Kết quả bóng đá trận FBC Melgar vs Sport Boys, 08:15 ngày 20/09/2026
Liga 1 (Peru) · 08:15 ngày 20/09/2026
FBC Melgar 1 Kết thúc HT 1-1 1
Sport Boys
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 3
Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| FBC Melgar | Phút | |
| ▲ Orzan H. ▼ | 21' ⇄ | |
| ▲ Orzan H. ▼ | 24' ⇄ | |
| Vidales J. (Kiến tạo: Matias Lazo) 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| 45' | ⚽ 1 - 1 Da Campo N. (Kiến tạo: Pablo Erustes) | |
| 45' | Cueva C. | |
| HT 1-1 | ||
| 46' | Zambrano C. | |
| ▲ Quagliata N. ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ Guzman L. ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ Caceres J. ▼ | 75' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Celi Y. ▼ | |
| 76' ⇄ | ▲ Rolando Díaz ▼ | |
| 89' ⇄ | ▲ Dulanto G. ▼ | |
| 89' ⇄ | ▲ Illanes F. ▼ | |
| 90' | Rolando Díaz | |
| 90' ⇄ | ▲ Alfani R. ▼ | |
| 90' ⇄ | ▲ Illanes F. ▼ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 8 | 8 |
| Điểm | 7 | 4 | 19 | 19 |
Chủ = FBC Melgar · Khách = Sport Boys
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FBC Melgar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (28%) | Thắng/Thắng | 6 (18%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 8 (24%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 4 (12%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Bảng xếp hạng
FBC Melgar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | 11 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | 4 | 13 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 7 | 2 |
Sport Boys
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 4 | 14 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 2 | 10 | 1 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 8 |
Đội hình
FBC Melgar
Sport Boys
21Cabezudo J.3Gonzalez L.23Escobar J.27Cabanillas N.33Lazo M.7Bordacahar C.25Minda K.26Portillo M.45Matías Zegarra9Cuesta B.11Vidales J.22Melian D.3Zambrano C.13Llontop M.17Saba E.26Riojas H.8Da Campo N.24Mora O.10Alarcon J.11Urruti L.32Erustes P.99Cueva C.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Gonzalez L.
- 7Bordacahar C.
- 9Cuesta B.
- 11Vidales J.⚽ Ghi bàn 41'
- 21Cabezudo J.
- 23Escobar J.
- 25Minda K.
- 26Portillo M.
- 27Cabanillas N.
- 33Lazo M.🎯 Kiến tạo 41'
- 45Matías Zegarra
Khách · 4231
- 3Zambrano C.🟨 Thẻ vàng 46'
- 8Da Campo N.⚽ Ghi bàn 45'
- 10Alarcon J.
- 11Urruti L.
- 13Llontop M.
- 17Saba E.
- 22Melian D.
- 24Mora O.
- 26Riojas H.
- 32Erustes P.🎯 Kiến tạo 45'
- 99Cueva C.🟨 Thẻ vàng 45'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
123
Thẻ vàng
03
Sút bóng
255
Sút cầu môn
71
Sút ngoài cầu môn
144
Cản bóng
40
TL kiểm soát bóng
65%35%
Chuyền bóng
525290
TL chuyền bóng thành công
87%74%
Phạm lỗi
89
Cứu thua
06
Quả ném biên
3011
Chuyền dài
3630
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FBC Melgar (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Sport Boys (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FBC Melgar | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1915-3-25 | Thành lập | 1927-7-27 |
| Mariano Melgar | Sân nhà | |
| 20000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Guillermo Vasquez | |
| Arequipa | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.45 | 4.10 | 6.90 | 0.82 | 2.50 | 0.95 | 1.02 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 3.80 ↑ | 1.33 ↓ | 19.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 2.60 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.50 | 7.50 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.88 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 19.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.39 | 4.25 | 6.10 | 0.76 | 2.50 | 1.00 | 0.92 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.04 ↓ | 30.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.40 | 7.25 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 1.10 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.07 ↓ | 25.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.05 ↓ | 1.50 | 0.65 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.39 | 4.25 | 6.10 | 0.76 | 2.50 | 1.00 | 0.92 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 6.20 ↑ | 1.06 ↓ | 30.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.40 | 4.35 | 6.40 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.97 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 3.50 ↑ | 1.35 ↓ | 10.00 ↑ | 1.61 ↑ | 2.50 | 0.42 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.53 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.35 | 4.07 | 6.40 | 0.77 | 2.50 | 1.03 | 0.92 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 4.39 ↑ | 1.24 ↓ | 11.50 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 3.60 | 5.25 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 3.90 | 6.00 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.86 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 75.00 ↑ | 6.75 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 4.60 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.53 | 4.30 | 6.35 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.37 | 1.50 | 0.54 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 4.71 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 3.04 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 3.90 | 6.50 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 3.00 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FBC Melgar | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sport Boys | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).