Kết quả bóng đá trận FC Ararat Armenia vs FC Syunik, 22:00 ngày 11/09/2026
Ngoại hạng Armenia · 22:00 ngày 11/09/2026
FC Ararat Armenia 3 Kết thúc HT 1-0 0
FC Syunik
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Địa điểm: Wazgen Salki Republican Stadium Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| FC Ararat Armenia | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| Carlos Franca 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| 30' | ||
| 35' | ||
| 42' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 13 | 7 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 15 | 20 |
| Điểm | 3 | 3 | 16 | 6 |
Chủ = FC Ararat Armenia · Khách = FC Syunik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Ararat Armenia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 10 (34%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 4 (31%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 7 (24%) | Bại/Bại | 6 (46%) |
Bảng xếp hạng
FC Ararat Armenia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 3 | 5 |
FC Syunik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 13 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 13 | 1 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
12
Sút bóng
56
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
14
TL kiểm soát bóng
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Ararat Armenia (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
FC Syunik (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Ararat Armenia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2004 | |
| Wazgen Salki Republican Stadium | Sân nhà | Football Academy Stadium |
| 0 | Sức chứa | 3500 |
| Tulipa | HLV | Igor Picusciac |
| Khu vực | Karpan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.12 | 7.00 | 15.00 | 0.89 | 3.25 | 0.86 | 0.92 | 2.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 34.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.12 | 7.00 | 15.00 | 0.66 | 3.25 | 0.67 | 0.74 | 2.25 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.00 ↓ | 21.00 ↑ | 1.27 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 1.29 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.15 | 6.90 | 9.40 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.68 | 2.00 | 1.06 |
| Live | 1.15 | 5.00 ↓ | 11.50 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.25 | 13.00 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.50 ↑ | 22.00 ↑ | 1.95 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.14 | 7.00 | 10.00 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.68 | 2.00 | 1.06 |
| Live | 1.16 ↑ | 6.40 ↓ | 9.00 ↓ | 0.84 ↓ | 3.50 | 0.98 ↑ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.10 | 6.50 | 11.50 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.92 | 2.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.14 | 6.00 | 9.80 | 0.91 | 3.25 | 0.89 | 0.83 | 2.00 | 0.99 |
| Live | 1.18 ↑ | 4.86 ↓ | 10.50 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.13 | 6.50 | 13.00 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.87 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.20 | 5.75 | 11.00 | 0.79 | 3.25 | 0.90 | 0.79 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.18 ↓ | 7.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.79 | 3.50 | 0.95 ↑ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 5.80 | 11.20 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.53 | 1.50 | 1.29 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 34.00 ↑ | 2.52 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 7.00 | 9.00 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.95 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 34.00 ↑ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Ararat Armenia | +2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Syunik | -2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).