Kết quả bóng đá trận FC Annecy vs Rodez Aveyron, 01:45 ngày 15/08/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:45 ngày 15/08/2026
FC Annecy 2 Kết thúc HT 1-0 0
Rodez Aveyron
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
FC Annecy
Rodez Aveyron
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Geoffrey Kubler
🟨 Thẻ vàng - Francois Lajugie
🔁 Thay người: vào Matteo Veillon, ra Francois Lajugie
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Ibrahima Balde (chân trái) — bị cản phá
14'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Antoine Larose (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Antoine Larose (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Antoine Larose (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mohamed Kone (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Thibault Rambaud (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Antoine Larose 1-0, kiến tạo: Paul Venot
🎯 Dứt điểm - Antoine Larose (chân trái) — vào lưới
41'
🎯 Dứt điểm - Mathis Touho (chân phải) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Raphael Lipinski (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
48'
🎯 Dứt điểm - Mathis Touho (chân phải) — chệch khung thành
50'
⛳ Phạt góc
51'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Mohamed Kone
59'
🎯 Dứt điểm - Octave Joly (chân trái) — chệch khung thành
62'
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Octave Joly (đánh đầu) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Corentin Issanchou Roubiou (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Moise Sahi Dion, ra Thibault Rambaud
🔁 Thay người: vào Kadan Young, ra Zepiqueno Redmond
🎯 Dứt điểm - Antoine Larose (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Moise Sahi Dion (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mohamed Kone (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Moise Sahi Dion 2-0
🎯 Dứt điểm - Kadan Young (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Moise Sahi Dion (chân trái) — vào lưới
73'
🔁 Thay người: vào Kenny Nagera, ra Mathis Touho
73'
🔁 Thay người: vào Samy Benchama, ra Corentin Issanchou Roubiou
73'
🔁 Thay người: vào Steven Luyambulabiwa, ra Octave Joly
77'
⛳ Phạt góc
79'
🔁 Thay người: vào Damjan Pavlovic, ra Antonin Cartillier
79'
🎯 Dứt điểm - Mathis Magnin (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Pascal Mozie, ra Mohamed Kone
🔁 Thay người: vào Kilyan Veniere, ra Antoine Larose
81'
🎯 Dứt điểm - Ibrahima Balde (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Moise Sahi Dion (đánh đầu) — chệch khung thành
85'
⛳ Phạt góc
85'
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Raphael Lipinski (đánh đầu) — bị chặn
89'
🔁 Thay người: vào Luzolo Vangi Vungele, ra Jean Lambert Evans
90'
🎯 Dứt điểm - Loni Quenabio (chân phải) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Loni Quenabio (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| FC Annecy | Phút | |
| Francois Lajugie | 7' | |
| ▲ Matteo Veillon ▼ Francois Lajugie | 7' ⇄ | |
| Antoine Larose(Assists:Paul Venot) (Kiến tạo: Paul Venot) 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| HT 1-0 | ||
| Mohamed Kone | 56' | |
| ▲ Moise Sahi Dion ▼ Thibault Rambaud | 64' ⇄ | |
| ▲ Kadan Young ▼ Zepiqueno Redmond | 64' ⇄ | |
| Moise Sahi Dion 2 - 0 ⚽ | 71' | |
| 73' ⇄ | ▲ Samy Benchama ▼ Corentin Issanchou Roubiou | |
| 73' ⇄ | ▲ Kenny Nagera ▼ Mathis Touho | |
| 73' ⇄ | ▲ Steven Luyambulabiwa ▼ Octave Joly | |
| 79' ⇄ | ▲ Damjan Pavlovic ▼ Antonin Cartillier | |
| ▲ Pascal Mozie ▼ Mohamed Kone | 80' ⇄ | |
| ▲ Kilyan Veniere ▼ Antoine Larose | 80' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Luzolo Vangi Vungele ▼ Jean Lambert Evans | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 9 | 21 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 10 | 16 |
| Điểm | 7 | 3 | 11 | 17 |
Chủ = FC Annecy · Khách = Rodez Aveyron
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Annecy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (40%) | Thắng/Thắng | 3 (43%) |
| 1 (20%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
FC Annecy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 10 | - | - |
Rodez Aveyron
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
FC Annecy 1 (13%)Hòa 2 (25%)Rodez Aveyron 5 (63%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | FC Annecy | 1-2 (0-2) | Rodez Aveyron | +0.25 | 2.75 | B |
| 29/10/25 | Rodez Aveyron | 2-1 (0-0) | FC Annecy | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/03/25 | FC Annecy | 1-1 (0-0) | Rodez Aveyron | 0 | 2.5 | H |
| 09/11/24 | Rodez Aveyron | 5-1 (2-1) | FC Annecy | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/05/24 | Rodez Aveyron | 1-3 (0-1) | FC Annecy | -0.25 | 2.5 | T |
| 20/12/23 | FC Annecy | 1-2 (0-1) | Rodez Aveyron | 0 | 2.25 | B |
| 23/04/23 | FC Annecy | 0-3 (0-0) | Rodez Aveyron | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/08/22 | Rodez Aveyron | 2-2 (1-2) | FC Annecy | -0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — FC Annecy
THHBBTTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Pau FC | 0-1 (0-1) | FC Annecy | 0 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Bastia | 2-2 (0-2) | FC Annecy | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/07/26 | Nancy | 1-1 (0-0) | FC Annecy | - | - | H |
