Kết quả bóng đá trận FC Annecy vs Dijon, 01:00 ngày 19/09/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:00 ngày 19/09/2026
FC Annecy 1 Kết thúc HT 1-0 2
Dijon
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| FC Annecy | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| Clément Billemaz 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 12 | 18 |
| Điểm | 6 | 4 | 16 | 13 |
Chủ = FC Annecy · Khách = Dijon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Annecy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (25%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
FC Annecy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 8 |
Dijon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 32 | 18 | 11 | 3 | 52 | 25 | 65 | 1 |
| Sân nhà | 16 | 9 | 5 | 2 | 32 | 15 | 32 | 2 |
| Sân khách | 16 | 9 | 6 | 1 | 20 | 10 | 33 | 1 |
Đội hình
FC Annecy
Dijon
1Escales F.23M.Veillon26Do Marcolino J.27Kouadio J.41T.Delphis5Kashi A.14Kone M.22Clément Billemaz9T.Rambaud12K.Young25Venot P.16Paul Delecroix5Bernard Q.7Hamada B.23Lacroix L.31Faty M.14Marie J.4Barreto M.18Brandon Nsimba Ndezi21Samy Chouchane9Tyris Dong90Lago E.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Escales F.
- 5Kashi A.
- 9T.Rambaud
- 12K.Young
- 14Kone M.
- 22Clément Billemaz⚽ Ghi bàn 41'
- 23M.Veillon
- 25Venot P.
- 26Do Marcolino J.
- 27Kouadio J.
- 41T.Delphis
Khách · 4132
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
63
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
22
TL kiểm soát bóng
40%60%
Chuyền bóng
197294
TL chuyền bóng thành công
72%80%
Phạm lỗi
54
Việt vị
31
Cứu thua
11
Quả ném biên
1514
Chuyền dài
828
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Annecy (15 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Dijon (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Annecy | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1998 | |
| Sân nhà | Stade Gaston Gerard | |
| 0 | Sức chứa | 7900 |
| Laurent Guyot | HLV | Baptiste Ridira |
| Khu vực | Dijon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.96 | 3.23 | 2.78 | 0.81 | 2.50 | 0.81 | 0.76 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.96 | 3.23 | 2.78 | 0.81 | 2.50 | 0.81 | 0.76 | 0.25 | 0.94 | |
| Easybets | Sớm | 2.11 | 3.60 | 3.30 | 0.88 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 191.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.30 | 0.89 | 2.50 | 0.94 | 0.82 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.25 | 3.20 | 0.97 | 2.50 | 0.87 | 0.86 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 235.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.35 | 3.15 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.10 | 0.50 | 0.65 | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.25 | 3.20 | 0.97 | 2.50 | 0.87 | 0.86 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 235.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.45 | 3.10 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 31.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.04 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.21 | 3.24 | 0.94 | 2.50 | 0.92 | 0.82 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 185.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.90 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.45 | 3.15 | 0.87 | 2.50 | 0.88 | 0.84 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 61.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.73 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 19.61 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 3.70 | 3.09 | 0.86 | 2.50 | 0.88 | 0.86 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.95 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.30 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Annecy | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
| Dijon | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).