Kết quả bóng đá trận FC Ararat Armenia vs CS Universitatea Craiova, 23:00 ngày 27/08/2026
UEFA Europa League · 23:00 ngày 27/08/2026
FC Ararat Armenia Sắp đá --:--:--
CS Universitatea Craiova
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Wazgen Salki Republican Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 18 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 13 | 13 |
| Điểm | 4 | 5 | 19 | 13 |
Chủ = FC Ararat Armenia · Khách = CS Universitatea Craiova
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Ararat Armenia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (18%) |
| 8 (42%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Ararat Armenia (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
CS Universitatea Craiova (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Ararat Armenia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Wazgen Salki Republican Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Tulipa | HLV | Filipe Coelho |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.80 | 0.96 | 2.50 | 0.79 | 0.97 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 3.70 ↓ | 3.30 ↓ | 1.93 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.95 | 3.50 | 1.95 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.85 ↓ | 3.45 ↓ | 2.00 ↑ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.93 | 0.83 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↓ | 3.40 ↓ | 1.98 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.52 | 3.42 | 1.92 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.86 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 3.56 ↑ | 3.37 ↓ | 1.93 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.75 | 3.50 | 1.95 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↓ | 3.40 ↓ | 2.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.89 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.84 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 3.80 | 3.40 | 1.90 ↑ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | 0.77 ↓ | -0.50 | 0.96 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.09 | 3.46 | 1.83 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.93 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 3.66 ↓ | 3.15 ↓ | 2.10 ↑ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | 1.01 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.95 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↓ | 3.40 ↓ | 2.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.02 | 3.55 | 2.00 | 0.88 | 2.50 | 1.00 | 2.18 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 3.76 ↓ | 3.33 ↓ | 2.15 ↑ | 0.87 ↓ | 2.25 | 1.01 ↑ | 0.59 ↓ | -0.75 | 1.49 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.83 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 3.80 | 3.50 | 1.83 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | -0.50 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 3.70 | 3.30 | 1.85 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 3.40 ↓ | 3.10 ↓ | 2.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.79 | -0.75 | 1.03 |
| Live | - | - | - | 1.08 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | 0.54 ↓ | -0.75 | 1.38 ↑ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.79 | -0.75 | 1.03 |
| Live | - | - | - | 1.08 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | 0.54 ↓ | -0.75 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Ararat Armenia | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| CS Universitatea Craiova | +1/2 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).