| 17/07/26 | FC Annecy | 0-4 (0-0) | FC Sion | -0.75 | 3 | B |
| 10/05/26 | FC Annecy | 1-2 (0-2) | Rodez Aveyron | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Boulogne | 1-2 (0-1) | FC Annecy | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | FC Annecy | 5-1 (3-0) | Pau FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Nancy | 1-5 (0-2) | FC Annecy | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | FC Annecy | 0-0 (0-0) | Montpellier | 0 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | FC Annecy | 1-0 (0-0) | Guingamp | 0 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Saint Etienne | 4-0 (3-0) | FC Annecy | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/03/26 | FC Annecy | 1-2 (1-0) | Troyes | 0 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Le Mans | 3-0 (2-0) | FC Annecy | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Bastia | 0-2 (0-2) | FC Annecy | 0 | 2 | T |
| 21/02/26 | FC Annecy | 2-1 (0-0) | Red Star FC 93 | 0 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Stade Lavallois MFC | 2-2 (1-0) | FC Annecy | 0 | 2 | H |
| 07/02/26 | FC Annecy | 1-1 (1-0) | Grenoble | +0.5 | 2.25 | H |
| 31/01/26 | USL Dunkerque | 0-1 (0-1) | FC Annecy | -0.5 | 2.25 | T |
| 24/01/26 | FC Annecy | 2-1 (1-0) | Clermont | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/01/26 | FC Annecy | 2-0 (0-0) | Amiens | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Rodez Aveyron
TBHTTTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/15 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Rodez Aveyron | 3-1 (0-0) | Stade Lavallois MFC | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Montpellier | 4-2 (3-0) | Rodez Aveyron | - | - | B |
| 26/07/26 | Toulouse | 1-1 (1-0) | Rodez Aveyron | - | - | H |
| 22/07/26 | Rodez Aveyron | 2-1 (2-1) | Nimes | +1.5 | 3 | T |
| 17/07/26 | Rodez Aveyron | 4-1 (2-0) | Cannes AS | - | - | T |
| 10/07/26 | Rodez Aveyron | 5-3 (3-1) | Bastia | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Saint Etienne | 0-0 (0-0) | Rodez Aveyron | -0.75 | 3 | H |
| 13/05/26 | Red Star FC 93 | 2-3 (1-1) | Rodez Aveyron | -0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | FC Annecy | 1-2 (0-2) | Rodez Aveyron | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Rodez Aveyron | 2-1 (1-0) | Saint Etienne | -0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Stade Lavallois MFC | 0-0 (0-0) | Rodez Aveyron | 0 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Rodez Aveyron | 3-2 (1-2) | Amiens | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | Rodez Aveyron | 2-1 (0-1) | Troyes | -0.5 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | USL Dunkerque | 1-1 (0-1) | Rodez Aveyron | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Rodez Aveyron | 1-1 (1-1) | Bastia | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Reims | 1-2 (1-0) | Rodez Aveyron | -1 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Rodez Aveyron | 1-0 (0-0) | Grenoble | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Guingamp | 0-0 (0-0) | Rodez Aveyron | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Rodez Aveyron | 1-0 (0-0) | Montpellier | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Clermont | 1-2 (1-1) | Rodez Aveyron | 0 | 2.5 | T |
Đội hình
FC Annecy
Rodez Aveyron
1Florian Escales6Francois Lajugie18Axel Drouhin27Julien Kouadio41Thibault Delphis5CAhmed Kashi14Mohamed Kone25Paul Venot9Thibault Rambaud17Zepiqueno Redmond28Antoine Larose16Lucas Margueron3CRaphael Lipinski4Mathis Magnin13Corentin Issanchou Roubiou15Jean Lambert Evans24Loni Quenabio6Jordan Correia22Octave Joly29Antonin Cartillier11Mathis Touho18Ibrahima Balde
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Florian Escales7.3
- 5Ahmed Kashi C6.7
- 6Francois Lajugie🟨 Thẻ vàng 7' · ▼ Rời sân 7'
- 9Thibault Rambaud▼ Rời sân 64'6.7
- 14Mohamed Kone🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 80'6.6
- 17Zepiqueno Redmond▼ Rời sân 64'5.5
- 18Axel Drouhin7.8
- 25Paul Venot🎯 Kiến tạo 34'7.1
- 27Julien Kouadio7.3
- 28Antoine Larose⚽ Ghi bàn 34' · ▼ Rời sân 80'8.2
- 41Thibault Delphis7.2
Khách · 532
- 3Raphael Lipinski C6.1
- 4Mathis Magnin6.9
- 6Jordan Correia5.7
- 11Mathis Touho▼ Rời sân 73'6.1
- 13Corentin Issanchou Roubiou▼ Rời sân 73'6.5
- 15Jean Lambert Evans▼ Rời sân 89'7.2
- 16Lucas Margueron7.2
- 18Ibrahima Balde5.8
- 22Octave Joly▼ Rời sân 73'6.2
- 24Loni Quenabio7.9
- 29Antonin Cartillier▼ Rời sân 79'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
87
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
63
Tấn công
11074
Tấn công nguy hiểm
3643
Sút ngoài cầu môn
37
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1215
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
414390
TL chuyền bóng thành công
77%78%
Phạm lỗi
1512
Việt vị
04
Cứu thua
34
Tắc bóng
78
Quả ném biên
2627
Cắt bóng
78
Tạt bóng thành công
57
Chuyền dài
1029
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.160.96
Cơ hội rõ rệt
53
So Sánh Sức Mạnh
47 53
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B5T5 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B3T3 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Annecy (7 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Rodez Aveyron (10 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Annecy (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Rodez Aveyron (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Annecy
