Kết quả bóng đá trận FC Ararat Armenia vs Sadarakpat, 00:00 ngày 24/08/2026
Ngoại hạng Armenia · 00:00 ngày 24/08/2026
FC Ararat Armenia 1 Kết thúc HT 1-1 1
Sadarakpat
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 2
Địa điểm: Wazgen Salki Republican Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| FC Ararat Armenia | Phút | |
| Zhirayr Shaghoyan 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 22' | ⚽ 1 - 1 Levon Petrosyan(Assists:Yuri Budagyan) | |
| HT 1-1 | ||
| Bruno Pereira | 75' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 15 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 11 | 10 |
| Điểm | 6 | 5 | 20 | 20 |
Chủ = FC Ararat Armenia · Khách = Sadarakpat
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Ararat Armenia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (4%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 10 (43%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 5 (22%) | Hòa/Hòa | 3 (38%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
FC Ararat Armenia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 8 | - | - |
Sadarakpat
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 4 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 7 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 6 | - | - |
Thành tích gần đây — FC Ararat Armenia
HTBTTTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (1-1) | FC Ararat Armenia | -1.25 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | FC Ararat Armenia | 2-0 (0-0) | FC Van | - | - | T |
| 12/08/26 | NK Publikum Celje | 2-0 (0-0) | FC Ararat Armenia | -1 | 2.75 | B |
| 07/08/26 | FC Ararat Armenia | 2-1 (1-1) | Urartu | - | - | T |
| 04/08/26 | FC Ararat Armenia | 2-1 (1-1) | NK Publikum Celje | 0 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Gandzasar Kapan | 3-4 (1-2) | FC Ararat Armenia | - | - | T |
| 29/07/26 | Shamrock Rovers | 2-1 (2-0) | FC Ararat Armenia | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/07/26 | FC Ararat Armenia | 2-0 (0-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Riga FC | 3-2 (2-0) | FC Ararat Armenia | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/07/26 | FC Ararat Armenia | 2-0 (0-0) | Riga FC | 0 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | FC Ararat Armenia | 1-1 (0-0) | Vojvodina Novi Sad | - | - | H |
| 20/06/26 | FC Ararat Armenia | 1-1 (1-0) | NK Mura 05 | - | - | H |
| 27/05/26 | FC Ararat Armenia | 1-0 (1-0) | Gandzasar Kapan | +2 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | BKMA | 2-3 (1-0) | FC Ararat Armenia | - | - | T |
| 10/05/26 | FC Ararat Armenia | 0-4 (0-2) | FC Noah | - | - | B |
| 06/05/26 | FC Ararat Armenia | 1-0 (1-0) | FC Pyunik | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Urartu | 0-2 (0-0) | FC Ararat Armenia | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | FC Noah | 0-0 (0-0) | FC Ararat Armenia | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | FC Ararat Armenia | 4-0 (2-0) | Ararat Yerevan | +2.25 | 3.25 | T |
| 20/04/26 | Shirak | 0-4 (0-2) | FC Ararat Armenia | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Sadarakpat
TTHHTTHTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 6/4/0 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Ararat Yerevan | 1-2 (0-2) | Sadarakpat | - | - | T |
| 31/07/26 | FC Van | 1-4 (0-2) | Sadarakpat | -0.5 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Ararat Yerevan | 1-1 (0-1) | Sadarakpat | - | - | H |
| 11/07/26 | Sadarakpat | 1-1 (0-1) | FC Syunik | - | - | H |
| 25/05/26 | Bentonit Idzhevan | 1-3 (1-2) | Sadarakpat | - | - | T |
| 17/05/26 | Sadarakpat | 2-1 (2-1) | FC Syunik | - | - | T |
| 11/05/26 | Andranik | 1-1 (0-0) | Sadarakpat | - | - | H |
| 05/05/26 | Sadarakpat | 4-2 (3-1) | Ararat-Armenia B | - | - | T |
| 27/04/26 | Hayq | 0-0 (0-0) | Sadarakpat | - | - | H |
| 20/04/26 | Sadarakpat | 3-0 (3-0) | Araks Ararat | - | - | T |
| 13/04/26 | Ararat Yerevan II | 0-2 (0-2) | Sadarakpat | - | - | T |
| 07/04/26 | Sadarakpat | 5-0 (2-0) | MIKA Ashtarak | - | - | T |
| 31/03/26 | Sadarakpat | 4-1 (1-0) | Pyunik B | - | - | T |
| 24/03/26 | Lernayin Artsakh | 0-2 (0-1) | Sadarakpat | - | - | T |
| 17/03/26 | Sadarakpat | 0-0 (0-0) | BKMA II | - | - | H |
| 09/03/26 | FC Noah B | 0-4 (0-1) | Sadarakpat | - | - | T |
| 02/03/26 | Sadarakpat | 5-0 (4-0) | Shirak Gjumri B | - | - | T |
| 25/02/26 | Sadarakpat | 0-0 (0-0) | Gandzasar Kapan | - | - | H |
| 25/11/25 | Urartu II | 2-1 (1-0) | Sadarakpat | - | - | B |
| 20/11/25 | Sadarakpat | 2-0 (2-0) | FC Van B | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
122
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
10
Sút bóng
175
Sút cầu môn
73
Tấn công
7856
Tấn công nguy hiểm
5726
Sút ngoài cầu môn
102
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Ararat Armenia (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Sadarakpat (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sadarakpat (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Ararat Armenia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Wazgen Salki Republican Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Tulipa | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.38 | 4.50 | 6.20 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.11 ↓ | 12.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.50 | 0.73 | 3.00 | 0.61 | 0.70 | 1.25 | 0.63 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 1.63 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 4.30 | 5.80 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.88 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 3.80 ↑ | 1.19 ↓ | 21.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.40 | 6.00 | 1.30 | 3.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 4.90 ↑ | 1.22 ↓ | 12.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.34 | 4.50 | 6.60 | 0.81 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 5.19 ↑ | 1.22 ↓ | 12.93 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.40 | 4.30 | 5.80 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.88 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.43 ↑ | 4.10 ↓ | 5.60 ↓ | 1.03 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 1.00 ↑ | 1.25 | 0.84 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.38 | 4.14 | 5.60 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 4.47 ↑ | 1.19 ↓ | 11.50 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 2.04 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.40 | 4.46 | 6.25 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.88 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 6.95 ↑ | 1.17 ↓ | 10.40 ↑ | 2.22 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.33 | 5.75 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 29.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 4.70 | 6.50 | 0.79 | 3.00 | 0.90 | 0.84 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.50 ↓ | 6.25 ↓ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 0.92 ↑ | 1.25 | 0.83 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.35 | 4.78 | 6.04 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.93 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.49 ↑ | 4.36 ↓ | 5.59 ↓ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.98 ↑ | 1.03 ↑ | 1.25 | 0.77 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 4.60 | 6.97 | 1.38 | 3.50 | 0.53 | 1.03 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 15.90 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 4.82 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.75 | 6.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.00 | 6.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 21.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.78 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Ararat Armenia | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Sadarakpat | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).