castillo Arroyo⚽ Ghi bàn 45+2' · ▼ Rời sân 79'7.2
- 15Jesus Castillo🎯 Kiến tạo 45+2' · ▼ Rời sân 46'6.8
- 17Luis Advincula Castrillon5.9
- 20Jairo David Velez Cedeno▼ Rời sân 79'6.8
- 25Gaspar Gentile▼ Rời sân 66'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1315
Sút cầu môn
68
Tấn công
11692
Tấn công nguy hiểm
4517
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
812
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
452406
TL chuyền bóng thành công
83%80%
Phạm lỗi
128
Việt vị
30
Cứu thua
73
Tắc bóng
1114
Quả ném biên
1613
Cắt bóng
174
Tạt bóng thành công
21
Chuyền dài
3024
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.160.58
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
50 50
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FBC Melgar (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Alianza Lima (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FBC Melgar (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Alianza Lima (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 1 (5%)Xỉu 13 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FBC Melgar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Cristian Ariel Bordacahar Tiền đạo | 7.8 | 1 | 2/1 | 22/35 | 2 | ||
| 10Nicolas Quagliata Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1 | 3/2 | 39/49 | 2 | ||
| 33Matias Lazo Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 48/53 | 6 | |||
| 27Nelson Cabanillas Tiền vệ | 7.3 | 1/0 | 42/52 | 6 | |||
| 25Kevin Andres Minda Ruales Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 39/43 | 3 | |||
| 21Jorge Cabezudo Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 23Juan Escobar Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 26/30 | 1 | 🟨 | ||
| 9Bernardo Cuesta Trung phong | 6.7 | 6/3 | 10/13 | 1 | |||
| 11Johnny Víctor Vidales Lature Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 23/27 | 1 | |||
| 3Leonel Hernan Gonzalez Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 52/59 | 4 | 🟨 | ||
| 24Walter Tandazo Tiền vệ | 5.5 | 0/0 | 32/42 | 2 | 🟨 | ||
| 16Jefferson Caceres (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 15/18 | 0 | |||
| 8Lautaro Guzman (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 26Marcos Portillo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 45Matías Zegarra (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 7/7 | 0 |
Alianza Lima
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Nicolas Diaz Trung vệ | 8 | 2/1 | 22/30 | 1 | |||
| 7Fernando Vicente Gaibor Tiền vệ | 7.4 | 1/1 | 53/65 | 5 | |||
| 8Erick Leonel Castillo Arroyo Tiền đạo | 7.2 | 1 | 3/2 | 7/9 | 0 | ||
| 5Esteban Pavez Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/1 | 45/51 | 2 | 🟨 | ||
| 20Jairo David Velez Cedeno Tiền vệ tấn công | 6.8 | 3/1 | 20/22 | 2 | |||
| 15Jesus Castillo Tiền vệ | 6.8 | 1 | 0/0 | 11/13 | 0 | ||
| 1Alejandro Duarte Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 33/41 | 0 | |||
| 6Renzo Renato Garces Mori Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 39/45 | 1 | |||
| 25Gaspar Gentile Tiền đạo | 6.2 | 1/1 | 11/19 | 4 | |||
| 3Mateo Antoni Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 46/62 | 1 | |||
| 17Luis Advincula Castrillon Hậu vệ phải | 5.9 | 2/1 | 22/25 | 1 | |||
| 29Jean Pierre Archimbaud Arriaran (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 34Jose Paolo Guerrero Gonzales (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 99Federico Girotti (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 3/8 | 0 | |||
| 22Christian Neira CD Unión Comercio Unión (dự bị) | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FBC Melgar | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1915-3-25 | Thành lập | 1901-2-15 |
| Mariano Melgar | Sân nhà | A.Villanueva |
| 20000 | Sức chứa | 35000 |
| HLV | Nestor Gorosito | |
| Arequipa | Khu vực | Lima |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.70 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.79 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.75 | 0.93 | 2.25 | 0.86 | 0.98 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 3.85 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.00 | 3.75 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.73 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.05 | 3.55 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.41 | 3.00 | 2.70 | 0.87 | 2.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 12.53 ↑ | 1.05 ↓ | 17.29 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.00 | 3.75 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.73 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.35 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.79 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 15.50 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.01 | 3.27 | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 0.79 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.50 | 3.02 | 2.74 | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 0.80 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 11.10 ↑ | 1.09 ↓ | 14.00 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.62 | 1.20 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.15 | 2.70 | 0.92 | 2.25 | 0.81 | 0.81 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 9.28 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.30 | 3.04 | 2.99 | 0.85 | 2.25 | 0.90 | 0.99 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 10.28 ↑ | 1.10 ↓ | 14.75 ↑ | 3.09 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.65 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 15.50 ↑ | 1.03 ↓ | 19.50 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.80 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 0.79 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 6.31 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.10 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.90 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FBC Melgar | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Alianza Lima | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).