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Antoine Larose Tiền đạo | 8.2 | 1 | 5/3 | 13/25 | 1 | ||
| 18Axel Drouhin Hậu vệ | 7.8 | 0/0 | 47/55 | 1 | |||
| 1Florian Escales Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 26/42 | 0 | |||
| 27Julien Kouadio Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 45/55 | 0 | |||
| 41Thibault Delphis Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 27/36 | 0 | |||
| 25Paul Venot Tiền vệ | 7.1 | 1 | 0/0 | 39/45 | 1 | ||
| 5Ahmed Kashi Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 37/42 | 1 | |||
| 9Thibault Rambaud Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 15/23 | 2 | |||
| 14Mohamed Kone Tiền vệ | 6.6 | 2/1 | 29/33 | 4 | 🟨 | ||
| 17Zepiqueno Redmond Tiền đạo | 5.5 | 0/0 | 9/13 | 1 | |||
| 6Francois Lajugie Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 1 | 🟨 | ||
| 80Moise Sahi Dion (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1 | 3/1 | 4/8 | 0 | ||
| 12Kadan Young (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 3/6 | 1 | |||
| 23Matteo Veillon (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 16/20 | 2 | |||
| 15Pascal Mozie (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 19Kilyan Veniere (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/4 | 0 |
Rodez Aveyron
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Loni Quenabio Hậu vệ | 7.9 | 1/0 | 44/54 | 5 | |||
| 15Jean Lambert Evans Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 24/32 | 3 | |||
| 16Lucas Margueron Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 26/34 | 1 | |||
| 4Mathis Magnin Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 57/67 | 2 | |||
| 13Corentin Issanchou Roubiou Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 19/32 | 2 | |||
| 29Antonin Cartillier Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 16/22 | 1 | |||
| 22Octave Joly Tiền vệ | 6.2 | 2/1 | 9/13 | 0 | |||
| 3Raphael Lipinski Hậu vệ | 6.1 | 2/0 | 49/57 | 2 | |||
| 11Mathis Touho Tiền đạo | 6.1 | 2/0 | 4/6 | 0 | |||
| 18Ibrahima Balde Tiền đạo | 5.8 | 2/1 | 5/9 | 1 | |||
| 6Jordan Correia Tiền vệ | 5.7 | 0/0 | 28/32 | 0 | |||
| 8Damjan Pavlovic (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 26Samy Benchama (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 28Steven Luyambulabiwa (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 7Kenny Nagera (dự bị) Tiền đạo | 6 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 17Luzolo Vangi Vungele (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 8/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Annecy | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1929 | |
| Sân nhà | Poly Nong Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 5955 |
| Laurent Guyot | HLV | Didier Santini |
| Khu vực | Rodez |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.00 | 3.27 | 2.66 | 0.73 | 2.50 | 0.89 | 0.79 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.10 ↓ | 2.45 ↓ | 0.73 | 2.50 | 0.89 | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.12 | 3.30 | 3.30 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.86 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.13 | 1.01 | 2.75 | 0.83 | 0.86 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.40 | 3.30 | 0.84 | 2.50 | 1.00 | 0.87 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.20 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.10 | 3.35 | 3.15 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 35.33 ↑ | 100.00 ↑ | 6.34 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.40 | 3.30 | 0.84 | 2.50 | 1.00 | 0.87 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.50 | 3.00 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.85 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.09 | 3.30 | 3.12 | 0.88 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.11 | 3.35 | 2.91 | 1.00 | 2.75 | 0.84 | 0.86 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.29 ↓ | 4.29 ↑ | 14.80 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.20 | 0.81 | 2.50 | 0.94 | 0.83 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.41 ↑ | 2.75 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 19.61 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.31 | 3.27 | 3.05 | 0.95 | 2.50 | 0.83 | 1.00 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.28 ↓ | 4.38 ↑ | 18.62 ↑ | 3.86 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.08 | 3.15 | 2.98 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.07 ↓ | 3.20 ↑ | 2.96 ↓ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.25 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.40 | 3.35 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.55 | 0.00 | 1.40 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 382.00 ↑ | 5.45 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.40 | 3.20 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.40 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.30 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.73 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.